Báo Cáo Phân Tích Dữ Liệu
Tên tệp: LAPTOP.xlsx
Báo cáo được tạo vào lúc: 14:36:05 16/10/2025
Bộ lọc đã áp dụng:
Tổng Trị Giá (USD)
$93,354,748
Tổng Số Lượng
157,163
Số Lượng Giao Dịch
2,261
Số Thị Trường
17
Phân Tích & Kết Luận Chung
Thị Trường & Xu Hướng Chính:
- Thị trường nhập khẩu laptop tháng 9/2025 bị chi phối bởi các thương hiệu lớn, trong đó Dell dẫn đầu về tổng giá trị nhập khẩu. Các nhà phân phối hàng đầu là Thế Giới Số (Digiworld), Apple Việt Nam và HP Việt Nam.
- Xu hướng cấu hình phổ biến nhất là 16GB RAM, chiếm tỷ lệ áp đảo 74.3%. Các CPU phổ biến là Core i5 (19.8%) và Core i7 (13.1%).
Vấn Đề Nổi Bật Cần Chú Ý:
- Vấn đề lớn nhất: Tỷ lệ SKU "Không Matching" cực kỳ cao. Giá trị của các sản phẩm không được định danh cao hơn gấp nhiều lần so với các sản phẩm đã được định danh, cho thấy quy trình cập nhật SKU đang không theo kịp tốc độ nhập hàng.
- Thiếu hụt dữ liệu cấu hình nghiêm trọng. Dữ liệu về CPU và SSD bị trống rất nhiều, với tỷ lệ "N/A" lần lượt là 59.5% và 89.2%. Điều này làm giảm khả năng phân tích sâu về danh mục sản phẩm.
Hành Động Đề Xuất:
- Ưu tiên xử lý: Tập trung vào Top 10 Part number "Không Matching" theo trị giá (như DC15250, MC7W4SA/A,...) để định danh và cập nhật vào hệ thống.
- Làm giàu dữ liệu: Xây dựng quy trình để bổ sung thông tin cấu hình chi tiết (CPU, SSD) cho các sản phẩm ngay khi nhập khẩu để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường.
Phân Bố CPU
Vấn đề lớn nhất: Thiếu hụt dữ liệu nghiêm trọng. Có tới 59.5% tổng số sản phẩm nhập khẩu không có thông tin về CPU ("N/A"). Đây là một lỗ hổng dữ liệu rất lớn, làm hạn chế đáng kể khả năng phân tích sâu về danh mục sản phẩm và xu hướng thị trường.
Trong số các CPU được định danh:
- Intel Core i5 là dòng chip phổ biến nhất, chiếm 19.8% thị phần.
- Theo sau là Intel Core i7 với 13.1%. Cả hai dòng chip này chiếm tới 1/3 tổng số lượng máy nhập về, cho thấy đây là phân khúc laptop trung và cao cấp, phục vụ cho công việc và giải trí.
- Các dòng CPU khác như Core i3 (2.8%) và Ryzen 5 (4.2%) chiếm tỷ lệ nhỏ hơn, hướng đến phân khúc phổ thông.
Hành động đề xuất: Cần khẩn trương tìm ra nguyên nhân và triển khai giải pháp để làm giàu dữ liệu CPU. Việc thiếu thông tin này làm mất đi một góc nhìn quan trọng về giá trị và phân khúc của sản phẩm nhập khẩu.
Phân Bố RAM
16GB là tiêu chuẩn vàng: Dung lượng RAM 16GB hoàn toàn chiếm lĩnh thị trường với tỷ lệ áp đảo 74.3%. Điều này cho thấy 16GB đã trở thành cấu hình tiêu chuẩn cho hầu hết các dòng laptop được nhập khẩu trong giai đoạn này, đáp ứng tốt cho cả công việc và giải trí đa nhiệm.
8GB vẫn còn tồn tại: Mặc dù đã lỗi thời so với tiêu chuẩn mới, RAM 8GB vẫn chiếm một thị phần đáng kể là 8.5%, có thể đến từ các dòng máy phổ thông, giá rẻ hoặc các model cũ hơn.
- Phân khúc cao cấp: Sự hiện diện của 32GB (5.1%) và các dung lượng lớn hơn cho thấy một thị trường ngách dành cho các máy trạm (workstation) hoặc laptop gaming hiệu năng cao.
- Ghi chú về dữ liệu: Tỷ lệ "N/A" ở mức 7.0%, cho thấy việc thu thập dữ liệu RAM tốt hơn so với CPU và SSD, nhưng vẫn cần được cải thiện.
Kết luận: Thị trường đã có sự dịch chuyển rõ ràng, đưa 16GB RAM từ một tùy chọn cao cấp trở thành cấu hình phổ thông và gần như là tối thiểu cho các sản phẩm mới.
Phân Bố Ổ Cứng (SSD)
Đây là điểm yếu lớn nhất trong bộ dữ liệu. Tỷ lệ "N/A" (không có dữ liệu) chiếm tới 89.2%. Điều này có nghĩa là chúng ta không biết cấu hình ổ cứng của gần 9/10 số laptop được nhập về. Việc thiếu thông tin nghiêm trọng này làm cho mọi phân tích về xu hướng lưu trữ gần như không thể thực hiện chính xác.
Trong số dữ liệu ít ỏi có được:
- 512GB là dung lượng phổ biến nhất, chiếm 5.8%.
- Theo sau là 1TB với 4.2%. Điều này cho thấy xu hướng dịch chuyển sang các ổ cứng có dung lượng lớn hơn để đáp ứng nhu cầu lưu trữ ngày càng tăng.
- Các dung lượng khác như 256GB hay 2TB gần như không xuất hiện, cho thấy chúng không phải là lựa chọn phổ biến trong đợt nhập hàng này.
Hành động đề xuất: Ưu tiên hàng đầu là phải khắc phục ngay lỗ hổng trong quy trình thu thập dữ liệu về SSD. Nếu không, mọi phân tích về giá trị và phân khúc sản phẩm sẽ thiếu đi một yếu tố cấu thành quan trọng.
Dòng Thời Gian Trị Giá Nhập Khẩu
Hoạt động nhập khẩu diễn ra theo từng đợt lớn, không liên tục. Biểu đồ cho thấy sự biến động rất mạnh trong giá trị nhập khẩu hàng ngày, với các đỉnh cao rõ rệt xen kẽ với những khoảng lặng. Điều này cho thấy hàng hóa được nhập về theo các lô hàng lớn thay vì một dòng chảy đều đặn.
Các đỉnh điểm nhập khẩu chính:
- Có 3 đợt nhập khẩu lớn và nổi bật trong tháng, đạt đỉnh vào các ngày 4/9 (gần 9 triệu USD), 12/9 (10 triệu USD) và 16/9 (10 triệu USD). Đây là những thời điểm các lô hàng có giá trị cao nhất được thông quan.
- Các đợt sóng nhỏ hơn xuất hiện vào cuối tháng, cho thấy hoạt động nhập khẩu vẫn diễn ra nhưng với quy mô nhỏ hơn.
Gợi ý phân tích sâu hơn: Cần đối chiếu các ngày đỉnh điểm này với thông tin từ các nhà cung cấp hoặc các công ty vận chuyển để hiểu rõ hơn về các lô hàng cụ thể. Việc này có thể giúp dự báo dòng tiền và tối ưu hóa việc chuẩn bị kho bãi cho các đợt hàng lớn trong tương lai.
Top 20 Công Ty Nhập Khẩu theo Trị Giá
Thị trường tập trung cao độ vào các nhà phân phối lớn và các hãng. Biểu đồ cho thấy một nhóm nhỏ các công ty đang thống trị thị trường nhập khẩu. Chỉ riêng 3 công ty top đầu đã chiếm một phần rất lớn trong tổng giá trị nhập khẩu của tháng.
Những "người khổng lồ" của thị trường:
- Công ty Cổ phần Thế Giới Số (Digiworld) là nhà nhập khẩu số 1, với tổng giá trị lên tới hơn 18 triệu USD.
- Hai văn phòng đại diện của hãng là Apple Việt Nam (khoảng 16 triệu USD) và HP Việt Nam (khoảng 14 triệu USD) giữ các vị trí tiếp theo, cho thấy chiến lược tự nhập khẩu và phân phối trực tiếp của các thương hiệu lớn.
- Các nhà phân phối lớn khác như Synnex FPT, Viễn Sơn, Dầu Khí cũng đóng vai trò quan trọng, khẳng định mô hình phân phối đa kênh tại thị trường Việt Nam.
Kết luận: Sự cạnh tranh chính diễn ra giữa một vài nhà phân phối hàng đầu và các văn phòng đại diện của các thương hiệu lớn. Các công ty ở top dưới có quy mô nhập khẩu nhỏ hơn đáng kể, cho thấy rào cản gia nhập thị trường ở quy mô lớn là không hề nhỏ.
Top 20 Hãng Nhập Khẩu theo Trị Giá
Dell khẳng định vị thế thống trị. Với tổng giá trị nhập khẩu lên tới gần 25 triệu USD, Dell bỏ xa các đối thủ và chiếm vị trí dẫn đầu một cách tuyệt đối.
Cuộc đua của "Top 5": Thị trường có sự phân cấp rõ rệt. Nhóm 5 thương hiệu hàng đầu bao gồm Dell, HP, Apple, Asus, và Lenovo chiếm phần lớn giá trị nhập khẩu.
- HP đứng ở vị trí thứ hai với khoảng 18 triệu USD.
- Apple và Asus cạnh tranh sát sao cho vị trí thứ ba với giá trị nhập khẩu xấp xỉ 16 triệu USD.
- Sau Lenovo (khoảng 9 triệu USD), có một khoảng cách lớn so với phần còn lại của thị trường.
Kết luận: Thị trường laptop nhập khẩu tập trung cao độ vào một vài "ông lớn". Sức mạnh thương hiệu và quy mô của Top 5 tạo ra một rào cản cạnh tranh lớn cho các hãng khác muốn gia tăng thị phần.
Top 20 Sản Phẩm (Partnumber) theo Trị Giá
Biểu đồ này chỉ ra chính xác những "con gà đẻ trứng vàng" của tháng. Nó cho thấy giá trị nhập khẩu không được phân bổ đều mà tập trung mạnh vào một vài mã sản phẩm chủ lực.
Các Mã Sản Phẩm Dẫn Đầu:
- Mã P112F010 (nhiều khả năng là của Dell) là sản phẩm có giá trị cao nhất tuyệt đối, một mình đóng góp hơn 5.5 triệu USD. Đây là mã hàng chiến lược quan trọng nhất.
- Các sản phẩm của Apple, với các part number đặc trưng như MC6T4SA/A (khoảng 4 triệu USD), MC7W4SA/A, và MC7X4SA/A, chiếm nhiều vị trí trong top đầu, cho thấy sức hút và giá trị cao của các dòng MacBook.
- Mã DC15250 (cũng có thể là Dell) đứng ở vị trí thứ 3 với giá trị nhập khẩu hơn 3 triệu USD.
Ý nghĩa chiến lược: Danh sách này cực kỳ quan trọng cho việc quản lý tồn kho và lên kế hoạch kinh doanh. Các sản phẩm trong top 10 là những động lực doanh thu chính, cần được ưu tiên trong các chiến dịch marketing và đảm bảo nguồn cung ổn định.
Top 20 Sản Phẩm theo Đơn Giá Trung Bình
Biểu đồ này hé lộ phân khúc laptop siêu cao cấp và chuyên dụng. Khác với các biểu đồ về tổng giá trị, danh sách này tập trung vào những sản phẩm có đơn giá cao nhất, thường là các dòng máy trạm (workstation) hoặc máy siêu bền dành cho công nghiệp.
Những Điểm Nổi Bật:
- Sản phẩm NH.QRFEX.008 của Acer là sản phẩm đắt giá nhất với đơn giá trung bình vượt ngưỡng 30 ngàn USD. Đây là một mức giá đặc biệt cao, cho thấy đây là một thiết bị cực kỳ chuyên dụng.
- Thương hiệu Getac, nổi tiếng với các dòng laptop siêu bền dùng trong quân đội và công nghiệp, xuất hiện nhiều lần trong danh sách. Điều này lý giải cho mức giá cao của các sản phẩm này.
- Các thương hiệu lớn như Dell, HP, Asus, Lenovo (ThinkPad) cũng góp mặt với các dòng sản phẩm cao cấp nhất của họ, nhắm đến đối tượng người dùng chuyên nghiệp yêu cầu hiệu năng đỉnh cao.
Ý nghĩa: Danh sách này giúp nhận diện các sản phẩm có biên lợi nhuận cao. Mặc dù số lượng nhập về có thể không lớn, nhưng giá trị trên mỗi sản phẩm là rất đáng kể, mở ra các cơ hội kinh doanh ở thị trường ngách.
Top 20 Mã Hàng (HS Code) theo Trị Giá
Đây là biểu đồ mang tính xác nhận quan trọng nhất: Toàn bộ hoạt động nhập khẩu gần như chỉ xoay quanh một loại sản phẩm duy nhất.
Toàn bộ giá trị nhập khẩu, lên tới hơn 90 triệu USD, đều được phân loại dưới một mã HS Code duy nhất: 84713020.
- Theo biểu thuế xuất nhập khẩu, mã 84713020 được định nghĩa cho "Máy xử lý dữ liệu tự động xách tay, có trọng lượng không quá 10 kg, gồm ít nhất một đơn vị xử lý trung tâm, một bàn phím và một màn hình".
- Nói một cách đơn giản: Đây chính là mã HS Code dành cho Máy tính xách tay (Laptop).
Kết luận: Biểu đồ này khẳng định 100% rằng toàn bộ dữ liệu bạn đang phân tích là về thị trường nhập khẩu laptop. Sự tập trung tuyệt đối vào một mã HS Code duy nhất giúp đơn giản hóa việc phân tích và xác định rõ phạm vi của báo cáo.
Top 20 SKU Matching theo Trị Giá
Đây là vấn đề nghiêm trọng nhất và cần được ưu tiên xử lý ngay lập tức. 🚨 Biểu đồ này không chỉ là một thống kê, nó cho thấy một lỗ hổng lớn trong quy trình quản lý dữ liệu sản phẩm.
Sự chênh lệch khổng lồ:
- Giá trị của các sản phẩm "Không Matching" (chưa được định danh trong hệ thống) lên tới hơn 75 triệu USD.
- Trong khi đó, giá trị của các sản phẩm đã "Matching" (đã được định danh) chỉ đạt khoảng 17 triệu USD.
- Điều này có nghĩa là hơn 80% giá trị hàng hóa nhập về không được hệ thống tự động nhận diện, đòi hỏi một khối lượng công việc thủ công khổng lồ để xử lý.
Hành động đề xuất: Cần phải phân tích ngay lập tức các sản phẩm trong nhóm "Không Matching" để tìm ra nguyên nhân gốc rễ (sản phẩm mới, sai part number, lỗi hệ thống,...) và tối ưu hóa quy trình cập nhật SKU. Nếu không giải quyết, mọi nỗ lực phân tích sâu hơn đều sẽ thiếu chính xác và không phản ánh đúng thực tế kinh doanh.
Top 20 Sản Phẩm "Matching" theo Sản Lượng
Biểu đồ này cho thấy các mã hàng chủ lực, có số lượng lớn và được hệ thống định danh một cách ổn định. Đây là những sản phẩm cốt lõi, được nhập về với số lượng lớn và có kế hoạch kinh doanh rõ ràng.
Sự thống trị của các "siêu sao":
- Mã P112F010 (DELL) là sản phẩm dẫn đầu tuyệt đối về số lượng, với hơn 11,000 chiếc. Đây rõ ràng là một mã hàng chiến lược, được nhập về với quy mô cực lớn.
- Thương hiệu Apple chiếm đa số các vị trí còn lại trong top đầu, với mã MC6T4SA/A đứng thứ hai với hơn 5,000 chiếc. Điều này cho thấy hệ thống đang hoạt động tốt với các dòng sản phẩm chính của Apple.
- Sự chênh lệch là rất lớn: Chỉ riêng mã Dell đứng đầu đã có số lượng nhiều hơn tổng của 10 sản phẩm đứng sau cộng lại, cho thấy mức độ tập trung rất cao vào một vài mã hàng "hot".
Kết luận: Nhóm sản phẩm "Matching" bị chi phối bởi một vài mã hàng chủ lực từ Dell và Apple. Đây là những sản phẩm có vòng đời dài, phổ biến và là trọng tâm của hoạt động kinh doanh.
Top 20 Sản Phẩm "Matching" theo Trị Giá
Biểu đồ này tương đồng với biểu đồ sản lượng, khẳng định rằng các mã hàng "Matching" vừa có số lượng lớn, vừa có giá trị cao. Đây là những sản phẩm chiến lược, đóng góp chính vào doanh thu trong nhóm đã được định danh.
Những "cỗ máy kiếm tiền" hàng đầu:
- Mã P112F010 (DELL) tiếp tục giữ vững ngôi vị số 1 với tổng giá trị nhập khẩu hơn 5.5 triệu USD, là sản phẩm quan trọng nhất trong danh mục.
- Apple một lần nữa thể hiện sức mạnh thương hiệu với MC6T4SA/A đứng thứ hai (hơn 4 triệu USD) và hàng loạt các mã MacBook khác chiếm đa số các vị trí trong top 10.
- Sự tương đồng gần như tuyệt đối giữa bảng xếp hạng theo sản lượng và trị giá cho thấy các sản phẩm "Matching" là những mã hàng phổ thông, có mức giá tương đối ổn định và được nhập về đều đặn.
Kết luận: Danh sách "Matching" là nơi quy tụ của các sản phẩm chủ lực, phổ biến và có giá trị cao từ các thương hiệu lớn nhất. Việc quản lý tốt vòng đời và tồn kho của những sản phẩm này là cực kỳ quan trọng.
Top 20 Sản Phẩm "Không Matching" theo Sản Lượng
Biểu đồ này cho thấy vấn đề "Không Matching" không phải do các sản phẩm lẻ tẻ, số lượng nhỏ gây ra. Ngược lại, nó đang ảnh hưởng đến rất nhiều mã hàng được nhập về với số lượng lớn từ tất cả các thương hiệu hàng đầu.
Sự Đa Dạng và Phân Mảnh:
- Mã DC15250 (DELL) đứng đầu với số lượng rất lớn, gần 6,000 chiếc. Việc một mã hàng phổ biến như vậy không được định danh là một vấn đề nghiêm trọng.
- Không giống như danh sách "Matching" bị thống trị bởi Dell và Apple, danh sách này có sự góp mặt của tất cả các thương hiệu lớn: Dell, Acer, Apple, Asus, HP, và Lenovo. Điều này chứng tỏ vấn đề matching mang tính hệ thống, ảnh hưởng trên diện rộng.
- Nhiều sản phẩm khác nhau có số lượng nhập khẩu đáng kể (từ 1,000 đến 4,000 chiếc), cho thấy đây là một danh mục sản phẩm đa dạng chứ không phải chỉ một vài mã cá biệt.
Kết luận: Quy trình cập nhật SKU đang không theo kịp tốc độ ra mắt sản phẩm mới hoặc các cấu hình mới của tất cả các hãng. Cần phải ưu tiên xử lý các mã hàng đầu trong danh sách này để nhanh chóng định danh một lượng lớn hàng tồn kho chưa được nhận diện.
Top 20 Sản Phẩm "Không Matching" theo Trị Giá
Nếu có một danh sách cần phải hành động ngay, thì chính là danh sách này. Biểu đồ này chỉ ra chính xác những sản phẩm "Không Matching" nào đang gây ra tác động tài chính lớn nhất.
"Hit list" cần ưu tiên xử lý:
- DC15250 (DELL) một lần nữa đứng đầu, với tổng trị giá chưa được định danh lên tới hơn 3 triệu USD. Đây là ưu tiên số 1 cần phải xử lý.
- Các sản phẩm giá trị cao của Apple như MC7W4SA/A và MC7X4SA/A chiếm các vị trí tiếp theo, cho thấy dù số lượng không phải cao nhất, giá trị của chúng là cực kỳ lớn và cần được nhận diện chính xác.
- Tương tự biểu đồ sản lượng, danh sách này tiếp tục cho thấy sự đa dạng của các thương hiệu bị ảnh hưởng, từ Acer, Lenovo, Asus cho đến HP, khẳng định đây là vấn đề của toàn bộ quy trình chứ không phải của riêng thương hiệu nào.
Hành động cụ thể: Lấy danh sách này làm kim chỉ nam. Bắt đầu xử lý từ trên xuống dưới, việc định danh thành công mỗi sản phẩm trong top 5 sẽ ngay lập tức "giải cứu" hàng triệu USD giá trị hàng tồn kho khỏi tình trạng "vô danh", giúp việc quản lý và báo cáo trở nên chính xác hơn rất nhiều.
Bảng Tóm Tắt Tình Trạng Matching
Sản Phẩm "Không Matching"
| Partnumber (Thương Hiệu) | Tổng Sản Lượng | Tổng Trị Giá (USD) |
|---|---|---|
| DC15250 (DELL) | 6,000 | 3,159,000.00 |
| MC7W4SA/A (APPLE) | 3,658 | 2,774,995.38 |
| MC7X4SA/A (APPLE) | 2,201 | 1,669,700.61 |
| NX.D34SV.001 (ACER) | 4,000 | 1,462,080.00 |
| P185G001 (DELL) | 1,463 | 1,124,490.00 |
| 83JC00LVVN (LENOVO) | 1,500 | 1,029,000.00 |
| 83DV01ANVN (LENOVO) | 1,300 | 990,600.00 |
| E1404FA-EB482W (ASUS) | 2,216 | 977,256.00 |
| DC15250-i5U165W11SLU (DELL) | 2,000 | 958,506.00 |
| PC14250 (DELL) | 1,145 | 900,859.50 |
| ANV15-52-72BM (ACER) | 960 | 888,768.00 |
| S3407VA-LY146W (ASUS) | 1,440 | 872,640.00 |
| DC15250-i7U161W11SLU (DELL) | 1,300 | 820,300.00 |
| FX607VU-RL045W (ASUS) | 852 | 769,356.00 |
| B85LNPA (HP) | 1,600 | 758,052.64 |
| 83JC00M3VN (LENOVO) | 1,000 | 716,000.00 |
| S3407CA-LY095WS (ASUS) | 1,020 | 714,000.00 |
| FA506NCG-HN184W (ASUS) | 1,005 | 703,500.00 |
| B85LNPA UUF (HP) | 1,400 | 663,296.06 |
| NX.JF5SV.001 (ACER) | 1,300 | 659,828.00 |
| MW123SA/A (APPLE) | 792 | 640,379.52 |
| X1502VA-BQ886W (ASUS) | 1,080 | 603,720.00 |
| E1504FA-BQ1150W (ASUS) | 1,305 | 588,555.00 |
| Latitude 3450 (DELL) | 750 | 566,250.00 |
| ANV15-52-59AA (ACER) | 648 | 561,200.40 |
| X1404VA-EB155WS (ASUS) | 1,140 | 551,760.00 |
| 8Z9P6AV (HP) | 800 | 543,464.00 |
| NH.QPESV.005 (ACER) | 720 | 537,523.20 |
| k có part (HP) | 356 | 535,737.44 |
| 83K20002VN (LENOVO) | 1,000 | 499,000.00 |
| 83K00008VN (LENOVO) | 1,000 | 499,000.00 |
| NX.J38SV.003 (ACER) | 1,500 | 483,525.00 |
| 83JE00PEVN (LENOVO) | 500 | 477,000.00 |
| FX608JMR-RV048W (ASUS) | 377 | 473,135.00 |
| B85LPPA UUF (HP) | 800 | 438,883.20 |
| C3RU7AT (HP) | 1,600 | 432,463.04 |
| Non-Touch (DELL) | 418 | 418,558.86 |
| P112F006 (DELL) | 800 | 413,800.00 |
| S3407CA-LY096WS (ASUS) | 520 | 412,880.00 |
| BZ7Q9PA (HP) | 1,000 | 406,578.90 |
| BK0G5P (HP) | 600 | 403,200.00 |
| FX608JHR-RV037W (ASUS) | 336 | 400,848.00 |
| PB14250 (DELL) | 319 | 391,685.29 |
| A1407CA-LY008WS (ASUS) | 570 | 389,880.00 |
| P169G003 (DELL) | 738 | 388,896.00 |
| C2CV7PA (HP) | 1,000 | 383,587.50 |
| FX607VJ-RL034W (ASUS) | 480 | 367,200.00 |
| BH3T4EC (HP) | 238 | 353,709.25 |
| 5440-5463BLK (DELL) | 942 | 334,409.00 |
| B85LPPA (HP) | 600 | 323,530.02 |
| ANV15-52-59RR (ACER) | 360 | 322,534.80 |
| NX.D7ESV.001 (ACER) | 1,000 | 321,330.00 |
| 9RGA6I75THFHIKAVN000 (GIGABYTE) | 400 | 311,600.00 |
| S3607VA-RP155WS (ASUS) | 525 | 310,800.00 |
| PGL-D002-240627.M04 (DELL) | 300 | 297,000.00 |
| C89ZSPA (HP) | 1,000 | 289,857.00 |
| C89ZSPA UUF (HP) | 1,000 | 289,857.00 |
| UM3406KA-PP113WS (ASUS) | 324 | 287,388.00 |
| E1504FA-BQ1160W (ASUS) | 720 | 287,280.00 |
| M3407KA-SF034WS (ASUS) | 400 | 286,400.00 |
| UX3405CA-PZ188WS (ASUS) | 252 | 285,768.00 |
| F13MG-466VN (MSI) | 660 | 281,820.00 |
| K3605VC-RP491W (ASUS) | 396 | 276,804.00 |
| HSN-I45C-4 (HP) | 267 | 274,907.32 |
| C3SH7AT UUF (HP) | 1,000 | 271,662.10 |
| 1964 (MICROSOFT) | 529 | 270,960.00 |
| K3605VC-RP431W (ASUS) | 396 | 270,864.00 |
| X1502VA-BQ885W (ASUS) | 540 | 269,460.00 |
| 82XM00MDVN (LENOVO) | 617 | 265,927.00 |
| 8Z4M8AV (HP) | 470 | 263,200.00 |
| OLED-120Hz (ASUS) | 216 | 257,688.00 |
| 83K20003VN (LENOVO) | 500 | 257,000.00 |
| 9S7-16R831-3247 (MSI) | 400 | 256,400.00 |
| C81N3PA (HP) | 1,000 | 256,255.00 |
| 3530-5623BLK (DELL) | 700 | 252,000.00 |
| BZ7Q8PA (HP) | 600 | 249,251.58 |
| BZ7Q9PA UUF (HP) | 600 | 243,947.34 |
| Wireless-AX211 (LG) | 257 | 239,503.44 |
| BZ7Q6PA (HP) | 600 | 235,456.74 |
| BZ7Q6PA UUF (HP) | 600 | 235,456.74 |
| 21LTS65500 (LENOVO) | 285 | 233,985.00 |
| B1403CVA-CMC.K4 (ASUS) | 667 | 232,116.00 |
| B8PG7AT (HP) | 800 | 231,610.00 |
| B8PG7AT UUF (HP) | 800 | 231,610.00 |
| C81NGPA (HP) | 900 | 230,629.50 |
| C81NGPA UUF (HP) | 900 | 230,629.50 |
| C2CV8PA (HP) | 600 | 230,152.50 |
| C2CV8PA UUF (HP) | 600 | 230,152.50 |
| RAM-512GB (DELL) | 600 | 229,000.00 |
| S3607CA-SH082WS (ASUS) | 306 | 228,582.00 |
| MW103SA/A (APPLE) | 256 | 214,586.88 |
| NX.JRRSV.004 (ACER) | 648 | 212,751.36 |
| NX.JSBSV.002 (ACER) | 432 | 210,232.80 |
| GA403WM-QS051WS (ASUS) | 117 | 207,909.00 |
| C81N3PA UUF (HP) | 800 | 205,004.00 |
| C1MN8PA (HP) | 400 | 203,659.92 |
| BZ7Q4PA (HP) | 400 | 202,953.96 |
| NX.D3QSV.001 (ACER) | 500 | 200,600.00 |
| NX.D34SV.004 (ACER) | 500 | 194,035.00 |
| 90NX0871-M00P10 (ASUS) | 432 | 191,808.00 |
| DC16250 (DELL) | 300 | 189,000.00 |
| V3607VH-RP025W (ASUS) | 200 | 188,800.00 |
| AU7N7AV (HP) | 211 | 187,660.00 |
| 15U50T-G.AV56A5 (LG) | 485 | 185,585.40 |
| C89ZRPA (HP) | 600 | 182,401.62 |
| C89ZRPA UUF (HP) | 600 | 182,401.62 |
| Z1CT0004W (APPLE) | 211 | 172,981.81 |
| 9RGA6I76VHFHIKAVN000 (GIGABYTE) | 200 | 170,200.00 |
| B13VE-2824VN (MSI) | 250 | 169,000.00 |
| Z1CV0004V (APPLE) | 203 | 166,214.97 |
| C1MN3PA (HP) | 400 | 166,167.72 |
| BZ7Q8PA UUF (HP) | 400 | 166,167.72 |
| C1MN3PA UUF (HP) | 400 | 166,167.72 |
| P190G001 (DELL) | 201 | 165,300.00 |
| MC7A4SA/A (APPLE) | 177 | 162,493.08 |
| 9S7-15M352-010 (MSI) | 100 | 161,800.00 |
| M3407KA-SF032WS (ASUS) | 200 | 161,800.00 |
| PSY25L-0NH02R (DYNABOOK) | 275 | 159,370.75 |
| Z1H7001TX (APPLE) | 167 | 158,132.54 |
| 9RGA6I75MHFHJKAVN001 (GIGABYTE) | 200 | 153,800.00 |
| C2CV7PA UUF (HP) | 400 | 153,435.00 |
| P151G003 (DELL) | 80 | 151,280.00 |
| S3607CA-SH083WS (ASUS) | 175 | 147,000.00 |
| 83M00030VN (LENOVO) | 120 | 146,040.00 |
| B8PF9AT (HP) | 600 | 145,968.36 |
| C81NMPA (HP) | 400 | 142,824.40 |
| BZ7Q2PA (HP) | 300 | 141,603.81 |
| BZ7Q2PA UUF (HP) | 300 | 141,603.81 |
| C7GM6EC (HP) | 251 | 140,544.94 |
| K3605VC-RP364W (ASUS) | 216 | 139,536.00 |
| 21SGS04T00 (LENOVO) | 293 | 138,791.17 |
| G615JPR-S5107W (ASUS) | 82 | 130,626.00 |
| Z1H80003J (APPLE) | 152 | 129,505.01 |
| BX8U4PA (HP) | 300 | 128,871.09 |
| C1NT8PA (HP) | 200 | 127,296.46 |
| X1504VA-BQ185WS (ASUS) | 252 | 125,496.00 |
| M5406WA-PP071WS (ASUS) | 120 | 124,800.00 |
| 83K20004VN (LENOVO) | 200 | 123,600.00 |
| 9S7-1587C1-267 (MSI) | 100 | 123,100.00 |
| V3607VU-RP216W (ASUS) | 144 | 122,544.00 |
| C40JNAT (HP) | 400 | 122,396.08 |
| GU605CM-QR078W (ASUS) | 63 | 121,779.00 |
| 901D0AV (HP) | 108 | 120,702.40 |
| 21MDS18G01 (LENOVO) | 150 | 120,600.00 |
| BZ7T1PA (HP) | 300 | 118,790.49 |
| BZ7T1PA UUF (HP) | 300 | 118,790.49 |
| 83K6000AVN (LENOVO) | 250 | 118,750.00 |
| 83K20001VN (LENOVO) | 200 | 117,600.00 |
| C4EP4EC (HP) | 143 | 116,546.43 |
| GA403WP-QS045WS (ASUS) | 60 | 115,980.00 |
| 102251158 (DELL) | 200 | 115,200.00 |
| B14WEK-027VN (MSI) | 100 | 114,400.00 |
| BZ7P6PA UUF (HP) | 200 | 114,209.70 |
| V3607VU-RP192W (ASUS) | 144 | 113,760.00 |
| C1MN0PA (HP) | 200 | 113,148.64 |
| NX.JRRSV.002 (ACER) | 288 | 112,633.92 |
| 83M0002YVN (LENOVO) | 100 | 111,900.00 |
| AC16250-C7H161W11II5050 (ALIENWARE) | 100 | 111,000.00 |
| 21SYS0BM00 (LENOVO) | 200 | 109,600.00 |
| C3SH7AT (HP) | 400 | 108,664.84 |
| NX.D3QSV.003 (ACER) | 250 | 108,220.00 |
| C3RU7AT UUF (HP) | 400 | 108,115.76 |
| P185G002 (DELL) | 300 | 107,700.00 |
| C81NMPA UUF (HP) | 300 | 107,118.30 |
| P131F001 (DELL) | 140 | 107,100.00 |
| C1MN6PA (HP) | 200 | 103,952.08 |
| C1MN6PA UUF (HP) | 200 | 103,952.08 |
| C2CX3PA (HP) | 200 | 103,599.10 |
| CC9B9PT (HP) | 200 | 102,531.68 |
| C81NHPA (HP) | 400 | 102,502.00 |
| C1MN8PA UUF (HP) | 200 | 101,829.96 |
| Precision 3590 (HP) | 90 | 101,610.00 |
| BZ7Q4PA UUF (HP) | 200 | 101,476.98 |
| X1504VA-BQ3394W (ASUS) | 288 | 101,088.00 |
| BQ9M8PT (HP) | 200 | 99,878.82 |
| GA403WR-QS156WS (ASUS) | 44 | 98,340.00 |
| 21SXS0H400 (LENOVO) | 150 | 98,071.50 |
| 21N001UVN (LENOVO) | 70 | 98,000.00 |
| B8PF9AT UUF (HP) | 400 | 97,312.24 |
| C3RU6AT (HP) | 400 | 93,468.68 |
| C3RU6AT UUF (HP) | 400 | 93,468.68 |
| BZ7P5PA (HP) | 200 | 91,926.38 |
| BZ7S1PA UUF (HP) | 200 | 90,865.32 |
| 901F1AV (HP) | 120 | 90,720.00 |
| 21R2S0N71C (LENOVO) | 60 | 90,000.00 |
| 83DV01AMVN (LENOVO) | 100 | 89,800.00 |
| 9RGA6I76VHFDIKAVN000 (GIGABYTE) | 100 | 89,600.00 |
| Z1CT001RK (APPLE) | 93 | 88,063.34 |
| UX3407QA-QD299WS (ASUS) | 96 | 87,840.00 |
| C2CX1PA (HP) | 200 | 87,682.14 |
| C2CX1PA UUF (HP) | 200 | 87,682.14 |
| 1022975191 (DELL) | 100 | 87,000.00 |
| C1MP3PA (HP) | 200 | 86,621.08 |
| C1MP3PA UUF (HP) | 200 | 86,621.08 |
| XPS 13 9350 (DELL) | 50 | 86,150.00 |
| S3407QA-SF043WS (ASUS) | 120 | 85,920.00 |
| BX8U4PA UUF (HP) | 200 | 85,914.06 |
| 83JX0086VN (LENOVO) | 100 | 85,300.00 |
| A06FFPT (HP) | 200 | 85,158.28 |
| MW1H3SA/A (APPLE) | 91 | 85,145.06 |
| 9A660AV (HP) | 50 | 85,000.00 |
| A8WHG-010VN (MSI) | 50 | 83,400.00 |
| Non-touch (DELL) | 36 | 82,862.82 |
| 1023512904 (DELL) | 100 | 82,200.00 |
| 1023512905 (DELL) | 100 | 82,200.00 |
| 1023512906 (DELL) | 100 | 82,200.00 |
| 1023512907 (DELL) | 100 | 82,200.00 |
| 1023512908 (DELL) | 100 | 82,200.00 |
| MX2T3SA/A (APPLE) | 52 | 81,816.80 |
| UX8406CA-PZ109WS (ASUS) | 43 | 79,550.00 |
| C2CY8PA (HP) | 200 | 78,485.58 |
| G815LP-S9102W (ASUS) | 44 | 78,188.00 |
| HSN-Q38C-4 (HP) | 88 | 78,045.05 |
| A7LB1PT UUF (HP) | 150 | 74,686.28 |
| 21RNS0S300 (LENOVO) | 83 | 74,368.00 |
| 1022718201 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022718202 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022718203 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022718204 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022718205 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022770846 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022770847 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022864395 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022864396 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022864397 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022864398 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022864399 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| 1022864400 (DELL) | 100 | 72,000.00 |
| B1503CVA-S75939WS (ASUS) | 150 | 71,700.00 |
| MW1L3SA/A (APPLE) | 78 | 71,607.12 |
| G815LM-S9088W (ASUS) | 44 | 71,456.00 |
| Z1FE000CQ (APPLE) | 48 | 71,417.76 |
| PGL-D002-250829.M02 (DELL) | 50 | 69,500.00 |
| 21MVA0PAVN (LENOVO) | 170 | 69,020.00 |
| 1022975188 (DELL) | 100 | 69,000.00 |
| 1022975189 (DELL) | 100 | 69,000.00 |
| 1022975190 (DELL) | 100 | 69,000.00 |
| 90NX08C1-M001K0 (ASUS) | 121 | 68,970.00 |
| P1403CVA-i516-63WS (ASUS) | 144 | 68,112.00 |
| 21SX002UVN (LENOVO) | 100 | 68,000.00 |
| 9S7-15P421-071 (MSI) | 40 | 66,200.00 |
| 1022718152 (DELL) | 100 | 66,000.00 |
| 1022718153 (DELL) | 100 | 66,000.00 |
| 1022864313 (DELL) | 100 | 66,000.00 |
| 1022864314 (DELL) | 100 | 66,000.00 |
| 1022864315 (DELL) | 100 | 66,000.00 |
| S410 (HP) | 20 | 65,720.00 |
| A7LA3PT UUF (HP) | 100 | 64,666.88 |
| C2DR3PA (HP) | 100 | 63,648.23 |
| C2DR3PA UUF (HP) | 100 | 63,648.23 |
| 21TAS0YC00 (LENOVO) | 100 | 63,600.00 |
| 1022975186 (DELL) | 100 | 63,000.00 |
| 21T90023VN (LENOVO) | 100 | 62,500.00 |
| 9S7-15P421-034 (MSI) | 40 | 61,280.00 |
| C40JNAT UUF (HP) | 200 | 61,198.04 |
| 21NXS0NR00 (LENOVO) | 47 | 59,831.00 |
| 1022770842 (DELL) | 70 | 59,710.00 |
| PSY2AL-01R00C (DYNABOOK) | 123 | 59,040.00 |
| GU605CX-QR147W (ASUS) | 15 | 58,350.00 |
| BZ7N8PA (HP) | 100 | 58,342.93 |
| BZ7N8PA UUF (HP) | 100 | 58,342.93 |
| 1022511585 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 1022511586 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 1022511587 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 1022511588 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 1022513630 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 1022513631 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 1022513632 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 1022513633 (DELL) | 100 | 57,600.00 |
| 21SRS0D700 (LENOVO) | 76 | 57,304.00 |
| 1022718156 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1022718157 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1022770843 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1022770844 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1022770845 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228966 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228967 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228968 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228969 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228970 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228971 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228972 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023228973 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512894 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512895 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512896 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512897 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512898 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512899 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512900 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512901 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512902 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| 1023512903 (DELL) | 100 | 57,000.00 |
| C1MN0PA UUF (HP) | 100 | 56,574.32 |
| X1404VA-EB509W (ASUS) | 142 | 56,232.00 |
| HSN-I62C-3 (HP) | 52 | 56,160.00 |
| 21L4S9Q800 (LENOVO) | 67 | 55,677.00 |
| GA403WM-QS058WS (ASUS) | 30 | 55,170.00 |
| N23J5 (ACER) | 100 | 54,900.00 |
| 9S7-15P421-036 (MSI) | 40 | 54,040.00 |
| BZ7R9PA (HP) | 100 | 53,921.67 |
| BZ7R9PA UUF (HP) | 100 | 53,921.67 |
| 83N3002PVN (LENOVO) | 100 | 53,500.00 |
| C3SH6AT UUF (HP) | 200 | 51,906.08 |
| 21M4S7SA00 (LENOVO) | 70 | 51,625.00 |
| BQ5D8PT (HP) | 100 | 51,265.84 |
| 1022926974 (DELL) | 100 | 51,000.00 |
| 1022926975 (DELL) | 100 | 51,000.00 |
| 1022926976 (DELL) | 100 | 51,000.00 |
| 1022926977 (DELL) | 100 | 51,000.00 |
| FX608JPR-RV044W (ASUS) | 36 | 50,688.00 |
| BZ7Q0PA (HP) | 100 | 48,969.88 |
| BZ7Q0PA UUF (HP) | 100 | 48,969.88 |
| 1022511580 (DELL) | 100 | 48,400.00 |
| 1022511581 (DELL) | 100 | 48,400.00 |
| 1022511582 (DELL) | 100 | 48,400.00 |
| 1022511583 (DELL) | 100 | 48,400.00 |
| 1022511584 (DELL) | 100 | 48,400.00 |
| FA401KM-RG010WS (ASUS) | 34 | 47,872.00 |
| Z1FB000CS (APPLE) | 32 | 47,627.88 |
| 83LY004KVN (LENOVO) | 50 | 47,500.00 |
| HSN-Q38C-6 (HP) | 82 | 47,385.08 |
| C3RV3AT UUF (HP) | 200 | 47,374.58 |
| Z1CU0003J (APPLE) | 56 | 47,282.49 |
| 21QCS0Y100 (LENOVO) | 50 | 46,800.00 |
| Z1HD000TF (APPLE) | 50 | 46,677.19 |
| 1022511591 (DELL) | 100 | 46,600.00 |
| 1022511592 (DELL) | 100 | 46,600.00 |
| 1022511593 (DELL) | 100 | 46,600.00 |
| 1022511594 (DELL) | 100 | 46,600.00 |
| 1022511595 (DELL) | 100 | 46,600.00 |
| 1022511596 (DELL) | 100 | 46,600.00 |
| 1022513637 (DELL) | 100 | 46,600.00 |
| 1023225827 (DELL) | 50 | 46,500.00 |
| MC6A4SA/A (APPLE) | 53 | 45,760.20 |
| 21QCS0NQ00 (LENOVO) | 50 | 45,600.00 |
| 90NX0871-M010X0 (ASUS) | 135 | 44,955.00 |
| BZ7U5PA (HP) | 100 | 44,725.11 |
| BZ7U5PA UUF (HP) | 100 | 44,725.11 |
| B0KY8UC (HP) | 34 | 44,112.96 |
| MC7C4SA/A (APPLE) | 47 | 43,976.02 |
| A74BLPA UUF (HP) | 75 | 43,693.99 |
| B0SA8AV (HP) | 27 | 42,847.65 |
| Z1HD000DG (APPLE) | 46 | 42,377.96 |
| 1022926978 (DELL) | 83 | 42,330.00 |
| 1023225829 (DELL) | 50 | 42,100.00 |
| P1403CVA-i716-63WS (ASUS) | 72 | 41,904.00 |
| MCX04SA/A (APPLE) | 35 | 41,749.05 |
| G615LR-S5289W (ASUS) | 23 | 41,584.00 |
| 1023559734 (DELL) | 50 | 41,250.00 |
| 1023559735 (DELL) | 50 | 41,250.00 |
| 21SYS23H00 (LENOVO) | 53 | 40,916.00 |
| 21NSS14K00 (LENOVO) | 30 | 40,770.00 |
| 1022864401 (DELL) | 56 | 40,320.00 |
| 90NX0811-M05820 (ASUS) | 100 | 40,000.00 |
| B1ND6UC (HP) | 25 | 39,627.00 |
| PB13250 (DELL) | 31 | 39,002.02 |
| 21SJ0072VN (LENOVO) | 50 | 38,750.00 |
| 21SYS0BL00 (LENOVO) | 50 | 37,800.00 |
| B17RKPC (HP) | 47 | 37,738.18 |
| PA14250 (DELL) | 22 | 37,123.90 |
| 21SYS28W00 (LENOVO) | 50 | 37,000.00 |
| 21L2SA2600 (LENOVO) | 38 | 36,898.00 |
| Z1H7001WS (APPLE) | 38 | 36,860.38 |
| GZ302EA-RU145WS (ASUS) | 14 | 36,456.00 |
| 21M4S7N300 (LENOVO) | 41 | 36,080.00 |
| 21L2S6MY2K (LENOVO) | 35 | 35,210.00 |
| B1KF1UC (HP) | 25 | 34,654.50 |
| 21T1S0PE00 (LENOVO) | 48 | 33,888.00 |
| 1023458591 (DELL) | 40 | 33,600.00 |
| 1022718154 (DELL) | 50 | 33,000.00 |
| 1022864316 (DELL) | 50 | 33,000.00 |
| B91D3PT (HP) | 50 | 32,990.91 |
| B91D3PT UUF (HP) | 50 | 32,990.91 |
| 21SX002NVA (LENOVO) | 50 | 32,250.00 |
| NH.QRFEX.006 (ACER) | 1 | 31,893.33 |
| 1022770848 (DELL) | 44 | 31,680.00 |
| B1403CVA-S65665W (ASUS) | 83 | 31,540.00 |
| MX2T3SA (APPLE) | 20 | 31,468.00 |
| S5606CA-RI114WS (ASUS) | 35 | 31,045.00 |
| BQ5E6PT (HP) | 50 | 30,095.78 |
| Z1DG000TE (APPLE) | 32 | 29,872.96 |
| BQ5H9PT (HP) | 50 | 29,866.82 |
| BQ5H9PT UUF (HP) | 50 | 29,866.82 |
| 90NX0871-M00P00 (ASUS) | 54 | 29,862.00 |
| 1023406560 (DELL) | 30 | 29,700.00 |
| BQ9Q3PT (HP) | 50 | 29,523.65 |
| MW2V3SA/A (APPLE) | 25 | 29,514.75 |
| A2XWIG-017VN (MSI) | 10 | 29,360.00 |
| NX.EJ8SV.005 (ACER) | 73 | 29,329.94 |
| Z1CY0003J (APPLE) | 33 | 28,339.56 |
| 1023232492 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232493 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232494 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232495 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232496 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232497 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232498 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232499 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232500 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232501 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232502 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232503 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232504 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023232505 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023233421 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023233422 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023233423 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023233424 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023233425 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| 1023233426 (DELL) | 50 | 28,250.00 |
| NX.EJASV.001 (ACER) | 96 | 28,238.40 |
| L10L-00R00C (DYNABOOK) | 37 | 28,163.66 |
| GA403WW-QS136WS (ASUS) | 10 | 27,910.00 |
| 1022975187 (DELL) | 44 | 27,720.00 |
| G615LW-S5219W (ASUS) | 12 | 27,576.00 |
| 1022715207 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715208 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715209 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715211 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715212 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715215 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715216 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715219 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715220 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1022715222 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1023298568 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1023298569 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1023298570 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| 1023298571 (DELL) | 50 | 27,500.00 |
| B1403CVA-S65689W (ASUS) | 63 | 27,405.00 |
| 21SYS18Q00 (LENOVO) | 30 | 27,330.00 |
| B5405CCA-NZ0442W (ASUS) | 44 | 27,280.00 |
| Z1CW0003J (APPLE) | 32 | 27,220.22 |
| MW1J3SA/A (APPLE) | 29 | 26,623.16 |
| MW1G3SA/A (APPLE) | 29 | 26,623.16 |
| 1022234380 (DELL) | 25 | 25,974.25 |
| Z1H70004V (APPLE) | 31 | 25,922.71 |
| A8WS6PT (HP) | 50 | 25,696.52 |
| A8WS6PT UUF (HP) | 50 | 25,696.52 |
| AC16250-C7H321W11II5060 (ALIENWARE) | 20 | 25,680.00 |
| BQ5D8PT UUF (HP) | 50 | 25,632.92 |
| C81NHPA UUF (HP) | 100 | 25,625.50 |
| 1022718155 (DELL) | 30 | 25,590.00 |
| P1503CVA-i516-63WS (ASUS) | 54 | 25,542.00 |
| 1023505943 (DELL) | 31 | 25,520.44 |
| 1022715175 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715176 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715177 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715178 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715179 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715180 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715181 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715182 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715183 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715184 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715185 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715186 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1022715187 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| 1023298572 (DELL) | 50 | 25,500.00 |
| Z1DS0003T (APPLE) | 22 | 25,464.75 |
| B1XE7UC (HP) | 27 | 25,294.14 |
| 1023232482 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232483 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232484 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232485 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232486 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232487 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232488 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232489 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232490 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023232491 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233411 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233412 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233413 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233414 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233415 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233416 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233417 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233418 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233419 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| 1023233420 (DELL) | 50 | 25,100.00 |
| BQ9M3PT (HP) | 50 | 24,946.30 |
| 21MDS2EG38 (LENOVO) | 25 | 24,870.50 |
| C1MN1PA (HP) | 50 | 24,750.20 |
| C1MN1PA UUF (HP) | 50 | 24,750.20 |
| 1023225830 (DELL) | 30 | 24,360.00 |
| 1022715189 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715190 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715191 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715192 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715193 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715194 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715195 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715196 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715197 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| 1022715198 (DELL) | 50 | 24,350.00 |
| Z1DS0003M (APPLE) | 20 | 24,047.97 |
| BQ9L8PT UUF (HP) | 50 | 24,030.73 |
| P1503CVA-i516-50W (ASUS) | 54 | 23,976.00 |
| 1022148983 (DELL) | 10 | 22,974.00 |
| MX303SA/A (APPLE) | 12 | 22,921.32 |
| NP755XRAA (SAMSUNG) | 30 | 22,740.00 |
| 21R1S08700 (LENOVO) | 33 | 22,737.00 |
| BQ5B2PT (HP) | 50 | 22,543.28 |
| MW2X3SA/A (APPLE) | 19 | 22,431.21 |
| Z1DW0003L (APPLE) | 19 | 22,419.34 |
| 21SXS0G800 (LENOVO) | 31 | 21,173.00 |
| BX9D3PA (HP) | 30 | 21,057.48 |
| Z1HE000BL (APPLE) | 22 | 20,809.47 |
| 21RKS08E00 (LENOVO) | 20 | 20,800.00 |
| Z1FE000CM (APPLE) | 14 | 20,550.05 |
| 7680 (DELL) | 5 | 20,525.00 |
| 21SXS0D400 (LENOVO) | 37 | 20,461.00 |
| B28DHEC (HP) | 20 | 20,018.00 |
| PHN16S-71-95MS (ACER) | 10 | 19,944.90 |
| 21LVS0AM00 (LENOVO) | 26 | 19,942.00 |
| 90NX0801-M06X70 (ASUS) | 51 | 19,839.00 |
| Z1FE000CX (APPLE) | 13 | 19,673.43 |
| MW1M3SA/A (APPLE) | 21 | 19,648.86 |
| 21S60027VA (LENOVO) | 20 | 17,600.00 |
| RB14250 (DELL) | 6 | 17,493.42 |
| BZ7S3PA (HP) | 20 | 17,327.71 |
| HSN-I45C-6 (HP) | 16 | 17,303.67 |
| 1022459578 (DELL) | 10 | 17,000.00 |
| 21R10001VA (LENOVO) | 20 | 17,000.00 |
| XPS9350-U5IA165W11GR-FP (DELL) | 10 | 16,730.00 |
| 21NXS0V600 (LENOVO) | 15 | 16,470.00 |
| 21SYS28V00 (LENOVO) | 20 | 16,460.00 |
| 21KX0039VA (LENOVO) | 10 | 16,200.00 |
| BX9D1PA (HP) | 20 | 16,160.55 |
| 21S60025VA (LENOVO) | 20 | 16,000.00 |
| MC6C4SA/A (APPLE) | 18 | 15,541.20 |
| 21N001XVN (LENOVO) | 10 | 15,450.00 |
| B9FF4PT UUF (HP) | 14 | 15,283.56 |
| Z1H70004H (APPLE) | 16 | 15,221.42 |
| B3405CCA-LY1330W (ASUS) | 24 | 14,928.00 |
| 21QDS2GH00 (LENOVO) | 20 | 14,900.00 |
| 21LVSCMV00 (LENOVO) | 15 | 14,865.00 |
| 21M2S0CR2H (LENOVO) | 8 | 14,426.24 |
| VJPK238006639 (VAIO) | 12 | 14,259.31 |
| 1022401712 (DELL) | 10 | 14,090.00 |
| 21MMS1TR0W (LENOVO) | 13 | 14,064.18 |
| Z1CU000PR (APPLE) | 16 | 13,835.52 |
| MC6V4SA/A (APPLE) | 16 | 13,814.40 |
| 1022977514 (DELL) | 5 | 13,780.00 |
| MX313SA/A (APPLE) | 7 | 13,625.92 |
| MC16250 (DELL) | 7 | 13,507.05 |
| Z1FE000DN (APPLE) | 9 | 13,265.31 |
| Z1FB000CP (APPLE) | 9 | 13,210.02 |
| 21NXS0NS00 (LENOVO) | 9 | 12,834.00 |
| A41TNPC (HP) | 10 | 12,337.10 |
| Z1DW0003P (APPLE) | 10 | 11,943.11 |
| N5640-i5U165W11IBU (DELL) | 19 | 11,875.00 |
| 21T0S02U00 (LENOVO) | 17 | 11,815.00 |
| 21MMSAV400 (LENOVO) | 15 | 11,775.00 |
| BKHCN-CNCNTT (DELL) | 74 | 11,648.40 |
| B1403CVA-S61200W (ASUS) | 35 | 11,620.00 |
| P5405CSA-NZ0478W (ASUS) | 18 | 11,574.00 |
| 21MDS21X38 (LENOVO) | 14 | 11,432.68 |
| 21MDS2NU0Y (LENOVO) | 10 | 11,350.00 |
| C40JQAT (HP) | 30 | 11,287.57 |
| MX2X3SA/A (APPLE) | 7 | 11,013.80 |
| HSN-Q32C-4 (HP) | 14 | 10,994.51 |
| 901D8AV (HP) | 10 | 10,826.20 |
| Z1FF0008P (APPLE) | 7 | 10,735.19 |
| 1023225828 (DELL) | 10 | 10,700.00 |
| TMP214-55-G2-TCO-562N (ACER) | 25 | 10,571.00 |
| 21KS0039VA (LENOVO) | 10 | 10,500.00 |
| B360-E (GETAC) | 4 | 10,452.00 |
| Z1H90002R (APPLE) | 12 | 10,401.28 |
| Z1H70004L (APPLE) | 11 | 10,384.75 |
| Z1CY000QW (APPLE) | 12 | 10,378.06 |
| AM0D7UP (HP) | 10 | 10,304.70 |
| P5405CSA-NZ0442WS (ASUS) | 10 | 10,290.00 |
| Z1DG000DG (APPLE) | 11 | 10,135.33 |
| Z1DB000DK (APPLE) | 11 | 10,133.63 |
| 21MDS0KY3C (LENOVO) | 17 | 10,067.57 |
| 9C594AV (HP) | 4 | 9,742.36 |
| Z1CW000P9 (APPLE) | 11 | 9,511.92 |
| AC16250-C9H321W11II5070 (ALIENWARE) | 5 | 9,500.00 |
| Z1FW001Y6 (APPLE) | 4 | 9,458.68 |
| X1 CARBON GEN 12 (LENOVO) | 6 | 9,418.40 |
| C1WR2PA (HP) | 5 | 9,373.05 |
| 21N2S01F0Y (LENOVO) | 7 | 9,331.00 |
| Z1DW0003T (APPLE) | 8 | 9,258.96 |
| BZ7S2PA (HP) | 10 | 9,194.44 |
| B4PZ0EC (HP) | 7 | 9,081.16 |
| 90NX08I1-M00YK0 (ASUS) | 10 | 9,080.00 |
| Z1FE000CU (APPLE) | 6 | 8,994.70 |
| C40JRAT (HP) | 20 | 8,838.70 |
| Z1FE000CR (APPLE) | 6 | 8,714.60 |
| 21R3S02T00 (LENOVO) | 11 | 8,701.00 |
| B3405CCA-LY0655 (ASUS) | 17 | 8,653.00 |
| 21LCS5UB00 (LENOVO) | 14 | 8,610.00 |
| 1022396129 (DELL) | 2 | 8,506.30 |
| BC4N5AT UUF (HP) | 10 | 8,461.14 |
| Z1DF000BL (APPLE) | 9 | 8,451.42 |
| NX.BJNSV.001 (ACER) | 20 | 8,356.20 |
| 90NX08I1-M00YJ0 (ASUS) | 10 | 8,280.00 |
| Z1H70004U (APPLE) | 10 | 8,228.05 |
| 21KWS8LV00 (LENOVO) | 4 | 8,160.00 |
| NANO-TEXTURE (APPLE) | 4 | 8,159.41 |
| 21LVS73R00 (LENOVO) | 6 | 8,052.00 |
| Z1FW0001G (APPLE) | 4 | 7,895.24 |
| B9FF4PT (HP) | 7 | 7,641.78 |
| Z1FG00069 (APPLE) | 4 | 7,538.76 |
| NX.BA3SV.003 (ACER) | 15 | 7,527.30 |
| Z1DC000BL (APPLE) | 8 | 7,510.61 |
| AZ0M5EC (HP) | 2 | 7,436.24 |
| BX9M2PA (HP) | 10 | 7,249.07 |
| B1403CVA-S64617 (ASUS) | 20 | 7,180.00 |
| 1022459577 (DELL) | 3 | 7,140.00 |
| PB16250 (DELL) | 6 | 6,962.94 |
| C5AL9EC (HP) | 6 | 6,952.98 |
| 21MCS0SU00 (LENOVO) | 7 | 6,930.00 |
| AT5S0EC (HP) | 5 | 6,871.85 |
| AM2Y4EC#ABB (HP) | 7 | 6,864.06 |
| 21L8S19C2U (LENOVO) | 13 | 6,777.55 |
| Z1CX0004V (APPLE) | 8 | 6,552.12 |
| B9FN2PT UUF (HP) | 6 | 6,550.10 |
| BX8Y4PA (HP) | 10 | 6,453.23 |
| BX8Y4PA UUF (HP) | 10 | 6,453.23 |
| Z1DD000DG (APPLE) | 7 | 6,448.39 |
| C50TMUC (HP) | 5 | 6,437.10 |
| C0SE3EC (HP) | 7 | 6,359.57 |
| 21SXS06J00 (LENOVO) | 8 | 6,344.00 |
| A3186 (APPLE) | 4 | 6,291.04 |
| B1403CVA-S66022W (ASUS) | 15 | 6,285.00 |
| C1NT0EC (HP) | 8 | 6,199.06 |
| Z1FF0008M (APPLE) | 4 | 6,146.22 |
| Z1FB000D0 (APPLE) | 4 | 6,052.11 |
| BX8Y6PA (HP) | 10 | 6,011.15 |
| BX8Y6PA UUF (HP) | 10 | 6,011.15 |
| 21KDS8GL05 (LENOVO) | 3 | 5,985.00 |
| MCX14SA/A (APPLE) | 5 | 5,964.15 |
| MX2J3SA/A (APPLE) | 4 | 5,948.96 |
| B1503CVA-S76095W (ASUS) | 18 | 5,922.00 |
| 21SXS06H00 (LENOVO) | 10 | 5,860.00 |
| NX.BHTSV.004 (ACER) | 16 | 5,848.16 |
| Z1FB000DQ (APPLE) | 4 | 5,808.03 |
| E2020H (DELL) | 100 | 5,800.00 |
| MC6J4SA/A (APPLE) | 6 | 5,760.84 |
| FMVAOF05NP (FUJITSU) | 4 | 5,656.00 |
| Z1DH000BL (APPLE) | 6 | 5,634.39 |
| Z1CT0004J (APPLE) | 6 | 5,632.31 |
| 21KDSMHP0Z (LENOVO) | 4 | 5,620.00 |
| 1023127128 (DELL) | 6 | 5,558.10 |
| Z1CT0004H (APPLE) | 6 | 5,527.08 |
| Z1H70004G (APPLE) | 6 | 5,525.70 |
| 1022710798 (DELL) | 5 | 5,485.70 |
| 1023459013 (DELL) | 6 | 5,450.58 |
| NX.BAGSV.007 (ACER) | 15 | 5,406.00 |
| Mobile Precision Workstation 3590 (DELL) | 3 | 5,385.24 |
| MX2K3SA/A (APPLE) | 3 | 5,367.27 |
| 21SYS2FJ00 (LENOVO) | 10 | 5,330.00 |
| V110 (GETAC) | 2 | 5,274.00 |
| 21SJ0070VN (LENOVO) | 8 | 5,200.00 |
| MC654SA/A (APPLE) | 6 | 5,180.40 |
| 21RCS0N70T (LENOVO) | 7 | 5,075.91 |
| Z1FU0008B (APPLE) | 3 | 5,001.93 |
| B4LB2EC (HP) | 4 | 4,957.04 |
| B83SZEC (HP) | 2 | 4,950.80 |
| Z1CV0004U (APPLE) | 6 | 4,936.09 |
| Z1DW000L5 (APPLE) | 4 | 4,855.20 |
| 83HF00BTVA (LENOVO) | 10 | 4,850.00 |
| Z1FW00237 (APPLE) | 2 | 4,827.56 |
| MC6L4SA/A (APPLE) | 5 | 4,800.70 |
| Z1FF0008L (APPLE) | 3 | 4,794.00 |
| Z1FC0008N (APPLE) | 3 | 4,662.80 |
| 90NX0801-M06X60 (ASUS) | 14 | 4,662.00 |
| C0SF9EC (HP) | 5 | 4,621.25 |
| 83HF00BYVN (LENOVO) | 10 | 4,600.00 |
| NP755XRA (SAMSUNG) | 6 | 4,548.00 |
| 21LVS4EK0N (LENOVO) | 4 | 4,400.00 |
| 83HF00BVVN (LENOVO) | 10 | 4,350.00 |
| Z1GS0002R (APPLE) | 5 | 4,335.82 |
| TMP214-55-G2-TCO-31Q6 (ACER) | 11 | 4,258.65 |
| 83HF00BSVA (LENOVO) | 10 | 4,250.00 |
| BC4N5AT (HP) | 5 | 4,230.57 |
| 21G3S0UV3V (LENOVO) | 3 | 4,035.00 |
| Z1H20009Q (APPLE) | 4 | 3,853.34 |
| Z1HF0009N (APPLE) | 4 | 3,852.64 |
| Z1FG0006A (APPLE) | 2 | 3,834.32 |
| Z1CV0004H (APPLE) | 4 | 3,805.18 |
| B1403CVA-S65311W (ASUS) | 10 | 3,780.00 |
| Z1CX0004H (APPLE) | 4 | 3,776.66 |
| MW1K3SA/A (APPLE) | 4 | 3,742.64 |
| Z1FG00067 (APPLE) | 2 | 3,733.36 |
| TP00159B (LENOVO) | 3 | 3,724.00 |
| 1023458763 (DELL) | 3 | 3,720.36 |
| Z1CX0004G (APPLE) | 4 | 3,678.73 |
| 1022776152 (DELL) | 4 | 3,633.72 |
| Z1FQ0001K (APPLE) | 2 | 3,569.98 |
| Z1DS0003J (APPLE) | 3 | 3,515.04 |
| 1022776081 (DELL) | 2 | 3,477.50 |
| 21KCS2M900 (LENOVO) | 3 | 3,474.00 |
| Z1GU0002P (APPLE) | 4 | 3,469.04 |
| Z1GT0002R (APPLE) | 4 | 3,467.76 |
| Z1FQ000UX (APPLE) | 2 | 3,459.60 |
| MC6A4SA (APPLE) | 4 | 3,453.60 |
| 5262GB08C04C (GETAC) | 1 | 3,450.00 |
| 21MMSJ9G00 (LENOVO) | 4 | 3,424.00 |
| Z1FT001QT (APPLE) | 2 | 3,322.57 |
| 21NTS49S00 (LENOVO) | 2 | 3,314.00 |
| ITSCW76354; ITSCW76364; ITSCW76388 (DELL) | 3 | 3,288.56 |
| ITSCW76564; ITSCW76573; ITSCW76577 (DELL) | 3 | 3,288.56 |
| B9FN2PT (HP) | 3 | 3,275.05 |
| 21RLS23J00 (LENOVO) | 4 | 3,268.00 |
| 9C597AV (HP) | 1 | 3,253.21 |
| 21L1S18G00 (LENOVO) | 5 | 3,245.00 |
| Z1FT0002E (APPLE) | 2 | 3,198.90 |
| Z1FE00228 (APPLE) | 2 | 3,175.23 |
| U9414/RW (FUJITSU) | 2 | 3,170.60 |
| 21MMSG3900 (LENOVO) | 3 | 3,159.00 |
| Z1FE000CL (APPLE) | 2 | 3,158.18 |
| PC16250 (DELL) | 3 | 3,138.29 |
| DDR5-SDRAM (HP) | 2 | 3,138.24 |
| Zhao Yang K4e-IML (LENOVO) | 15 | 3,094.50 |
| Z1FE002T8 (APPLE) | 2 | 3,070.78 |
| Z1FE000CZ (APPLE) | 2 | 3,051.74 |
| Z1FE00396 (APPLE) | 2 | 2,996.40 |
| S510 (GETAC) | 2 | 2,978.00 |
| Z1FB002PX (APPLE) | 2 | 2,958.74 |
| MXD13SA/A (APPLE) | 3 | 2,936.58 |
| 8K924AV (HP) | 2 | 2,927.48 |
| Z1H70004M (APPLE) | 3 | 2,923.35 |
| 21N2S11X00 (LENOVO) | 2 | 2,900.00 |
| 5262GB08C04D (GETAC) | 1 | 2,900.00 |
| Z1FB000CT (APPLE) | 2 | 2,890.36 |
| Z1CX0004K (APPLE) | 3 | 2,853.36 |
| 21N2S02F3K (LENOVO) | 2 | 2,850.12 |
| 16Z90TR-E.AD7WK (LG) | 2 | 2,826.00 |
| 21M2S19D00 (LENOVO) | 2 | 2,800.00 |
| A41J5PC (HP) | 2 | 2,754.32 |
| Dell Pro Max 16 MC16250 (DELL) | 1 | 2,740.05 |
| B3405CCA-NZ0386 (ASUS) | 5 | 2,675.00 |
| Z1H8000RL (APPLE) | 3 | 2,595.44 |
| Z1H80003A (APPLE) | 3 | 2,595.03 |
| MC6V4SA (APPLE) | 3 | 2,590.20 |
| Z1H80017X (APPLE) | 3 | 2,582.43 |
| C85B6EC (HP) | 4 | 2,582.00 |
| 5CG5142MTX (HP) | 1 | 2,562.50 |
| BV1L8EC (HP) | 2 | 2,560.18 |
| Z1DS0039H (APPLE) | 2 | 2,510.42 |
| THINKPAD P1G6 (LENOVO) | 1 | 2,500.00 |
| Z1DS000LE (APPLE) | 2 | 2,448.46 |
| Z1DS000L5 (APPLE) | 2 | 2,422.15 |
| 21SRS05B00 (LENOVO) | 3 | 2,397.00 |
| 1022977334 (DELL) | 3 | 2,389.05 |
| VJPK238006638 (VAIO) | 2 | 2,376.55 |
| Z1DS001W3 (APPLE) | 2 | 2,360.96 |
| Z1FW0001M (APPLE) | 1 | 2,352.50 |
| Z1FG0006E (APPLE) | 1 | 2,344.65 |
| 1023504896 (DELL) | 2 | 2,299.18 |
| AN0D1UC (HP) | 2 | 2,266.44 |
| Z1FD0006H (APPLE) | 1 | 2,247.38 |
| Z1FG0006B (APPLE) | 1 | 2,229.05 |
| ITSCW76601; ITSCW76605 (DELL) | 2 | 2,192.38 |
| ITSCW76475; ITSCW76485 (DELL) | 2 | 2,192.38 |
| NT760XJG-DS3 (SAMSUNG) | 3 | 2,036.70 |
| Z1FW0001J (APPLE) | 1 | 2,027.34 |
| Z1FG00066 (APPLE) | 1 | 2,023.56 |
| 20TA00DTMY (LENOVO) | 2 | 2,011.60 |
| FMVU81061 (FUJITSU) | 1 | 1,987.18 |
| Z1FS0001G (APPLE) | 1 | 1,978.29 |
| 1022158563 (DELL) | 1 | 1,974.55 |
| Z1HF0009K (APPLE) | 2 | 1,974.24 |
| Z1FB003TU (APPLE) | 1 | 1,973.13 |
| AM2Y4EC (HP) | 2 | 1,961.16 |
| Z1FP001WT (APPLE) | 1 | 1,960.10 |
| MC9G4SA/A (APPLE) | 2 | 1,947.36 |
| Anti-Reflect (DELL) | 1 | 1,943.12 |
| Z1HE0018B (APPLE) | 2 | 1,942.91 |
| 21NTS0QW2B (LENOVO) | 1 | 1,910.12 |
| Z1CX001RP (APPLE) | 2 | 1,907.22 |
| 1023395063 (DELL) | 1 | 1,893.90 |
| 1023395129 (DELL) | 1 | 1,893.90 |
| AJ1T2EC (HP) | 2 | 1,893.76 |
| Z1CT0004M (APPLE) | 2 | 1,888.33 |
| Z1DB000D8 (APPLE) | 2 | 1,875.94 |
| 1022975321 (DELL) | 2 | 1,855.38 |
| Z1H80003C (APPLE) | 2 | 1,851.16 |
| 21KFS0Q02B (LENOVO) | 1 | 1,837.53 |
| Z1FF0008R (APPLE) | 1 | 1,833.00 |
| Z1FU00204 (APPLE) | 1 | 1,777.60 |
| Z1FB000CU (APPLE) | 1 | 1,777.40 |
| Z1H9001AS (APPLE) | 2 | 1,772.57 |
| 1023504894 (DELL) | 1 | 1,753.17 |
| 21G3S0UU3W (LENOVO) | 1 | 1,750.00 |
| 21NYS2NR00 (LENOVO) | 1 | 1,750.00 |
| NT960UJH (SAMSUNG) | 1 | 1,733.00 |
| Z1CU0003A (APPLE) | 2 | 1,730.65 |
| 21G3S0851H (LENOVO) | 1 | 1,722.01 |
| Z1CY000XY (APPLE) | 2 | 1,721.62 |
| GZBB874 (DELL) | 1 | 1,696.29 |
| Vector A16 HX A8WJG (MSI) | 1 | 1,678.00 |
| Z1FP001FZ (APPLE) | 1 | 1,660.66 |
| Z1FB0025X (APPLE) | 1 | 1,650.48 |
| Z1FP0001Z (APPLE) | 1 | 1,634.12 |
| B1403CVA-S65202W (ASUS) | 4 | 1,612.00 |
| Z1FC0019D (APPLE) | 1 | 1,599.97 |
| Z1FF001PA (APPLE) | 1 | 1,599.96 |
| Z1FP00024 (APPLE) | 1 | 1,599.45 |
| Z1FE003GT (APPLE) | 1 | 1,581.89 |
| Z1FB003P2 (APPLE) | 1 | 1,580.74 |
| Z1FE005B0 (APPLE) | 1 | 1,565.04 |
| 1022825943 (DELL) | 1 | 1,559.00 |
| MC14250 (DELL) | 1 | 1,554.81 |
| Z1FB002VD (APPLE) | 1 | 1,546.28 |
| Z1FB002R6 (APPLE) | 1 | 1,534.26 |
| 21SSS27700 (LENOVO) | 2 | 1,528.00 |
| Z1FB0023N (APPLE) | 1 | 1,525.89 |
| Z1FE005PL (APPLE) | 1 | 1,518.57 |
| Z1FE000DJ (APPLE) | 1 | 1,511.72 |
| Z1FE0037U (APPLE) | 1 | 1,511.72 |
| Z1FB000CN (APPLE) | 1 | 1,508.83 |
| Z1FB000CW (APPLE) | 1 | 1,499.31 |
| Z1FB0036R (APPLE) | 1 | 1,498.21 |
| 21NSS0M200 (LENOVO) | 1 | 1,493.00 |
| B0ND0UC (HP) | 1 | 1,490.04 |
| Z1FF002RJ (APPLE) | 1 | 1,487.73 |
| 21SXS0D300 (LENOVO) | 2 | 1,486.00 |
| Z1FE000CY (APPLE) | 1 | 1,479.36 |
| Z1FB000CZ (APPLE) | 1 | 1,471.60 |
| 1021761381 (DELL) | 2 | 1,460.00 |
| Z1FE005P0 (APPLE) | 1 | 1,451.72 |
| Z1FE0059N (APPLE) | 1 | 1,434.35 |
| 21NYS2P701 (LENOVO) | 1 | 1,431.16 |
| A2141 (APPLE) | 3 | 1,422.60 |
| THINKPAD L14 GEN 5 (LENOVO) | 2 | 1,402.35 |
| 1022235339 (DELL) | 1 | 1,400.00 |
| 8M4X3AV (HP) | 1 | 1,378.51 |
| AV5X6EC (HP) | 1 | 1,357.20 |
| Surface Laptop 4 (MICROSOFT) | 2 | 1,335.14 |
| B1503CVA-S76094W (ASUS) | 3 | 1,335.00 |
| 21KDSMRL00 (LENOVO) | 1 | 1,307.00 |
| AM6E4EC (HP) | 1 | 1,296.35 |
| Z1DS003DM (APPLE) | 1 | 1,282.24 |
| Z1DW002BU (APPLE) | 1 | 1,282.23 |
| Z1DW0018C (APPLE) | 1 | 1,271.37 |
| Z1DX0016E (APPLE) | 1 | 1,255.76 |
| Z1JS000FA (APPLE) | 1 | 1,251.43 |
| Z1DS00246 (APPLE) | 1 | 1,247.33 |
| Z1DS0003R (APPLE) | 1 | 1,229.70 |
| B3405CCA-NZ0385 (ASUS) | 2 | 1,226.00 |
| Z1JR0002D (APPLE) | 1 | 1,225.19 |
| A8XB9UP (HP) | 1 | 1,211.41 |
| Z1DW0003M (APPLE) | 1 | 1,204.52 |
| Z1JR0002G (APPLE) | 1 | 1,201.14 |
| Z1DX00036 (APPLE) | 1 | 1,195.71 |
| THINKPAD E14 GEN 7 (LENOVO) | 1 | 1,190.20 |
| Z1DT0003A (APPLE) | 1 | 1,189.80 |
| Z1DX0003A (APPLE) | 1 | 1,188.90 |
| 5262GB21C135 (GETAC) | 1 | 1,188.00 |
| 5CG5140F5X (HP) | 1 | 1,187.50 |
| 21QAS07900 (LENOVO) | 1 | 1,186.00 |
| 21RLS3JV00 (LENOVO) | 1 | 1,180.00 |
| 21KCS5CW00 (LENOVO) | 1 | 1,179.00 |
| Z1DW00191 (APPLE) | 1 | 1,175.14 |
| B1503CVA-S76096W (ASUS) | 3 | 1,161.00 |
| PF5RAQ02 (LENOVO) | 1 | 1,146.86 |
| Z1H000185 (APPLE) | 1 | 1,140.66 |
| Z1H2000X3 (APPLE) | 1 | 1,140.66 |
| 21KCS3JM00 (LENOVO) | 1 | 1,131.00 |
| TMP214-55-G2-39LT (ACER) | 3 | 1,107.78 |
| 8R632AV (HP) | 1 | 1,071.07 |
| 15-ec2062nf (HP) | 6 | 1,061.40 |
| 21LVS20J0F (LENOVO) | 1 | 1,035.00 |
| 8L3P5AV (HP) | 1 | 1,020.00 |
| Z1H100121 (APPLE) | 1 | 1,017.27 |
| Z1HF0016S (APPLE) | 1 | 1,017.24 |
| 21M2S16300 (LENOVO) | 1 | 1,016.00 |
| 1022821335 (DELL) | 1 | 1,014.28 |
| MC9L4SA/A (APPLE) | 1 | 1,013.86 |
| MC9J4SA/A (APPLE) | 1 | 1,013.86 |
| MC9K4SA/A (APPLE) | 1 | 1,013.86 |
| 21MDS2KX07 (LENOVO) | 1 | 1,008.01 |
| Z1CX002H9 (APPLE) | 1 | 1,005.68 |
| A3113 (APPLE) | 1 | 1,000.00 |
| C02GP0G81PG4 (APPLE) | 1 | 999.00 |
| Z1H2001LF (APPLE) | 1 | 998.83 |
| Z1CX0004Q (APPLE) | 1 | 994.12 |
| 1022557120 (DELL) | 1 | 994.03 |
| 21QKS17L00 (LENOVO) | 1 | 990.00 |
| Z1H7002JR (APPLE) | 1 | 989.92 |
| Z1CX0016B (APPLE) | 1 | 989.92 |
| Z1H10009K (APPLE) | 1 | 986.79 |
| Z1DG000DB (APPLE) | 1 | 984.19 |
| MXD23SA/A (APPLE) | 1 | 978.86 |
| MXD33SA/A (APPLE) | 1 | 978.86 |
| Z1CX0004J (APPLE) | 1 | 978.74 |
| Z1DF000BC (APPLE) | 1 | 975.54 |
| Z1CT0004N (APPLE) | 1 | 974.93 |
| MC9E4SA/A (APPLE) | 1 | 973.68 |
| Z1H70004J (APPLE) | 1 | 971.01 |
| Z1CX001PG (APPLE) | 1 | 970.73 |
| Z1CV0004J (APPLE) | 1 | 970.29 |
| Z1CT00237 (APPLE) | 1 | 966.81 |
| Z1H7001T8 (APPLE) | 1 | 953.61 |
| 21RLS2LM27 (LENOVO) | 1 | 952.36 |
| Dell 16 DC16255 (DELL) | 1 | 948.69 |
| Dell 16 DC16256 (DELL) | 1 | 948.69 |
| Z1CV001CD (APPLE) | 1 | 946.91 |
| Z1DD001AX (APPLE) | 1 | 944.19 |
| Z1DG001WN (APPLE) | 1 | 944.18 |
| Z1CV0004L (APPLE) | 1 | 943.81 |
| Dell Pro 14 Plus PB14250 (DELL) | 1 | 938.68 |
| Z1DG000D5 (APPLE) | 1 | 938.65 |
| Z1HD000D5 (APPLE) | 1 | 937.96 |
| Z1CV0017M (APPLE) | 1 | 935.41 |
| Z1H7002GV (APPLE) | 1 | 934.72 |
| Z1DB000S6 (APPLE) | 1 | 933.55 |
| Z1H7001T3 (APPLE) | 1 | 931.21 |
| Z1CT001SC (APPLE) | 1 | 930.52 |
| 1022405249 (DELL) | 1 | 927.69 |
| Z1CV0004G (APPLE) | 1 | 921.41 |
| Z1HD001U2 (APPLE) | 1 | 921.08 |
| Z1GU0018H (APPLE) | 1 | 897.62 |
| Z1GS0002L (APPLE) | 1 | 890.95 |
| Z1GT0002L (APPLE) | 1 | 890.81 |
| Z1H90002L (APPLE) | 1 | 890.81 |
| Z1CW0017M (APPLE) | 1 | 888.75 |
| Z1GS0014D (APPLE) | 1 | 885.96 |
| Z1CU0003C (APPLE) | 1 | 868.91 |
| Z1CW0003A (APPLE) | 1 | 865.64 |
| Z1CU0013H (APPLE) | 1 | 861.44 |
| 21L4S9YL00 (LENOVO) | 1 | 858.00 |
| Z1H8001M0 (APPLE) | 1 | 841.63 |
| MW103SA (APPLE) | 1 | 838.23 |
| 1022235609 (DELL) | 1 | 830.32 |
| BHH0V44 (DELL) | 1 | 826.86 |
| Z1CX0004U (APPLE) | 1 | 822.99 |
| 5CG4153YZX (HP) | 1 | 800.00 |
| 1022825874 (DELL) | 1 | 796.35 |
| 1022975359 (DELL) | 1 | 796.35 |
| IdeaPad Pro 5 16AGP11 (LENOVO) | 1 | 780.32 |
| MGN73SA/A (APPLE) | 1 | 766.93 |
| Yoga 15sIIL 2020 (LENOVO) | 5 | 760.50 |
| 21SYS1Y500 (LENOVO) | 1 | 750.00 |
| NT940XJG-DS4 (SAMSUNG) | 1 | 717.07 |
| ThinkBook 14 G9 IRL (LENOVO) | 2 | 700.00 |
| Latitude 3550 (DELL) | 1 | 649.57 |
| TMP214-56-72C0 (ACER) | 1 | 626.87 |
| NX.BM5SV.001 (ACER) | 1 | 617.67 |
| 21SJA06WVN (LENOVO) | 1 | 600.00 |
Sản Phẩm "Matching"
| Partnumber (Thương Hiệu) | Tổng Sản Lượng | Tổng Trị Giá (USD) |
|---|---|---|
| P112F010 (DELL) | 11,198 | 5,420,942.00 |
| MC6T4SA/A (APPLE) | 5,198 | 4,202,894.88 |
| MW0W3SA/A (APPLE) | 1,801 | 1,456,216.56 |
| MW0Y3SA/A (APPLE) | 1,066 | 861,924.96 |
| UX3405CA-PZ204WS (ASUS) | 522 | 622,746.00 |
| MC6U4SA/A (APPLE) | 573 | 480,305.79 |
| UX3405CA-PZ187WS (ASUS) | 396 | 387,288.00 |
| UM3406KA-PP590WS (ASUS) | 360 | 363,240.00 |
| MW2W3SA/A (APPLE) | 273 | 313,690.65 |
| MX2E3SA/A (APPLE) | 215 | 309,885.95 |
| MX2H3SA/A (APPLE) | 183 | 263,763.39 |
| MW0X3SA/A (APPLE) | 294 | 246,439.62 |
| BZ7P6PA (HP) | 400 | 228,419.40 |
| MW133SA/A (APPLE) | 208 | 174,351.84 |
| MW2U3SA/A (APPLE) | 145 | 166,612.25 |
| B13VEK-2256VN (MSI) | 200 | 159,800.00 |
| 14Z90S-G.AH55A5 (LG) | 150 | 111,436.50 |
| MX2Y3SA/A (APPLE) | 66 | 108,326.46 |
| BZ7S1PA (HP) | 200 | 90,865.32 |
| Z1DS0003L (APPLE) | 74 | 86,535.28 |
| 21QCS0L700 (LENOVO) | 100 | 77,600.00 |
| BQ5B3PT (HP) | 120 | 60,514.85 |
| 21QC0002VA (LENOVO) | 60 | 51,300.00 |
| A74BLPA (HP) | 75 | 43,693.99 |
| 21KS0033VA (LENOVO) | 30 | 38,250.00 |
| A7LB1PT (HP) | 75 | 37,343.14 |
| A7LA3PT (HP) | 50 | 32,333.44 |
| P5405CSA-NZ0450WS (ASUS) | 36 | 29,808.00 |
| BQ9M6PT (HP) | 50 | 28,493.59 |
| 83F3003VVN (LENOVO) | 20 | 28,400.00 |
| 83LK0079VN (LENOVO) | 43 | 28,208.00 |
| BQ9L8PT (HP) | 50 | 24,030.73 |
| 83KF002BVN (LENOVO) | 20 | 22,940.00 |
| 21NYS2B000 (LENOVO) | 15 | 18,240.00 |
| 21QC0000VA (LENOVO) | 20 | 16,600.00 |
| 21QC000CVN (LENOVO) | 10 | 9,900.00 |
| 21QC0003VA (LENOVO) | 10 | 8,850.00 |
Dữ Liệu Chi Tiết
| DATE | COMPANY | HS CODE | PRODUCT NAME | PARTNUMBER | SKU MATCHING | BRAND | DVT | QUANTITY | VALUE USD | MARKET | PORT | INCOTERMS | PAYMENT METHOD | UNIT PRICE | CPU | RAM | STORAGE |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/1/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1403CVA Core5-120U/16GD5/256G-SSD/14.0FHD/WF6E/BT5/3C42W/Windows 11 Home (B1403CVA-CMC.K4) Mới 100% | B1403CVA-CMC.K4 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 217 | 75,516 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | OA | 348 | N/A | 16GB | 256GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 AMD Ryzen 5 230,16GB DDR5-5600,512GB SSD M.2 2242 PCIe,14" WUXGA (1920 x 1200),Fin,WF+BT,3 Cell 48Wh,Windows 11 Pro,3Y,P/N: 21T1S0PE00,HSX: LENOVO,Mới 100% | 21T1S0PE00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 48 | 33,888 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 706 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7/AMD Ryzen 7 250 (5.10 GHz)/ 32GB RAM/ 1TB SSD /WF&BL/ Integrated Graphics /14" WUXGA (1920 x 1200)/4Y Premier Support, P/n 21T0S02U00, mới 100% | 21T0S02U00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 17 | 11,815 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 695 | Ryzen 7 | 32GB | 1TB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7/Intel Core Ultra 7 255H (5.10 GHz))/32GB RAM/ 512GB SSD/14" WUXGA (1920 x 1200)/Integrated Graphics/WF&BL/3Y Premier Support, P/n 21SXS0D300, mới 100% | 21SXS0D300 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 1,486 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 743 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 Ultra 7 255H (2.0Ghz) - 16G Ram - 512G SSD - Wifi,BT,Finger Print - 14_WUXGA_AG_400N - No OS ,P/N: 21S60025VA,HSX: LENOVO,Mới 100% | 21S60025VA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 16,000 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 800 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L14 Gen 6 Ultra 7 255H (2.0Ghz) - 32G Ram - 1TB SSD - Wifi,BT,Finger Print - 14-WUXGA-AG-400N - No OS ,P/N: 21S60027VA,HSX: LENOVO,Mới 100% | 21S60027VA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 17,600 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 880 | N/A | N/A | 1TB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P16s Gen3 T Intel core Ultra 5 125H,(4.50 GHz)/1x16GB Ram/512GB SSD/NVIDIA RTX500ADA 4GB/Wifi,BT,Fin/16" WUXGA_300N/No OS,P/N: 21KS0039VA,HSX: LENOVO,Mới 100% | 21KS0039VA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 10,500 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,050 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon G12 Intel Core Ultra 5 135U vPro,32GB LPDDR5X-7500,1TB SSD M.2 2280 PCIe,14" 2.8K(2880x1800),Fin,WF+BT,Win11 Pro,3Y,P/N: 21KDSMRL00,HSX: LENOVO,Mới 100% | 21KDSMRL00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,307 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,307 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon G13 ARL 21NX_U5 Intel Core Ultra 5 225H,32GB Ram,512GB SSD M.2 2280,14 inch,FIN+WF+BT,3Cell 57WH,No OS,3Y,P/N: 21NXS0NR00,HSX: LENOVO,Mới 100% | 21NXS0NR00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 15 | 19,095 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,273 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon G13 Intel Core Ultra 7 258V,32GB LPDDR5X-8533MT/s,1TB SSD M.2 2280 PCIe,14" WUXGA(1920x1200) Touch,Fin,WF+BT,Win 11 Pro,P/N: 21NSS14K00,HSX: LENOVO,Mới 100% | 21NSS14K00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 30 | 40,770 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,359 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12/Intel Core Ultra 7 155H (4.80 GHz)/ 32GB RAM/ 512GB SSD/ WF&BT/ 14" WUXGA/ NO OS/3Y Premier Support, P/n 21KCS2M900, mới 100% | 21KCS2M900 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 3 | 3,474 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,158 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13/Intel Core Ultra 7 265U vPro(5.30GHz)/32GB RAM/512GB SSD/Integrated Graphics/14" WUXGA (1920 x1200)/WF&BL/3Y Premier Support,P/n 21NYS2B000,mới 100% | 21NYS2B000 | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 15 | 18,240 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,216 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook Lenovo (NBLN) NB LGN5 15AHP10 R7 24G 1T 11S, PN: 83M00030VN | 83M00030VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 120 | 146,040 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 1,217 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook Lenovo (NBLN) ThinkBook (TB) 14 G7 ARP R5 16G 256G NOS, PN: 21MVA0PAVN | 21MVA0PAVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 30 | 12,180 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 406 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook Lenovo (NBLN) ThinkBook (TB) 14 G7 ARP R5 16G 256G NOS, PN: 21MVA0PAVN | 21MVA0PAVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 140 | 56,840 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 406 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook Lenovo (NBLN) V15 G5 IRL I7 16G 512G NOS, PN: 83HF00BTVA | 83HF00BTVA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 4,850 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 485 | Core i7 | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 G6 U5 24G 1T NOS, PN: 21QDS2GH00 | 21QDS2GH00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 14,900 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 745 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 G6 U5 32G 1T NOS, PN: 21QC0003VA | 21QC0003VA | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 8,850 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 885 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) X13 G6 U5 32G 512G 11P, PN: 21RKS08E00 | 21RKS08E00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 20,800 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 1,040 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1403CVA Core5-120U/16GD5/512G-SSD/ TPM/14.0FHD/WF6E/BT5/3C63WHr/Windows 11 Home (B1403CVA-S65665W). Mới 100% | B1403CVA-S65665W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 83 | 31,540 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 380 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1503CVA i3-1315U/8GD5/512G-SSD/TPM/15.6FHD/WF6E/BT5/3C50WHr/mouse/Windows 11 Home (B1503CVA-S76095W). Mới 100% | B1503CVA-S76095W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 18 | 5,922 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 329 | Core i3 | 8GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1503CVA i5-13420H/8GD5/512G-SSD/TPM/15.6FHD/WF6E/BT5/3C50WHr/mouse/Windows 11 Home (B1503CVA-S76096W). Mới 100% | B1503CVA-S76096W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 3 | 1,161 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 387 | Core i5 | 8GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1503CVA i7-1355U/8GD5/512G-SSD/TPM/15.6FHD/WF6E/BT5/3C50WHr/mouse/Windows 11 Home (B1503CVA-S76094W). Mới 100% | B1503CVA-S76094W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 3 | 1,335 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 445 | Core i7 | 8GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1503CVA i7-13620H/16GD5/512G-SSD/TPM/ 15.6FHD/FP/WF6E/BT5/3C63 WHr/mouse/Windows 11 Home + Office (B1503CVA-S75939WS). Mới 100% | B1503CVA-S75939WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 150 | 71,700 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 478 | Core i7 | 16GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B3405CCA U5-125H/16GD5*2/512G-SSD/ TPM/14.0WQXGA/FP/WiFi6E/BT5/ 3C63WHr/mouse/NOS (B3405CCA-NZ0385). Mới 100% | B3405CCA-NZ0385 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 2 | 1,226 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 613 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B3405CCA U5-125H/8GD5*2/256G-SSD/ TPM/14.0WQXGA/FP/WiFi6E/BT5/3 C63WHr/mouse/NOS (B3405CCA-NZ0386). Mới 100% | B3405CCA-NZ0386 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 5 | 2,675 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 535 | N/A | 8GB | 256GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B5405CCA U5-225H/16GD5/512G-SSD/ 14.0WQXGA/FP/WF7/BT5/3C63WH/mouse/Windows 11 Home (B5405CCA-NZ0442W). Mới 100% | B5405CCA-NZ0442W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 44 | 27,280 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 620 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus FX607V core 5-210H/16GD4/512GB/ 16.0 WUXGA_144Hz/WiFi6/BT5/4C56W hr/6GD6_RTX3050/Windows 11 (FX607VJ-RL034W). Mới 100% | FX607VJ-RL034W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 480 | 367,200 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 765 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus K3605V i7-13620H/16GD4/512GB/ 16.0WUXGA /WiFi6E/BT5/3C50/4GD6_RTX3050/Windows 11 Home (K3605VC-RP491W). Mới 100% | K3605VC-RP491W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 252 | 176,148 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 699 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus M5406W /Ryzen AI 9 HX 370/32GD5X/1TB/ 14.0_3K/OLED/WiFi6E/BT5/4C75WHr/Windows 11 (M5406WA-PP071WS). Mới 100% | M5406WA-PP071WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 80 | 83,200 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 1,040 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus P1503CVA i5-13420H/16GD5/512G-SSD/TPM/15.6FHD/FP/WF6/BT5/3C63W Hr/Windows 11 Home + Office (P1503CVA-i516-63WS). Mới 100% | P1503CVA-i516-63WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 54 | 25,542 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 473 | Core i5 | 16GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus P5405CSA U5-226V/16GD5X/512G-SSD/TPM /14.0WQXGA/FP/WiFi6E/BT5/3 C63WHr/túi/Windows 11 Home (P5405CSA-NZ0478W). Mới 100% | P5405CSA-NZ0478W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 18 | 11,574 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 643 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UM3406K RYZEN AI 7 350/16GDR5X/ 512GSSD_PCIe/14.0_3K/OLED-120Hz /WF6E/BT5/ 4C75/Windows 11 + Office (UM3406KA-PP113WS). Mới 100% | UM3406KA-PP113WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 252 | 223,524 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 887 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UM3406K Ryzen AI7 350/32GD5X/1TB/ 14.0_3K/OLED-120Hz/WiFi6E/BT5 /4C75WHrs/Windows 11 + Office (UM3406KA-PP590WS). Mới 100% | UM3406KA-PP590WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 216 | 217,944 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 1,009 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX3405C U5-225H/16GD5X/512GB/14.0_3K/ OLED-120Hz/TOUCH/WiFi7/BT 5/4C75WHrs/pen/Windows 11 (UX3405CA-PZ187WS). Mới 100% | UX3405CA-PZ187WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 180 | 176,040 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 978 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX3405C U7-255H/32GD5X/1TB/14.0_3K/ OLED-120Hz/TOUCH/WiFi7/BT5/ 4C75WHrs/pen/Windows 11 + Office (UX3405CA-PZ188WS). Mới 100% | UX3405CA-PZ188WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 252 | 285,768 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 1,134 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX3405C U9-285H/32GD5X/1TB/14.0_3K /OLED-120Hz/WiFi7/BT5/4C75WHrs/Windows 11 ( UX3405CA-PZ204WS). Mới 100% | OLED-120Hz | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 216 | 257,688 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 1,193 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX3407Q X1-26-100/16GD5X/512GB/ 14.0_WUXGA/OLED/WiFi6E/BT5/3C70WHrs/Windows 11 (UX3407QA-QD299WS). Mới 100% | UX3407QA-QD299WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 96 | 87,840 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 915 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus V3607V Core 5 - 210H/16GD5/512GSSD_PCIe/16.0 WUXGA_144Hz/WF6/BT5.3/3C63WHrs/6GD6_RTX4050/Windows 11 (V3607VU-RP192W). Mới 100% | V3607VU-RP192W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 144 | 113,760 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 790 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus V3607V Core 7- 240H/16GD5/512GSSD_PCIe/ 16.0 WUXGA_144Hz/WF6/BT5.3/3C63WHrs/8GD6_RTX5050/Windows 11 (V3607VH-RP025W). Mới 100% | V3607VH-RP025W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 200 | 188,800 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 944 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus X1404V i3-1315U/8GD4/512GSSD_PCIe/14.0 FHD_60Hz/FP/WF6E/BT5.3/3C42WHrs/Windows 11 (X1404VA-EB509W). Mới 100% | X1404VA-EB509W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 142 | 56,232 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 396 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus X1504V i3-1315U/8GD4/512GSSD_PCIe/15.6 FHD_60Hz/FP/WF6E/BT5.3/3C42WHrs/Windows 11 (X1504VA-BQ3394W). Mới 100% | X1504VA-BQ3394W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 288 | 101,088 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | OA | 351 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA Z1DW0003P. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DW0003P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,195.65 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,195.65 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 842.25 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX001PG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX001PG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 970.73 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.73 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY000QW,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY000QW | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.36 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.36 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GU0002P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GU0002P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.41 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,903.64 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 12 | 10,107 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7002JR,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7002JR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 989.92 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 989.92 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,734.84 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,470.83 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 823.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,458.17 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.82 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,895.75 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 974.93 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 974.93 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GS0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GS0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,638.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.64 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.64 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,526.75 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1GT0002L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GT0002L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 890.81 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 890.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 823.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 823.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.77 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DH000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DH000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,878.82 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE0018B,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE0018B | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 971.81 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 971.81 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,843.54 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 939.43 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,340.96 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,170.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,205.42 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,205.42 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 635 Aero 13.3 inch G11 Notebook PC,RMN:TPN-C179 , Product No: A8WS6PT. Cấu hình: PB635G11 R5-8640U/16G DDR4/512G-SSD/13.3WUXGA/3C/W11H/1Y. Hàng mới 100% | A8WS6PT | Không matching | HP | Bộ | 50 | 25,696.52 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 513.93 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 635 Aero 13.3 inch G11 Notebook PC,RMN:TPN-C179 , Product No: B91D3PT. Cấu hình: PB635G11 R7-8840HS/32G DDR4/512G-SSD/13.3WUXGA/3C/W11H/1Y. Hàng mới 100% | B91D3PT | Không matching | HP | Bộ | 50 | 32,990.91 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 659.82 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23G2 (AL14-52M-32KV).M.hình:14" WUXGA,CPU:Intel Core i3-1305U,RAM:8GB,256GB SSD,Windows 11 Home,NX.J38SV.003,không túi xách,mới 100%. | NX.J38SV.003 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 500 | 161,175 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 322.35 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-59AA).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i5-13420H (3.4GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.002,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-59AA | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 216 | 187,066.8 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 866.05 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-72BM).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i7-13620H (4.9GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.004,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-72BM | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 504 | 466,603.2 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 925.8 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI ĐÔNG DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Inspiron 5440-5463BLK Core i5-1334U 512GB SSD 8GB 14" (1920x1200) WIN11 (model: P185G002) (Nhà sx: Dell) mới 100% | 5440-5463BLK | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 500 | 176,615 | United States of America | HA NOI | EXW | TTR | 353.23 | Core i5 | 12GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (A4AY8UC) HP EliteBook 860 G11,Core Ultra 5-135U,16GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics,16"WUXGA Touch,Webcam,3Cell,Wlan ax+BT,W11P6,1Y WTY,3Y O,3Y Care.(HSN-I45C-6).Hàngmới 100% | HSN-I45C-6 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 952.17 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 952.17 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (A5RT9UC) HP Elitebook 840 G11,Core Ultra 5-135U,16GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics, 14"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,W11P6,1Y WTY,3Y OFS,3Y Ons. (HSN-I45C-4). Hàngmới 100% | HSN-I45C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 770.28 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 770.28 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (AV8P8EC) HP EliteBook 640 G11,Core Ultra 5-135U,32GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics, 14"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,,W11P6,1Y WTY,3Y Onsite,1Y PM.(HSN-Q38C-4). Hàngmới 100% | HSN-Q38C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 883.25 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 883.25 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (C1PF8UC) HP Elitebook 840 G11,Core Ultra 5-135U,32GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics, 14WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,,W11P6,1Y WTY,3Y OFS,3Y Ons. (HSN-I45C-4).Hàngmới 100% | HSN-I45C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 50 | 40,554 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 811.08 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q5 (TMP214-55-G2-38GZ), Intel C3-100U/1*8G/512G SSD/14" WUXGA/EndlessOS. Part no: NX.BAGSV.007. Hàng mới 100%. | NX.BAGSV.007 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 15 | 5,406 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 360.4 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q5 (TMP414-53-G2-50FA), Intel C5-120U/1*8G/512G SSD/14" 2.2K/EndlessOS. Part no: NX.BA3SV.003. Hàng mới 100%. | NX.BA3SV.003 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 15 | 7,527.3 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 501.82 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q8 (TMP214-56-50MP), Intel Core 5 120U/1*16G/512G SSD/14" WUXGA/EndlessOS. Part no: NX.BJNSV.001. Hàng mới 100%. | NX.BJNSV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 20 | 8,356.2 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 417.81 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q8 (TMP214-56-72C0), Intel Core 7 150U/1*16G/512G SSD/14" WUXGA/Windows 11 Pro. Part no: NX.BCPSV.00F. Hàng mới 100%. | TMP214-56-72C0 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 1 | 626.87 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 626.87 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/3/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q8 (TMP214-56-G2-552L), Intel Core Ultra 5 225U/1*16G/512G SSD/14" WUXGA/Windows 11 Pro. Part no: NX.BM5SV.001. Hàng mới 100%. | NX.BM5SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 1 | 617.67 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 617.67 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 5450/Intel Core Ultra 7 155U/16GB Ram/512GB SSD/14.0", FHD 1920x1080,Non-Touch/Wi-Fi,Bluetooth/3-cell,54 Wh/Win11 Pro, HSX: Dell, mới 100%(mục 3, ĐKKTCL:9250/CVT-TT1) | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 9 | 8,145 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 905 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 5450/Intel Core Ultra 5 125U/16GB Ram/512GB SSD/14.0", FHD 1920x1080, Non-Touch/Wifi+BT/3-cell, 54 Wh/Windows 11 Pro, HSX: Dell, mới 100%(mục 3, ĐKKTCL:9250/CVT-TT1) | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 6 | 4,920 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 820 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14 G5 AMD Ryzen 5 Pro 8540U, 16GB DDR5 5600, 512GB SSD M.2 2280, 14" WUXGA, FIN+WF+BT, 4Cell 52.5WH, Windows 11 Pro, 3Y, P/N: 21MCS0SU00, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21MCS0SU00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 1,980 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 990 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 Intel Core Ultra 7 255U,32GB DDR5-5600,1TB SSD M.2 2280 PCIe,14" WUXGA (1920x1200)Fin+WF+BT,No OS,5MP RGB Camera,3Y, P/N: 21QCS0NQ00, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21QCS0NQ00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 45,600 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 912 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo TP T14s Snapdragon G6: SD X1E78100, 64GB, 1TB SSD M.2, Wifi+BT, 3Cell 58Wh, 14, Windows 11 Pro, P/N: 21N2S11X00, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21N2S11X00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 2,900 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,450 | N/A | 64GB | 1TB |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay không túi,hiệu Asus.Mới 100%.B1403CVA-S63649 (P/N:90NX0811-M05820)Intel CoreI5 13420H,Upto4.6Ghz,Intel UHD Graphics,16GB,512GB ssd ,14''FHD,NOS (Bô=Cái).Kiểu loại: B1403CVA | 90NX0811-M05820 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 100 | 40,000 | China | CANG DINH VU - HP | CIP | TTR | 400 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB WS) P14s Gen 5 (G5) ULT7 32G 1T 11P, Product: 21G3S0UV3V (bộ=cái) | 21G3S0UV3V | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,345 | Singapore | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,345 | N/A | N/A | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 R5-7533HS/16GD5/512GSSD/14.0WUXGA/ WL/BT/3C60/Windows 11 (83K6000AVN). Mới 100% | 83K6000AVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 250 | 118,750 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 475 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo IdeaPad Slim 3 15Q8X10 SnapX X1-26-100/16GD5/512GSSD/15.3WUXGA/WIFI /BT/ 3C60/Windows 11 + Office(83N3002PVN).Mới 100% | 83N3002PVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 100 | 53,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 535 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo IdeaPad Slim 3 16IRH10 i7-13620H/16GD5/512GSSD/16.0WUXGA/Wifi6/BT/3C60/Windows 11 (83K20001VN).Mới 100% | 83K20001VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 200 | 117,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 588 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo Legion 5 15AHP10 R7-260/16GD5/512GSSD/15.1WQXGA-165HZ/OLED/WL/BT/4C80/8G_RTX5050/Windows 11 (83M0002YVN). Mới 100% | 83M0002YVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 100 | 111,900 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 1,119 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo LOQ 15ARP9 R5-7235HS/16GD5/1TBSSD/15.6FHD-144Hz/WL/BT/4C60/6G_RTX3050/Windows 11 (83JC00M3VN). Mới 100% | 83JC00M3VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 500 | 358,000 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 716 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo LOQ 15ARP9 R5-7235HS/16GD5/1TBSSD/15.6FHD-144Hz/WL/BT/4C60/6G_RTX3050/Windows 11 Pro (83JC00M3VN).Mới 100% | 83JC00M3VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 500 | 358,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 716 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad L13 Gen 5 U5-125U/16GD5/256GSSD/13.3WUXGA/FP/WL/BT/4C46/NoOs(21LCS5UB00).Mới 100% | 21LCS5UB00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 14 | 8,610 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 615 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad T14s Gen 5 U7-155U/32GD5/1TBSSD/14.0WUXGA/FP/WL/BT/3C58/NoOs (21LTS65500).Mới 100% | 21LTS65500 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 285 | 233,985 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 821 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 U5-225U/16GD5X/512GSSD/14.0WUXGA/FP/IR/Wifi6/BT/3C58/NoOS (21R10001VA). Mới 100% | 21R10001VA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 17,000 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 850 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12 U7-165U/32GD5/512GSSD/14WUXGA-Touch/FP/IR/WL/BT/3C57/Windows 11 Pro (21KDS8GL05).Mới 100% | 21KDS8GL05 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 3 | 5,985 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,995 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad X13 Gen 5 U5-135U/16GD5/512GSSD/13.3WUXGA/FP/Wifi-6/BT/4C/NoOS (21LVS0AM00). Mới 100% | 21LVS0AM00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 26 | 19,942 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 767 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBA 13 SKY/10C GPU/24GB/512GB-SOA, Model No: A3240, PN: MC6V4SA/A, Hàng mới 100% | MC6V4SA | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 863.4 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBA 13 SKY/10C GPU/24GB/512GB-SOA, Model No: A3240, PN: MC6V4SA/A, Hàng mới 100% | MC6V4SA | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,726.8 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA, Model No: A3240, PN: MW103SA/A, Hàng mới 100% | MW103SA | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA, Model No: A3240, PN: MC6A4SA/A, Hàng mới 100% | MC6A4SA | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,453.6 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GU0002P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GU0002P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.82 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 13 | 10,949.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 944.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 944.52 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT00237,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT00237 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 966.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 966.81 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,526.75 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GS0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GS0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 842.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 939.43 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,157.22 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.22 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,158.23 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,158.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0039H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0039H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,147.36 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,147.36 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,170.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,170.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CM,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 4,405.47 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,468.49 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE002T8,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE002T8 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,535.39 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,535.39 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,976.84 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,488.42 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CY,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CY | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,479.36 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,479.36 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,554.64 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,554.64 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CR,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,452.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,452.79 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CZ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CZ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,051.74 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,525.87 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10CGPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,340.94 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,170.47 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CP,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 4,405.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,468.5 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB002PX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB002PX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,479.37 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,479.37 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000DQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000DQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,452.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,452.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FC0008N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FC0008N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,554.65 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,554.65 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CW,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CW | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,499.31 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,499.31 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/128GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FW0001M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW0001M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,352.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,352.5 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SL/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FQ0001K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FQ0001K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,902.67 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,902.67 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SL/14C CPU/32C GPU/36GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FP001WT,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FP001WT | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,960.1 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,960.1 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DW000L5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW000L5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,214.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,214.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU6AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 3-100U/8G DDR4/512GB/14.0FHD/3C/W11H/1Y | C3RU6AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 46,734.34 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 233.67 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU6AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 3-100U/8G DDR4/512GB/14.0FHD/3C/W11H/1Y | C3RU6AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 46,734.34 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 233.67 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142, Product No: C3RU7AT. Cấu hình: HP240RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | C3RU7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 270.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 245 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I141, Product No: B8PF9AT. Cấu hình: HP245G10 R5-7530U/8G DDR4/512GB-SSD/14.0FHD/3C/W11H/1Y | B8PF9AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 48,656.12 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 243.28 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 245 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I141, Product No: B8PF9AT. Cấu hình: HP245G10 R5-7530U/8G DDR4/512GB-SSD/14.0FHD/3C/W11H/1Y | B8PF9AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 48,656.12 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 243.28 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 245 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I141, Product No: B8PF9AT. Cấu hình: HP245G10 R5-7530U/8G DDR4/512GB-SSD/14.0FHD/3C/W11H/1Y | B8PF9AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 48,656.12 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 243.28 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250R 15.6 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-Q286, Product No: C3SH7AT. Cấu hình: HP250RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y | C3SH7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,332.42 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 271.66 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250R 15.6 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-Q286, Product No: C3SH7AT. Cấu hình: HP250RG10 Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y | C3SH7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,332.42 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 271.66 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU,RMN:TPN-I141, Product No: C81N3PA. Cấu hình: Ryzen 5-7530U | 16GB DDR4 2DM 3200 | 512GB 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits Win 11/Bạc /1Y | C81N3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU,RMN:TPN-I141, Product No: C81N3PA. Cấu hình: Ryzen 5-7530U | 16GB DDR4 2DM 3200 | 512GB 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits Win 11/Bạc /1Y | C81N3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU,RMN:TPN-I141, Product No: C81N3PA. Cấu hình: Ryzen 5-7530U | 16GB DDR4 2DM 3200 | 512GB 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits Win 11/Bạc /1Y | C81N3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU,RMN:TPN-I141, Product No: C81N3PA. Cấu hình: Ryzen 5-7530U | 16GB DDR4 2DM 3200 | 512GB 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits Win 11/Bạc /1Y | C81N3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU,RMN:TPN-I141, Product No: C81N3PA. Cấu hình: Ryzen 5-7530U 16GB DDR4 2DM 3200 | 512GB 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits Win 11/Bạc /1Y | C81N3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1137TU,RMN:TPN-I142, Product No: C2CY8PA. Cấu hình: Ultra 7-155H (Copilot) | 16GB DDR5 2DM 5600 | 512GB PCIe 14.0 FHD / Win 11/ Bac / 1Y | C2CY8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 78,485.58 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 392.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1178TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZRPA. Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 1TB PCIe 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits Win 11/ Bạc / 1Y | C89ZRPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 60,800.54 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 304 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZSPA. Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB 14.0 FHD / Win 11/ Bạc /1Y | C89ZSPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZSPA. Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB 14.0 FHD / Win 11/ Bạc /1Y | C89ZSPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZSPA. Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB 14.0 FHD / Win 11/ Bạc /1Y | C89ZSPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZSPA. Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB 14.0 FHD / Win 11/ Bạc /1Y | C89ZSPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZSPA. Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB 14.0 FHD / Win 11/ Bạc /1Y | C89ZSPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU,RMN:TPN-Q287, Product No: C81NGPA. Cấu hình: Ryzen5-7430U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB PCIe 15.6 FHD (1920x1080) SVA 250 nits Win 11/vàng/1Y | C81NGPA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 25,625.5 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU,RMN:TPN-Q287, Product No: C81NGPA. Cấu hình: Ryzen5-7430U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB PCIe 15.6 FHD (1920x1080) SVA 250 nits Win 11/vàng/1Y | C81NGPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU,RMN:TPN-Q287, Product No: C81NGPA. Cấu hình: Ryzen5-7430U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB PCIe 15.6 FHD (1920x1080) SVA 250 nits Win 11/vàng/1Y | C81NGPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU,RMN:TPN-Q287, Product No: C81NGPA. Cấu hình: Ryzen5-7430U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB PCIe 15.6 FHD (1920x1080) SVA 250 nits Win 11/vàng/1Y | C81NGPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0656AU,RMN:TPN-Q287, Product No: C81NHPA. Cấu hình: Ryzen5-7430U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB PCIe 15.6 FHD (1920x1080) 250 nits Win 11/ Bạc / 1Y | C81NHPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0656AU,RMN:TPN-Q287, Product No: C81NHPA. Cấu hình: Ryzen5-7430U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB PCIe 15.6 FHD (1920x1080) 250 nits Win 11/ Bạc / 1Y | C81NHPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0055TU,RMN:TPN-W169, Product No: BZ7Q4PA. Cấu hình: Core 7-150U (10C) | 24GB LPDDR5 5200 512GB IPS 300 nits Win 11/Bạc /1Y | BZ7Q4PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 101,476.98 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 507.38 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0055TU,RMN:TPN-W169, Product No:BZ7Q4PA. Cấu hình: Core 7-150U (10C) | 24GB LPDDR5 5200 512GB IPS 300 nits Win 11/Bạc /1Y | BZ7Q4PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 101,476.98 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 507.38 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0057TU,RMN:TPN-W169, Product No:BZ7Q6PA. Cấu hình: Core 5-120U (10C) | 16GB LPDDR5 5200 512GB IPS 300 nits | Win 11/ Bạc/ 1Y | BZ7Q6PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 78,485.58 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 392.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0057TU,RMN:TPN-W169, Product No:BZ7Q6PA. Cấu hình: Core 5-120U (10C) | 16GB LPDDR5 5200 512GB IPS 300 nits | Win 11/ Bạc/ 1Y | BZ7Q6PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 78,485.58 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 392.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0057TU,RMN:TPN-W169, Product No:BZ7Q6PA. Cấu hình: Core 5-120U (10C) | 16GB LPDDR5 5200 512GB IPS 300 nits | Win 11/ Bạc/ 1Y | BZ7Q6PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 78,485.58 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 392.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1046TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q8PA. Cấu hình: Ultra 5-225U (12C) 16GB | 512GB Touch/16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc / 1Y | BZ7Q8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1046TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q8PA. Cấu hình: Ultra 5-225U (12C) 16GB | 512GB Touch/16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc / 1Y | BZ7Q8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1046TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q8PA. Cấu hình: Ultra 5-225U 16GB 512GB PCIe Gen4 (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc / 1Y | BZ7Q8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q9PA. Cấu hình: Ultra 5-225U (12C) 16GB 512GB 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc/ 1Y | BZ7Q9PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q9PA. Cấu hình: Ultra 5-225U (12C) 16GB 512GB 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc/ 1Y | BZ7Q9PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q9PA. Cấu hình: Ultra 5-225U 16GB 512GB PCIe Gen4 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc / 1Y | BZ7Q9PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q9PA. Cấu hình: Ultra 5-225U 16GB 512GB PCIe Gen4 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc / 1Y | BZ7Q9PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU,RMN:TPN-C177, Product No: BZ7Q9PA. Cấu hình: Ultra 5-225U 16GB 512GB PCIe Gen4 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/ Bạc / 1Y | BZ7Q9PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1052TU,RMN:TPN-C177, Product No: C1MN6PA. Cấu hình: Ultra 7-255U 32GB LPDDR5X 7467 512GB Gen4 Touch/16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/Bạc/1Y | C1MN6PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 103,952.08 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 519.76 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1054TU,RMN:TPN-C177, Product No: C1MN8PA. Cấu hình: Ultra 7 32GB LPDDR5X 7467 512GB PCIe Gen4 16.0 2K (1920x1200) IPS 300nits Win 11/Bạc /1Y | C1MN8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 101,829.96 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 509.15 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1054TU,RMN:TPN-C177, Product No: C1MN8PA. Cấu hình: Ultra 7 32GB LPDDR5X 7467 512GB PCIe Gen4 16.0 2K (1920x1200) IPS 300nits Win 11/Bạc /1Y | C1MN8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 101,829.96 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 509.15 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 NGAI 16-ag1067AU,RMN:TPN-C178, Product No: BZ7U5PA. Cấu hình: Ryzen AI 7 350 (8C) 16GB LPDDR5X 7500 512GB 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win11/Bac/1Y | BZ7U5PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 44,725.11 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 447.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 NGAI 16-ag1069AU,RMN:TPN-C178, Product No: BZ7T1PA. Cấu hình: Ryzen AI 5 340 (6C) 16GB LPDDR5X 7500 512GB PCIe Gen4 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/Bạc /1Y | BZ7T1PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 39,596.83 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 395.97 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 NGAI 16-ag1069AU,RMN:TPN-C178, Product No: BZ7T1PA. Cấu hình: Ryzen AI 5 340 (6C) 16GB LPDDR5X 7500 512GB PCIe Gen4 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/Bạc /1Y | BZ7T1PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 79,193.66 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 395.97 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AeroNGAI 13-bg1083AU,RMN:TPN-C179, Product No: BZ7R9PA. Cấu hình: 350 (8C) 32GB LPDDR5X 7500 512GB Gen4 13.3 WUXGA (1920x1200) IPS 400 nits Win 11/ Bạc /1Y | BZ7R9PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 53,921.67 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 539.22 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AeroNGAI 13-bg1087AU,RMN:TPN-C179, Product No: BZ7S1PA. Cấu hình: Ryzen AI 5 340 (6C) 16GB LPDDR5X 7500 512GB Gen4 3.3 (1920x1200) IPS 400nits Win11/Bạc/1Y | BZ7S1PA | Matching | HP | Bộ | 200 | 90,865.32 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 454.33 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AI 14-fr0024TU,RMN:TPN-Q307, Product No: C1MN0PA. Cấu hình: Ultra 7-255H (16C) 32GB 7467 LPDDR5 512GB PCIe Gen4 IPS 300 nits Win 11/Bạc /1Y | C1MN0PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 113,148.64 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 565.74 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AI 14-fr0027TU,RMN:TPN-Q307, Product No: C1MN1PA. Cấu hình: Ultra 7-255U (12C) 16GB 7467 LPDDR5 512GB PCIe Gen4 14.0 2K (1920x1200) 300 nits Win 11/ Bạc /1Y | C1MN1PA | Không matching | HP | Bộ | 50 | 24,750.2 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 495 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 16-az0038TU,RMN:TPN-Q306, Product No: C2CX1PA. Cấu hình: Core 5 - 210H (8C) 24GB DDR5 2DM 5200 512GB IPS 300 nits Win 11 / Bạc / 1Y | C2CX1PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 87,682.14 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 438.41 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 16-az0040TU,RMN:TPN-Q306, Product No: C2DR3PA. Cấu hình: Core 9 - 270H (14C) 32GB DDR5 2DM 5600 512GB 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/Bạc /1Y | C2DR3PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 63,648.23 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 636.48 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 16-az0043TU,RMN:TPN-Q306, Product No: C2CX3PA. Cấu hình: Core 7 - 240H (10C) 32GB DDR5 2DM 5600 512GB 16.0 2K (1920x1200) IPS 300 nits Win 11/Bạc/1Y | C2CX3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 103,599.1 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 518 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X FlipNGAI 14-fk0092AU,RMN:TPN-W165, Product No: BZ7P5PA. Cấu hình: Ryzen AI 5 340 (6C) 50 NPU TOPs 16GB LPDDR5X 7500 512GB IPS 400 nits Win 11/ Bạc/ 1Y | BZ7P5PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 91,926.38 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 459.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X FlipNGAI 14-fm0076TU,RMN:TPN-W164, Product No: BZ7P6PA. Cấu hình: Ultra 7-258V (8C) 32GB LPDDR5X 8533 512GB PCIe Gen4 IPS 400 nits Win 11/Xanh/1Y | BZ7P6PA | Matching | HP | Bộ | 200 | 114,209.7 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 571.05 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X FlipNGAI 14-fm0076TU,RMN:TPN-W164, Product No: BZ7P6PA. Cấu hình: Ultra 7-258V (8C) 47 2GB LPDDR5X 8533 512GB PCIe Gen4 IPS 400 nits Win 11/ Xanh/1Y | BZ7P6PA | Matching | HP | Bộ | 200 | 114,209.7 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 571.05 | N/A | 2GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C-6, Product No: BQ5D8PT. Cấu hình: PB4 G1i 16 U5-225H/16G DDR5/512G-SSD/16WUXGA TS/3C/W11H/1Y | BQ5D8PT | Không matching | HP | Bộ | 100 | 51,265.84 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 512.66 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1i 16 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C-6, Product No: BQ5E6PT. Cấu hình: PB4 G1i 16 U7-255H/16G DDR5/512G-SSD/16WUXGA TS/3C/W11H/1Y | BQ5E6PT | Không matching | HP | Bộ | 50 | 30,095.78 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 601.92 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC,RMN:HSN-Q34C-5, Product No: B8PG7AT. Cấu hình: PB455G10 R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y | B8PG7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN Gaming Laptop 16-am0178TX,RMN:TPN-Q304, Product No: BX8Y4PA. Cấu hình: Ultra 5-225H (14C) 16GB DDR5 1DM 5600 512GB RTX 5060 8GB VRAM IPS 165Hz 400 nits Win 11/Den /1Y | BX8Y4PA | Không matching | HP | Bộ | 10 | 6,453.23 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 645.32 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN Gaming Laptop 16-am0180TX,RMN:TPN-Q304, Product No: BX8Y6PA. Cấu hình: Ultra 5-225H (14C) 16GB DDR5 1DM 5600 | 512GB RTX 5050 8GB VRAM IPS 165Hz 400 nits Win 11/Đen/1Y | BX8Y6PA | Không matching | HP | Bộ | 10 | 6,011.15 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 601.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN MAX Gaming Laptop 16-ah0213TX,RMN:TPN-I143, Product No: C1WR2PA. Cấu hình: Ultra 9-275HX (24C) 13 64GB DDR5 2DM 56002TB RTX 5080 16GB VRAM 16.0 2.5K 400nits 240Hz Đen /1Y | C1WR2PA | Không matching | HP | Bộ | 5 | 9,373.05 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 1,874.61 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fb3116AX,RMN:TPN-Q279, Product No: BX8U4PA. Cấu hình: Ryzen 7-7445HS (8C) 16GB DDR5 1DM 5600 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | BX8U4PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 42,957.03 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 429.57 | Ryzen 7 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fb3116AX,RMN:TPN-Q279, Product No: BX8U4PA. Cấu hình: Ryzen 7-7445HS (8C) 16GB DDR5 1DM 5600 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | BX8U4PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 85,914.06 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 429.57 | Ryzen 7 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Katana 15.M.hình:15.6" FHD 144Hz,Cpu:Core i7-13620H,Ram 16GB,512GB SSD,Vga:RTX4050/6GB,Win11,Đen,Katana 15 B13VEK-2256VN,mới 100% | B13VEK-2256VN | Matching | MSI | Cái/Chiếc | 80 | 63,920 | China | CANG TAN VU - HP | FOB | KC | 799 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Katana 15.M.hình:15.6" FHD 144Hz,Cpu:Core i7-13620H,Ram 16GB,512GB SSD,Vga:RTX4050/6GB,Win11,Đen,Katana 15 B13VEK-2256VN,mới 100% | B13VEK-2256VN | Matching | MSI | Cái/Chiếc | 120 | 95,880 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 799 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Katana 15.M.hình:15.6" QHD 165Hz,CPU:Core i7-14650HX,RAM 32GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11 Home,Đen,Katana 15 HX B14WEK-027VN,mới100% | B14WEK-027VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 40 | 45,760 | China | CANG TAN VU - HP | FOB | KC | 1,144 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Katana 15.M.hình:15.6" QHD 165Hz,CPU:Core i7-14650HX,RAM 32GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11 Home,Đen,Katana 15 HX B14WEK-027VN,mới100% | B14WEK-027VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 60 | 68,640 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,144 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Modern 14.M.hình:14" IPS FHD,Cpu:Core i5-1334U,Ram 8GB,512GB SSD,UMA,Win11,Bạc,Modern 14 F13MG-466VN,mới 100% | F13MG-466VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 660 | 281,820 | China | CANG TAN VU - HP | FOB | KC | 427 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Stealth 18.M.hình:18" miniLED UHD+,Cpu:Core Ultra 9 275HX(2.7Ghz),Ram 32GB,2TB SSD,VGA:RTX5080/16GB,Win11,Đen,Stealth 18 HX AI A2XWIG-017VN,mới 100% | A2XWIG-017VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 5 | 14,680 | China | CANG TAN VU - HP | FOB | KC | 2,936 | N/A | 32GB | 2TB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Stealth 18.M.hình:18" miniLED UHD+,Cpu:Core Ultra 9 275HX(2.7Ghz),Ram 32GB,2TB SSD,VGA:RTX5080/16GB,Win11,Đen,Stealth 18 HX AI A2XWIG-017VN,mới 100% | A2XWIG-017VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 5 | 14,680 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 2,936 | N/A | 32GB | 2TB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Thin 15.M.hình:15.6" FHD 144Hz,Cpu:Core i5-13420H,Ram 16GB,512GB SSD,Vga:RTX4050/6GB,Win11,Xám,Thin 15 B13VE-2824VN,mới 100% | B13VE-2824VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 40 | 27,040 | China | CANG TAN VU - HP | FOB | KC | 676 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Thin 15.M.hình:15.6" FHD 144Hz,Cpu:Core i5-13420H,Ram 16GB,512GB SSD,Vga:RTX4050/6GB,Win11,Xám,Thin 15 B13VE-2824VN,mới 100% | B13VE-2824VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 60 | 40,560 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 676 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Vector A16.M.hình:16" QHD+ 240Hz,Cpu:R9-8940HX(2.4GHz),RAM:16GB,512GB SSD,VGA:RTX5070Ti/12GB,Win11,Xám,Vector A16 HX A8WHG-010VN,mới 100% | A8WHG-010VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 20 | 33,360 | China | CANG TAN VU - HP | FOB | KC | 1,668 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Vector A16.M.hình:16" QHD+ 240Hz,Cpu:R9-8940HX(2.4GHz),RAM:16GB,512GB SSD,VGA:RTX5070Ti/12GB,Win11,Xám,Vector A16 HX A8WHG-010VN,mới 100% | A8WHG-010VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 30 | 50,040 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,668 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%, HP EliteBook 640 G11,Core Ultra 5-135U,16GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics,14"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint(U85GKE),1Y PM(U80M7E)(HSN-Q38C-4)_B10ZWPC | HSN-Q38C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 60 | 53,678.4 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 894.64 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%, HP EliteBook 840 G11,Core Ultra 7-165U,16GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics,14"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,Win11 Pro 64,3Y WTY (9T765AV)(HSN-I45C-4)_AD6Y3UC | HSN-I45C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 206 | 222,727.2 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,081.2 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q10 (TMP215-55-37R4). Intel Core 3 100U/1*8G/512G SSD/15.6" FHD/ Windows 11 Home. Part no.: NX.BHTSV.004, Hàng mới 100%. | NX.BHTSV.004 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 16 | 5,848.16 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | TTR | 365.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N25C13 (AG15-72P-54GY), Intel Core 5 120U/1*16G/512G SSD/15.6" FHD/ Windows 11 Home. Part no.: NX.JRRSV.002. Hàng mới 100%. | NX.JRRSV.002 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 288 | 112,633.92 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | TTR | 391.09 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7/Intel Core Ultra 5 225U (4.80 GHz))/ 16GB RAM/ 512GB SSD/14" WUXGA (1920 x 1200)/Integrated Graphics/ WF&BL /3Y Premier Support, P/n 21SXS0D400, mới 100% | 21SXS0D400 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 37 | 20,461 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 553 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E16 Gen 3/Intel Core Ultra 7 255H(5.10 GHz)/2x16GB RAM/1TB SSD/WF &BL/Integrated Intel Arc Graphics/16" WUXGA (1920 x 1200)/4Y Premier Support,P/n 21SRS05B00,mới 100% | 21SRS05B00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 3 | 2,397 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 799 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P1 Gen 7/Intel Core Ultra 7 165H(5.00 GHz)/32GB RAM/1TB SSD/WF&BL/NVIDIA RTX 2000 Ada Generation GPU 8GB GDDR6/16" WQXGA/4Y Premier Support, P/n 21KWS8LV00, mới 100% | 21KWS8LV00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 2,040 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 2,040 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14s Gen 6/AMD Ryzen AI 7 PRO 360 (5.00 GHz)/32GB RAM/ 512GB SSD/Integrated Graphics/ WF&BL/14" WUXGA (1920 x 1200)/ 3Y Premier Support, P/n 21M2S16300, mới 100% | 21M2S16300 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,016 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,016 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon G13 ARL 21NX_U5 Intel Core Ultra 5 225H, 32GB Ram, 512GB SSD M.2 2280, 14 inch, FIN+WF+BT, 3Cell 57WH, No OS,3Y P/N:21NXS0NR00, mới 100% | 21NXS0NR00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 32 | 40,736 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,273 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon G13 ARL 21NX_U7 Intel Core Ultra 7 255H, 32GB Ram, 1TB SSD M.2 2280, 14 inch, FIN+WF+BT, 3Cell 57WH, No OS,3Y P/N 21NXS0NS00, mới 100% | 21NXS0NS00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 9 | 12,834 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,426 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13/Intel Core Ultra 7 258V(4.80 GHz)/32GB RAM/1TB SSD/WF&BL/Win11Pro/IntegratedIntelArc Graphics/14" 2.8K (2880x1800)/4Y Premier,P/n 21NSS0M200,mới 100% | 21NSS0M200 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,493 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,493 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model P3605CVA-PL0042W, AS P3605CVA 13420H/00T5DA/16G/UI//P3605CVA-1APL/WOC/V/WAX/G7, PN: 90NX08C1-M001K0 (bộ=cái) | 90NX08C1-M001K0 | Không matching | ASUS | Bộ | 54 | 30,780 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 570 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook IdeaPad (NB IP) Slim 3 15ABR8 R5 16G 512G 11S, PN: 82XM00MDVN | 82XM00MDVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 299 | 128,869 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 431 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 AMD G5 R7_PRO 32G 256G 11P, PN: 21MDS2EG38 (bộ=cái) | 21MDS2EG38 | Không matching | LENOVO | Bộ | 25 | 24,870.5 | China | HO CHI MINH | CIF | TTR | 994.82 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 G6 U5 24G 512G NOS, PN: 21QC0000VA | 21QC0000VA | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 16,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 830 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 G6 U5 32G 512G 11P, PN: 21QC000CVN | 21QC000CVN | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 9,900 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 990 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 G6 U5 32G 512G NOS, PN: 21QC0002VA | 21QC0002VA | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 60 | 51,300 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 855 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14s AMD G6 AI_R7 64G 1T 11P, PN: 21M2S0CR2H (bộ=cái) | 21M2S0CR2H | Không matching | LENOVO | Bộ | 8 | 14,426.24 | HongKong | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,803.28 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) X13 G5 ULT5 16G 512G 11P, PN: 21LVS4EK0N | 21LVS4EK0N | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 4 | 4,400 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 1,100 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo không túi,Mới 100%,LenovoThinkBook 14 G8 IAL U7 16G 512G 11S,Intel Core Ultra 7 255H, upto5.1GHz,integrated Intel Arc 140T,2X8G,512G,14" WUXGA,W11H (P/N:21SJ0072VN)(Bô=Cái) | 21SJ0072VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 38,750 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 775 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo không túi,Mới 100%.IDEAPAD Slim 3 15ABR8 R5 16G 8G 512G 11S,AMD Ryzen 5 5625 U,Upto4.3Ghz, 15.6''FHD, 16GB,512GB, Integrated AMD Radeon Graphics, W11H(P/N:82XM00MDVN).(Bô=Cái) | 82XM00MDVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 200 | 86,200 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 431 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo không túi,Mới 100%.LOQ 15IAX9E I5 16G 512G 11S,Intel Core i5-12450HX,15.6''FHD,Upto 4.4Ghz,16GB,512GB,NVIDIA GeForce RTX3050 6GB ,W11H(P/N:83LK0079VN)(Bô=Cái) | 83LK0079VN | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 43 | 28,208 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 656 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 AI 9 HX 370/64GDR5X/2TBSSD_PCIe/14.0 3K_OLED_120Hz/WF7/B T5.4/4C73WHrs/16GD7_RTX5080/túi/Windows 11 + Office (GA403WW-QS136WS). Mới 100% | GA403WW-QS136WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 10 | 27,910 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 2,791 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 Ryzen AI 9 HX 370/32GDR5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WF7/BT5 /4C73/8GD7_RTX5060/túi/Windows 11 + Office (GA403WM-QS051WS). Mới 100% | GA403WM-QS051WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 50 | 88,850 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,777 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 RYZEN AI 9 HX 370/32GDR5X/1TBSSD_PCIe/14.0 3K_120Hz/WF7/BT5.4/4C73WHrs/8GD7_RTX5070/túi/Windows 11 + Office (GA403WP-QS045WS). Mới 100% | GA403WP-QS045WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 15 | 28,995 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,933 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GU605C U9-285H/64GDR5X/2TBSSD_PCIe/16.0 WQXGA_240Hz/WF7/BT5.4/4C90WHrs/24GD7_RTX5090/túi/Windows 11 (GU605CX-QR147W). Mới 100% | GU605CX-QR147W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 10 | 38,900 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 3,890 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX8406C U9-285H/32GD5/1TB/14.0_3K/T/OLED-120Hz/WiFi7/BT5/4C75/pen/túi/Windows 11 Home (UX8406CA-PZ109WS). Mới 100% | UX8406CA-PZ109WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 24 | 44,400 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,850 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA Z1CX002H9. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CX002H9 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,005.68 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,005.68 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA Z1DW0003P. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DW0003P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,189.38 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,189.38 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 14.2 SB/14C CPU/20CGPU/48GB/512GB/KB-US/SOA, Model No: A3401, PN: Z1FE000CU, Hàng mới 100% | Z1FE000CU | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 7,496.5 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,499.3 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.82 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,684.5 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,734.84 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,638.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT001RK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 947.62 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 947.62 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,211.25 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,526.75 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0017M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0017M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 888.75 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 888.75 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 823.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 823.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H2001LF,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H2001LF | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 998.83 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 998.83 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,687.08 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 939.41 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.79 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DC000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DC000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 939.43 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,158.23 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,158.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,536.84 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,536.84 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/48GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FG00069,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FG00069 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,884.69 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,884.69 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/128GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FW001Y6,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW001Y6 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,364.67 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,364.67 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,508.83 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,508.83 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus E1404F.M.hình:14"FHD,Cpu:R5-7520U,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,E1404FA-EB482W,không có túi xách,mới 100%. | E1404FA-EB482W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 304 | 134,064 | China | HA NOI | CIP | KC | 441 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Core i5-1334U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Iris Xe Graphics UBUNTU BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 400 | 142,400 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 356 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/7/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G615 U7-255HX/16GD5/1TBSSD_PCIe/16.0 WQXGA_240Hz/WF7/BT5.4/4C90WHrs/12GD7_RTX5070Ti/Windows 11 Home (G615LR-S5289W). Mới 100% | G615LR-S5289W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 23 | 41,584 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,808 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/7/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G815L U9-275HX/32GD5/1TB/18.0WQXGA_240Hz/WiFi7/BT5/4C90Whr/8GD7_RTX5070/Windows 11 Home (G815LP-S9102W). Mới 100% | G815LP-S9102W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 22 | 39,094 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,777 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/7/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i7-1355U/16GD4/1TSSD/15.6FHD/ 120Hz/4C54/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 200 | 126,200 | China | HO CHI MINH | FCA | KC | 631 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/7/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5441 (P190G001) Oryon 10c/Snapdragon(R) X PlusX1P-64-100/16GD5/512S SD/14.0FHD+/16:10/IPS/Copilot /3C54W/FP/Windows 11 + Office. F.O.C Mới 100% | P190G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 700 | China | HO CHI MINH | FCA | KC | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/7/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell XPS13 9350 (P151G003) Ultra 7-258V/32GD5/ 1TSSD/13.4QHD+/T/ALU_CB/FP/55W/Windows 11 + Office. Mới 100% | P151G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 30 | 56,730 | China | HO CHI MINH | FCA | KC | 1,891 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Mobile Precision Workstation 5490 /Intel Core Ultra 7 165H up to 5.0 GHz/Win 11Pro/Ram 32GB/Nvidia RTX 2000/14" FHD+ Non-touch,1920 x 1200, 60Hz/ Intel(R) Wi-Fi 7 BE200,mới 100% | Non-touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 6,618.82 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 3,309.41 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus PB14255/ AMD Ryzen(TM) AI 7 PRO 350 Processor/Windows 11 Pro, Copilot+ PC/LCD 14", Non-Touch, FHD+ 1920 x 1200, 60Hz/Ram 32GB/SSD 512,mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,375.98 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,187.99 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA Z1GU0018H. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1GU0018H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 897.62 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 897.62 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 41 | 34,367.43 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6C4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC6C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,590.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6C4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,590.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 4,851.36 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 16 | 12,936.96 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 35 | 28,299.6 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 171 | 138,263.76 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 7,544.07 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 130 | 108,969.9 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6V4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6V4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 6,907.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,234.24 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 82 | 66,301.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 484 | 391,343.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 495 | 400,237.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,234.24 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 30 | 24,256.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 100 | 80,856 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 434 | 350,915.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,867.61 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 49 | 41,073.27 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 18 | 14,554.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 20 | 16,171.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 128 | 103,495.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 209 | 168,989.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 21 | 17,602.83 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 11 | 9,220.53 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 41 | 34,367.43 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,590.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,726.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 10 | 8,634 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 6,468.48 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 27 | 21,831.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 134 | 108,347.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 160 | 129,369.6 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,034.44 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 22 | 16,689.42 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 79 | 59,930.19 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 4,551.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 4,551.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 6,068.88 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 199 | 150,963.39 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 298 | 226,065.78 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1L3SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW1L3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 20 | 18,360.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1L3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW1L3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 6,426.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,678.3 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 22 | 20,196.88 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 35 | 32,131.4 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,836.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,754.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC7C4SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1G3SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW1G3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 10 | 9,180.4 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 8,420.94 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 7,344.32 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1K3SA/A . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1K3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/1TB-SOA MW2V3SA/A, Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW2V3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,180.59 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,180.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/1TB-SOA MW2V3SA/A, Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW2V3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 5,902.95 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,180.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A, Model: A3112. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,149.05 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A, Model: A3112. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 3,447.15 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A, Model: A3112. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 6,894.3 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A, Model: A3112. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 27 | 31,024.35 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A, Model: A3112. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 104 | 119,501.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/24GB/1TB-SOA MCX14SA/A, Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MCX14SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,192.83 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,192.83 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2E3SA/A, Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2E3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 50 | 72,066.5 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 16 SB/14C/20C GPU/48GB/512G-SOA MX2Y3SA/A. Model: A3403. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 30 | 49,239.3 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,641.31 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,526.75 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0016B,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0016B | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 989.92 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 989.92 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 947.62 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 947.62 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,526.75 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,526.75 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H9001AS,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H9001AS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 886.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 886.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 842.25 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.82 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,684.5 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.77 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.77 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H20009Q,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H20009Q | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.86 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.86 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,843.54 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1HF0009K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HF0009K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 987.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 987.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 939.43 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 939.43 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,170.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,170.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,170.47 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,170.47 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13, Core Ultra 7 265U, 32GB RAM, 512GB SSD, 14`WUXGA, WiFi 6E, BT, 3Cell, Adapter, W11P, PN: 21NYS2P701, mới 100%. | 21NYS2P701 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,431.16 | China | HO CHI MINH | CFR | KC | 1,431.16 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus E1504F.M.hình:15.6"FHD,CPU:R5-7520U,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,E1504FA-BQ1160W,không có túi xách,mới 100%. | E1504FA-BQ1160W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 720 | 287,280 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 399 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus S3407Q.M.hình:14.0" WUXGA,CPU:Snapdragon X X126100,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Xám,S3407QA-SF043WS,không có túi xách,mới 100%. | S3407QA-SF043WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 120 | 85,920 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 716 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus X1404V.M.hình:14"FHD,Cpu:Intel Core 5 120U(1.4Ghz),RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,X1404VA-EB155WS,không có túi xách,mới 100%. | X1404VA-EB155WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 380 | 183,920 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 484 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dynabook Satellite Pro C40-K,Core 7-150U,8GB RAM,256GB SSD,Intel graphics,14"FHD,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Win11 Pro,3Y WTY PSY25L-0NH02R | PSY25L-0NH02R | Không matching | DYNABOOK | Cái/Chiếc | 275 | 159,370.75 | Singapore | HO CHI MINH | DAP | KC | 579.53 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/8/25 | VPĐD LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkBook 14 G8 IAL, Intel core Ultra 5 225H, RAM 16GB, SSD 512GB, Hãng s/x: Lenovo, mẫu hàng để thử nghiệm, mới 100%, mã hàng: 21SJA06WVN | 21SJA06WVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 600 | Singapore | HA NOI | FOB | KHONGTT | 600 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | VPĐD LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad E14 Gen 7, Intel core Ultra 5 235U, RAM 16GB, SSD 512GB, hãng sản xuất Lenovo, hàng mới 100%, hàng mẫu thử nghiệm, part no.: 21SYS1Y500 | 21SYS1Y500 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 750 | Singapore | HA NOI | FOB | KHONGTT | 750 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | VPĐD LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 6, Intel core Ultra 5 235U, RAM 16GB, SSD 512GB, Hãng s/x: Lenovo, mẫu hàng để thử nghiệm, mới 100%, mã hàng: 21QKS17L00 | 21QKS17L00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 990 | Singapore | HA NOI | FOB | KHONGTT | 990 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | VPĐD LENOVO (SINGAPORE) PTE LTD TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad X13 Gen 6, Intel core Ultra 7 255U, RAM 16GB, SSD 512GB, nhãn hiệu: Lenovo, hàng mẫu hàng để thử nghiệm, mới 100%. Part no: 21RLS3JV00 | 21RLS3JV00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,180 | Singapore | HA NOI | FOB | KHONGTT | 1,180 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí i7, RAM 16GB, màn hình 16", SSD 512GB, Win 11 Home Adv, Intel Wireless-AX211 (802.11ax, 2x2, Dual Band, BT Combo), model 16Z90S-G.AH76A5, mới 100%. | Wireless-AX211 | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 122 | 113,694.24 | China | HA NOI | CIF | KC | 931.92 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí i7, RAM 16GB, màn hình 16", SSD 512GB, Win 11 Home Adv, Intel Wireless-AX211 (802.11ax, 2x2, Dual Band, BT Combo), model 16Z90S-G.AH76A5, mới 100%. | Wireless-AX211 | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 122 | 113,694.24 | Korea (Republic) | HA NOI | CIF | KC | 931.92 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay (laptop) HP EliteBook 6 13 inch G1i/ Ultra 5 225U /32GB (1x32GB) DDR5 /1TB SSD/Wi-Fi&BT/3Y OS NS, hsx HP, P/N: AU7N7AV, Model: HSN-Q38C, mới 100% | AU7N7AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 200 | 178,200 | Singapore | TAN CANG HIEP PHUOC | FCA | KC | 891 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro14PC14250 XCTO Base, Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro,up to 4.9 GHz/W11Pro/14", Non-Touch/32 GB: 2 x 16 GB/1 TB SSD,Wi-Fi, PrS36M, MMN: PC14250, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,404.6 | Singapore | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,202.3 | N/A | N/A | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Thinkpad T14s Gen 6/Intel CoreUltra7 265U( 4.20GHz)/Intel Graphics/32GB RAM/512GB SSD/WF&BL/WinPro64/4Y Premier/3Y On-site/SBTY/KYD/CO2 Offset,P/N:21R2S0N71C.HSX:Lenovo.Mới 100% | 21R2S0N71C | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 30 | 45,000 | China | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,500 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Thinkpad T14s Gen 6/Intel CoreUltra7 265U( 4.20GHz)/Intel Graphics/32GB RAM/512GB SSD/WF&BL/WinPro64/4Y Premier/3Y On-site/SBTY/KYD/CO2 Offset,P/N:21R2S0N71C.HSX:Lenovo.Mới 100% | 21R2S0N71C | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 30 | 45,000 | Singapore | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,500 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 33 | 27,661.59 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 371 | 299,975.76 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 50 | 41,911.5 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,425.68 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 47 | 39,396.81 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2H3SA/A. Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2H3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 70 | 100,893.1 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2E3SA/A. Model: A3401. Mới 100% Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2E3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 50 | 72,066.5 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.64 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.64 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000D5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000D5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.65 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.65 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,488.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,488.42 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 916.57 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 916.57 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 920.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 920.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,053.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004Q,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004Q | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 994.12 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 994.12 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,889.04 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 944.52 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GU0002P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GU0002P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 971.01 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 971.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.01 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80017X,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80017X | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 860.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 860.81 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.41 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,841.44 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 920.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001T3,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001T3 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 931.21 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 931.21 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.82 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 942.64 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 942.64 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 947.62 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 947.62 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,895.24 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 947.62 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 837.82 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 837.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,684.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,366.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,211.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,053.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 10 | 8,422.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 890.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 890.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 944.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 944.52 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,889.04 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 944.52 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001T8,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001T8 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 953.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 953.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 974.21 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 974.21 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 974.93 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 974.93 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003C,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003C | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 982.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H8000RL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H8000RL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,730.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.36 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 862.86 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 862.86 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.28 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.28 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0013H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0013H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 861.44 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 861.44 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,685.64 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 925.85 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 925.85 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.82 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 837.82 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 837.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 842.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,526.75 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,369 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 944.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 944.52 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GS0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GS0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.41 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0017M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0017M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.41 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 935.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV001CD,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV001CD | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,684.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW000P9,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW000P9 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 864.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GT0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GT0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 867.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 867.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.28 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.28 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 823.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 823.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 819.39 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 819.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,843.54 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DH000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DH000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 939.41 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,763.24 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,687.08 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.77 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000TF,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000TF | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 934.22 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 934.22 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 934.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 934.48 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,878.82 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 939.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,158.23 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,158.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CM,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,468.49 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,468.49 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000DN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000DN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,452.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,452.79 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000DN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000DN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,650.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,650.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,073.68 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,536.84 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CR,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,452.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,452.79 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,534.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,534.25 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2inch | Z1FF0008P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,534.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,534.25 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FF0008R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,833 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,833 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/48GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FG00069,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FG00069 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 5,654.07 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,884.69 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CS,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,488.44 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,488.44 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DT0003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DT0003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,189.8 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,189.8 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DS000L5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS000L5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,214.26 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,214.26 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,164.34 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,164.34 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,340.96 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,170.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE002T8,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE002T8 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,535.39 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,535.39 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE003GT,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE003GT | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,581.89 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,581.89 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,684.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,684.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DW000L5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW000L5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,214.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,214.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1JS000FA,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1JS000FA | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,251.43 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,251.43 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,170.47 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,170.47 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW00191,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW00191 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,175.14 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,175.14 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FB002VD,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB002VD | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,546.28 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,546.28 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FC0008N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FC0008N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,554.65 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,554.65 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/16C CPU/40C GPU/64GB/2TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FB003TU,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FB003TU | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,973.13 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,973.13 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/128GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FW001Y6,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW001Y6 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,364.67 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,364.67 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/128GB/2TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FW00237,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW00237 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 4,827.56 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,413.78 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 16.2 SL/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FQ000UX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FQ000UX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,459.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,729.8 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R),up to 4.9GHz/Windows 11 Pro/14",Non-Touch/32GB:2 x 16 GB,DDR5/512 GB SSD/3-cell,55Wh,Model-MMN:PC14250,mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,040 | Malaysia | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,020 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1CY000QW . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CY000QW | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,458.88 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1CY000QW. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CY000QW | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,729.44 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001TX . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,734.55 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001TX . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 49 | 46,398.59 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001TX. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 23 | 21,778.93 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001WS . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,820.06 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001WS. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 14 | 13,580.14 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1CT001RK . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,734.55 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1CT001RK . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 49 | 46,398.59 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1CU000PR . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CU000PR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,729.44 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1CU000PR . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CU000PR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,323.6 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA Z1CT0004W . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 11 | 9,006.69 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA Z1CT0004W . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 116 | 94,979.64 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1CW000P9 . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CW000P9 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,594.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1CW000P9. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CW000P9 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,323.6 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA Z1CV0004V . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,093.95 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA Z1CV0004V . Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 67 | 54,858.93 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA Z1CV0004V. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 40 | 32,751.6 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1DG000TE . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DG000TE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 933.53 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1DG000TE . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DG000TE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 27 | 25,205.31 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1HD000TF . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1HD000TF | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 933.53 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1HD000TF . Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1HD000TF | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 33 | 30,806.49 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A.Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 10,341.45 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A.Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 4,596.2 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7002GV,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7002GV | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 934.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 934.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,891.41 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 974.21 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 974.21 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.01 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GS0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GS0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,902.24 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 982.25 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,524.89 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GT0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GT0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HF0009N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HF0009N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.16 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DC000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DC000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,877.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,171.68 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,171.68 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DS000L5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS000L5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,207.89 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,207.89 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,328.68 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,164.34 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS001W3,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS001W3 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,180.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,180.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DS003DM,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS003DM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,282.24 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,282.24 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,488.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,488.42 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DX0016E,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DX0016E | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,255.76 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,255.76 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DX00036,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DX00036 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,195.71 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,195.71 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,339.2 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-59AA).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i5-13420H (3.4GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.002,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-59AA | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 144 | 124,711.2 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 866.05 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-59RR).M.hình:15.6" FHD,CPU:Intel Core 5 210H,RAM:16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.005,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-59RR | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 360 | 322,534.8 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 895.93 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-72BM).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i7-13620H (4.9GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.004,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-72BM | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 120 | 111,096 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 925.8 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N24B4 (AL15-42P-R08M).M.hình:15.6" FHD,CPU:R7-7730U,RAM 16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Office Home 2024 M365B,Bạc,NX.D3QSV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.D3QSV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 500 | 200,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 401.2 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25C11 (AG14-72P-563L).M.hình:14" FHD+,CPU:Intel Core 5 120U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Bạc,NX.JSBSV.002,không túi xách,mới 100%. | NX.JSBSV.002 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 144 | 70,077.6 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 486.65 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25E1 (AG14-71M-52LH).M.hình:14" FHD+,CPU:Intel Core Ultra 5 115U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Xám,NX.JF5SV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.JF5SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 700 | 355,292 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 507.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25G2 (AL14-52P-309T).M.hình:14" FHD+,CPU:Intel Core i3-1305U,RAM:8GB,512GB SSD,UMA,Win11,Bạc,NX.D7ESV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.D7ESV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 1,000 | 321,330 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 321.33 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25Q15 (PHN16S-71-95MS).M.hình:16" OLED,CPU:Intel Core Ultra 9 275HX,RAM 2*32GB,2*1TB SSD,VGA:RTX5070Ti,Windows 11 Home,NH.QX7SV.002,không túi xách,mới 100%. | PHN16S-71-95MS | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 10 | 19,944.9 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,994.49 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus E1404F.M.hình:14"FHD,Cpu:R5-7520U,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,E1404FA-EB482W,không có túi xách,mới 100%. | E1404FA-EB482W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 228 | 100,548 | China | CANG HAI PHONG | CIP | KC | 441 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo Legion 5 15IRX10: Intel Core i7-14700HX,16GB DDR5,512GB SSD M.2,RTX 5050 8GB GDDR7,Wifi+BT,15.1" WQXGA,Win 11 Home,3Y,,, P/N: 83LY004KVN, HSX: LENOVO, Mới 100% | 83LY004KVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 47,500 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 950 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkBook 14 G8 IAL/Intel core - U5 - 225H (4.9Ghz)/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ Wifi,BT/ 14"WUXGA_AG_ 300N/ Winhomes/ 2Yrs Premier Support, P/n 21SJ0070VN, mới 100% | 21SJ0070VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 8 | 5,200 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 650 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7/Core - ULT5-225H (4.90 GHz)/ 16GB Ram/ 512GB SSD/ Wifi,BT,Finger Print/ 14"WUXGA_AG_300N/ No OS/ 2 Yrs Premier support, P/n 21SX002NVA, mới 100% | 21SX002NVA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 32,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 645 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7/Intel Core -ULT5-225H(4.90 GHz)/16GB Ram/512GB SSD/Wifi,BT,Finger Print/14"WUXGA_AG_300N/WINDOWS_11_HOME_64_SL/2 Yrs Premier support,P/n 21SX002UVN,mới 100% | 21SX002UVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 100 | 68,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 680 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7/Intel Core 5-210H (4.80 GHz)/ 16GB Ram/ 512GB SSD/ Wifi,BT,Finger Print/ 14"WUXGA_AG_300N/ Win11Home SL/ 2 Yrs Premier support, P/n 21T90023VN, mới 100% | 21T90023VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 100 | 62,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 625 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E16 Gen3 Intel Core Ultra 5 225U,16GB DDR5-5600,256GB SSD M.2 2242 PCIe,16" WQXGA (2560 x 1600),Fin+WF+BT,Win 11 Pro,1Y, P/N: 21SRS0D700, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21SRS0D700 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 76 | 57,304 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 754 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L14 Gen 5/Intel Core Ultra 5 125U (4.30 GHz)/ 32GB Ram/ 512GB SSD/ WF & BT/ 14" WUXGA/ NO OS/ 3Y Premier Support, P/n 21L1S18G00, mới 100% | 21L1S18G00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 5 | 3,245 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 649 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L16 Gen 1 Intel Core Ultra 7 165U vPro,16GB DDR5-5600,1 TB SSD M.2 2280 PCIe,16" WUXGA (1920 x 1200),WF+BT,Win 11 Pro,3Y, P/N: 21L4S9YL00, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21L4S9YL00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 858 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 858 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L16 Gen 1,Intel Core Ultra 7 165U vPro,16GB DDR5-5600,512GB SSD M.2 2280 PCIe,16" WUXGA (1920 x 1200),WF+BT,Win 11 Pro,3Y, P/N: 21L4S9Q800, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21L4S9Q800 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 11 | 9,141 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 831 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P16v Gen 2 T Intel core Ultra 7 155H(4.80 GHz)/1x32GB Ram/1TB SSD/NVIDIA RTX1000 6GB / Wifi,BT,Fin/16" WUXGA_AG_400N, P/N: 21KX0039VA, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21KX0039VA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 16,200 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,620 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo Thinkpad T14 Gen 5/AMD Ryzen 7 PRO 8840U(5.1GHz)/2x16GB RAM/512GB SSD/WF&BL/Integrated Graphics/14"WUXGA(1920x1200)/Windows11 Pro 64/3Y Premier Support,P/n 21MDS2KX07,mới 100% | 21MDS2KX07 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,008.01 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,008.01 | Ryzen 7 | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo Thinkpad T14 Gen 5/Intel Core Ultra 5 135U vPro (4.40 GHz)/16GB RAM/ 512 GB SSD/WF & BL/Integrated Graphics/14" WUXGA (1920 x 1200)/ 3Y Premier Support,P/n 21MMSJ9G00,mới 100% | 21MMSJ9G00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 4 | 3,424 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 856 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo Thinkpad T14 Gen5/Intel Core Ultra 5 135U(4.40 GHz)/16GB RAM/512GB SSD/WF&BL/IntegratedGraphics/14" WUXGA(1920x1200)/Win11Pro/3Y KYD/3Y SBTY/3Y Premier,P/n 21MMS1TR0W,mới 100% | 21MMS1TR0W | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 13 | 14,064.18 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,081.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12/Intel Core Ultra 7 155U (4.80 GHz)/32GB RAM/512GB SSD/14" WUXGA(1920x1200)/Integrated Graphics/WF&BL/Win11Pro/ 1Y Premier, P/n 21KCS5CW00, mới 100% | 21KCS5CW00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,179 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,179 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 12/Intel Core Ultra 7 155U(4.80 GHz)/16GB RAM/512GB SSD/14" WUXGA(1920 x 1200)/Integrated Graphics/WF&BL/Win11Pro/1Y Premier, P/n 21KCS3JM00, mới 100% | 21KCS3JM00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,131 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,131 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X13 Gen 6/AMD Ryzen AI 5 PRO 340/16GB RAM/512GB SSD/13.3" WUXGA/Fingerprint Reader/WF+BT/4 Cell 54.7Wh/Win11Pro/CO2 Offset/3Y Onsite/3Y SBTY, P/n 21RNS0S300, mới 100% | 21RNS0S300 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 83 | 74,368 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 896 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255(P112F006),15.6 inch, AMD Ryzen(TM) 5 7530U,16GB,512GB,Win11Home,oder:1022513635(bộ=máy,balo) | P112F006 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | HO CHI MINH | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255(P112F006),15.6 inch,AMD Ryzen(TM) 5 7530U,16GB,512GB,Win11Home,order: 1022513634(bộ=máy,balo) | P112F006 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | HO CHI MINH | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255(P112F006),15.6 inch,AMD Ryzen(TM) 5 7530U,16GB,512GB,Win11Home,order:1022513636(bộ=máy,balo) | P112F006 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | HO CHI MINH | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) E14 G7 U7 16G 512G NOS, PN: 21SXS0G800 | 21SXS0G800 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 31 | 21,173 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 683 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 G5 ULT7 32G 1T 11P, PN: 21MMSG3900 | 21MMSG3900 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 3 | 3,159 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 1,053 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14 G6 U5 16G 512G 11P, PN: 21QCS0L700 | 21QCS0L700 | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 100 | 77,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 776 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14s 2-in-1 G1 U5 16G 256G NOS, PN: 21R3S02T00 | 21R3S02T00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 11 | 8,701 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 791 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14s G6 U5 16G 256G NOS, PN: 21R1S08700 | 21R1S08700 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 33 | 22,737 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 689 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) X1 Carbon G13 U7 32G 2T NOS, PN: 21NTS49S00 | 21NTS49S00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 3,314 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | TTR | 1,657 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB WS) P14s G5 ULT7 32G 1T 11P, Product: 21G3S0UU3W (bộ=cái) | 21G3S0UU3W | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,750 | Singapore | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,750 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TETRA PAK BìNH DƯƠNG | 84713020 | AM6G3EC#ABB#&Máy tính xách tay HP ZBook Power Automatic Engineer G11, Intel Core Ultra 7 165H 64 GB DDR5-SDRAM 2 TB SSD, màn hình: 40.6 cm (16"), Module: HSNQ40C, không chứa MMDS,Hàng mới 100% | DDR5-SDRAM | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 2 | 3,138.24 | Denmark | HO CHI MINH | DAP | KC | 1,569.12 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B3405CCA U5-125H/8GD5/512G-SSD/TPM/14.0WUXGA/FP/WiFi6E/BT5/3C63WHr/nOS (B3405CCA-LY0655). Mới 100% | B3405CCA-LY0655 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 17 | 8,653 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 509 | N/A | 8GB | 512GB |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 Ryzen AI 9 HX 370/32GD5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WiFi7/BT 5/4C73/8GD7_RTX5060/sạc/túi/Windows 11 + Office (GA403WM-QS058WS). Mới 100% | GA403WM-QS058WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 30 | 55,170 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,839 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 Ryzen AI 9 HX 370/32GDR5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WF7/BT5 /4C73/8GD7_RTX5060/sạc/túi/Windows 11 + Office (GA403WM-QS051WS). Mới 100% | GA403WM-QS051WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 22 | 39,094 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,777 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GU605C U9-285H/32DR5X/1TB/16.0WQXGA-240Hz/WiFi7/BT5/4C90/8GD7_RTX5060/sạc/túi/Windows 11 Home (GU605CM-QR078W). Mới 100% | GU605CM-QR078W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 21 | 40,593 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,933 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo IdeaPad Slim 3 16IRH10 i5-13420H/16GD5/512GSSD/16.0WUXGA/Wifi6/BT/3C60/Windows 11 (83K20002VN).Mới 100% | 83K20002VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 500 | 249,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 499 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 U7-255H/32GD5/1TBSSD/14.0WUXGA/FP/WL/BT/4C64/Windows 11 Pro (21SYS28V00).Mới 100% | 21SYS28V00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 16,460 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 823 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 U7-255H/32GDR5/512GSSD/14WUXGA/FP/WL/BT/4C/NoOS (21SYS23H00).Mới 100% | 21SYS23H00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 53 | 40,916 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 772 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001TX. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,787.64 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001WS. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,940.02 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1CT001RK. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,840.73 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA Z1CT0004W. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,456.37 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA Z1CV0004V. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 458 | 347,443.38 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 456 | 345,926.16 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 630 | 477,924.3 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 630 | 477,924.3 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A, Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 3,447.15 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 14.2 SB/12C CPU/16CGPU/48GB/1TB/KB-US/SOA, Model No: A3401, PN: Z1FE000CX, Hàng mới 100% | Z1FE000CX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,507.04 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,507.04 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA, Model No: A3401, PN: Z1FB000D0, Hàng mới 100% | Z1FB000D0 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,515.02 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,515.02 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY000XY,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY000XY | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 860.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 860.81 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,456.37 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 6,733.04 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 943.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,366.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 943.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/32GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1HF0016S,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HF0016S | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,017.24 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,017.24 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CM,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,468.49 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,468.49 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF002RJ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF002RJ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,487.73 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.73 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,554.64 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,554.64 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,534.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,534.25 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FT001QT,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FT001QT | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,661.9 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,661.9 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/128GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FW001Y6,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW001Y6 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 4,729.34 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,364.67 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính Lenovo ThinkPad P14s Gen 5, Core Ultra7 165H, 32GB RAM, 512GB SSD, 14.5" 3K, NVIDIA RTX500 4GB, WiFi 6E, BT, 3Cell, Adapter, W11P, PN: 21G3S0851H, mới 100%. | 21G3S0851H | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,722.01 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 1,722.01 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo Lenovo ThinkPad T14 Gen 5, AMD Ryzen 7 PRO 8840U, 32GB RAM, 512GB SSD, 14"WUXGA, WiFi 6E, BT, 4Cell, Adapter, W11P, PN: 21MDS2NU0Y,mới 100%. | 21MDS2NU0Y | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 11,350 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 1,135 | Ryzen 7 | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 6, AMD Ryzen 3 7335U, 16GB RAM, 512GB SSD, 14"WUXGA, WiFi 6E, BT, 3Cell, Adapter, W11P, PN: 21M4S7N300, gồm phí bảo hành: 5WS0A23681,mới 100%. | 21M4S7N300 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 41 | 36,080 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 880 | Ryzen 3 | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L14 Gen 5,Core Ultra7 165U,32GB RAM, 512GB SSD, 14"WUXGA, WiFi6E,BT,3Cell,Adapter, NOS,PN: 21L2SA2600, gồm phí bảo hành:5WS0T36154-5PS0A23278-5WS1L72255, mới 100% | 21L2SA2600 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 971 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 971 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L14 Gen 5,Core Ultra7 165U,32GB RAM,512GB SSD,14"WUXGA, WiFi6E, BT, 3Cell, Adapter, NOS, PN: 21L2SA2600, gồm phí bảo hành:5WS0T36154-5PS0A23278-5WS1L72255,mới100%. | 21L2SA2600 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 37 | 35,927 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 971 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14 Gen 5, AMD Ryzen 7Pro 8840U, 32GB RAM, 512GB SSD, 14" WUXGA, WiFi 6E, BT, 4Cell,Adapter, W11P, PN: 21MDS18G01, mới 100%. | 21MDS18G01 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 150 | 120,600 | Singapore | HO CHI MINH | CFR | KC | 804 | Ryzen 7 | 32GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X13 Gen 5, Core Ultra5 125U, 16GB RAM, 512GB SSD, 13.3"WUXGA, WiFi 6E, BT, 4Cell, Adapter, 3Yr, W11P, PN: 21LVSCMV00,mới 100%. | 21LVSCMV00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 15 | 14,865 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 991 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Dell P131F001.LCD:16.0"FHD+,CPU:Core i5-1334U,RAM:16GB,512GB SSD,VGA:Intel Iris Xe Graphics,Win11,Office Home 2024,Ice Blue_Inspiron 16 5640(N5640-i5U165W11IBU),mới 100% | N5640-i5U165W11IBU | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 19 | 11,875 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 625 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Dell P112F010. M.hình: 15.6" FHD, CPU: Core i5-1334U, RAM: 16GB, 512GB SSD, VGA: UMA, Win11, Office Home 24, Bạc_Dell 15 DC15250 (DC15250-i5U165W11SLU), mới 100% | DC15250-i5U165W11SLU | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 700 | 336,105 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | KC | 480.15 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Dell P112F010. M.hình: 15.6" FHD, CPU: Core i5-1334U, RAM: 16GB, 512GB SSD, VGA: UMA, Win11, Office Home 24, Bạc_Dell 15 DC15250 (DC15250-i5U165W11SLU), mới 100% | DC15250-i5U165W11SLU | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1,300 | 622,401 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 478.77 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Dell P112F010. M.hình: 15.6" FHD, CPU: Core i7-1355U, RAM: 16GB, 1TB SSD, VGA: UMA, Win11, Office Home 24, Bạc_Dell 15 DC15250 (DC15250-i7U161W11SLU), mới 100% | DC15250-i7U161W11SLU | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 189,300 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | KC | 631 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Dell P112F010. M.hình: 15.6" FHD, CPU: Core i7-1355U, RAM: 16GB, 1TB SSD, VGA: UMA, Win11, Office Home 24, Bạc_Dell 15 DC15250 (DC15250-i7U161W11SLU), mới 100% | DC15250-i7U161W11SLU | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1,000 | 631,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 631 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/12/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí i5, RAM 16GB, màn hình 14", SSD 512GB, module wifi 6E (802.11ax) - AX211, model 14Z90S-G.AH55A5, mới 100% | 14Z90S-G.AH55A5 | Matching | LG | Cái/Chiếc | 135 | 100,292.85 | China | HA NOI | CIF | KC | 742.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo không túi,Mới 100%.IDEAPAD Slim 3 15ABR8 R5 16G 8G 512G 11S,AMD Ryzen 5 5625 U,Upto4.3Ghz, 15.6''FHD, 16GB,512GB, Integrated AMD Radeon Graphics, W11H(P/N:82XM00MDVN).(Bô=Cái) | 82XM00MDVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 118 | 50,858 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 431 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayLenovokhông túi,Mới 100%,YOGA SLIM 7 14ILL10 U5 16G 512G 11S, Intel CoreUltra5 226V,Upto 4.5Ghz,16GB,512GB,Integrated Intel Arc Graphics,14"2.8K WQXGA ,W11H(P/N:83JX0086VN)(Bô=Cái) | 83JX0086VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 8,530 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 853 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayLenovokhông túi,Mới 100%,YOGA SLIM 7 14ILL10 U5 16G 512G 11S, Intel CoreUltra5 226V,Upto 4.5Ghz,16GB,512GB,Integrated Intel Arc Graphics,14"2.8K WQXGA ,W11H(P/N:83JX0086VN)(Bô=Cái) | 83JX0086VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 90 | 76,770 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 853 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy tính xách tay Crosshair 16 HX AI D2XWGKG U7-255HX/16G/1TBSSD/16.0QHD+@240Hz/WL/BT/4C/8G_RTX 5070/W11SL/RGB_KB/2Y/Balo/XáM (9S7-15P421-034). Mới 100% | 9S7-15P421-034 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 20 | 30,640 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,532 | N/A | N/A | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1403CVA Core5-120U/16GD5/256G-SSD/14.0FHD/WF6E/BT5/3C42W/Windows 11 Home (B1403CVA-CMC.K4) Mới 100% | B1403CVA-CMC.K4 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 390 | 135,720 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 348 | N/A | 16GB | 256GB |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus FA506N R7-7445HS/16GD5/512GSSD_PCIe/15.6 FHD_144Hz/WF6/BT5.3/3C48WHrs/4GD6_RTX3050/Windows 11 (FA506NCG-HN184W) Mới 100% | FA506NCG-HN184W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 405 | 283,500 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus K3605V i7-13620H/16GD4/512GB/16.0WUXGA/WiFi6E/BT5/3C50/4GD6_RTX3050/Windows 11 Home (K3605VC-RP491W) Mới 100% | K3605VC-RP491W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 144 | 100,656 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 699 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus P1403CVA i5-13420H/16GD5/512G-SSD/TPM/14.0FHD/FP/WF6/BT5/3C63W Hr/Windows 11 Home + Office (P1403CVA-i516-63WS) Mới 100% | P1403CVA-i516-63WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 144 | 68,112 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 473 | Core i5 | 16GB | 512GB |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus P5405CSA U5-226V/16GD5X/512G-SSD/TPM/14.0WQXGA/FP/WiFi6E/BT5/3 C63WHr/Windows 11 Home + Office (P5405CSA-NZ0450WS) Mới 100% | P5405CSA-NZ0450WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 36 | 29,808 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 828 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX8406C U9-285H/32GD5/1TB/14.0_3K/T/OLED-120Hz/WiFi7/BT5/4C75/Windows 11 Home (UX8406CA-PZ109WS) Mới 100% | UX8406CA-PZ109WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 19 | 35,150 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 1,850 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus V3607V Core 7-240H/16GD5/512GSSD_PCIe/16.0 WUXGA_144Hz/WF6/BT5.3/3C63WHrs/6GD6_RTX4050/Windows 11 (V3607VU-RP216W) Mới 100% | V3607VU-RP216W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 144 | 122,544 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 851 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus X1502V i7-13620H/16GD4/512GB-SSD/15.6FHD/WiFi6E/BT5/3C42WHr/Windows 11 (X1502VA-BQ886W) Mới 100% | X1502VA-BQ886W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 360 | 201,240 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 559 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo LOQ 15ARP9 R5-7235HS/16GD5/512GSSD/15.6FHD-144Hz/WL/BT/4C60/ 6G_RTX3050/Windows 11 (83JC00LVVN).Mới 100% | 83JC00LVVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 750 | 514,500 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 686 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo deaPad Slim 3 16IRH10 i7-13620H/24GD5/512GSSD/16.0WUXGA/Wifi6/BT/3C60/Windows 11 (83K20004VN).Mới 100% | 83K20004VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 200 | 123,600 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 618 | Core i7 | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo IdeaPad Slim 3 16IRH10 i5-13420H/16GD5/512GSSD/16.0WUXGA/Wifi6/BT/3C60/Windows 11 (83K20002VN). Mới 100% | 83K20002VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 500 | 249,500 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 499 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo LOQ 15ARP9 R5-7235HS/16GD5/512GSSD/15.6FHD-144Hz/WL/BT/4C60/ /6G_RTX3050/Windows 11 (83JC00LVVN). Mới 100% | 83JC00LVVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 750 | 514,500 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 686 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 U7-255H/16GD5/512GSSD/14.0WUXGA/FP/WL/BT/4C64/Windows 11 (21SYS28W00).Mới 100% | 21SYS28W00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 37,000 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 740 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 U7-255H/32GD5/512GSSD/14.0WUXGA/FP/IR/WL/BT/4C64/Windows 11 Pro(21SYS18Q00).Mới 100% | 21SYS18Q00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 30 | 27,330 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 911 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad X13 Gen 5 U7-165U/32GD5/512GSSD/13.3WUXGA/FP/WF/BT/4C/Windows 11 Pro(21LVS73R00).Mới 100% | 21LVS73R00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 6 | 8,052 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,342 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad X13 Gen 6 U5-235U/32GD5/512GSSD/13.3WUXGA/FP/WL/BT/4C/NoOS (21RLS23J00). Mới 100% | 21RLS23J00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 4 | 3,268 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 817 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo V15 G5 IRL i5-13420H/16GD5/512GSSD/15.6FHD/WL/BT/3C47/NoOS (83HF00BSVA). Mới 100% | 83HF00BSVA | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 4,250 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 425 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo V15 G5 IRL i5-13420H/16GD5/512GSSD/15.6FHD/WL/BT/3C47/Windows 11 (83HF00BYVN). Mới 100% | 83HF00BYVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 4,600 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 460 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo V15 G5 IRL i5-13420H/8GD5/512GSSD/15.6FHD/WL/BT/3C47/Windows 11 (83HF00BVVN). Mới 100% | 83HF00BVVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 4,350 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 435 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay MSI Crosshair 16 HX AI D2XWFKG U7-255HX/16G/1TBSSD/16.0QHD+@240Hz/WL/BT/4C/8G_RTX 5060/W11SL/RGB_KB/2Y/Balo/XáM (9S7-15P421-036). Mới 100% | 9S7-15P421-036 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 20 | 27,020 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,351 | N/A | N/A | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay MSI Crosshair 16 HX AI D2XWGKG U9-275HX/32G/1TBSSD/16.0QHD+@240Hz/WL/BT/4C/8G_RTX 5070/W11SL/RGB_KB/2Y/Balo/XáM (9S7-15P421-071). Mới 100% | 9S7-15P421-071 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 20 | 33,100 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,655 | N/A | N/A | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay MSI Katana 15 HX B14WFK i7-14650HX/32G/512GSSD/15.6QHD@165Hz/WL/BT/4C/8G_RTX 5060/W11SL/RGB_KB/2Y/Balo/ĐEN (9S7-1587C1-267). Mới 100% | 9S7-1587C1-267 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 100 | 123,100 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,231 | Core i7 | N/A | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay MSI Vector 16 HX AI A2XWHG U7-255HX/16G/512GSSD/16.0QHD+@240Hz/WL/BT/4C/12G_RTX 5070Ti/ALUp/W11SL/RGB_KB/3Y/BALO/XáM (9S7-15M352-010). Mới 100% | 9S7-15M352-010 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 100 | 161,800 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,618 | N/A | N/A | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,514.69 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 12 | 10,058.76 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 13 | 10,896.99 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 79 | 66,220.17 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6C4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,317 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6C4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,317 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,234.24 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,659.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 20 | 16,171.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 80 | 64,684.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 104 | 84,090.24 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 195 | 157,669.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001TX. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1H7001WS. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 970.01 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 107 | 89,690.61 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,352.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,029.38 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 7,544.07 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 15 | 12,573.45 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 33 | 27,661.59 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 51 | 42,749.73 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6V4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6V4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 863.4 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 246 | 198,905.76 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,425.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,234.24 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 4,851.36 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 17 | 13,745.52 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 43 | 34,768.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 161 | 130,178.16 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 231 | 186,777.36 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,514.69 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,352.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,029.38 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 12 | 10,058.76 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 16 | 13,411.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 43 | 36,043.89 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 46 | 38,558.58 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC654SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC654SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,317 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 62 | 50,130.72 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 7,277.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 7,277.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 18 | 14,554.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 42 | 33,959.52 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 114 | 92,175.84 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 170 | 137,455.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 271 | 219,119.76 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,514.69 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,029.38 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 27 | 22,632.21 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 39 | 32,690.97 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,590.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 87 | 70,344.72 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,425.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,042.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 16 | 12,936.96 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 18 | 14,554.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 32 | 25,873.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 36 | 29,108.16 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 50 | 40,428 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 60 | 48,513.6 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A - Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 86 | 69,536.16 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 630 | 477,924.3 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A, Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 630 | 477,924.3 | Singapore | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1L3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1L3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 21 | 19,278.84 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,806.98 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 918.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,508.24 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 16 | 14,688.64 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 33 | 30,295.32 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC7C4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,806.98 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC7C4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,678.3 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC7C4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 7,485.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC7C4SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 18 | 16,841.88 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1G3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1G3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,836.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1G3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1G3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 13 | 11,934.52 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 11 | 10,292.26 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1K3SA/A - Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1K3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,806.98 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 6,894.3 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 16 SB/16C/40C GPU/48GB/1T-SOA MX313SA/A. Model: A3186. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MX313SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,893.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,946.56 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 14.2 SL/12C CPU/16CGPU/48GB/512GB/KB-US/SOA, Model No: A3401, PN: Z1FB000CS, Hàng mới 100% | Z1FB000CS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 29 | 43,164.76 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,488.44 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 943.81 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.01 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,902.24 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 982.25 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,049.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 12 | 10,099.56 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 943.81 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001WS,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,940.02 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,275.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT001SC,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT001SC | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 930.52 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 930.52 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT001RK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,893.82 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,366.52 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1GS0002L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GS0002L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 890.95 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 890.95 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GT0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GT0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HF0009N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HF0009N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.16 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000D8,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000D8 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 937.97 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 937.97 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DC000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DC000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DW000L5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW000L5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,213.35 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,213.35 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 640 14 inch G11 Notebook PC,RMN:HSN-Q38C-4, Product No: A7LA3PT. Cấu hình: EB640G11 Core Ultra 7-165U/16G DDR4/512GB-SSD/14.0WUXGA TS/3C/W11H/1Y | A7LA3PT | Matching | HP | Bộ | 50 | 32,333.44 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 646.67 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 640 14 inch G11 Notebook PC,RMN:HSN-Q38C-4, Product No: A7LB1PT. Cấu hình: EB640G11 Core Ultra 5-125U/16G DDR4/512GB-SSD/14.0WUXGA/3C/W11H/1Y | A7LB1PT | Matching | HP | Bộ | 75 | 37,343.14 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 497.91 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook Ultra G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC,RMN:TPN-Q303 , Product No: BC4N5AT. Cấu hình: EB Ultra G1i U7 258V/32GB/1TB_SSD/14.0''_2.8K_BV_OLED_120Hz_TS/W11Pro/3Y/Blue | BC4N5AT | Không matching | HP | Bộ | 5 | 4,230.57 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 846.11 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook X Flip G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC,RMN:HSN-I61C, Product No: B9FF4PT. Cấu hình: G1i U7 258V/32GB/1TB_SSD/14.0''_2.5K_AG_WLED_120Hz_TS/W11Pro/3Y/Pen/Silver | B9FF4PT | Không matching | HP | Bộ | 7 | 7,641.78 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 1,091.68 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook X Flip G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC,RMN:HSN-I61C, Product No: B9FN2PT. Cấu hình: G1i U7 258V/32GB/1TB_SSD/14.0''_2.5K_AG_WLED_120Hz_TS/W11Pro/3Y/Pen/Silver | B9FN2PT | Không matching | HP | Bộ | 3 | 3,275.05 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 1,091.68 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LNPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 | 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD IPS 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LNPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB Gen4 RTX 3050 6GB VRAM IPS 144Hz 300 nits Win11 /Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LNPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB Gen4 RTX 3050 6GB VRAM IPS 144Hz 300 nits Win11 /Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LNPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD IPS 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LNPA.Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD IPS 144Hz 300nits Win11/Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2732TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LPPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB RTX 4050 6GB VRAM 15.6 FHD 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | B85LPPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 107,843.34 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 539.22 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2732TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LPPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB RTX 4050 6GB VRAM 15.6 FHD 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | B85LPPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 107,843.34 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 539.22 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2732TX,RMN:TPN-Q278 , Product No: B85LPPA.Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB PCIe Gen4 RTX 4050 6GB VRAM 15.6 FHD IPS 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | B85LPPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 107,843.34 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 539.22 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus M3407K.M.hình:14.0" WUXGA,CPU:AMD Ryzen AI 5 330,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,M3407KA-SF034WS,không có túi xách,mới 100%. | M3407KA-SF034WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 400 | 286,400 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 716 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus M3407K.M.hình:14.0" WUXGA,CPU:AMD Ryzen AI 7 350,RAM:32GB,512GB SSD,Win11,Bạc,M3407KA-SF032WS,không có túi xách,mới 100%. | M3407KA-SF032WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 200 | 161,800 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 809 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus S3607C.M.hình:16.0" FHD OLED,CPU:Intel Core Ultra 5 225H,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Xám,S3607CA-SH082WS,không có túi xách,mới 100%. | S3607CA-SH082WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 210 | 156,870 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 747 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus S3607C.M.hình:16.0" FHD OLED,CPU:Intel Core Ultra 7 255H,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Xám,S3607CA-SH083WS,không có túi xách,mới 100%. | S3607CA-SH083WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 175 | 147,000 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 840 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (AV8P6EC) HP EliteBook 640 G11,Core Ultra 5-135U,16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics, 14"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,Win11 Pro 64,1Y WTY,3Y Onsite,1Y PM.(HSN-Q38C-4) | HSN-Q38C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 817.15 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 817.15 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Core i5-1334U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Iris Xe Graphics UBUNTU BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 350 | 126,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 360 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Core i7-1355U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Iris Xe Graphics UBUNTU BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 150 | 69,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 460 | Core i7 | 8GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A. Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 152 | 115,308.72 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A. Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 366 | 277,651.26 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A. Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 268 | 203,307.48 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2H3SA/A Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2H3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 27 | 38,915.91 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2E3SA/A Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2E3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 45 | 64,859.85 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 16 SB/16C/40C GPU/48GB/1T-SOA MX313SA/A. Model: A3186. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MX313SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 9,732.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,946.56 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GENERAL RESOURCES VIETNAM | 84713020 | Máy tính xách tay, model S410, P/N: 5262GB21C135, SKU: ST2D1A3SSDXX, Intel Core i5-1340P Processor, 14" TFT LCD HD, 8GB DDR5, AC adapter 90W, 100-240VAC, 50/60Hz, Intel Iris X Graphics, hiệu GETAC | 5262GB21C135 | Không matching | GETAC | Cái/Chiếc | 1 | 1,188 | Taiwan | HO CHI MINH | FCA | KC | 1,188 | Core i5 | 62GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GENERAL RESOURCES VIETNAM | 84713020 | Máy tính xách tay,model X600,P/N: 5262GB08C04C,SKU: XRB166GSBDCA,Intel Core i5-11500HE vPro Processor,15.6" TFT LCD FHD,16GB DDR4,AC adapter 150W,100-240VAC,50/60Hz, NVIDIA GeForce GTX1650, hiệu GETAC | 5262GB08C04C | Không matching | GETAC | Cái/Chiếc | 1 | 3,450 | Taiwan | HO CHI MINH | FCA | KC | 3,450 | Core i5 | 62GB | N/A |
| 9/13/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN GENERAL RESOURCES VIETNAM | 84713020 | Máy tính xách tay,model X600,P/N: 5262GB08C04D,SKU: XRB166CSBDCA, Intel Core i5-11500HE vPro Processor, 15.6" TFT LCD FHD,16GB DDR4, AC adapter 150W, 100-240VAC,50/60Hz, Intel UHD Graphics, hiệu GETAC | 5262GB08C04D | Không matching | GETAC | Cái/Chiếc | 1 | 2,900 | Taiwan | HO CHI MINH | FCA | KC | 2,900 | Core i5 | 62GB | N/A |
| 9/14/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B3405CCA U7-155H/16GD5/512G-SSD/TPM/14.0WUXGA/FP/WiFi6E/BT5/3C 63WHr/Windows 11 Home (B3405CCA-LY1330W). Mới 100% | B3405CCA-LY1330W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 24 | 14,928 | China | HA NOI | CIP | KC | 622 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/14/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 R5 PRO-215/ 16GD5/512GSSD/13.3WUXGA/WL/BT/4C/Windows 11 Pro (21RCS0N70T). Mới 100% | 21RCS0N70T | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 4 | 2,900.52 | HongKong | HO CHI MINH | CIP | KC | 725.13 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí i7, RAM 16GB, màn hình 16", SSD 512GB, Win 11 Home Adv, Intel Wireless-AX211 (802.11ax, 2x2, Dual Band, BT Combo), model 16Z90S-G.AH76A5, mới 100%. | Wireless-AX211 | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 13 | 12,114.96 | Korea (Republic) | HA NOI | CIF | KC | 931.92 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo Legion Pro 5 16IAX10: Intel Core Ultra 9 275HX, 2x16GB B DDR5, 1TB SSD M.2, RTX 5060 8GB GDDR7, Wifi+BT, 16" WQXGA. Windows 11, P/N:83F3003VVN, HSX: LENOVO, Mới 100% | 83F3003VVN | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 28,400 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,420 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14 G5 AMD Ryzen 5 Pro 8540U, 16GB DDR5 5600, 512GB SSD M.2 2280, 14" WUXGA, FINGERPRINT, WF+BT, 4Cell 52.5WH, Win 11 Pro,3Y, P/N:21MCS0SU00, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21MCS0SU00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 5 | 4,950 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 990 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i5-1334U/16GD4/512SSD/15.6FHD /120Hz/3C41/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 600 | 289,800 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i7-1355U/16GD4/1TSSD/ 15.6FHD/120Hz/4C54/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 350 | 220,850 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 631 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i5-1334U/16GD4/512SSD/ 15.6FHD/120Hz/3C41/ba lô/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 1,500 | 726,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 484 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i5-1334U/16GD4/512SSD/ 15.6FHD/120Hz/3C41/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 150 | 72,450 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i7-1355U/16GD4/1TSSD /15.6FHD/120Hz/4C54/ba lô/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 1,500 | 955,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 637 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i7-1355U/16GD4/1TSSD /15.6FHD/120Hz/4C54/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 550 | 347,050 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 631 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15255 (P112F006) R7_7730U/16GD4/ 1TSSD/15.6FHD/120Hz/3C41/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F006 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 27,400 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 548 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15255 (P112F006) R7_7730U/16GD4/1TSSD/15.6FHD/ 120Hz/3C41/Windows 11 + Office. Mới 100% | P112F006 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 164,400 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 548 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5440 (P185G001) Core7-150U/16GD5/1TSSD /14.0FHD+/16:10/FP/4C54W/Windows 11 + Office. Mới 100% | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 455 | 342,590 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 752.95 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5440 (P185G001) Core7-150U/16GD5/1TSSD/ 14.0FHD+/16:10/FP/4C54W/Windows 11 + Office. Mới 100% | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 400 | 310,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 775 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5441 (P190G001) Oryon 10c/Snapdragon(R) X PlusX1P-64-100/16GD5 /512S SD/14.0FHD+/16:10/IPS/ Copilot/3C54W/FP/Windows 11 + Office. Mới 100% | P190G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 200 | 164,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 823 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16.2 SL/16C CPU/40C GPU/128GB/8TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA_Z1FR00164_Model: A3186. Moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, tnvt b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | NANO-TEXTURE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,753.49 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,753.49 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 842.25 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 842.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GU0002P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GU0002P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 943.81 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BC,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BC | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 975.54 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 975.54 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,157.38 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE00228,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE00228 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,650.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,650.48 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CR,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,905.58 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,452.79 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000D0,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000D0 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,507.05 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,507.05 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CT,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CT | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,445.18 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,445.18 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/64GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FW0001G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW0001G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,938.7 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,969.35 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 3,508.83 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000DJ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000DJ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,511.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,511.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/128GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FG0006B,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FG0006B | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,229.05 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,229.05 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,157.37 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.37 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DW000L5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW000L5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,213.35 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,213.35 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 4,678.4 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM | 84713020 | 20TA00DTMY#&Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 Laptop, 16GB Memory, 256 GB SSD, Win 11 Pro, model 20TA00DTMY. | 20TA00DTMY | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,005.8 | Malaysia | HO CHI MINH | FCA | KHONGTT | 1,005.8 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH INTEL PRODUCTS VIệT NAM | 84713020 | 20TA00DTMY#&Lenovo ThinkPad E14 Gen 2 Laptop, 16GB Memory, 256 GB SSD, Win 11 Pro, model 20TA00DTMY. | 20TA00DTMY | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,005.8 | Malaysia | HO CHI MINH | FCA | KHONGTT | 1,005.8 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Alienware P139F001.LCD:16" WQXGA 120Hz,Intel Core 7 240H,RAM:16GB,1TB SSD,VGA:NV-RTX5050/8GB,Win11,OH 24,Interstellar Indigo_Alienware 16 Aurora AC16250(AC16250-C7H161W11II5050) | AC16250-C7H161W11II5050 | Không matching | ALIENWARE | Cái/Chiếc | 100 | 111,000 | Singapore | HO CHI MINH | FCA | KC | 1,110 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Alienware P139F001.LCD:16" WQXGA 120Hz,Intel Core 7 240H,RAM:32GB,1TB SSD,VGA:NV-RTX5060/8GB,Win11,OH 24,Interstellar Indigo_Alienware 16 Aurora AC16250(AC16250-C7H321W11II5060) | AC16250-C7H321W11II5060 | Không matching | ALIENWARE | Cái/Chiếc | 20 | 25,680 | Singapore | HO CHI MINH | FCA | KC | 1,284 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Alienware P139F001.LCD:16" WQXGA 120Hz,Intel Core 9 270H,RAM:32GB,1TB SSD,VGA:NV-RTX5070/8GB,Win11,OH 24,Interstellar Indigo_Alienware 16 Aurora AC16250(AC16250-C9H321W11II5070) | AC16250-C9H321W11II5070 | Không matching | ALIENWARE | Cái/Chiếc | 5 | 9,500 | Singapore | HO CHI MINH | FCA | KC | 1,900 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus FX607V.M.hình:16.0" FHD+,Cpu:Intel Core 5 210H(2.2Ghz),RAM:16GB,512GB SSD,VGA:RTX4050/6GB,Win11,Xám,FX607VU-RL045W,không có túi xách,mới 100%. | FX607VU-RL045W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 456 | 411,768 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 903 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu MSI Thin 15.M.hình:15.6" FHD 144Hz,Cpu:Core i5-13420H,Ram 16GB,512GB SSD,Vga:RTX4050/6GB,Win11,Xám,Thin 15 B13VE-2824VN,mới 100% | B13VE-2824VN | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 150 | 101,400 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 676 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5440, Core 5-120U, 16GB, 1TB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+,4C 54Wh, ax+BT,FP,OfficeHome24, McAfee LS,Win 11 Home, Xanh (Ice Blue), 1Y WTY,(P185G001).Hàng mới 100% | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 20 | 14,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 700 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5440, Core 7-150U,16GB, 1TB SSD, MX570A 2GB ,14" 2,2K,4C 54Wh,ax+BT, FP,OfficeHS24+O365, McAfee LS,Win 11 Home, Xanh (Ice Blue), 1Y WTY,(P185G001). Hàng mới 100% | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 45,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 900 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base Intel(R) Core(TM)Ultra 5 235U vPro up to 4.9GHz/Windows 11 Pro/14",Non-Touch,FHD+/16GB/512GB SSD/3-cell,55 Wh/AX211/Mouse WM126/ 40 Month(s),mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 19 | 18,050 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 950 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Windows 11 Pro/14", Non-Touch, FHD+, 300 nit/16 GB/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 5,150 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,030 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/ Intel Core Ultra 5 235U/ 14", Non-Touch/ 32 GB Ram/ 512 GB SSD/ Power Cord / Windows 11 Pro/ 36 Month(s) Pro+KYHD, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 3,565.59 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,188.53 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro 4.9GHz/Win 11 Pro/14",Non-Touch,FHD+,300 nit/Ram 32GB/512GB SSD/Pin 3-cell,55 Wh/Intel Wi-Fi 7 BE201,mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 3,540.78 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,180.26 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro, up to 4.9 GHz/14", Non-Touch/Win 11 Pro/16 GB: 1 x 16 GB, DDR5/512 GB SSD/Wi-fi/Windows AutoPilot, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 35 | 37,205 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,063 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro, up to 4.9 GHz/14", Non-Touch/Win 11 Pro/16 GB: 1 x 16 GB, DDR5/512 GB SSD/Wi-fi/Windows AutoPilot, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 53,150 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,063 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R),up to 4.9 GHz/Windows 11 Pro/14",Non-Touch/16 GB: 1 x 16 GB/256 GB TLC SSD/3-cell,55 Wh/Wi-Fi/CFI,mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 7 | 6,359.01 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 908.43 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14255)/ AMD Ryzen(TM) 5 220 Processor (22 MB cache, 6 cores, 12 threads, up to 4.9 GHz)/ 14", Non-Touch,FHD+ /16 GB: LPDDR5/256 GB TLC SSD/3-cell, 55 Wh, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 8,860.1 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 886.01 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus PB14250/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro,up to 4.9 GHz/Win Pro/14",Non-Touch/16 GB:1 x 16 GB,DDR5/256 GB TLC SSD/3-cell,45Wh/Wi-Fi/ProSupport,36 Month(s),mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,927.9 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 985.58 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus PB14250/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 268V vPro(R) 5.0 GHz/14",Non-Touch,FHD+,300 nit/Ram 32GB/SSD 512GB/3-cell,55 Wh Long Life Cycle,3-year/Intel Wi-Fi 7 BE201,mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 4,160.4 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,386.8 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus XCTO Base (PB14255)/AMD Ryzen(TM) AI 9 HX PRO 370 Processor,up to 5.1 GHz/Win 11 Pro/14", Non-Touch/32 GB: LPDDR5/1 TB TLC /Wi-Fi/ProSupport , 60 Month(s), mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 17,810 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,781 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Premium (PA14250) XCTO/Intel Core Ultra 7 268V vPro 5.0 GHz/ Win 11Pro Copilot/Integrated Intel/14", Non-touch , FHD+, 400 nit /Ram 32GB/SSD 512GB/3-cell, 60Wh, mới 100% | Non-touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 20 | 53,060 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 2,653 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 16 Plus (PB16250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro,up to 5.3 GHz/Win 11 Pro/16", Non-Touch/32 GB: 2 x 16 GB, DDR5/1 TB TLC SSD/3-cell, 55 Wh,/ Wi-Fi, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,920 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,460 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay nhãn hiệu HP(Model: HSN-Q38C-6), HP ProBook 460 G11,Core Ultra 7-155U,16GB RAM,1TB SSD,Intel Graphics,16"WUXGA,Webcam,3 Cell,Win11,P/N:BK0G5P ( ĐKKTCL:9817/CV-TT1), HSX: HP, Mới 100% | BK0G5P | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 300 | 201,600 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FCA | KC | 672 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay nhãn hiệu HP(Model: HSN-Q38C-6), HP ProBook 460 G11,Core Ultra 7-155U,16GB RAM,1TB SSD,Intel Graphics,16"WUXGA,Webcam,3 Cell,Win11,P/N:BK0G5P ( ĐKKTCL:9817/CV-TT1), HSX: HP, Mới 100% | BK0G5P | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 300 | 201,600 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FCA | KC | 672 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell MC16250 Intel Core Ultra 9 285H vPro/16" FHD+ LCD Non-touch, FHD HDR R/2x16GB,DDR5, 5600 MT/s/ 1TB Performance SSD Gen4/ Intel AX211 WLAN/Windows 11 Pro/ 3Yrs,Hiệu Dell,Mới 100% | Non-touch | Không matching | DELL | Bộ | 14 | 23,184 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,656 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay PC14250 Intel Core 7 150U/ 14", Non-Touch, FHD+/1 x 16 GB, DDR5/s/ 256 GB TLC SSD/Intel BE201 WLAN / 3-cell, 55 Wh/ CP5724S/ KM3322W/ Windows 11 Pro/ 3Yrs, Hiệu Dell,Mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Bộ | 2 | 2,140 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,070 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay PC14250 Intel Core 7 150U/ 14", Non-Touch, FHD+/1 x 16 GB, DDR5/s/ 256 GB TLC SSD/Intel BE201 WLAN / 3-cell, 55 Wh/ CP5724S/ KM3322W/ Windows 11 Pro/ 3Yrs, Hiệu Dell,Mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Bộ | 2 | 2,140 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,070 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP Elitebook 640 G11 (HSN-Q38C-4) Core U5-135U/16G/512GSSD/14 AG WUXGA/WL/BT/FP/3C/Windows 11 Pro (901D5AV). Mới 100% | HSN-Q38C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 8 | 6,552.56 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 819.07 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP Elitebook 860 G11 (HSN-I45C-6) Core U7-165U/32GD5/1TSSD/16.0WUXGA/WL/BT/FP/6C76W/Windows 11 Pro(A4XK7EC). Mới 100% | HSN-I45C-6 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 5 | 6,556.3 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,311.26 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP Probook 440 G10 (HSN-Q32C-4) i5-1334U/16GD4/512SSD/14.0FHD/WL/BT/3C42Whr/chuột/Windows 11 Pro(974V5AV). Mới 100% | HSN-Q32C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 13 | 10,328.5 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 794.5 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP Zbook firefly 14 G11 (HSN-I45C-4) G11 U5 - 135U/16GD5/512GSSD/14.0 WUXGAAG/WL/BT/FP/3C56Whr/W11P/4Y/Xám(A4GQ0UP).Mới 100% | HSN-I45C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 4 | 4,263.6 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,065.9 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP Zbook firefly 14 G11 (HSN-I45C-4) U5 - 135U/16GD5/512GSSD/14.0 WUXGAAG/WL/BT/FP/3C56Whr/W11P/4Y/Xám(A4GQ0UP).Mới 100% | HSN-I45C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 4 | 4,263.6 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,065.9 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo IdeaPad Slim 3 16IRH10 i5-13420H/24GD5/512GSSD/16.0WUXGA/Wifi6/BT/3C60/Windows 11 (83K20003VN). Mới 100% | 83K20003VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 500 | 257,000 | Singapore | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 514 | Core i5 | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA Z1DS0003L. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 20 | 23,392.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H20009Q,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H20009Q | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.16 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.16 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000D5,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000D5 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 937.96 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 937.96 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HF0009N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HF0009N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.16 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.16 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/32GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H100121,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H100121 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,017.27 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,017.27 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,314.76 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE0059N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE0059N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,434.35 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,434.35 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,171.68 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,171.68 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DS000LE,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS000LE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,224.23 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,224.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,314.74 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.37 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14s Gen 6, Snapdragon X Elite X1E-78-100, 32GB RAM, 512GB SSD, 14" WUXGA Touch, WiFi7, BT, 3Cell, Adapter, W11P, PN:21N2S01F0Y, mới 100%. | 21N2S01F0Y | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 7 | 9,331 | Singapore | HO CHI MINH | CFR | KC | 1,333 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23G2 (AL14-52M-32KV).M.hình:14" WUXGA,CPU:Intel Core i3-1305U,RAM:8GB,256GB SSD,Windows 11 Home,NX.J38SV.003,không túi xách,mới 100%. | NX.J38SV.003 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 500 | 161,175 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 322.35 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23G2 (AL14-52M-32KV).M.hình:14" WUXGA,CPU:Intel Core i3-1305U,RAM:8GB,256GB SSD,Windows 11 Home,NX.J38SV.003,không túi xách,mới 100%. | NX.J38SV.003 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 500 | 161,175 | Taiwan | CANG XANH VIP | FOB | KC | 322.35 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-59AA).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i5-13420H (3.4GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.002,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-59AA | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 144 | 124,711.2 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 866.05 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-59AA).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i5-13420H (3.4GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.002,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-59AA | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 144 | 124,711.2 | Taiwan | CANG XANH VIP | FOB | KC | 866.05 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-72BM).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i7-13620H (4.9GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.004,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-72BM | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 168 | 155,534.4 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 925.8 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N23Q22 (ANV15-52-72BM).M.hình:15.6" FHD,CPU:Core i7-13620H (4.9GHz),RAM 16GB,512GB SSD,VGA:RTX5050/8GB,Win11,Đen,NH.QZ9SV.004,không túi xách,mới 100%. | ANV15-52-72BM | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 168 | 155,534.4 | Taiwan | CANG XANH VIP | FOB | KC | 925.8 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N24B4 (AL15-42P-R8E6).M.hình:15.6" FHD,CPU:R5-7430U,RAM 16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Office Home 2024 M365B,Bạc,NX.D34SV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.D34SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 500 | 182,760 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 365.52 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N24B4 (AL15-42P-R8E6).M.hình:15.6" FHD,CPU:R5-7430U,RAM 16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Office Home 2024 M365B,Bạc,NX.D34SV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.D34SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 500 | 182,760 | Taiwan | CANG XANH VIP | FOB | KC | 365.52 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N24B4 (AL15-42P-R8E6).M.hình:15.6" FHD,CPU:R5-7430U,RAM 16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Office Home 2024 M365B,Bạc,NX.D34SV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.D34SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 1,500 | 548,280 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 365.52 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N24B4 (AL15-42P-R8E6).M.hình:15.6" FHD,CPU:R5-7430U,RAM 16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Office Home 2024 M365B,Bạc,NX.D34SV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.D34SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 1,500 | 548,280 | Taiwan | CANG XANH VIP | FOB | KC | 365.52 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25C11 (AG14-72P-563L).M.hình:14" FHD+,CPU:Intel Core 5 120U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Bạc,NX.JSBSV.002,không túi xách,mới 100%. | NX.JSBSV.002 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 144 | 70,077.6 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 486.65 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25C11 (AG14-72P-563L).M.hình:14" FHD+,CPU:Intel Core 5 120U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Bạc,NX.JSBSV.002,không túi xách,mới 100%. | NX.JSBSV.002 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 144 | 70,077.6 | Taiwan | CANG XANH VIP | FOB | KC | 486.65 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25E1 (AG14-71M-52LH).M.hình:14" FHD+,CPU:Intel Core Ultra 5 115U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Xám,NX.JF5SV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.JF5SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 300 | 152,268 | China | CANG XANH VIP | FOB | KC | 507.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N25E1 (AG14-71M-52LH).M.hình:14" FHD+,CPU:Intel Core Ultra 5 115U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Xám,NX.JF5SV.001,không túi xách,mới 100%. | NX.JF5SV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 300 | 152,268 | Taiwan | CANG XANH VIP | FOB | KC | 507.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí i5, RAM 16GB, màn hình 14", SSD 512GB, module wifi 6E (802.11ax) - AX211, model 14Z90S-G.AH55A5, mới 100% | 14Z90S-G.AH55A5 | Matching | LG | Cái/Chiếc | 15 | 11,143.65 | China | HA NOI | CIF | KC | 742.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,Ubuntu.(1bộ=1cái)OrderNo1022771529 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 24,600 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 492 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,Ubuntu.(1bộ=1cái)OrderNo1022771530 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 24,600 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 492 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,Ubuntu.(1bộ=1cái)OrderNo1022771537 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 38 | 18,696 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 492 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771523 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 25,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 515 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771524 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 25,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 515 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771525 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 25,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 515 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771526 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 25,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 515 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771527 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 25,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 515 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,BTX (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,8GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771528 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 25,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 515 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,XCTO (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,16GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771531 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 27,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 555 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,XCTO (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,16GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771532 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 27,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 555 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,XCTO (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,16GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771533 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 27,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 555 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,XCTO (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,16GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771534 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 27,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 555 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,XCTO (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,16GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771535 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 27,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 555 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Latitude 3450,XCTO (P169G003)13th gen i5-1335U,Upto4.6Ghz,14.0''FHD,16GB,512GBssd,intel integrated iris xe Graphics,W11H.(1bộ=1cái)OrderNo1022771536 | P169G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 27,750 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 555 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 Ryzen AI 9 HX 370/32GDR5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WF7/BT5 /4C73/túi, sạc/8GD7_RTX5060/Windows 11 + Office (GA403WM-QS051WS). Mới 100% | GA403WM-QS051WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 45 | 79,965 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,777 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 Ryzen AI 9 HX 370/32GDR5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WF7/BT5 /4C73/W11SL/12GD7_RTX5070Ti/túi, sạc/Windows 11 + Office (GA403WR-QS156WS). Mới 100% | GA403WR-QS156WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 20 | 44,700 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 2,235 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i5-1334U/ 16GD4/512SSD/15.6FHD/120Hz/3C41/Windows 11 + Office.(HSNL: PGL-D002-240912.M01) Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 750 | 362,250 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i7-1355U/16GD4/ 1TSSD/15.6FHD/120Hz/4C54/Windows 11 + Office.(HSNL: PGL-D002-240627.M04) Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 400 | 252,400 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | KC | 631 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15255 (P112F006) R7_7730U/16GD4/1TSSD/ 15.6FHD/120Hz/3C41/Windows 11 + Office (HSNL: PGL-D002-250829.M02) Mới 100% | P112F006 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 150 | 82,200 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | KC | 548 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5440 (P185G001) Core7-150U/16GD5/1TSSD/14.0FHD+/16:10/FP/4C54W/Windows 11 + Office.(HSNL: PGL-D002-240518.M04) Mới 100% | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 158 | 116,900 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | KC | 739.87 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA Z1DS00246. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DS00246 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,247.33 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,247.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA Z1DS0003M. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DS0003M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 8,431.71 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,204.53 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.1 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 838.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY000QW,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY000QW | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.5 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.5 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H20009Q,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H20009Q | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.16 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,526.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.2 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000S6,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000S6 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 933.55 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.55 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DC000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DC000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,877.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.2 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,877.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,314.76 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,339.22 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CM,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,460.77 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,460.77 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DX0003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DX0003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,188.9 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,188.9 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,314.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.37 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.6 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CT,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CT | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,445.18 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,445.18 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FU0008B,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FU0008B | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,667.31 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,667.31 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SL/16C CPU/40C GPU/64GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FS0001G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FS0001G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,978.29 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,978.29 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DS000LE,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS000LE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,224.23 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,224.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE0037U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE0037U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,511.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,511.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N24B4 (AL15-42P-R50R).M.hình:15.6" FHD,CPU:AMD Ryzen 5 7430U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Bạc,NX.D34SV.004,không túi xách,mới 100%. | NX.D34SV.004 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 500 | 194,035 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 388.07 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Acer N24B4 (AL15-42P-R86Y).M.hình:15.6" FHD,CPU:AMD Ryzen 7 7730U,RAM:16GB,512GB SSD,UMA,Win11,Bạc,NX.D3QSV.003,không túi xách,mới 100%. | NX.D3QSV.003 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 250 | 108,220 | Taiwan | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 432.88 | Ryzen 7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus E1404F.M.hình:14"FHD,Cpu:R5-7520U,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,E1404FA-EB482W,không có túi xách,mới 100%. | E1404FA-EB482W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 1,152 | 508,032 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 441 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus X1404V.M.hình:14"FHD,Cpu:Intel Core 5 120U(1.4Ghz),RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,X1404VA-EB155WS,không có túi xách,mới 100%. | X1404VA-EB155WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 380 | 183,920 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 484 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus X1404V.M.hình:14"FHD,Cpu:Intel Core 5 120U(1.4Ghz),RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,X1404VA-EB155WS,không có túi xách,mới 100%. | X1404VA-EB155WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 380 | 183,920 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 484 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5440,Core 5-120U,16GB,1TB SSD,Intel Graphics,14"FHD+,4C 54Wh,ax+BT,FP,OfficeHome24, McAfee LS,Win11Home,Xanh (Ice Blue), 1Y WTY,(P185G001).Miễn 4386.Hàng mới 100% | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 70,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 700 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Inspiron 14 5440,Core 7-150U,16GB,1TB SSD,MX570A 2GB,14" 2,2K,4C 54Wh,ax+BT,FP,OfficeHS24+O365, McAfee LS,Win11Home,Xanh (Ice Blue),1Y WTY,(P185G001).Miễn 4386. Hàng mới 100% | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 45,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 900 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayLenovo khôngtúi,Mới100%.Thinkpad T14s Snapdragon G6 SD_X1E 32G 1T 1,SnapdragonX Lite X1E-78-100 Upto3.4Ghz,integratedQualcommHexagonNPU,32GB,1TB,14''WUXGA,W11Pro.(P/N:21N001UVN).(Bô=Cái) | 21N001UVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 70,000 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 1,400 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayLenovo khôngtúi,Mới100%.Thinkpad T14sSnapdragonG6 SD_X1E 32G 1T 1,SnapdragonX Lite X1E-78-100 Upto3.4Ghz,Integrated Qualcomm Adreno GPU,32GB,1TB,14''WUXGA,W11Pro.(P/N:21N001XVN).(Bô=Cái) | 21N001XVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 15,450 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 1,545 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayLenovo khôngtúi,Mới100%.Thinkpad T14sSnapdragonG6 SD_X1E 32G 1T 1,SnapdragonX Lite X1E-78-100 Upto3.4Ghz,integratedQualcommHexagonNPU,32GB,1TB,14''WUXGA,W11Pro.(P/N:21N001UVN).(Bô=Cái) | 21N001UVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 28,000 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | TTR | 1,400 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy tính xách tay MSI Crosshair 16 U9-275HX/32G/1TBSSD/16.0QHD+@240Hz/WL/BT/4C/8G_RTX/ba lô/Windows 11 (9S7-15P421-071). Mới 100% | 9S7-15P421-071 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 20 | 33,100 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,655 | N/A | N/A | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 RYZEN AI 9 HX 370/32GDR5X/1TBSSD_PCIe/14.0 3K_120Hz/WF7/BT5.4/4C73WHrs/8GD7_RTX5070/Windows 11 + Office (GA403WP-QS045WS) Mới 100% | GA403WP-QS045WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 15 | 28,995 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 1,933 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus FA506N R7-7445HS/16GD5/512GSSD_PCIe/15.6 FHD_144Hz/WF6/BT5.3/3C48WHrs/4GD6_RTX3050/Windows 11 (FA506NCG-HN184W) Mới 100% | FA506NCG-HN184W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 240 | 168,000 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G615J i7-14650HX/32GD5/1TB/16.0WQXGA_240Hz/WiFi7/BT5/4C90Whr/8GD7_RTX5070/Windows 11 (G615JPR-S5107W) Mới 100% | G615JPR-S5107W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 46 | 73,278 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 1,593 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 Ryzen AI 9 HX 370/32GDR5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WF7/BT5 /4C73/12GD7_RTX5070Ti/Windows 11 + Office (GA403WR-QS156WS) Mới 100% | GA403WR-QS156WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 20 | 44,700 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 2,235 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus M5406W /Ryzen AI 9 HX 370/32GD5X/1TB/14.0_3K/OLED/WiFi6E/BT5/4C75WHr/Windows 11 (M5406WA-PP071WS) Mới 100% | M5406WA-PP071WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 40 | 41,600 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 1,040 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UM3406K Ryzen AI7 350/32GD5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WiFi6E/BT5 /4C75WHrs/Windows 11 + Office (UM3406KA-PP590WS) Mới 100% | UM3406KA-PP590WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 72 | 72,648 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 1,009 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX3405C U9-285H/32GD5X/1TB/14.0_3K/OLED-120Hz/WiFi7/BT5/4C75WHrs/Windows 11 (UX3405CA-PZ204WS) Mới 100% | UX3405CA-PZ204WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 360 | 429,480 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 1,193 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus X1502V i7-13620H/16GD4/512GB-SSD/15.6FHD/WiFi6E/BT5/3C42WHr/Windows 11 (X1502VA-BQ886W) Mới 100% | X1502VA-BQ886W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 360 | 201,240 | Singapore | DINH VU NAM HAI | CIP | KC | 559 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay MSI Crosshair 16 U7-255HX/16G/1TBSSD/16.0QHD+@240Hz/WL/BT/4C/8G_RTX 5070/ba lô/Windows 11 (9S7-15P421-034). Mới 100% | 9S7-15P421-034 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 20 | 30,640 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,532 | N/A | N/A | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay MSI Crosshair 16 U7-255HX/16G/1TBSSD/16.0QHD+@240Hz/WL/BT/4C/8G_RTX/ba lô/Windows 11 (9S7-15P421-036). Mới 100% | 9S7-15P421-036 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 20 | 27,020 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,351 | N/A | N/A | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay MSI Thin 15 i5-13420H/8GB/512GB/15.6FHD@144Hz/WL/BT/3C/4GB_RTX 3050/ba lô/Windows 11 Home (9S7-16R831-3247). Mới 100% | 9S7-16R831-3247 | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 400 | 256,400 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 641 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA Z1DG000DB. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DG000DB | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 984.19 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 984.19 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16.2 SL/16C CPU/40C GPU/64GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA_Z1FR0016Q_Model: A3186. Moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, tnvt b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | NANO-TEXTURE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,048.96 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,048.96 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 14.2 SL/14C CPU/32C GPU/36GB/1TB/KB-US/SOA, Model No: A3185, PN: Z1FB000CU, Hàng mới 100% | Z1FB000CU | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,777.4 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,777.4 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 14.2 SB/14C CPU/20CGPU/24GB/512GB/KB-US/SOA, Model No: A3401, PN: Z1FE000CR, Hàng mới 100% | Z1FE000CR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,451.72 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,451.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 14.2 SL/12C CPU/16CGPU/48GB/512GB/KB-US/SOA, Model No: A3401, PN: Z1FB000CS, Hàng mới 100% | Z1FB000CS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,487.34 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,487.34 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA, Model No: A3403, PN: MX2T3SA/A, Hàng mới 100% | MX2T3SA | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 20 | 31,468 | Singapore | HA NOI | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DH000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DH000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,877.44 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000DN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000DN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,451.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE005P0,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE005P0 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,451.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE00396,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE00396 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,498.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,498.2 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,533.11 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,533.11 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CU,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CU | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,498.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,498.2 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/128GB/4TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FG0006E,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FG0006E | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,344.65 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,344.65 | N/A | 28GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/64GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FG00067,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FG00067 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,866.68 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,866.68 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CP,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,934.84 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,467.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FT0002E,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FT0002E | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,599.45 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,599.45 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/64GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FW0001G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW0001G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,978.27 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,978.27 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/64GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FW0001J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW0001J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,027.34 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,027.34 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FT001QT,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FT001QT | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,660.67 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,660.67 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH MáY TíNH HồNG ANH | 84713020 | Máy tính xách tay DELL VOSTRO 15 3530 COREi5-13TH GEN 1334U-8GB RAM-512GB SSD-15.6'' FHD DISPLAY-ENG US KB-BLACKDOS-US PLUG, Mới 100% | RAM-512GB | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 200 | 73,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | KC | 365 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH MáY TíNH HồNG ANH | 84713020 | Máy tính xách tay DELL VOSTRO 15 3530 COREi7-13TH GEN 1355U-8GB RAM-512GB SSD-15.6'' FHD DISPLAY-ENG US KB-BLACKDOS-US PLUG; Mới 100% | RAM-512GB | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 46,500 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | KC | 465 | Core i7 | 8GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus S3607C.M.hình:16.0" FHD OLED,CPU:Intel Core Ultra 5 225H,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Xám,S3607CA-SH082WS,không có túi xách,mới 100%. | S3607CA-SH082WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 96 | 71,712 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 747 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Lenovo LOQ 15IRX9, i7-13650HX, 16GB, 1TB SSD, RTX 4050 6GB, 15.6" FHD IPS 300nits 144Hz, 4C 60Wh, ax+BT, W11H, Xám (Luna Grey), 2Y WTY_ 83DV01AMVN | 83DV01AMVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 100 | 89,800 | China | CUAKHAU 1088 1089 LS | CIF | KC | 898 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP ProBook 460 G11,Core Ultra 5-125U,16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,16"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,Win11 Home 64,1Y WTY (HSN-Q38C-6)_8Z677AV. Mới 100% | HSN-Q38C-6 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 80 | 45,713.6 | Singapore | HA NOI | FCA | KC | 571.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Core i3-1305U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel UHD Graphics UBUNTU BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 81,450 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 271.5 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Core i7-1355U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Iris Xe Graphics UBUNTU BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 200 | 92,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 460 | Core i7 | 8GB | N/A |
| 9/19/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí Intel Core i5, RAM 16GB, màn hình 15.6", SSD 512 GB, Windows 11 Home, module wifi Intel AX203, model 15U50T-G.AV56A5,mới 100% | 15U50T-G.AV56A5 | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 60 | 22,140 | China | HA NOI | CIF | KC | 369 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí Intel Core i5, RAM 16GB, màn hình 15.6", SSD 512 GB, Windows 11 Home, module wifi Intel AX203, model 15U50T-G.AV56A5,mới 100% | 15U50T-G.AV56A5 | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 65 | 23,985 | China | HO CHI MINH | CIF | KC | 369 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí Intel i7, RAM 16GB, màn hình 16", SSD 256GB, Windows 11 Home, module wifi Intel AX211D2W) model 16Z90TR-E.AD7WK, mới 100% | 16Z90TR-E.AD7WK | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 2 | 2,826 | Korea (Republic) | HA NOI | CIF | KC | 1,413 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay LENOVO ThinkPad E14 Gen 7/Intel Core - Ultra 5 225U (4.80 GHz)/16GB Ram/512GB SSD/Wifi,BT/14"WUXGA_AG_300N/No OS/ 2Y Premier Support,P/N:21SYS2FJ00, mới 100% | 21SYS2FJ00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 5,330 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 533 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay LENOVO ThinkPad E14 Gen 7/Intel Core Ultra 5 225U (4.80 GHz)/16GB RAM/ 512GB SSD/ WF & BL/Integrated Graphics/14" WUXGA(1920 x 1200)/4Y Premier Support, 21SXS06H00, mới 100% | 21SXS06H00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 5,860 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 586 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay LENOVO ThinkPad E14 Gen 7/Intel Core Ultra 7 255H (5.10 GHz)/2x16GB RAM/1TB SSD/ WF & BL/Integrated Intel Arc Graphics/14" WUXGA (1920 x 1200)/4Y Premier,P/N:21SXS06J00, mới 100% | 21SXS06J00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 8 | 6,344 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 793 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay LENOVO ThinkPad P1 Gen 7/Intel Core Ultra 7 165H(5.00 GHz)/32GB RAM/1TB SSD/WF&BL/NVIDIA RTX 2000 Ada GGPU 8GB GDDR6/16" WQXGA/4Y Premier Support,P/N: 21KWS8LV00, mới 100% | 21KWS8LV00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 3 | 6,120 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 2,040 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay LENOVO ThinkPad T14 Gen 5/Intel Core Ultra 5 125U (4.30 GHz)/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ WF&BL/ Integrated Graphics/ 14" WUXGA (1920 x 1200)/ Win11pro/3Y Premier ,P/N:21MMSAV400, mới 100% | 21MMSAV400 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 10 | 7,850 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 785 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay LENOVO ThinkPad T14 Gen 5/Intel Core Ultra 5 125U (4.30 GHz)/ 16GB RAM/ 512GB SSD/ WF&BL/ Integrated Graphics/ 14" WUXGA(1920 x 1200) ,Win11pro/3Y Premier,P/N:21MMSAV400, mới 100% | 21MMSAV400 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 5 | 3,925 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 785 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Acer AG15-72P-35X9 (N25C13) Intel Ci3-1305U/1*8G/256G SSD/15.6" FHD/ Windows 11 Home (NX.JRRSV.004) Mới 100% | NX.JRRSV.004 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 288 | 94,556.16 | China | CANG XANH VIP | FCA | KC | 328.32 | Core i3 | N/A | 256GB |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Acer AG15-72P-35X9 (N25C13) Intel Ci3-1305U/1*8G/256G SSD/15.6" FHD/ Windows 11 Home (NX.JRRSV.004) Mới 100% | NX.JRRSV.004 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 360 | 118,195.2 | China | CANG XANH VIP | FCA | KC | 328.32 | Core i3 | N/A | 256GB |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G615 U9-275HX/16GD5/1TBSSD_PCIe/16.0 WQXGA_240Hz/WF7/BT5.4/4C90WHrs/W11SL/RTX5080/Windows 11 (G615LW-S5219W), nhà sx: Asustek Computer Inc. Mới 100% | G615LW-S5219W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 5 | 11,490 | Singapore | HA NOI | CIP | KC | 2,298 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GU605C U9-285H/32DR5X/1TB/16.0WQXGA-240Hz/WiFi7/BT5/4C90/8GD7_RTX5060/túi, sạc/Windows 11 (GU605CM-QR078W). Mới 100% | GU605CM-QR078W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 42 | 81,186 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,933 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell XPS13 9350 (P151G003) Ultra 7-258V/32GD5/ 1TSSD/13.4QHD+/T/ALU_CB/FP/55W/Windows 11 + Office. Mới 100% | P151G003 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 94,550 | Singapore | HO CHI MINH | FCA | KC | 1,891 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP Probook 440 G11 (HSN-Q38C-4) U5-125U/16GDR5/512SSD/14.0 AG WUXGA/WL/BT/3C56Whr/W11P/5Y(8Z4M8AV). Mới 100% | HSN-Q38C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 3 | 2,970.39 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 990.13 | N/A | N/A | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6C4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,726.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,659.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 38 | 31,852.74 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 83 | 69,573.09 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,425.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 81 | 65,493.36 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 292 | 236,099.52 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 80 | 64,684.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,191.15 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,425.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 57 | 46,087.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 113 | 91,367.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,871.32 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6L4SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6L4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,800.7 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 960.14 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,754.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 41 | 37,639.64 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1G3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1G3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,754.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A,Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 16 | 14,970.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6J4SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6J4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,880.42 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 960.14 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 13 | 11,934.52 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 5,745.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2H3SA/A, Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2H3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 18 | 25,943.94 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,298.1 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/24GB/1TB-SOA MCX14SA/A, Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MCX14SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,385.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,192.83 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2E3SA/A, Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2E3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 16 | 23,061.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA Z1DW0003P. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DW0003P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,389.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,194.76 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DH000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DH000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.16 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1HF0009K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HF0009K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 986.76 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 986.76 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000D8,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000D8 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 937.97 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 937.97 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DC000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DC000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.74 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 4,629.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,339.22 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,487.32 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.32 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10CGPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FB0025X,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB0025X | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,650.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,650.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI ĐÔNG DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Inspiron 3530-5623BLK Intel i5-1335U 512GB SSD 8GB 15.6" inch FHD Touch Win 11 (Model: P112F010) mới 100% | 3530-5623BLK | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 700 | 252,000 | United States of America | HA NOI | EXW | TTR | 360 | Core i5 | 12GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP EliteBook 8 G1i,Core Ultra 7-255U,16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,13.3"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,WL Mouse(U85BQE)(HSN-I62C-3)_AP3H9AV | HSN-I62C-3 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 13 | 13,260 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,020 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP EliteBook 8 G1i,Core Ultra 7-255U,32GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,13.3"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,WL Mouse(U85BQE)(HSN-I62C-3)_AP3J0AV | HSN-I62C-3 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 39 | 42,900 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,100 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi), Mới 100%-Dell Inspiron 14 5440,Core 7-150U,16GB,1TB SSD,MX570A 2GB ,14" 2,2K,4C 54Wh,ax+BT,FP,OfficeHS24+O365,MA LS,Win 11 Home,Xanh (Ice Blue),1Y WTY,(P185G001) | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 45,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 900 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Inspiron 14 5440,Core 5-120U,16GB,1TB SSD,Intel Graphics,14" FHD+,4C 54Wh,ax+BT,FP,OfficeHome24,MA LS, Win 11 Home,Xanh (Ice Blue),1Y WTY,(P185G001) | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 30 | 21,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 700 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Inspiron 14 5440,Core 5-120U,16GB,1TB SSD,Intel Graphics,14" FHD+,4C 54Wh,ax+BT,FP,OfficeHome24,MA LS, Win 11 Home,Xanh (Ice Blue),1Y WTY,(P185G001) | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 70,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 700 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Inspiron 14 5440,Core 7-150U,16GB,1TB SSD,MX570A 2GB ,14" 2,2K,4C 54Wh,ax+BT,FP,OfficeHS24+O365,McAfee LS,W11 Home,Xanh (Ice Blue),1Y WTY,(P185G001) | P185G001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 45,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 900 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Inspiron 14 5440 (P185G002) Core i5-1334U 8GB 512GB 14" (1920x1200) CARBON BLACK. Hàng mới 100% | P185G002 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 107,700 | United States of America | HA NOI | EXW | TTR | 359 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Core i5-1334U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Iris Xe Graphics UBUNTU BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 350 | 126,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 360 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Core i7-1355U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Iris Xe Graphics UBUNTU BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 150 | 69,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 460 | Core i7 | 8GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | 21MDS21X38:Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14 Gen 5/AMD Ryzen 5 PRO 8540U,2x8GB Ram DDR5,512 GB SSD,Win11Pro,14 inch,Wlan+ bluetooth,5Y Wty(Model:ThinkPad T14 Gen 5,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | 21MDS21X38 | Không matching | LENOVO | Bộ | 14 | 11,432.68 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 816.62 | Ryzen 5 | 8GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,425.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 15 | 12,128.4 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 18 | 14,554.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A, Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,617.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,871.32 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 918.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC7C4SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 7,485.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1H3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1H3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 50 | 46,783 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6J4SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6J4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 960.14 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 960.14 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 918.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 918.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A, Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 918.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2H3SA/A, Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2H3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 12,971.97 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2H3SA/A, Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2H3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 52 | 74,949.16 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2E3SA/A, Model: A3401. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2E3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 7,206.65 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2E3SA/A, Model: A3401. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2E3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 41 | 59,094.53 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 16 SB/14C/20C GPU/48GB/512G-SOA MX2Y3SA/A, Model: A3403. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MX2Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 26 | 42,674.06 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,641.31 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 16 SB/14C/32C GPU/36GB/1T-SOA MX303SA/A, Model: A3186. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MX303SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 9,550.55 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,910.11 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model B5405CCA-NZ0784X, AS B5405CCA 225H/00T5DA/32G/UI//B5405CCA-1ANZ/WOC/VPN: 90NX08I1-M00YJ0 (bộ=máy,chuột) | 90NX08I1-M00YJ0 | Không matching | ASUS | Bộ | 10 | 8,280 | China | HO CHI MINH | CIP | TTR | 828 | N/A | N/A | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model B5405CCA-NZ0785X, AS B5405CCA 255H/00T5DA/32G/UI//B5405CCA-1ANZ/WOC/V/WAF/H1, PN: 90NX08I1-M00YK0 (bộ=máy,chuột) | 90NX08I1-M00YK0 | Không matching | ASUS | Bộ | 10 | 9,080 | China | HO CHI MINH | CIP | TTR | 908 | N/A | N/A | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) X1 Carbon G12 ULT7 16G 512G NOS, Product: 21KDSMHP0Z (bộ=cái) | 21KDSMHP0Z | Không matching | LENOVO | Bộ | 4 | 5,620 | China | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,405 | N/A | N/A | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) X1 Carbon G13 U7 32G 1T 11P, Product: 21NTS0QW2B (bộ=cái) | 21NTS0QW2B | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,910.12 | China | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,910.12 | N/A | N/A | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,877.44 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H000185,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H000185 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,140.66 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,140.66 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.2 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000DN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000DN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,451.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,513.87 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,513.87 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,533.11 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,533.11 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CP,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,467.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,467.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000DQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000DQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,451.74 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.74 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/2TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FU00204,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FU00204 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,777.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,777.6 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE005PL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE005PL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,518.57 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,518.57 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE005B0,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE005B0 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,565.04 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,565.04 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 13 Plus (PB13250)/13.3" Non-Touch FHD+/Intel Core Ultra 7 265U,up to 5.3GHz/1x16GB DDR5/512GB SSD/Wifi,Bluetooth/Win11 Home(Mục 1, ĐKKTCL: 9917/CVT-TT1),HSX:Dell, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 20 | 22,320 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 1,116 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14(PC14250)/Intel Core Ultra 7 255U,up to 5.2GHz/14"Non-Touch FHD+/1x16GB DDR5/512GB SSD/Wifi, Bluetooth/65W adapter/Win11 Pro(Mục 2, ĐKKTCL: 9917/CVT-TT1).HSX:Dell,mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 30 | 29,970 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 999 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Notebook ThinkPad (NB TP) T14s Snapdragon G6 SD_X1E 32G 1T 1, PN: 21N2S02F3K(bộ=cái) | 21N2S02F3K | Không matching | LENOVO | Bộ | 2 | 2,850.12 | HongKong | HO CHI MINH | CIF | TTR | 1,425.06 | N/A | N/A | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA Z1DG000TE. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DG000TE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,867.06 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA Z1DW0003P . Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | Z1DW0003P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,194.76 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,194.76 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA_Z1FE002T8_Model: A3401.Moi 100%,truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyenculyngan | NANO-TEXTURE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,534.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,534.25 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.91 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,684.32 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,754.88 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,157.38 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,487.32 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.32 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,533.11 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,533.11 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,507.7 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,507.7 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0018C,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0018C | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,271.37 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,271.37 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1DW002BU,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW002BU | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,282.23 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,282.23 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250 15.6 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-Q286, Product No: A06FFPT. Cấu hình: HP250G10 i7-1355U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y | A06FFPT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 85,158.28 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 425.79 | Core i7 | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 13 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C, Product No: BQ9L8PT.Cấu hình: EB6 G1i 13 U5-225U/16G DDR5/512GB-SSD/13.3WUXGA/3C/W11H/1Y | BQ9L8PT | Matching | HP | Bộ | 50 | 24,030.73 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 480.61 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 13 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C, Product No: BQ9M3PT.Cấu hình: EB6 G1i 13 U5-225U/16G DDR5/512GB-SSD/13.3WUXGA TS/3C/W11H/1Y | BQ9M3PT | Không matching | HP | Bộ | 50 | 24,946.3 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 498.93 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 13 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C, Product No: BQ9M6PT.Cấu hình: EB6 G1i 13 U7-255U/16G DDR5/512GB-SSD/13.3WUXGA/3C/W11H/1Y | BQ9M6PT | Matching | HP | Bộ | 50 | 28,493.59 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 569.87 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 13 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C, Product No: BQ9Q3PT.Cấu hình: EB6 G1i 13 U7-255U/16G DDR5/512GB-SSD/13.3WUXGA TS/3C/W11H/1Y | BQ9Q3PT | Không matching | HP | Bộ | 50 | 29,523.65 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 590.47 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1178TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZRPA.Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 1TB 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits | Win 11/ Bạc /1Y | C89ZRPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 60,800.54 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 304 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1178TU,RMN:TPN-I142, Product No: C89ZRPA.Cấu hình: Core 5-120U 16GB DDR4 2DM 3200 1TB 14.0 FHD (1920x1080) AG SVA 250 nits Win 11/Bạc /1Y | C89ZRPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 60,800.54 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 304 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU,RMN:TPN-Q287, Product No: C81NGPA. Cấu hình: Ryzen5-7430U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB 15.6 FHD (1920x1080) SVA 250 nits Win 11/ vàng/ 1Y | C81NGPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd0823TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C81NMPA. Cấu hình: i7-1355U 16GB DDR4 2DM 3200 | 512GB 15.6 FHD (1920x1080) 250 nits Win 11/ Bạc/ 1Y | C81NMPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 71,412.2 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 357.06 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd0823TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C81NMPA. Cấu hình: i7-1355U 16GB DDR4 2DM 3200 512GB 15.6 FHD (1920x1080) SVA 250nits Win 11/ Bạc/ 1Y | C81NMPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 71,412.2 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 357.06 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1288TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV7PA.Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) AG IPS 300 nits | Win 11/ Vàng /1Y | C2CV7PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1288TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV7PA.Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) AG IPS 300 nits | Win 11/ Vàng /1Y | C2CV7PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1288TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV7PA.Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) AG IPS 300 nits | Win 11/ Vàng /1Y | C2CV7PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1288TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV7PA.Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) AG IPS 300 nits | Win 11/ Vàng /1Y | C2CV7PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1288TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV7PA.Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) AG IPS 300 nits | Win 11/ Vàng /1Y | C2CV7PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1289TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV8PA. Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) IPS 300 Win 11/ Bạc / 1Y | C2CV8PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 38,358.75 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1289TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV8PA. Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) IPS 300 Win 11/ Bạc / 1Y | C2CV8PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 38,358.75 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1289TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV8PA. Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) IPS 300 Win 11/ Bạc / 1Y | C2CV8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1289TU,RMN:TPN-Q286, Product No: C2CV8PA. Cấu hình: Ultra 7-155H 16GB DDR5 2DM 5600 512GB 15.6 FHD (1920x1080) IPS 300 Win 11/ Bạc / 1Y | C2CV8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 14-fs0032TU,RMN:TPN-Q307, Product No: C1NT8PA.Cấu hình: Core 9-270H (14C) 32GB 5200 LPDDR5 512GB Gen4 (1920x1200) 300 nits | Win 11/ Bạc /1Y | C1NT8PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 127,296.46 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 636.48 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 14-fs0042TU,RMN:TPN-Q307, Product No: C1MP3PA. Cấu hình: Core 5-210H (8C) 24GB 5200 LPDDR5 512GB (1920x1200) 300 nits | Win 11/ Bạc /1Y | C1MP3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 86,621.08 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 433.11 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 14-fs0043TU,RMN:TPN-Q307, Product No: C1MN3PA. Cấu hình: Core 5-210H (8C) 16GB 5200 LPDDR5 512GB PCIe Gen4 14.0 2K (1920x1200) 300 nits | Win 11/ Bạc / 1Y | C1MN3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 14-fs0043TU,RMN:TPN-Q307, Product No: C1MN3PA. Cấu hình: Core 5-210H (8C) 16GB 5200 LPDDR5 512GB PCIe Gen4 14.0 2K (1920x1200) 300 nits | Win 11/ Bạc / 1Y | C1MN3PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook Ultra Flip Laptop 14-fh0095TU,RMN:RMN:TPN-Q301, Product No: BZ7S2PA.Cấu hình: Ultra 9-288V 32GB 8533 LPDDR5X 1TB Gen4 (2880x1800) VRR 120Hz 400 nits Win 11 / Xanh/ 1Y | BZ7S2PA | Không matching | HP | Bộ | 10 | 9,194.44 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 919.44 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook Ultra Flip Laptop 14-fh0097TU,RMN:RMN:TPN-Q301, Product No: BZ7S3PA.Cấu hình: Ultra 7-258V 32GB 8533 LPDDR5X 1TB PCIe Gen4 (2880x1800) 120Hz 400 nits Win 11/ Xanh/1Y | BZ7S3PA | Không matching | HP | Bộ | 20 | 17,327.71 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 866.39 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X Flip 2-in-1 Laptop Next Gen AI 14-fk0082AU,RMN: TPN-W165, Product No: BZ7N8PA. Cấu hình: AI 7 350 (8C) 50 32GB LPDDR5X 7500 1TB (1920x1200) IPS 400 nits Win 11/Bạc /1Y | BZ7N8PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 58,342.93 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 583.43 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X Flip 2-in-1 Laptop Next Gen AI 14-fm0086TU,RMN:TPN-W164, Product No: BZ7Q0PA.Cấu hình: Ultra 5-226V (8C)16GB LPDDR5X 8533 1TB Gen4 (1920x1200) IPS 400nits Win11/Xanh/1Y | BZ7Q0PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 48,969.88 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 489.7 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X Flip 2-in-1 Laptop Next Gen AI 14-fm0088TU,RMN:TPN-W164, Product No: BZ7Q2PA.Cấu hình: Ultra5-226V (8C) 40 16GB LPDDR5X 8533 512GB IPS 400nits Win 11/Xanh/1Y | BZ7Q2PA | Không matching | HP | Bộ | 100 | 47,201.27 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 472.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X Flip 2-in-1 Laptop Next Gen AI 14-fm0088TU,RMN:TPN-W164, Product No: BZ7Q2PA.Cấu hình: Ultra5-226V 16GB LPDDR5X 8533 512GB Gen4 (1920x1200) IPS 400nits Win11/Xanh/1Y | BZ7Q2PA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,402.54 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 472.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC,RMN: HSN-Q39C-4, Product No: C40JNAT. Cấu hình: PB4 G1ah 14 R5-220/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA/3C/W11H/1Y | C40JNAT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 61,198.04 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 305.99 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC,RMN: HSN-Q39C-4, Product No: C40JNAT. Cấu hình: PB4 G1ah 14 R5-220/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA/3C/W11H/1Y | C40JNAT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 61,198.04 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 305.99 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1i 14 inch Notebook AI PC,RMN: HSN-Q38C-4, Product No: BQ5B2PT. Cấu hình: PB4 G1i 14 U7-255H/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA TS/3C/W11HP/1Y | BQ5B2PT | Không matching | HP | Bộ | 50 | 22,543.28 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 450.87 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1i 14 inch Notebook AI PC,RMN: HSN-Q38C-4, Product No: BQ5H9PT. Cấu hình: PB4 G1i 14 U7-255H/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA TS/3C/W11HP/1Y | BQ5H9PT | Không matching | HP | Bộ | 50 | 29,866.82 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 597.34 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 440 14 inch G11 Notebook PC,RMN: HSN-Q38C-4, Product No: A74BLPA. Cấu hình: PB440G11 Core Ultra 7-155H/16G DDR4/512GB-SSD/14WUXGA TS/3C/W11H/1Y | A74BLPA | Matching | HP | Bộ | 75 | 43,693.99 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 582.59 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC,RMN:HSN-Q34C-5, Product No: B8PG7AT.Cấu hình: PB455G10 R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y | B8PG7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC,RMN:HSN-Q34C-5, Product No: B8PG7AT.Cấu hình: PB455G10 R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y | B8PG7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC,RMN:HSN-Q34C-5, Product No: B8PG7AT.Cấu hình: PB455G10 R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y | B8PG7AT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN Gaming Laptop 16-am0129TX,RMN: TPN-Q304, Product No: BX9D1PA. Cấu hình: Ultra 7-255H (16C) 13 32GB DDR5 2DM 5600 | 512GB RTX 5070 8GB IPS 165Hz 400 nits Win 11/Đen/1Y | BX9D1PA | Không matching | HP | Bộ | 20 | 16,160.55 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 808.03 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN Gaming Laptop 16-am0176TX,RMN: TPN-Q304, Product No: BX9D3PA. Cấu hình: Ultra 7-255H (16C) 13 16GB DDR5 1DM 5600 512GB RTX 5060 8GB 165Hz 400 nits Win 11/Đen/1Y | BX9D3PA | Không matching | HP | Bộ | 30 | 21,057.48 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 701.92 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN: TPN-Q278, Product No: B85LNPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD IPS 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN: TPN-Q278, Product No: B85LNPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD IPS 144Hz 300 nits Win11/Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX,RMN: TPN-Q278, Product No: B85LNPA. Cấu hình: i5-13420H 16GB DDR4 1DM 3200 512GB RTX 3050 6GB VRAM 15.6 FHD IPS 144Hz 300nits Win11/Đen/1Y | B85LNPA | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L16 Gen 1,AMD Ryzen5 PRO 7535U, 16GB RAM, 256GB SSD, 16" WUXGA, WiFi 6E, BT, 3Cell, Adapter, W11P, PN: 21L8S19C2U, gồm phí bảo hành: 5WS0U26641,mới100%. | 21L8S19C2U | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 13 | 6,777.55 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 521.35 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X13 Gen 5, Core Ultra5 135U, 16GB RAM, 512GB SSD, 13.3" WUXGA, WiFi 6E, BT, 3Cell, Adapter, W11P, PN: 21LVS20J0F,mới 100%. | 21LVS20J0F | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,035 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CFR | KC | 1,035 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | P/N: 21RLS2LM27, Máy tính xách tay Thinkpad X13 Gen 6,U5 235U, 14.0, ram 16GB, SSD 256GB, adapter. Hiệu Lenovo, mới 100% | 21RLS2LM27 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 952.36 | HongKong | HO CHI MINH | CIF | KC | 952.36 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro13Plus PB13250/ Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro(R) up to 5.3 GHz/W11Pro/13.3", Non-Touch, FHD+, 300 nit/32 GB/512 GB TLC SSD/Intel AX211,60m,MMN:PB13250, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,500.36 | Malaysia | HO CHI MINH | EXW | TTR | 1,500.36 | N/A | N/A | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy tính xách tay nhãn hiệu Dynabook Satellite Pro C50-K Core 3-100U/16GD4/512GSSD/15.6FHD/WL/BT/3C45/NoOS/3Y/1YBatt/XáM(PSY2AL-01R00C) mới 100% | PSY2AL-01R00C | Không matching | DYNABOOK | Cái/Chiếc | 123 | 59,040 | Singapore | HA NOI | DAP | KC | 480 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy tính xách tay nhãn hiệu Dynabook TECRA A60-M U7-155H/16GD5/512GSSD/16.0WU XGA/WL/BT/4C60/NoOS/3Y/1YBatt/XáM(PNL10L-00R00C) mới 100% | L10L-00R00C | Không matching | DYNABOOK | Cái/Chiếc | 37 | 28,163.66 | Singapore | HA NOI | DAP | KC | 761.18 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G815L U9-275HX/32GD5/1TBSSD_PCIe/18.0 WQXGA_240Hz/WF7/BT5.4/4C90WHrs/8GD7_RTX5060/Windows 11 (G815LM-S9088W), nhà sx: Asustek Computer Inc. Mới 100% | G815LM-S9088W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 22 | 35,728 | China | HA NOI | CIP | KC | 1,624 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 Core 7-240H/16GD5/512GSSD/14.0WUXGA/FP/WL/BT/4C64/NoOS (21TAS0YC00). Mới 100% | 21TAS0YC00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 100 | 63,600 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 636 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 U5-235U/16GD5/512GSSD/14.0WUXGA/FP/IR/WL/BT/4C64/NoOS (21SYS0BM00). Mới 100% | 21SYS0BM00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 200 | 109,600 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 548 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 U7-265U/16GD5/512GSSD/14.0WUXGA/FP/WL/BT/4C64/NoOS (21SYS0BL00). Mới 100% | 21SYS0BL00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 37,800 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 756 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad T14s Gen 6 AI 7 PRO 360/64GDR5X/1TBSSD/14.0WUXGA/FP/IR/WL/BT/3C58/Windows 11 Pro (21M2S19D00). Mới 100% | 21M2S19D00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 2,800 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 1,400 | N/A | N/A | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo Yoga Pro 7 14IAH10 U9-285H/32GD5X/1TBSSD/14.5-3K-120Hz-Touch /OLED/IR/Wifi7/BT/4C84/Windows 11 + Office (83KF002BVN). Mới 100% | 83KF002BVN | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 20 | 22,940 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 1,147 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/24GB/1TB-SOA MCX04SA/A. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MCX04SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 35 | 41,749.05 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,192.83 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG001WN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG001WN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 944.18 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 944.18 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H20009Q,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H20009Q | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.16 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/32GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H2000X3,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H2000X3 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,140.66 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,140.66 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE0018B,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE0018B | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 971.1 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 971.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DC000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DC000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DF000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DF000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 938.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H10009K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1H10009K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 986.79 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 986.79 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DD001AX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DD001AX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 944.19 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 944.19 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 3,472.14 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,363.06 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,363.06 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI ĐÔNG DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Inspiron 5440-5463BLK Core i5-1334U 512GB SSD 8GB 14" (1920x1200) WIN11 (model: P185G002) (Nhà sx: Dell) mới 100% | 5440-5463BLK | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 442 | 157,794 | United States of America | HA NOI | EXW | TTR | 357 | Core i5 | 12GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (8Z680AV) HP Probook 460 G11,Core Ultra 5-125H, 16GB RAM,512GB SSD,RTX 2050 4GB, 16"WUXGA, Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,Win11 Home 64,1Y WTY,3Y Onsite(U86DVE).(HSN-Q38C-6) | HSN-Q38C-6 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 2 | 1,671.48 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 835.74 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (901D5AV) HP EliteBook 640 G11,Core Ultra 5-135U, 32GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics, 14"WUXGA, Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint, SMCard,W11P6,1Y WTY,3Y Onsite.(HSN-Q38C-4) | HSN-Q38C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 15 | 13,143.3 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 876.22 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (974V5AV) HP Probook 440 G10,Core i5-1334U, 16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,14"FHD, Webcam, 3 Cell,Wlan ax+BT,Win11 Home 64,1Y WTY,3Y Onsite (UK703E).(HSN-Q32C-4) | HSN-Q32C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 666.01 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 666.01 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (A5RT9UC) HP Elitebook 840 G11, Core Ultra 5-135U,16GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics, 14WUXGA, Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint, SMCard,W11P6,1Y WTY,3Y OFS,3Y Ons.(HSN-I45C-4) | HSN-I45C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 770.28 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 770.28 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E14 Gen7 Intel Core Ultra 7 255H,16GB DDR5-5600,512GB SSD M.2 2242 PCIe,14" WUXGA(1920x1200)Fin+WF+BT,No OS,720P HD Camera, 2Y, P/N: 21SXS0H400, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21SXS0H400 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 150 | 98,071.5 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 653.81 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad E16 Gen3 Intel Core Ultra 5 235U vPro,16GB DDR5-5600,512GB SSD M.2 2242 PCIe,16"" WUXGA(1920x1200)WF+BT, Windows 11 Pro, 3Y, P/N: 21SSS27700, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21SSS27700 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 1,528 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 764 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P16s Gen3 Intel core Ultra 7 155H,(4.80 GHz)/32GB(2x16GB) Ram/1TB SSD/NVIDIA RTX500ADA 4GB/Wifi,BT,Fin/16" WUXGA_300N/NO OS, P/N: 21KS0033VA, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21KS0033VA | Matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 30 | 38,250 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,275 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/25/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X1 Carbon G13 Intel Core Ultra 5 225U,16GB LPDDR5X-8533,512GB SSD M.2 2280 PCIe,14" WUXGA(1920x1200), Fin+WF+BT,Win11 Pro, 3Y, P/N: 21NXS0V600, HSX: LENOVO, Mới 100% | 21NXS0V600 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 15 | 16,470 | China | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,098 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD001U2,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD001U2 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000TF,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000TF | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 933.53 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,816.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 938.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HF0009N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HF0009N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 963.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 963.16 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,157.38 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,339.22 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,229.7 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,229.7 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,314.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.37 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,204.52 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,204.52 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240R 14 inch G10 Notebook PC,RMN:TPN-I142 , Product No: CC9B9PT. Cấu hình: HP240RG10 Core 7-150U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y | CC9B9PT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 102,531.68 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 512.66 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 14 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C-4, Product No: BQ9M8PT. Cấu hình: EB6 G1i 14 U5-225U/8G DDR5/512GB-SSD/14.0WUXGA/3C/W11H/1Y. Hàng mới 100% | BQ9M8PT | Không matching | HP | Bộ | 200 | 99,878.82 | China | HO CHI MINH | CPT | KC | 499.39 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1i 14 inch Notebook AI PC,RMN:HSN-Q38C-4 , Product No: BQ5B3PT. Cấu hình: PB4 G1i 14 U5-225U/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA/3C/W11HP/1Y | BQ5B3PT | Matching | HP | Bộ | 120 | 60,514.85 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 504.29 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1q 14 inch Notebook Next Gen AI PC,RMN:HSN-Q42C , Product No: C40JQAT. Cấu hình: PB4 G1q 14 X126100/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA/3C/W11H/1Y | C40JQAT | Không matching | HP | Bộ | 30 | 11,287.57 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 376.25 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1q 14 inch Notebook Next Gen AI PC,RMN:HSN-Q42C , Product No: C40JRAT. Cấu hình: PB4 G1q 14 X126100/32G DDR5/512G-SSD/14WUXGA/3C/W11H/1Y | C40JRAT | Không matching | HP | Bộ | 20 | 8,838.7 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 441.94 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN Gaming Laptop 16-ap0121AX,RMN:TPN-Q305 , Product No: BX9M2PA. Cấu hình: 16GB 512GB RTX 5060 8GB VRAM 16.0 2K (1920x1200) IPS 165Hz 400 nits Win 11/Đen/1Y | BX9M2PA | Không matching | HP | Bộ | 10 | 7,249.07 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CPT | KC | 724.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH MáY TíNH HồNG ANH | 84713020 | Máy tính xách tay DELL VOSTRO 15 3530 COREi5-13TH GEN 1334U-8GB RAM-512GB SSD-15.6'' FHD DISPLAY-ENG US KB-BLACK-DOS-US PLUG, nhãn hiệu: Dell, nhà sx: Dell Technologies; Mới 100% | RAM-512GB | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 109,500 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | KC | 365 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus E1404F.M.hình:14"FHD,Cpu:R5-7520U,RAM:16GB,512GB SSD,Win11,Bạc,E1404FA-EB482W,không có túi xách,mới 100%. | E1404FA-EB482W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 532 | 234,612 | China | CANG HAI PHONG | CIP | KC | 441 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus FX607V.M.hình:16.0" FHD+,Cpu:Intel Core 5 210H(2.2Ghz),RAM:16GB,512GB SSD,VGA:RTX4050/6GB,Win11,Xám,FX607VU-RL045W,không có túi xách,mới 100%. | FX607VU-RL045W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 144 | 130,032 | China | CANG HAI PHONG | CIP | KC | 903 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q5 (TMP214-55-G2-39LT), Intel Ci3-1315U/1*8G/512G SSD/14"WUXGA/ Windows 11 Home, Part no: NX.B5GSV.00A. Hàng mới 100%. | TMP214-55-G2-39LT | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 3 | 1,107.78 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 369.26 | Core i3 | N/A | 512GB |
| 9/25/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q5 (TMP214-55-G2-TCO-31Q6), Intel Ci3-1315U/1*8G/512G SSD/14" WUXGA/ Windows 11 Home. Part no: NX.B63SV.00R. Hàng mới 100%. | TMP214-55-G2-TCO-31Q6 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 11 | 4,258.65 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 387.15 | Core i3 | N/A | 512GB |
| 9/25/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ACER VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Acer- RMN: N24Q5 (TMP214-55-G2-TCO-562N), Intel Core 5 120U/1*8G/512G SSD/14" WUXGA/ Windows 11 Home. Part no: NX.B63SV.00C. Hàng mới 100%. | TMP214-55-G2-TCO-562N | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 25 | 10,571 | China | HO CHI MINH | FCA | TTR | 422.84 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/26/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí Intel Core i5, RAM 16GB, màn hình 15.6", SSD 512 GB, Windows 11 Home, module wifi Intel AX203, model 15U50T-G.AV56A5,mới 100% | 15U50T-G.AV56A5 | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 140 | 54,234.6 | China | HA NOI | CIF | KC | 387.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay (Laptop) HP EB640G11 U5-135U 14 16GB/256 PC/Win11 pro/U5-135U 14 16Gb/256Gb PC/Wifi/3Y OS,hsx HP, P/n:B28DHEC, Model: HSN-Q38C-4, mới 100% | B28DHEC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 20 | 20,018 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,000.9 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay (laptop) HP EliteBook 840 G11/Win11pro 64/16GB/512GB/ Wi-Fi+BT/4y OS NS, hsx HP, P/n: 8M4X3AV, Model:HSN-I45C-4, mới 100% | 8M4X3AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,378.51 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,378.51 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay (laptop) HP ProBook 4 G1i/Win11pro 64/16GB/512Gb/Wi-Fi+BT/4y OS NS, hsx HP, P/n 901D0AV, Model:HSN-Q38C-4, mới 100% | 901D0AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 94 | 106,938.16 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,137.64 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay (laptop) HP ZBook Fury 16 G11/Win11pro 64/32GB/1TB/Wi-Fi+BT/4y OS NS, hsx HP, P/n:9C597AV, Model:HSN-I56C, mới 100% | 9C597AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 3,253.21 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 3,253.21 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay (Laptop)HP EliteBook 640 14 inch G11/W11P6/Notebook PC/32GB/512 PC/Wifi/3Y OS, Hsx HP, P/n:B1XE7UC, Model: HSN-Q38C-4, mới 100% | B1XE7UC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 27 | 25,294.14 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 936.82 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay nhãn hiệu HP HSN-Q38C-4 (Model: HSN-Q38C-4), HP EliteBook 640 G11 U7-165U/32GB Ram /512GB SSD/ Intel Graphics/14.0 inch/ P/N:901F1AV, (Mục 3, ĐKKTCL: 10215/CV-TT1), HSX: HP, Mới 100% | 901F1AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 120 | 90,720 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FCA | KC | 756 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay nhãn hiệu HP HSN-Q38C-4 (Model: HSN-Q38C-4),HP ProBook 440 G11 U5-125U/32GB Ram /512GB SSD/ Intel Graphics,K-8Z5B3AV+M,P/N: 8Z4M8AV, (Mục 2, ĐKKTCL: 10215/CV-TT1), HSX: HP, Mới 100% | 8Z4M8AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 470 | 263,200 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FCA | KC | 560 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/ Intel(R) Core(TM) 5 120U 5.0 GHz/ Ubuntu 24.04/ 14", Non-Touch, FHD Fingerprint/Ram 16GB/SSD 512GB/Intel WFi 6E AX211/Pro36M, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 36,104 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 722.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/ Intel(R) Core(TM) 5 120U 5.0 GHz/ Ubuntu 24.04/ 14", Non-Touch, FHD+, 300 nit/ Fingerprint/Ram 16GB/SSD 512GBIntel Wi-Fi 6E/Pro36M, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 11 | 7,942.88 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 722.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 13 Plus (PB13250)/ 13.3" Non-Touch FHD+/ Intel Core Ultra 7 265U, up to 5.3GHz/ 1 x 16GB DDR5/ 512GB SSD,Wifi, Bluet 65W adapter/ W11Home/ PrS 1Yrs & KYHD, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 11 | 12,276 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,116 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/ Intel(R) Core(TM) 7 150U/ Ubuntu 24.04/ 14", Non-Touch, FHD+, 300 nit/ Fingerprint/Ram16GB/SSD 512GB/ 3-cellWFi 6E AX211/Balo&Mouse/ Pro36M mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 2,978.46 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 992.82 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250)/ Intel Core Ultra 7 255U, up to 5.2GHz/ 14" Non-Touch FHD+/ 1 x 16GB DDR5/ 512GB SSD/ 3cell/ Wifi, Bluet/ 65W adapter/ W11 Pro/ PrS2Yrs & KYHD, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 999 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 999 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250)/ Intel Core Ultra 7 255U, up to 5.2GHz/ 14" Non-Touch FHD+/ 1 x 16GB DDR5/ 512GB SSD/ 3cell/ Wifi, Bluet/ 65W adapter/ W11Pro/ PrS 2Yrs & KYHD, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 49,950 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 999 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250)/ Intel Core Ultra 7 255U, up to 5.2GHz/ 14" Non-Touch FHD+/ 1 x 16GB DDR5/ 512GB SSD/ 3cell/ Wifi, Bluet/ 65W adapter/ Wi 11 Pro/ PrS2Yrs & KYHD, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 49,950 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 999 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro 4.9 GHz/W11 Pro/14", Non-Touch, FHD+, 300 nit/Ram 32GB/ 1TB SSD/Pin3cell, WFi 7 ,BE201, PrS36M36M, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,442.84 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,221.42 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) , up to 4.9 GHz/ Win 11 pro/14"", Non-Touch/32 GB: 2 x 16 GB, DDR5/512 GB TLC SSD/ /PrS36M, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,202.53 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,202.53 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R),up to 4.9 GHz/W11 Pro/14", Non-Touch/16 GB: 1 x 16 GB/256 GB TLC SSD/WFi//65W AC adapter/PrS36M, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 908.43 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 908.43 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250)/ Intel Core Ultra 5 235U, up to 4.9GHz/ 14" Non-Touch FHD+/ 1 x 32GB DDR5/ 512GB SSD/ 3cell/ Wifi, Bluet/ 65W adapter/W 11 Home/ PrS 2Yrs & KYHD, mới 100% | Non-Touch | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 10,150 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,015 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayLatitude 7350 Detachable/Intel Core Ultra 7 164U up to 4.8 GHz /13" 3K (2880x1920) IPS Touch Anti-Reflect /Ram 32GB/SSD 256/46./Intel(R) BE200 WFi 7/W11 Pro /PrS60M, mới 100% | Anti-Reflect | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,943.12 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,943.12 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G815L U9-275HX/32GD5/1TBSSD_PCIe/18.0 WQXGA_240Hz/WF7/BT5.4/4C90WHrs/8GD7_RTX5060/sạc/Windows 11 (G815LM-S9088W). Mới 100% | G815LM-S9088W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 22 | 35,728 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,624 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GU605C U9-285H/64GDR5X/2TBSSD_PCIe/16.0 WQXGA_240Hz/WF7/BT5.4/4C90WHrs/24GD7_RTX5090/túi/sạc/Windows 11 (GU605CX-QR147W). Mới 100% | GU605CX-QR147W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 5 | 19,450 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 3,890 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Lenovo ThinkPad L13 Gen 6 R5 PRO-215/16GD5/512GSSD/13.3WUXGA/WL/BT/4C/Windows 11 Pro (21RCS0N70T). Mới 100% | 21RCS0N70T | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 3 | 2,175.39 | HongKong | HO CHI MINH | CIP | KC | 725.13 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 50 | 41,911.5 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW133SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW133SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,867.61 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 53 | 42,853.68 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,659.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,659.92 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 30 | 24,256.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW123SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW123SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 41 | 33,150.96 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC6U4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6U4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 50 | 41,911.5 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 77 | 62,259.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 21 | 16,979.76 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 56 | 45,279.36 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 188 | 152,009.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 242 | 195,671.52 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 252 | 203,757.12 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 285 | 230,439.6 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 459 | 371,129.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SKY/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC6T4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6T4SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 512 | 413,982.72 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,514.69 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 11 | 9,220.53 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW0X3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0X3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 39 | 32,690.97 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 31 | 25,065.36 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 45 | 36,385.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 83 | 67,110.48 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 83 | 67,110.48 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 145 | 117,241.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 SLV/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0W3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 222 | 179,500.32 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 838.23 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,867.61 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW103SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 23 | 19,279.29 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 863.4 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 863.4 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 6,043.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6A4SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 6,043.8 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 808.56 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 42 | 33,959.52 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 61 | 49,322.16 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MW0Y3SA/A. Model: A3240. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW0Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 63 | 50,939.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 808.56 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 MDN/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7X4SA/A. Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7X4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 490 | 371,718.9 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A. Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 13 | 9,861.93 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 13.6 STL/8C GPU/16GB/256GB-SOA MC7W4SA/A. Model: A2681. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz | MC7W4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 514 | 389,925.54 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 758.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1L3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1L3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 30 | 27,541.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 935.66 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 MDN/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW1M3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1M3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,806.98 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,590.2 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/256GB-SOA MC7A4SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 8,262.36 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SKY/10C GPU/16GB/512GB-SOA MC7C4SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC7C4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,742.64 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 935.66 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1G3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1G3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 918.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 SLV/10C GPU/24GB/512GB-SOA MC6J4SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MC6J4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,920.28 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 960.14 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 918.04 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,836.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook air MBA 15 STL/10C GPU/16GB/256GB-SOA MW1J3SA/A. Model: A3241. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MW1J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,836.08 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 918.04 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/1TB-SOA MW2V3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2V3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,180.59 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,180.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/1TB-SOA MW2V3SA/A. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2V3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 10,625.31 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,180.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 25 | 28,726.25 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,298.1 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 5,745.25 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 11 | 12,639.55 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 22 | 25,279.1 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2U3SA/A. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 29 | 33,322.45 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SB/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2H3SA/A. Model: A3401. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MX2H3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 10,089.31 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 59 | 67,793.95 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,298.1 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 9,192.4 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 13 | 14,937.65 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA MW2W3SA/A. Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 15 | 17,235.75 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/24GB/1TB-SOA MCX14SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MCX14SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,192.83 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,192.83 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/10C/10C GPU/24GB/1TB-SOA MCX14SA/A - Model: A3112. Mới 100%. Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz | MCX14SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,192.83 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,192.83 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro MBP 14 SL/12C/16C GPU/24GB/512G-SOA MX2E3SA/A. Model: A3401. Mới 100%.Truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến trong băng tần 5GHz. | MX2E3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 11,530.64 | China | ICD TRANSIMEX SG | EXW | KC | 1,441.33 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA_Z1FT001R7_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | NANO-TEXTURE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,822.71 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,822.71 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DG000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DG000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.08 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,842.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HD000DG,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HD000DG | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,763.24 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1HE000BL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1HE000BL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,098.52 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,098.52 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.1 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 15 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DB000DK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3241,mh15 inch,mới 100% | Z1DB000DK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 921.25 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 921.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,314.76 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0039H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0039H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,363.06 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,363.06 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1JR0002G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1JR0002G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,201.14 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,201.14 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS001W3,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS001W3 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,180.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,180.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,157.37 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.37 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Dell P151G003. LCD:13.4"QHD+,CPU:Core Ultra 5 226V,RAM:16GB,512GB SSD,VGA:Intel Arc Graphics,Win11,Office Home 2024,Graphite_XPS 13 9350(XPS9350-U5IA165W11GR-FP),mới 100%. | XPS9350-U5IA165W11GR-FP | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 16,730 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,673 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH LG ELECTRONICS VIệT NAM HảI PHòNG TạI Hà NộI | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu LG (Bộ vi xử lí Intel Core i5, RAM 16GB, màn hình 15.6", SSD 512 GB, Windows 11 Home, module wifi Intel AX203, model 15U50T-G.AV56A5,mới 100% | 15U50T-G.AV56A5 | Không matching | LG | Cái/Chiếc | 220 | 85,225.8 | China | HO CHI MINH | CIF | KC | 387.39 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus A403 Ryzen AI 9 HX 370/32GDR5X/1TB/ 14.0_3K/OLED-120Hz/WF7/BT5 /4C73/12GD7_RTX5070Ti/Windows 11 + Office (GA403WR-QS156WS) Mới 100% | GA403WR-QS156WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 4 | 8,940 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 2,235 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1403CVA Core5-120U/16GD5/256G-SSD/14.0FHD/WF6E/BT5/3C42W/Windows 11 Home (B1403CVA-CMC.K4). Mới 100% | B1403CVA-CMC.K4 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 60 | 20,880 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | KC | 348 | N/A | 16GB | 256GB |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1403CVA i3-1315U/8GD5/512G-SSD /TPM/14.0FHD/FP/3C63WHr/WF6E/BT/Windows 11 Home (B1403CVA-S61200W) Mới 100% | B1403CVA-S61200W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 35 | 11,620 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 332 | Core i3 | 8GB | 512GB |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus B1403CVA i5-1334U/8GD5/512G-SSD/ TPM/14.0FHD/num-pad/3C42WHr/WF 6E/BT/NOS (B1403CVA-S64617) Mới 100% | B1403CVA-S64617 | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 20 | 7,180 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 359 | Core i5 | 8GB | 512GB |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus FA401K Ryzen AI 7 350/32GD5X/1TB/14.0WQXGA-165Hz/WiFi6E/BT5/4C 73Whr/8GD7_RTX5060/Windows 11 + Office (FA401KM-RG010WS). Mới 100% | FA401KM-RG010WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 34 | 47,872 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | KC | 1,408 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus FA506N R7-7445HS/16GD5/ 512GSSD_PCIe /15.6 FHD_144Hz/WF6/BT5.3/3C48WHrs/4GD6_RTX3050/Windows 11 (FA506NCG-HN184W) Mới 100% | FA506NCG-HN184W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 360 | 252,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G615 U9-275HX/16GD5/1TBSSD_PCIe/16.0 WQXGA_240Hz/WF7/BT5.4/4C90WHrs/RTX5080/Windows 11 (G615LW-S5219W) Mới 100% | G615LW-S5219W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 7 | 16,086 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 2,298 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G615J i7-14650HX/32GD5/1TB/16.0 WQXGA _ 240Hz/WiFi7/BT5/4C90Whr/8GD7_RTX5070/Windows 11 (G615JPR-S5107W) Mới 100% | G615JPR-S5107W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 36 | 57,348 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,593 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus G815L U9-275HX/32GD5/1TB/ 18.0 WQXGA_240Hz/WiFi7/BT5/4C90Whr/8GD7_RTX5070/Windows 11 (G815LP-S9102W) Mới 100% | G815LP-S9102W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 22 | 39,094 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,777 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GA403 RYZEN AI 9 HX 370/32GDR5X/ 1TBSSD_PCIe/14.0 3K_120Hz/WF7/BT5.4/4C73WHrs /8GD7_RTX5070/Windows 11 + Office (GA403WP-QS045WS) Mới 100% | GA403WP-QS045WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 30 | 57,990 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,933 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus GZ302E RYZEN AI MAX+ 395/128GDR5X/1TB/13.4WQXGAT-180Hz/WiFi7/B T5/4C70/Windows 11 (GZ302EA-RU145WS), nhà sx: Asustek Computer Inc. Mới 100% | GZ302EA-RU145WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 14 | 36,456 | China | HA NOI | CIP | KC | 2,604 | N/A | N/A | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus P1403CVA i7-13620H/16GD5/512G-SSD/ TPM/14.0FHD/FP/WiFi6/BT5/3C6 3WHr/Windows 11 Home + Office (P1403CVA-i716-63WS) Mới 100% | P1403CVA-i716-63WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 72 | 41,904 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 582 | Core i7 | 16GB | 512GB |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus P5405CSA U7-258V/32GD5X/1T-SSD/TPM/14.0WQXGA/FP/WiFi6E/BT5/3C6 3WHr/Windows 11 Home + Office (P5405CSA-NZ0442WS). Mới 100% | P5405CSA-NZ0442WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 10 | 10,290 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | KC | 1,029 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UM3406K RYZEN AI 7 350/16GDR5X/ 512GSSD_PCIe/14.0_3K/OLED-120Hz /WF6E/BT5/4C75/Windows 11 + Office (UM3406KA-PP113WS) Mới 100% | UM3406KA-PP113WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 72 | 63,864 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 887 | N/A | N/A | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UM3406K Ryzen AI7 350/32GD5X/1TB/ 14.0_3K/OLED-120Hz/WiFi6E/BT5 /4C75WHrs/Windows 11 + Office (UM3406KA-PP590WS) Mới 100% | UM3406KA-PP590WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 72 | 72,648 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,009 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX3405C U5-225H/16GD5X/512GB/ 14.0_3K/OLED-120Hz/TOUCH/WiFi7/BT 5/4C75WHrs/Windows 11 (UX3405CA-PZ187WS) Mới 100% | UX3405CA-PZ187WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 216 | 211,248 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 978 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus UX3405C U9-285H/32GD5X/1TB/14.0_3K /OLED-120Hz/WiFi7/BT5/4C75WHrs/Windows 11 (UX3405CA-PZ204WS) Mới 100% | UX3405CA-PZ204WS | Matching | ASUS | Cái/Chiếc | 162 | 193,266 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,193 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus X1502V i5-13420H/16GD4/512GSSD_PCIe/15.6 FHD-60Hz/WF6E/BT5.3/3C42WHrs/Windows 11 (X1502VA-BQ885W). Mới 100% | X1502VA-BQ885W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 540 | 269,460 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | KC | 499 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Asus X1502V i7-13620H/16GD4/512GB-SSD/15.6FHD/WiFi6E/BT5/3C42WHr/Windows 11 (X1502VA-BQ886W) Mới 100% | X1502VA-BQ886W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 360 | 201,240 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 559 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QMH COMPUTER | 84713020 | Máy tính xách tay (Notebook PC); hiệu: DELL, model: P41F, khối lượng <10kg/pce, đ.ap: 19.5V/3.34A - 4.62A/65W, cấu hình: Intel 1600MHz/4GB/512GB, sx: 2018, hàng ĐQSD (dg 4 GP: 5086/BKHCN-CNCNTT) | BKHCN-CNCNTT | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 60 | 8,868 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 147.8 | N/A | 4GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QMH COMPUTER | 84713020 | Máy tính xách tay (Notebook PC); hiệu: Lenovo, model: Zhao Yang E52-80, khối lượng <10kg/pce, đ.ap:20V/3.25A/65W, cấu hình: Intel i3 2.4GHz/8GB/1TB,sx: 2018, hàng ĐQSD (dg 7 GP: 5086/BKHCN-CNCNTT) | BKHCN-CNCNTT | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 14 | 2,780.4 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 198.6 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkBook 14 G8 IRL Intel Core 5 210H,16 GB DDR5-5600,512 GB SSD M.2 2242 PCIe,14" WUXGA (1920 x 1200),Fin+WF+BT,No OS,1080P FHD,1Y,P/N: 21SGS04T00,hiệu Lenovo,hàng mới 100% | 21SGS04T00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 293 | 138,791.17 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 473.69 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad L16 Gen 1,Intel Core Ultra 7 165U vPro,16 GB DDR5-5600,512 GB SSD M.2 2280 PCIe,16" WUXGA(1920x1200),WF+BT,Win11 Pro,3Y,P/N: 21L4S9Q800,hiệu Lenovo,hàng mới 100% | 21L4S9Q800 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 56 | 46,536 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 831 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 Intel Core Ultra 7 255H,32GB DDR5-5600,1TB SSD M.2 2280 PCIe,14"WUXGA (1920x1200),Fin+WF+BT,No OS,Black,5MP RGB,3Y,P/N: 21QCS0Y100,hiệu Lenovo,hàng mới 100% | 21QCS0Y100 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 50 | 46,800 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 936 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad X9-14 G1 Intel Core Ultra 7 258V,32GB LP5X 8533,1TB SSD M.2 2242,14" 2.8K OLED,Fin+WF+BT,8MP RGB+IR Camera,No OS,3Y,P/N: 21QAS07900,hiệu Lenovo,hàng mới 100% | 21QAS07900 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,186 | Singapore | CFS HATECO LOGISTICS | CIF | KC | 1,186 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model B1503CVA-S75709W, AS B1503CVA 1334U/00T5DA/8G/UI//B1503CVA-1AS7/WOC/V/WAE/G7, PN: 90NX0801-M06X70 (bộ=cái) | 90NX0801-M06X70 | Không matching | ASUS | Bộ | 51 | 19,839 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 389 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model B1503CVA-S76175W, AS B1503CVA 1315U/00T5DA/8G/UI//B1503CVA-1AS7/WOC/V/WAE/G7, PN: 90NX0801-M06X60 (bộ=cái) | 90NX0801-M06X60 | Không matching | ASUS | Bộ | 14 | 4,662 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 333 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model P1403CVA-i308256-50W, AS P1403CVA 1315U/00T2DA/8G/UI//P1403CVA-1AS6/WOC/V/WAX/G7, PN: 90NX0871-M010X0 (bộ=cái) | 90NX0871-M010X0 | Không matching | ASUS | Bộ | 135 | 44,955 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 333 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model P1403CVA-i516-50W, AS P1403CVA 13420H/00T5DA/16G/UI//P1403CVA-1AS6/WOC/V/WAX/G7, PN: 90NX0871-M00P10 (bộ=cái) | 90NX0871-M00P10 | Không matching | ASUS | Bộ | 72 | 31,968 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 444 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model P1403CVA-i516-50W, AS P1403CVA 13420H/00T5DA/16G/UI//P1403CVA-1AS6/WOC/V/WAX/G7, PN: 90NX0871-M00P10 (bộ=cái) | 90NX0871-M00P10 | Không matching | ASUS | Bộ | 180 | 79,920 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 444 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model P1403CVA-i516-50W, AS P1403CVA 13420H/00T5DA/16G/UI//P1403CVA-1AS6/WOC/V/WAX/G7, PN: 90NX0871-M00P10 (bộ=cái) | 90NX0871-M00P10 | Không matching | ASUS | Bộ | 180 | 79,920 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 444 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model P1403CVA-i716-50W, AS P1403CVA 13620H/00T5DA/16G/UI//P1403CVA-1AS6/WOC/V/WAX/G7, PN: 90NX0871-M00P00 (bộ=cái) | 90NX0871-M00P00 | Không matching | ASUS | Bộ | 54 | 29,862 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 553 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Asus có thu phát sóng vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model P3605CVA-PL0042W, AS P3605CVA 13420H/00T5DA/16G/UI//P3605CVA-1APL/WOC/V/WAX/G7, PN: 90NX08C1-M001K0 (bộ=cái) | 90NX08C1-M001K0 | Không matching | ASUS | Bộ | 67 | 38,190 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | TTR | 570 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TETRA PAK VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Elitebook 830 G11 truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2.4 GHz, truy nhập vô tuyến băng tần 5 GHz,Module:HSN-I45C-3,P/N: AM2Y4EC,không chứa MMDS.Hàng mới 100% | AM2Y4EC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 2 | 1,961.16 | Denmark | HO CHI MINH | DAP | KC | 980.58 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TETRA PAK VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Elitebookx360 830 G11 truyền d/liệu băng rộng h/đ trong băng tần 2.4GHz,truy nhập vô tuyến băng tần 5GHz và đầu cuối thông tin đi động mặt đất,Module:HSN-I46C,P/N:AM6E4EC.Mới 100% | AM6E4EC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,296.35 | Denmark | HO CHI MINH | DAP | KC | 1,296.35 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP Zbook Firefly 14 G11 (HSN-I45C-4) U7-155H/32GD5/1TSSD/14.0WUXGA/WL/BT/FP/3C56Whr/W11P/RTX A500/3Y(8K0G4AV). Mới 100% | HSN-I45C-4 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,558.36 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,558.36 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,171.68 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,171.68 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10CGPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003T,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003T | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,314.76 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,157.38 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10CGPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 3,508.8 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH FPT IS | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad T14 Gen 5, AMD Ryzen 5 PRO 8540U, 16GB RAM, 256GB SSD, 14" WUXGA, WiFi 6E, BT, 4Cell, Adapter, W11P, PN: 21MDS0KY3C, mới 100%. | 21MDS0KY3C | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 17 | 10,067.57 | Singapore | HO CHI MINH | CFR | KC | 592.21 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | P/N 21KFS0Q02B: Máy tính xách tay ThinkPad X1 2-in-1 Gen 9: Intel core Ultra 7 165U, 14.0'', Ram 32GG, SSD 512GB, W11P, Adapter. Hiệu Lenovo, mới 100% | 21KFS0Q02B | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,837.53 | Singapore | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,837.53 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | P/N 21L2S6MY2K, Máy tính xách tay ThinkPad L14 Gen 5: Intel core ULT 7 165U, 14.0'', Ram 16GB, SSD 256GB, W11P, Adapter. Hiệu Lenovo, hàng mới 100% | 21L2S6MY2K | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 35 | 35,210 | Singapore | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,006 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Lenovo ThinkPad P14s Gen 5 SAW Intel Core Ultra 7- 165H, 32GB Ram, 1TB SSD M.2 2280 PCIe, 14.5''(2560 x 1600) Touch, WF+BT, 3 Cell, Win 11 Pro ,P/N:21G3S0UV3V.HSX:Lenovo.Mới 100% | 21G3S0UV3V | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 2,690 | Singapore | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,345 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Acer EX215-57-34RJ (N23C3) Intel Ci3-1315U/1*8G/256G SSD/15.6" FHD/ EndlessOS (NX.EJASV.001). mới 100% | NX.EJASV.001 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 96 | 28,238.4 | Taiwan | HA NOI | FCA | KC | 294.15 | Core i3 | N/A | 256GB |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Acer EX215-57-58EA (N23C3) Intel Ci5-13420H/1*16G/512G SSD/15.6" FHD/ Windows 11 Home (NX.EJ8SV.005). mới 100% | NX.EJ8SV.005 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 73 | 29,329.94 | Taiwan | HA NOI | FCA | KC | 401.78 | Core i5 | N/A | 512GB |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i5-1334U/16GD4/512SSD/ 15.6FHD/120Hz/3C41/Windows 11 + Office.(HSNL:PGL-D002-240518.M04) Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 750 | 362,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250 (P112F010) i7-1355U/16GD4/1TSSD/ 15.6FHD/120Hz/4C54/Windows 11 + Office.(hsnl:PGL-D002-240912.M01) Mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 250 | 157,750 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 631 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 16 Plus DB16250 (P137F001) Ultral 7-256V/16GD5/ 1TSSD/16QHD+/16:10/FP/Copil ot/4C64W/Windows 11 + Office.(PGL-D002-240627.M04) Mới 100% | PGL-D002-240627.M04 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 297,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 990 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 16 Plus DB16250 (P137F001) Ultral 9-288V/32GD5/2TSSD /16QHD+ /16:10/FP/Copil ot/4C64W/Windows 11 + Office(PGL-D002-250829.M02) Mới 100% | PGL-D002-250829.M02 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 69,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,390 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 943.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY000XY,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY000XY | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 860.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 860.81 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 920.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 920.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 920.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 920.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,366.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,929 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CY0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CY0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,208.15 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX001RP,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX001RP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 953.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 953.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX001RP,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX001RP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 953.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 953.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/32GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 978.74 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 978.74 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 MDN/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CX0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CX0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003A,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 865.01 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 865.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80017X,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80017X | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,721.62 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 860.81 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 920.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 920.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 920.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 920.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,902.24 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,902.24 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,902.24 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001TX,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.15 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.15 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,964.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,964.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,893.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 7,574.67 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 7,574.67 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 12 | 10,099.56 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 14 | 11,782.82 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H8001M0,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H8001M0 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.63 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1H9001AS,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H9001AS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 885.96 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 885.96 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,887.62 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,887.62 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H7001WS,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 970.01 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H80003C,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H80003C | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 868.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 868.91 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H8000RL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H8000RL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 864.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H90002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H90002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,733.56 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004U,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004U | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 822.99 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 822.99 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 925.85 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 925.85 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 925.85 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 925.85 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,456.37 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SKY/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1H70004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1H70004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,777.55 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 925.85 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,841.44 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 920.72 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 925.85 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 925.85 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 925.85 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 925.85 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT001RK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT001RK,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 841.15 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.15 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 982.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,524.89 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,366.52 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,891.41 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1GS0014D,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GS0014D | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 885.96 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 885.96 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU0003C,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU0003C | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 868.91 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 868.91 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CU000PR,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CU000PR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 864.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GS0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GS0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CT0004W,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,851.7 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 925.85 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 970.29 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.29 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004H,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 951.12 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 951.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 982.25 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 982.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,683.26 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CW0003J,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CW0003J | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 5,049.78 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 841.63 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 943.81 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 943.81 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1GT0002R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1GT0002R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 866.78 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 866.78 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA,P/N:Z1CV0004V,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz, tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3240,mh13 inch,mới 100% | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 818.79 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1JR0002D,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1JR0002D | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,225.19 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,225.19 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DS0003M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DS0003M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,204.53 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,204.53 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CM,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,467.4 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,467.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000DN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000DN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,903.44 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000DN,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000DN | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 4,355.16 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE00228,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE00228 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,524.75 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,524.75 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,487.32 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.32 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,487.32 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.32 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE00396,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE00396 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,498.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,498.2 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/2TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008M,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,535.7 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,535.7 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CR,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,451.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FF0008P,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF0008P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,533.11 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,533.11 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FF001PA,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FF001PA | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,599.96 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,599.96 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FG00066,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850 MHz,model:A3185,mh14.2 inch | Z1FG00066 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,023.56 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,023.56 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1DW0003L,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt 5725-5850MHz,model:A3112,mh14.2 inch | Z1DW0003L | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CP,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,467.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,467.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CP,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,467.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,467.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FB002R6,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB002R6 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,534.26 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,534.26 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000DQ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000DQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,903.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,451.74 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB000CS,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB000CS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,487.34 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.34 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA,P/N:Z1FB0036R,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB0036R | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,498.21 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,498.21 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FC0019D,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FC0019D | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,599.97 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,599.97 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FU0008B,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FU0008B | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,334.62 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,667.31 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SB/16C CPU/40C GPU/64GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FW0001G,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3186,mh16.2 inch | Z1FW0001G | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,978.27 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,978.27 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FP00024,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FP00024 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,599.45 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,599.45 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FP001FZ,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FP001FZ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,660.66 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,660.66 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máytínhxáchtay MBP 16.2 SL/14C CPU/20C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA,P/N:Z1FQ0001K,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FQ0001K | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,667.31 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,667.31 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FE000CL,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FE000CL | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,650.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,650.48 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FB003P2,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FB003P2 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,580.74 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,580.74 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FC0008N,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3401,mh14.2 inch | Z1FC0008N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,553.5 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,553.5 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | MáytínhxáchtayMBP 16.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/512GB/NANO-TEXTURE/KB-US/SOA,P/N:Z1FP0001Z,truyền dl b/rộng hđ trong bt2,4GHz& tnvt bt 5GHz&tb phát,t/p vtcl ngắn bt5725-5850 MHz,model:A3403,mh16.2 inch | Z1FP0001Z | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,634.12 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,634.12 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Asus FX607V.M.hình:16.0" FHD+,Cpu:Intel Core 5 210H(2.2Ghz),RAM:16GB,512GB SSD,VGA:RTX4050/6GB,Win11,Xám,FX607VU-RL045W,không có túi xách,mới 100%. | FX607VU-RL045W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 252 | 227,556 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 903 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MạI Và DịCH Vụ CÔNG NGHệ MớI VIệT Mỹ | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 15 3530 (P112F010) Intel Core i5-1334U 8GB 512GB 15.6" FHD Intel Iris Xe Graphics DOS BLACK. Hàng mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 638 | 232,232 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 364 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/3/25 | CHI NHáNH NAGASHIMA OHNO & TSUNEMATSU TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY VAIO PRO PK, MODEL VJPK238006638, BàN PHíM JAPANESE, CPU INTEL CORE I7-1360P 12 LõI/16 LUồNG, RAM 32GB LPDDR5X, SSD 512GB NVME, MàN HìNH 14.0 WUXGA (19201200, 16:10), PIN LITHIUM-ION | VJPK238006638 | Không matching | VAIO | Cái/Chiếc | 2 | 2,376.55 | Japan | VNSGN | DDP | KHONGTT | 1,188.28 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CHI NHáNH NAGASHIMA OHNO & TSUNEMATSU TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY VAIO PRO PK, MODEL VJPK238006639, BàN PHíM ENGLISH, CPU INTEL CORE I7-1360P 12 LõI/16 LUồNG, RAM 32GB LPDDR5X, SSD 512GB NVME, MàN HìNH 14.0 WUXGA (19201200, 16:10), PIN LITHIUM-ION, | VJPK238006639 | Không matching | VAIO | Cái/Chiếc | 12 | 14,259.31 | Japan | VNSGN | DDP | KHONGTT | 1,188.28 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH ĐầU TƯ CÔNG NGHệ MINING | 84713020 | Máy tính xách tay , Hiệu: Microsoft , Model : 1964 ( Surface Studio ), LCD 14.4 inch, Cấu hình CPU Core I5, Ram 16Gb , SSD 256Gb,Hàng mới 100% | 1964 | Không matching | MICROSOFT | Cái/Chiếc | 147 | 58,800 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 400 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH ĐầU TƯ CÔNG NGHệ MINING | 84713020 | Máy tính xách tay , Hiệu: Microsoft , Model : 1964 ( Surface Studio ), LCD 14.4 inch, Cấu hình CPU Core I5, Ram 16Gb , SSD 512Gb,Hàng mới 100% | 1964 | Không matching | MICROSOFT | Cái/Chiếc | 146 | 59,860 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 410 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH ĐầU TƯ CÔNG NGHệ MINING | 84713020 | Máy tính xách tay , Hiệu: Microsoft , Model : 1964 ( Surface Studio ), LCD 14.4 inch, Cấu hình CPU Core I7, Ram 16Gb , SSD 512Gb,Hàng mới 100% | 1964 | Không matching | MICROSOFT | Cái/Chiếc | 14 | 7,700 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 550 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH ĐầU TƯ CÔNG NGHệ MINING | 84713020 | Máy tính xách tay , Hiệu: Microsoft , Model : 1964 ( Surface Studio ), LCD 14.4 inch, Cấu hình CPU Core I7, Ram 32Gb , SSD 1Tb,Hàng mới 100% | 1964 | Không matching | MICROSOFT | Cái/Chiếc | 216 | 140,400 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 650 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH ĐầU TƯ CÔNG NGHệ MINING | 84713020 | Máy tính xách tay , Hiệu: Microsoft , Model : 1964 ( Surface Studio ), LCD 14.4 inch, Cấu hình CPU Core I7, Ram 32Gb , SSD 2Tb,Hàng mới 100% | 1964 | Không matching | MICROSOFT | Cái/Chiếc | 6 | 4,200 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 700 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH GIAO NHậN HàNG HóA XNK Củ CHI | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY HP ELITEBOOK 645 G11 LAPTOP, HàNG MẫU THử NGHIệM DùNG CHO NộI Bộ NHÂN VIÊN. HàNG MớI 100% | k có part | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,039.99 | Singapore | VNSGN | FCA | KHONGTT | 1,039.99 | N/A | N/A | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (AN0D1UC) HP Elite x360 1040 G11, Core Ultra 5-135H,16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics, 14"WUXGA Touch,Webcam,6 Cell,Wlan ax+BT,W11P6,1Y WTY,4Y Onsite.(HSN-I61C). Hàngmới 100% | AN0D1UC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 2 | 2,266.44 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,133.22 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (B1ND6UC) HP Elite x360 1040 G11, Core Ultra 7-165H,32GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics, 14"WUXGA,Webcam,6 Cell,Wlan ax+BT,,Win11 Pro 64,3Y WTY Onsite.(HSN-I61C).Hàngmới 100% | B1ND6UC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 15 | 23,776.2 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,585.08 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus S3407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/Xám (Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY095WS | S3407CA-LY095WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 160 | 112,000 | China | HA NOI | CIP | OA | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus B1403CVA i7-13620H/8GB/512GB SSD/UMA/14" FHD/ax+BT/FP/Win 11 Home/(Misty Grey)/2YW_B1403CVA-S65689W | B1403CVA-S65689W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 63 | 27,405 | China | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 435 | Core i7 | 8GB | N/A |
| 9/3/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY ELITE DRAGONFLY 13.5 2022, HãNG HP, MàN HìNH 13.5INCH, RAM 8GB, DUNG LƯợNG 256GB, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | k có part | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,233 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,233 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/4/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 13 Premium, hiệu: Dell, cấu hình Intel Ultra 7 -Dung lượng Ram 32gb, SSD 1Tb, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,434 | HongKong | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 2,434 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 7680/Intel Core i7-13850HX/Win 11 Pro/16GB,1x16GB Ram/Wifi+BT/16" FHD+ 1920x1200/512GB M.2 PCIe NVMe SSD/83 Wh, 6 Cell,HSX:Dell,mới 100%(mục 7, ĐKKTCL:9250/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,138.09 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 2,138.09 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC6V4SA/A_Model: A3240. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | MC6V4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,590.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC6V4SA/A_Model: A3240. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | MC6V4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 3,453.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC654SA/A_Model: A3240. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | MC654SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 863.4 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW103SA/A_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW103SA/A_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,676.46 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW103SA/A_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,514.69 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW103SA/A_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | MW103SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 5,867.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 838.23 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC6A4SA/A_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,726.8 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC6A4SA/A_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,590.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC6A4SA/A_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | MC6A4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 14 | 12,087.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 863.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FB0023N_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FB0023N | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,525.89 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,525.89 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 635 Aero 13.3 inch G11 Notebook PC (A8WS6PT UUF),Model:TPN-C179,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:R5-8640U/16G DDR4/512G-SSD/13.3WUXGA/3C/W11H/1Y/Mới 100% | A8WS6PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 25,696.52 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 513.93 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 635 Aero 13.3 inch G11 Notebook PC (B91D3PT UUF),Model:TPN-C179,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:R7-8840HS/32G DDR4/512G-SSD/13.3WUXGA/3C/W11H/1Y/Mới 100% | B91D3PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 32,990.91 | China | HA NOI | CPT | KC | 659.82 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX (B85LNPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LNPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | HA NOI | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX (B85LNPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LNPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2732TX (B85LPPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 4050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LPPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 107,843.34 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 539.22 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2732TX (B85LPPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 4050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LPPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 107,843.34 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 539.22 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ THÔNG MINH ICOMTECK | 84713020 | Máy tính xách tay tiêu chuẩn quân sự S510: CPU Intel Ultra 7-155U, bộ nhớ 16GB, ổ 256GB PCIe SSD, màn hình 15.6" FHD LCD, Wifi+BT, pin , Win11 Pro. Mã: S510. NSX: Getac. Mới 100% | S510 | Không matching | GETAC | Bộ | 2 | 2,978 | Taiwan | HA NOI | EXW | KC | 1,489 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHầN MềM FPT MIềN TRUNG | 84713020 | Máy tính xách tay, model: Surface Laptop 4; Hãng Sx: Microsoft; Chip: Intel Core i5-1135G7, RAM 8 GB, ổ cứng SSD 256GB, màn hình: 13.5inch, hàng mới 100% | Surface Laptop 4 | Không matching | MICROSOFT | Cái/Chiếc | 1 | 667.57 | Japan | HA NOI | DAP | KHONGTT | 667.57 | Core i5 | 56GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHầN MềM FPT MIềN TRUNG | 84713020 | Máy tính xách tay, model: Surface Laptop 4; Hãng Sx: Microsoft; Chip: Intel Core i7-1185G7, RAM 16GB, ổ cứng SSD 256GB, màn hình: 13.5inch, hàng mới 100% | Surface Laptop 4 | Không matching | MICROSOFT | Cái/Chiếc | 1 | 667.57 | Japan | HA NOI | DAP | KHONGTT | 667.57 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%, HP Elite x360 830 G11,Core Ultra 7-165U,32GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics,13.3"WUXGA Touch,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,SMCard(9T765AV)(HSN-I46C)_B0KY8UC | B0KY8UC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 34 | 44,112.96 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,297.44 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus E1504F R5 7520U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_E1504FA-BQ1150W | E1504FA-BQ1150W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 180 | 81,180 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 451 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus E1504F R5 7520U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_E1504FA-BQ1150W | E1504FA-BQ1150W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 288 | 129,888 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 451 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus FX608J i7-14650HX/16GB/1TB SSD/RTX 5070 8GB/16" WUXGA IPS 165Hz 300nits/ax+BT/Win 11 Home/(Jaeger Gray)/2YW_FX608JPR-RV044W | FX608JPR-RV044W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 36 | 50,688 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,408 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus P1503CVA i5-13420H/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/McAfee/Win 11 Home/(Misty Grey)/2YW_P1503CVA-i516-50W | P1503CVA-i516-50W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 54 | 23,976 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 444 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407V Core 5 210H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_S3407VA-LY146W | S3407VA-LY146W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 120 | 72,720 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 606 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407V Core 5 210H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_S3407VA-LY146W | S3407VA-LY146W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 240 | 145,440 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 606 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407V Core 5 210H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_S3407VA-LY146W | S3407VA-LY146W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 240 | 145,440 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 606 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3607V Core 5 210H/16GB/512GB SSD/UMA/16" WUXGA/ax+BT/OfficeH24+365/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_S3607VA-RP155WS | S3607VA-RP155WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 210 | 124,320 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 592 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3607V Core 5 210H/16GB/512GB SSD/UMA/16" WUXGA/ax+BT/OfficeH24+365/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_S3607VA-RP155WS | S3607VA-RP155WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 315 | 186,480 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 592 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus X1504V Core 5 120U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_X1504VA-BQ185WS | X1504VA-BQ185WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 36 | 17,928 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 498 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus X1504V Core 5 120U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_X1504VA-BQ185WS | X1504VA-BQ185WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 108 | 53,784 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 498 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus X1504V Core 5 120U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_X1504VA-BQ185WS | X1504VA-BQ185WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 108 | 53,784 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 498 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH SANKEI (VIệT NAM) | 84713020 | FMVAOF05NP#&Máy tính xách tay (laptop) (Notebook PC Fujitsu FMVAOF05NP),Hàng mới 100%,(nhập TSCĐ) , ( Net Weight: 2 pcs/6.4kg) | FMVAOF05NP | Không matching | FUJITSU | Cái/Chiếc | 2 | 2,828 | Japan | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,414 | N/A | N/A | N/A |
| 9/4/25 | CÔNG TY TNHH SANKEI (VIệT NAM) | 84713020 | FMVAOF05NP#&Máy tính xách tay (laptop) (Notebook PC Fujitsu FMVAOF05NP),Hàng mới 100%,(nhập TSCĐ) , ( Net Weight: 2 pcs/6.4kg) | FMVAOF05NP | Không matching | FUJITSU | Cái/Chiếc | 2 | 2,828 | Japan | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,414 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Máy tính laptop cá nhân, hiệu: Dell, số Seri GZBB874, model: Latitude 7450 XCTO, mới 100% | GZBB874 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,696.29 | Singapore | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 1,696.29 | N/A | N/A | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | 8R632AV: Máy tính xách tay HP EliteBook 845 G11 Notebook PC/ AMD Ryzen 5 PRO 8540U, RAM 16GB DDR5, 512 GB SSD, 14.0, Wlan+bluetooth, Win11Pro, 3y (Model:HSN-I49C-4) (ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | 8R632AV | Không matching | HP | Bộ | 1 | 1,071.07 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,071.07 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | 8Z9P6AV: Máy tính xách tay HP ProBook 445 G11 Notebook PC/ AMD Ryzen 5 7535U, 16GB (1x16GB) DDR5, 512GB SSD, 14.0A, Wlan + Bluetooth,3y Wty (Model:HSN-Q39C-4) (ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | 8Z9P6AV | Không matching | HP | Bộ | 800 | 543,464 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 679.33 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | A41J5PC: Máy tính xách tay HP Elitebook 840 G11 Notebook PC/ Intel core U7-165U, RAM 16GB, 512GB SSD, LCD 14.0, Wlan+ bluetooth,Win11pro, 3y (Model:HSN-I45C-4) (ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | A41J5PC | Không matching | HP | Bộ | 2 | 2,754.32 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,377.16 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | A41TNPC: Máy tính xách tay HP Elitebook 840 G11 Notebook PC/ Intel core U5-135U, RAM 16GB, 512GB SSD, LCD 14.0,Wlan+ bluetooth,Win11pro,3y(Model:HSN-I45C-4) (ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | A41TNPC | Không matching | HP | Bộ | 10 | 12,337.1 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,233.71 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | A8XB9UP: Máy tính xách tay HP Elitebook 840 G11 Notebook PC/ Intel core U7-165U, RAM 16GB DDR5, 512GB SSD, LCD 14.0, Wlan+ bluetooth,Win11pro, 3y(Model:HSN-I45C-4) (ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | A8XB9UP | Không matching | HP | Bộ | 1 | 1,211.41 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,211.41 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | AV5X6EC: Máy tính xách tay HP Elitebook 840 G11 Notebook PC/ Intel core U5-135U, RAM 32GB (1x32GB), 512GB SSD, 14 inch,Wlan + Bluetooth, Win11pro,3y(Model:HSN-I45C-4,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | AV5X6EC | Không matching | HP | Bộ | 1 | 1,357.2 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,357.2 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | B4PZ0EC: Máy tính xách tay HP EliteX360 830 G11 Notebook PC/ Intel U5-135U, RAM 16GB, 512GB SSD, LCD 13.3, Wlan + Bluetooth, Win 11 Pro, 3y wty (Model:HSN-I46C) (ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | B4PZ0EC | Không matching | HP | Bộ | 2 | 2,589.46 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,294.73 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C0SE3EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1a 14 inch Notebook AI PC/AMD Ryzen 5 PRO 230,RAM 16GB DDR5,512GB SSD,LCD 14.0,Wlan + Bluetooth,Win11pro,4y(Model:HSN-Q39C-4,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | C0SE3EC | Không matching | HP | Bộ | 7 | 6,359.57 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 908.51 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C0SF9EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1a 16 inch Notebook AI PC/AMD Ryzen 5 PRO 230,16GB DDR5,512GB SSD,LCD 16.0,Wlan + Bluetooth,Win11pro,4y Wty(Model:HSN-Q39C-6,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | C0SF9EC | Không matching | HP | Bộ | 5 | 4,621.25 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 924.25 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C85B6EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1a 14 inch Notebook AI PC/AMD Ryzen 5 PRO 230,16GB DDR5,512GB PCIe SSD,LCD 14.0,Wlan+ bluetooth,Win11pro,4y(Model:HSN-Q39C-4,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | C85B6EC | Không matching | HP | Bộ | 4 | 2,582 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 645.5 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/1TB-SOA_MW2V3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2V3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 9,444.72 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,180.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FE000CM_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 7,342.45 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,468.49 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FE000CX_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 6,060 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,515 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA_Z1FE000CQ_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 20 | 29,768.4 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,488.42 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/64GB/2TB/KB-US/SOA_Z1FG0006A_Model: A3185. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | Z1FG0006A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,834.32 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,917.16 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/16C CPU/40C GPU/64GB/8TB/KB-US/SOA_Z1FD0006H_Model: A3185. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | Z1FD0006H | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 2,247.38 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 2,247.38 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250RG10 3-100U 15 8GB/512 PC (C3RV3AT UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 3-100U/8G DDR4/512GB/15.6FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | C3RV3AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 47,374.58 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 236.87 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250RG10 5-120U 15 16GB/512 PC (C3SH7AT UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3SH7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,332.42 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 271.66 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250RG10 5-120U 15 16GB/512 PC (C3SH7AT UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3SH7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,332.42 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 271.66 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250RG10 5-120U 15 16GB/512 PC (C3SH7AT UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3SH7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,332.42 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 271.66 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250RG10 5-120U 15 8GB/512 PC (C3SH6AT UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/8G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3SH6AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,906.08 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 259.53 | N/A | 8GB | 512GB |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU (C81N3PA UUF),Model:TPN-I141,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen 5-7530U|16GB DDR4|512GB PCIe|AMD Radeon|14.0 FHD|W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C81N3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU (C81N3PA UUF),Model:TPN-I141,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen 5-7530U|16GB DDR4|512GB PCIe|AMD Radeon|14.0 FHD|W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C81N3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU (C81N3PA UUF),Model:TPN-I141,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen 5-7530U|16GB DDR4|512GB PCIe|AMD Radeon|14.0 FHD|W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C81N3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-em0255AU (C81N3PA UUF),Model:TPN-I141,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen 5-7530U|16GB DDR4|512GB PCIe|AMD Radeon|14.0 FHD|W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C81N3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU (C89ZSPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U (Copilot)|16GB DDR4|512GB PCIe|14.0 FHD/W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C89ZSPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU (C89ZSPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U (Copilot)|16GB DDR4|512GB PCIe|14.0 FHD/W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C89ZSPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU (C89ZSPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U (Copilot)|16GB DDR4|512GB PCIe|14.0 FHD/W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C89ZSPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU (C89ZSPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U (Copilot)|16GB DDR4|512GB PCIe|14.0 FHD/W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C89ZSPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1179TU (C89ZSPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U (Copilot)|16GB DDR4|512GB PCIe|14.0 FHD/W11/Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C89ZSPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,971.4 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 289.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1046TU (BZ7Q8PA UUF),Model:TPN-C177,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:Ultra 5-225U|16GB|512GB PCIe|Touch/16.0 2K|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7Q8PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1046TU (BZ7Q8PA UUF),Model:TPN-C177,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:Ultra 5-225U|16GB|512GB PCIe|Touch/16.0 2K|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7Q8PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU (BZ7Q9PA UUF),Model:TPN-C177,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:Ultra 5-225U|16GB|512GB PCIe|16.0 2K|W11/Bạ /1Y/Mới 100% | BZ7Q9PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU (BZ7Q9PA UUF),Model:TPN-C177,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:Ultra 5-225U|16GB|512GB PCIe|16.0 2K|W11/Bạ /1Y/Mới 100% | BZ7Q9PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1048TU (BZ7Q9PA UUF),Model:TPN-C177,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:Ultra 5-225U|16GB|512GB PCIe|16.0 2K|W11/Bạ /1Y/Mới 100% | BZ7Q9PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 81,315.78 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 406.58 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1054TU (C1MN6PA UUF),Model:TPN-C177,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U7-255U (12C)12|32GB LPDDR5X|512GB PCIeGen4|Touch|16.0 2K|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | C1MN6PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 103,952.08 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 519.76 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 LaptopAI 16-af1054TU (C1MN8PA UUF),Model:TPN-C177,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U7-255U (12C)12|32GB LPDDR5X|512GB PCIeGen4|16.0 2K|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | C1MN8PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 101,829.96 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 509.15 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 NGAI 16-ag1067AU (BZ7U5PA UUF),Model:TPN-C178,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:Ryzen AI 7|16GB LPDDR5X|512GB|AMD Radeon 860M|16.0 2K|W11/Bạc/MS OFHome24+MS 365 1Y/Mới 100% | BZ7U5PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 44,725.11 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 447.25 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 NGAI 16-ag1069AU (BZ7T1PA UUF),Model:TPN-C178,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:Ryzen AI 5 340|16GB LPDDR5X|512GB|AMD Radeon 840M|16.0 2K|MSH24&MSO365|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7T1PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 39,596.83 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 395.97 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 NGAI 16-ag1069AU (BZ7T1PA UUF),Model:TPN-C178,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:Ryzen AI 5 340|16GB LPDDR5X|512GB|AMD Radeon 840M|16.0 2K|MSH24&MSO365|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7T1PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 79,193.66 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 395.97 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AeroNGAI 13-bg1083AU (BZ7R9PA UUF),Model:TPN-C179,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:Ryzen AI 7 350|32GB|512GB|Radeon 860M|13.3|W11/Bạc/Glacier Silver/1Y/Mới 100% | BZ7R9PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 53,921.67 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 539.22 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AeroNGAI 13-bg1087AU(BZ7S1PA UUF),Model:TPN-C179,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:Ryzen AI 5 340|16GB|512GB|AMD 840M|13.3|W11/Bạc/MSHome 2024+1Y M365/1Y/Mới 100% | BZ7S1PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 90,865.32 | China | CANG TAN VU - HP | CPT | KC | 454.33 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 16-az0038TU (C2CX1PA UUF),Model:TPN-Q306,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 5 - 210H|24GB DDR5|512GB PCIe|16.0 2K|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | C2CX1PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 87,682.14 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 438.41 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X FlipNGAI 14-fm0076TU (BZ7P6PA UUF),Model:TPN-W164,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U7-258V|32GB LPDDR5X|512GB PCIeGen4|Intel Arc140VGPU|Touch/14.0 2K|W11/Xanh/1Y/Mới 100% | BZ7P6PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 114,209.7 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 571.05 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN Gaming Laptop 16-am0178TX (BX8Y4PA UUF),Model:TPN-Q304,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Ultra 5-225H|16GB DDR5|512GB PCIeGen4|RTX 5060 8GB|16.0 2K 165Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | BX8Y4PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 10 | 6,453.23 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 645.32 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay OMEN Gaming Laptop 16-am0180TX (BX8Y6PA UUF),Model:TPN-Q304,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Ultra 5-225H|16GB DDR5|512GB PCIe|RTX 5050 8GB|16.0 2K 165Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | BX8Y6PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 10 | 6,011.15 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 601.12 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fb3116AX (BX8U4PA UUF),Model:TPN-Q279,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen 7-7445HS|16GB DDR5|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD|W11/Đen/1Y/Mới 100% | BX8U4PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 85,914.06 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 429.57 | Ryzen 7 | 16GB | N/A |
| 9/5/25 | CÔNG TY TNHH EXTENDMAX VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Nhãn hiệu: LENOVO, Ký/mã hiệu: ThinkBook 14 G9 IRL, Màn hình: 14, RAM: 8 GB*1, Dung lượng SSD 256GB, hàng mẫu mới 100% | ThinkBook 14 G9 IRL | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 700 | Taiwan | HA NOI | DDP | KHONGTT | 350 | N/A | 56GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Mobile Precision Workstation 3590/Intel Core Ultra 7 155H vPro up to4.8GHz/Windows11 Pro/32GB/NVIDIA RTX 500 Ada 4GB GDDR6/15.6"FHD 1920x1080,60Hz/Intel AX211/512GB SSD,mới 100% | Mobile Precision Workstation 3590 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 5,385.24 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,795.08 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win11 Pro/14"/32 GB DDR5/1 TB SSD/3-cell, 45 Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProSupport 36 Month(s),mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 3,585 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 896.25 | N/A | N/A | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9GHz/Win 11 Pro/14"/32GB DDR5/512GB SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProSupport 36 Month(s),mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 18 | 19,028.88 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,057.16 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 16 (PC16250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9GHz/Win 11 Pro/16"/16 GB DDR5/512GB TLC SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProSupport 60 Month(s),mới 100% | PC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,073.31 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,073.31 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro Max 14 (MC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235H, vPro(R) Enterprise up to 5.00 GHz Turbo,28W/Win11 Pro/32GB DDR5/14"/Wi-Fi 6E AX211/512GBSSD/4 cell,72Whr,mới 100% | MC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,554.81 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,554.81 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro Max 16 (MC16250) XCTO Base Intel Core Ultra 9 285H, vPro Enterprise up to 5.40 GHz/ Windows 11 Pro/32GB: 2x16GB/NVIDIA RTX 2000,mới 100% | MC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,758.69 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 2,758.69 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro Rugged, RB14250/Intel Core Ultra 7 165U/2x16GB Ram/1TB SSD/14" Touch, FHD 1920x1080/Wifi & Bluetooth/NVIDIA RTX 500/100W adapter, HSX:Dell, mới 100%(ĐKKTCL:9343/CVT-TT1) | RB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 6 | 17,493.42 | Malaysia | HA NOI | EXW | KC | 2,915.57 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/14C/32C GPU/36GB/1T-SOA_MX2K3SA/A_Model: A3185. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2K3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,789.09 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,789.09 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1DS0003L_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,164.34 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,164.34 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA_Z1DS0003M_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DS0003M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 9,592.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,199.09 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FE000CX_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,030 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,515 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH IFM ELECTRONIC VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay , Model : LENOVO T14 EN STANDARD Gen5 , S/N: PF5RAQ02, Hiệu Lenovo, hàng sử dụng nội bộ Công Ty , hàng mới 100% | PF5RAQ02 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,146.86 | Germany | HO CHI MINH | DAP | KC | 1,146.86 | N/A | N/A | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY095WS | S3407CA-LY095WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 200 | 140,000 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH TIếP VậN THĂNG LONG | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu HP, Model: Elitebook 840 G10, SN: 5CG4153YZX. Mới 100% | 5CG4153YZX | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 800 | United Arab Emirates | HO CHI MINH | EXW | KHONGTT | 800 | N/A | N/A | N/A |
| 9/8/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY X1 CARBON GEN 12 14 2024, HãNG LENOVO, MàN HìNH 14INCH, RAM 16GB, DUNG LƯợNG 256 GB, Hệ ĐIềU HàNH WINDOW, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | X1 CARBON GEN 12 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,646 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,646 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Mobile Precision Workstation 3591,15.6inch,Ultra 7 165H vPro,16GB,512GB,Win 11 Pro,omega:1022235339(bộ=máy,chuột,balo) | 1022235339 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,400 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,400 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Mobile Precision Workstation 3591,15.6inch,Ultra 9 185H vPro,64GB,2TB,Win 11 Pro, omega:1022148983( bộ=cái) | 1022148983 | Không matching | DELL | Bộ | 10 | 22,974 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 2,297.4 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Mobile Precision Workstation 5690,16inch,Ultra 7 165H vPro,32GB,1TB,Windows 11 Pro, omega:1022459577( bộ=máy,balo) | 1022459577 | Không matching | DELL | Bộ | 3 | 7,140 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 2,380 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Mobile Precision Workstation 7680 CTO,16inch,i9-13950HX,32GB,1TB,Win11pro, omega:1022396129( bộ=máy,chuột,balo) | 1022396129 | Không matching | DELL | Bộ | 2 | 8,506.3 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 4,253.15 | Core i9 | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Mobile Precision Workstation 7780 CTO,17.3 inch, i5-13600HX,8GB,512GB, Windows 11 Pro, omega: 1022158563 ( bộ=cái) | 1022158563 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,974.55 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,974.55 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 13 Plus (PB13250) XCTO Base,13.3inch,Ultra 5 238V vPro,32GB,256GB,Win 11 Pro, omega:1022710798( bộ=cái) | 1022710798 | Không matching | DELL | Bộ | 5 | 5,485.7 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,097.14 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 13 Plus (PB13250) XCTO Base,13.3inch,Ultra 7 268V vPro,32GB,512GB,Win 11 Pro, omega:1022401712(bộ=máy,balo,chuột) | 1022401712 | Không matching | DELL | Bộ | 10 | 14,090 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,409 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14inch,Intel Core 5 120U pro,32GB,512GB,Ubuntu, omega:1022825874( bộ=cái) | 1022825874 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 796.35 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 796.35 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14inch,Intel Core 5 120U pro,32GB,512GB,Ubuntu, omega:1022975359( bộ=cái) | 1022975359 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 796.35 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 796.35 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14inch,Intel Core 5 120U pro,32GB,512GB,Ubuntu, omega:1022977334( bộ=cái) | 1022977334 | Không matching | DELL | Bộ | 3 | 2,389.05 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 796.35 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,256GB,Win 11 Pro, omega:1022975321( bộ=máy,balo,chuột) | 1022975321 | Không matching | DELL | Bộ | 2 | 1,855.38 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 927.69 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,256GB,Windows 11 Pro, omega:1022235609( bộ=cái) | 1022235609 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 830.32 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 830.32 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,256GB,Windows 11 Pro, omega:1022405249(bộ=máy,chuột,balo) | 1022405249 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 927.69 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 927.69 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,256GB,Win 11 Pro, omega:1022776152( bộ=máy,balo,chuột) | 1022776152 | Không matching | DELL | Bộ | 4 | 3,633.72 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 908.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,512GB,Win 11 Pro, omega:1022557120( bộ=máy,balo,chuột) | 1022557120 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 994.03 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 994.03 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14inch,Ultra 5 235U vPro,32GB,512G,Win 11 Pro, omega:1022825943( bộ=cái) | 1022825943 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,559 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,559 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14inch,Ultra 5 236V vPro,16GB,256GB,Windows 11 Pro, omega:1022234380( bộ=cái) | 1022234380 | Không matching | DELL | Bộ | 25 | 25,974.25 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,038.97 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14inch,Ultra 7 265U vPro,16GB,512G,Win 11 Pro, omega:1022776081( bộ=máy,chuột,balo) | 1022776081 | Không matching | DELL | Bộ | 2 | 3,477.5 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,738.75 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro Max 14 (MC14250) XCTO Base,14inch,Ultra 7 265H, vPro,32GB,1TB,Windows 11 Pro, omega:1022459578( bộ=máy,balo) | 1022459578 | Không matching | DELL | Bộ | 10 | 17,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,700 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 3591, Intel Core Ultra 9 185H vPro/15.6"FHD, 250 nits,FHD HDR IRc Camera,Mic,WLAN/ 2x32GB/2TB SSD/Intel Wi-Fi 6 AX211/130W Type C/ Win11 Pro, hiệu Dell, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 15 | 59,850 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 3,990 | N/A | 32GB | 2TB |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 3591, Intel Core Ultra 9 185H vPro/15.6"FHD, 250 nits,FHD HDR IRc Camera,Mic,WLAN/ 2x32GB/2TB SSD/Intel Wi-Fi 6 AX211/130W Type C/ Win11 Pro, hiệu Dell, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 15 | 59,850 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 3,990 | N/A | 32GB | 2TB |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 7680,Intel Core i7-13850HX vPro/16"FHD+,500nits,RGB Camera,1x32GB 5600MT/s/1TB SSD/180W Power/Intel AX211 Wi-Fi6/Mouse MS7421W/RTX 1000/Win 11Pro,hiệu Dell, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 3,094.35 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 3,094.35 | Core i7 | 32GB | 1TB |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 7680,Intel Core i7-13850HX vPro/16"FHD+,500nits,RGB Camera,1x32GB 5600MT/s/1TB SSD/180W Power/Intel AX211 Wi-Fi6/Mouse MS7421W/RTX 1000/Win 11Pro,hiệu Dell, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 3,094.35 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 3,094.35 | Core i7 | 32GB | 1TB |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 7680,Intel Core i9-13950HX/16"FHD+,250nits, RGB Camera/2x16GB/1TB SSD/Intel AX211 Wi-Fi6/180W Power/NVIDIA RTX 2000 Ada 8GB,hiệu Dell, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,582 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 2,582 | Core i9 | 16GB | 1TB |
| 9/9/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 7680,Intel Core i9-13950HX/16"FHD+,250nits, RGB Camera/2x16GB/1TB SSD/Intel AX211 Wi-Fi6/180W Power/NVIDIA RTX 2000 Ada 8GB,hiệu Dell, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,582 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 2,582 | Core i9 | 16GB | 1TB |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FE000CM_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CM | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,936.98 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,468.49 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SB/14C/32C GPU/36GB/1T-SOA_MX303SA/A_Model: A3186. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX303SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,820.22 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,910.11 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2T3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2T3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 7,867 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2T3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2T3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 12 | 18,880.8 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/9/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI ĐÔNG DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 3530 Intel i5-1334U 8GB 512GB SSD 15.6 inch FHD Intel Graphics DOS (Model: P112F010 ) (nhà sx: Dell) mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 460 | 166,060 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 361 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CY000QW_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | Z1CY000QW | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 864.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 MDN/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CY000QW_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | Z1CY000QW | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,594.16 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1H7001TX_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1H7001TX_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 14 | 13,256.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1H7001TX_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 59 | 55,867.69 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1H7001WS_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,910.03 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1H7001WS_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | Z1H7001WS | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 9 | 8,730.09 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 970.01 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CT001RK_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 946.91 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CT001RK_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 28 | 26,513.48 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CU000PR_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CU000PR | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 6,917.76 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA_Z1CT0004W_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA_Z1CT0004W_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 4,912.74 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA_Z1CT0004W_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 60 | 49,127.4 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CW000P9_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CW000P9 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 864.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CW000P9_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CW000P9 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 864.72 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 864.72 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA_Z1CV0004V_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 31 | 25,382.49 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA_Z1CV0004V_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 53 | 43,395.87 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13.3 SPG/8C CPU/8C GPU/8GB/512GB-SOA_MGN73SA/A_Model: A2337. Hàng mới 100%,băng tần 2,4 GHz và truy nhập vô tuyến băng tần 5GHz. | MGN73SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 766.93 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 766.93 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15 MDN/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1DG000TE_Model: A3241. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1DG000TE | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,867.06 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1HD000TF_Model: A3241. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1HD000TF | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 14 | 13,069.42 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 933.53 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 MDN/10C GPU/16GB/256GB-SOA_MC9G4SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MC9G4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,947.36 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 973.68 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 MDN/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC9L4SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MC9L4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,013.86 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,013.86 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 SLV/10C GPU/16GB/256GB-SOA_MC9E4SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MC9E4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 973.68 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 973.68 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 SLV/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MXD23SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MXD23SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 978.86 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 978.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 SLV/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC9J4SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MC9J4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,013.86 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,013.86 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 SPG/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MXD13SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MXD13SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 2,936.58 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 978.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 STL/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MXD33SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MXD33SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 978.86 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 978.86 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 15.3 STL/10C GPU/24GB/512GB-SOA_MC9K4SA/A_Model: A3114. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MC9K4SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,013.86 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,013.86 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW2U3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 28 | 32,173.4 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW2W3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 8 | 9,192.4 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ THÔNG MINH ICOMTECK | 84713020 | Máy tính xách tay tiêu chuẩn quân sự : CPU Intel i7-1260P, bộ nhớ 16GB, ổ 512GB PCIe SSD, màn hình cảm ứng 13.3" FHD LCD,Wifi+BT,pin ,Win11 Pro,MIL-STD-810H. Mã: B360-E (B360 Pro). NSX: Getac.Mới 100% | B360-E | Không matching | GETAC | Bộ | 2 | 4,818 | Taiwan | HA NOI | EXW | KC | 2,409 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH ĐIệN Tử ZSC VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2.4GHz và truy nhập vô tuyến băng tần 5GHz, model N23J5,core i5-13500H,ram 16GB,ổ cứng 512GB,Win 11Pro,hiệu Acer,sx 2024,mới 100% | N23J5 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 100 | 54,900 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 549 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Notebook Lenovo IdeaPad Slim 3 14IRH10, i5-13420H, 16GB, 512GB SSD, Intel UHD Graphics, 14" WUXGA, 3C 60Wh, ac+BT, W11H 64, Luna Grey, 2Y WTY_83K00008VN.Mới 100% | 83K00008VN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1,000 | 499,000 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 499 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | VPĐD NEDERMAN S.E.A CO., LTD. TạI TP.HCM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY HP ELITEBOOK 840 14 G11, MODEL: 5CG5140F5X (CORE ULTRA 5-135U, 16GB RAM, 256GB SSD). HàNG MẫU F.O.C MớI 100%. | 5CG5140F5X | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,187.5 | Thailand | VNSGN | FCA | KHONGTT | 1,187.5 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | VPĐD NEDERMAN S.E.A CO., LTD. TạI TP.HCM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY HP ZBOOK FURY 16 G11, MODEL: 5CG5142MTX (CORE I7-14700HX, 16GB RAM, 512GB SSD). HàNG MẫU F.O.C MớI 100%. | 5CG5142MTX | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 2,562.5 | Thailand | VNSGN | FCA | KHONGTT | 2,562.5 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/10/25 | VPĐD NITTA CORPORATION OF SINGAPORE PTE LTD TạI TP.HCM | 84713020 | Máy laptop (kèm bộ sạc), CPU: Intel Core Ultra 5 225U, HDD: 512GB, RAM: 16GB, Max Turbo up to 48Ghz, 12MB, hiệu: LENOVO, model: THINKPAD E14 GEN 7, mới 100% | THINKPAD E14 GEN 7 | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,190.2 | Singapore | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 1,190.2 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TETRA PAK BìNH DƯƠNG | 84713020 | AM2Y4EC#ABB#&Máy tính xách tay HP EliteBook 830 G11, Intel Core Ultra 7 165U, màn hình: 33.8 cm (13.3"), SDRAM 512 GB SSD, Module: HSN-I45C-3.Hàng mới 100% | AM2Y4EC#ABB | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 7 | 6,864.06 | Denmark | HO CHI MINH | DAP | KC | 980.58 | N/A | N/A | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SKY/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1H7001TX_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1H7001TX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,893.82 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/10C GPU/16GB/512GB/KB-US/SOA_Z1CT001RK_Model: A3240.Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CT001RK | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,893.82 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 946.91 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 SLV/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA_Z1CT0004W_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyền dữ liệu băng rộng b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1CT0004W | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBA 13 STL/10C CPU/8C GPU/16GB/256GB/KB-US/SOA_Z1CV0004V_Model: A3240. Hàng mới 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thuphatvotuyenculyngan | Z1CV0004V | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 1,637.58 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 818.79 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW2U3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 2,298.1 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW2W3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 13 | 14,937.65 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FB000D0_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FB000D0 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,030.04 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,515.02 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy vi tính xách tay hiệu Dell P131F001. M.hình: 16.0" FHD+, CPU: Intel Core 7 150U, RAM: 16GB, 1TB SSD, VGA: Intel(R) Graphics, Win11, Office HS 24, Ice Blue_Inspiron 16 5640, mới 100% | P131F001 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 140 | 107,100 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 765 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus A1407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/BE+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/Bạc (Cool Silver)/2YW_A1407CA-LY008WS | A1407CA-LY008WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 228 | 155,952 | Singapore | HA NOI | CIP | OA | 684 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus A1407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/BE+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_A1407CA-LY008WS | A1407CA-LY008WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 152 | 103,968 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 684 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus A1407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/BE+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_A1407CA-LY008WS | A1407CA-LY008WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 190 | 129,960 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 684 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY ELITE DRAGONFLY CHROMEBOOK, HãNG HP, MàN HìNH 13.5INCH, RAM 12GB, DUNG LƯợNG 512GB. Hệ ĐIềU HàNH WINDOW, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | k có part | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,761.2 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,761.2 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/11/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY X1 CARBON GEN 12 14 2024, HãNG LENOVO, MàN HìNH 14INCH, RAM 16GB, DUNG LƯợNG 512 GB, Hệ ĐIềU HàNH WINDOW, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | X1 CARBON GEN 12 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,761.2 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,761.2 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH AUREOLE BCD | 84713020 | Máy tính xách tay FUJITSU LIFEBOOK U9313/R FMVU81061, Core i5-1335U/8GB/SSD 256GB, Win11 Pro 64bit Hàng mới 100% | FMVU81061 | Không matching | FUJITSU | Bộ | 1 | 1,987.18 | Japan | HA NOI | CIP | KC | 1,987.18 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 102251158 (bộ=máy,balo) | 102251158 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022511586 (bộ=máy,balo) | 1022511586 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i5-1334U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022511580 (bộ=máy,balo) | 1022511580 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 48,400 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 484 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i5-1334U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022511581 (bộ=máy,balo) | 1022511581 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 48,400 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 484 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i5-1334U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022511583 (bộ=máy,balo) | 1022511583 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 48,400 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 484 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 102251158 (bộ=máy,balo) | 102251158 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022511585 (bộ=máy,balo) | 1022511585 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022511587 (bộ=máy,balo) | 1022511587 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022511588 (bộ=máy,balo) | 1022511588 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,600 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715193 ( bộ=cái) | 1022715193 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715189 ( bộ=cái) | 1022715189 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715190 ( bộ=cái) | 1022715190 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715191 ( bộ=cái) | 1022715191 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715192 ( bộ=cái) | 1022715192 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715194 ( bộ=cái) | 1022715194 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715196 ( bộ=cái) | 1022715196 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715197 ( bộ=cái) | 1022715197 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1022715198 ( bộ=cái) | 1022715198 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715175 ( bộ=cái) | 1022715175 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715176 ( bộ=cái) | 1022715176 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715177 ( bộ=cái) | 1022715177 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715178 ( bộ=cái) | 1022715178 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715179 ( bộ=cái) | 1022715179 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715180 ( bộ=cái) | 1022715180 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715181 ( bộ=cái) | 1022715181 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715182 ( bộ=cái) | 1022715182 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715183 ( bộ=cái) | 1022715183 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715184 ( bộ=cái) | 1022715184 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715185 ( bộ=cái) | 1022715185 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715186 ( bộ=cái) | 1022715186 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715187 ( bộ=cái) | 1022715187 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715208 ( bộ=cái) | 1022715208 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715209 ( bộ=cái) | 1022715209 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022715219 ( bộ=cái) | 1022715219 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 (5441), X1P-64-10,14 inch, 16GB, 1TB, Windows 11 Home, omega: 1021761381 (bộ=cái), hàng FOC | 1021761381 | Không matching | DELL | Bộ | 2 | 1,460 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 730 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FB000CZ_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FB000CZ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,471.6 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,471.6 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (B83SZEC) HPZBook Fury 16 inch G11 Mobile Workstation,Corei9-13950HX,64GB RAM,512GB SSD,RTX 2000 8GB,16"WUXGA,WC,8C,be+BT,FP,Win11 P64,1Y WTY,4Y OFFSITE(U85QJE),3Y PM.(HSN-I56C) | B83SZEC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 2 | 4,950.8 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 2,475.4 | Core i9 | 64GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Latitude 3450, i7-1355U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14" FHD, 3C 42Wh, ax+BT, FP, BL, Win 11 Home, 1Y WTY,(Latitude 3450) | Latitude 3450 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 226,500 | China | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 755 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Pro 13 Plus PB13250, Ultra 5-235U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 13.3" FHD+, 3C 55Wh, ax+BT, FP, BL, KYHD, Win 11 Home, 1Y WTY,(PB13250) | PB13250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,365 | China | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 873 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Pro 14 PC14250, Core 5-120U, 16GB, 1TB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+, 3C 45Wh, ax+BT, BL, KYHD, Win 11 Home, 1Y WTY, (PC14250) | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 150 | 104,850 | China | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 699 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Pro 14 PC14250, Core 5-120U, 16GB, 1TB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+, 3C 45Wh, ax+BT, BL, KYHD, Win 11 Home, 1Y WTY, (PC14250) | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 150 | 104,850 | China | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 699 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Pro 14 PC14250, Ultra 7-255U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+, 3C 55Wh, ax+BT, KYHD, Win 11 Pro, 1Y WTY,(PC14250) | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,820 | China | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 964 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell Pro 14 Plus PB14250, Ultra 5-236V, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+, 3C 55Wh, ax+BT, FP, BL, KYHD, Win 11 Home, 1Y WTY,(PB14250) | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,585 | China | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 917 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/12/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell XPS 13 9350,Ultra 5-226V,16GB,1TB SSD,Intel Arc graphics,13.4" QHD+ Touch,3C 55Wh,BE+BT,FP,Off24+O365,MA Pre,W11 Home,Graphite,1Y WTY,(XPS 13 9350) | XPS 13 9350 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 30 | 51,690 | China | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 1,723 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/13/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI ĐÔNG DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 3530 Intel i7-1355U 8GB 512GB SSD 15.6 inch FHD Intel Graphics DOS (Model: P112F010 ) (nhà sx: Dell) mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 400 | 182,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 455 | Core i7 | 8GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1DS0003L_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FB002PX_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, thuphatvotuyen culyngan | Z1FB002PX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,479.37 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,479.37 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SB/14C/32C GPU/36GB/1T-SOA_MX303SA/A_Model: A3186. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX303SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,820.22 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,910.11 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2T3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2T3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 6 | 9,440.4 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad P16 Gen 2 Chíp i7-13850HX, ram 32GB, ổ cưng 512GB, NVIDIA RTX3500Ada, AX211vPro,N ,6Cell, 5YO,SBTY, Backpack - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 2,978 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 2,978 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad X1 Carbon Gen 12 W11, Chíp Ul7 155U, ram 16GB, ổ cứng 512GB, Wi-Fi 6E AX211, I/ Graphics, 3 Cell, F/ Reader, 65W, 3YWrr/Add/KYD - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 5 | 9,080 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,816 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad E14 Gen 6, Win11, Chíp Ul5 125U, ram 16GB, ổ cứng 512GB, Wi-Fi 6 AX201, 3 Cell, F- Reader, 65W USB-C AC Adapter, 3YWrr/Add/KYD - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 13 | 14,261 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,097 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad P14s Gen 5 Chíp Ultra7 165H , ram 32GB, ổ cứng 1TB, Wi-Fi 6E AX211, 3Cell, Backpack , 3YrWrrSup - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 10 | 22,760 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 2,276 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5 Chíp 8540U, W11, ram 16GB, ổ cứng 512GB, 4Cel, 3Yr On, Backpack - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,146 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,146 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5 Chíp Ul5 135U, ram16GB, ổ cưng512GB, Wi-Fi 6E AX211, 4Cel, 3Y Wrr, Backpack, VoIP Head, Speaker, Filter (Model: TP00159B -Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | TP00159B | Không matching | LENOVO | Bộ | 2 | 2,576 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,288 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5 Chíp Ultra 5 135U, ram 16GB, ổ cứng 512GB, Wi-Fi 6E AX211, 4Cel, 3Y Wrr, Backpack, B210 Grey, Headset (Model: TP00159B) - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | TP00159B | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,148 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,148 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5 Win 11, Chíp Ultra7 155H , ram 16GB, ổ cứng 512GB, Wi-Fi 6E AX211, 4Cell, F-Reader, 65W, 3YWrr/Add/KYD, Backpack - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 4 | 5,616 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,404 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5 Win 11, Ultra 7 155U, ram 16GB, ổ cưng 512GB, Wi-Fi 6E AX211, 4Cell, F- Reader, 65W, 3YWrr/Add/KYD - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 7 | 9,569 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,367 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HồNG CƠ | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad X1 Carbon Gen 12, Chíp Ultra7 165U, ram 32GB, ổ cứng 1TB, Intel Wi-Fi 6E AX211, 3Cell, Win11, Case - Hàng mới 100%, Hiệu Lenovo, 3y On/SVC | k có part | Không matching | LENOVO | Bộ | 1 | 1,939 | Singapore | CANG ICD PHUOCLONG 3 | C&F | KC | 1,939 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH MộT THàNH VIÊN CÔNG NGHệ TIN HọC VIễN SƠN | 84713020 | Máy tính xách tay MSI Vector A16 HX A8WJG (R9-8840HX; 64GB; 1TB SSD; RTX5090/24GB; 16" QHD+ 240Hz; Win11; Xám), hàng mẫu, mới 100%. | Vector A16 HX A8WJG | Không matching | MSI | Cái/Chiếc | 1 | 1,678 | Taiwan | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 1,678 | N/A | 64GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus FX608J i7-14650HX/16GB/1TB SSD/RTX5060 8GB/16" WUXGA IPS 165Hz 300nits/ax+BT/Win 11 Home/Xám (Jaeger Gray)/2YW_FX608JMR-RV048W | FX608JMR-RV048W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 86 | 107,930 | China | DINH VU NAM HAI | CIP | OA | 1,255 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus K3605V i5-13420H/16GB/512GB SSD/RTX 3050 4GB/16" WUXGA IPS 144Hz 300nits/ax+BT/Win 11 Home/Đen (Indie Black)/2YW_K3605VC-RP364W | K3605VC-RP364W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 216 | 139,536 | China | DINH VU NAM HAI | CIP | OA | 646 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus K3605V i5-13420H/16GB/512GB SSD/RTX 3050 4GB/16" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/Đen (Indie Black)/2YW_K3605VC-RP431W | K3605VC-RP431W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 396 | 270,864 | China | DINH VU NAM HAI | CIP | OA | 684 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus S3407V Core 5 210H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/Bạc (Cool Silver)/2YW_S3407VA-LY146W | S3407VA-LY146W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 640 | 387,840 | China | DINH VU NAM HAI | CIP | OA | 606 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus S5606C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/16" 3K/BE+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/Xanh (Blue)/2YW_S5606CA-RI114WS | S5606CA-RI114WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 35 | 31,045 | China | DINH VU NAM HAI | CIP | OA | 887 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Lenovo LOQ 15IRX10, i7-13650HX, 16GB, 512GB SSD, RTX 5050 8GB, 15.6" FHD IPS 300nits 144Hz, 60Wh, ax+BT, W11H, Xám (Luna Grey), 2Y WTY_83JE00PEVN | 83JE00PEVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 17 | 16,218 | Singapore | CUAKHAU 1088 1089 LS | CIF | KC | 954 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Lenovo LOQ 15IRX10, i7-13650HX, 16GB, 512GB SSD, RTX 5050 8GB, 15.6" FHD IPS 300nits 144Hz, 60Wh, ax+BT, W11H, Xám (Luna Grey), 2Y WTY_83JE00PEVN | 83JE00PEVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 483 | 460,782 | Singapore | CUAKHAU 1088 1089 LS | CIF | KC | 954 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Lenovo ThinkPad X1 Carbon Gen 13,Ultra 7-265H,32GB,1TB SSD,Intel..140T,14" 2.8K,3C 57Wh,ax+BT,FP,USB-C to RJ45,W11P 64,Black,CO2 Offset..ton,3Y WTY_21NYS2NR00 | 21NYS2NR00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,750 | Singapore | CUAKHAU 1088 1089 LS | CIF | KC | 1,750 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250, i5-1334U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 15.6" FHD, 3C 41Wh, ax+BT, OfficeHS24+365, McAfee LS, Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250). Hàng mới 100% | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 500 | 241,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics, 15.6" FHD,4C54Wh,ax+BT,OfficeHome24+Office 365,McAfee LS, Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250). Hàng mới 100% | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 400 | 228,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Latitude 3450, i7-1355U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14" FHD, 3C 42Wh, ax+BT, FP, BL, Win 11 Home, 1Y WTY,(Latitude 3450). Hàng mới 100% | Latitude 3450 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 226,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 755 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Pro 13 Plus PB13250, Ultra 5-235U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 13.3" FHD+, 3C 55Wh, ax+BT, FP, BL, KYHD, Win 11 Home, 1Y WTY,(PB13250). Hàng mới 100% | PB13250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,365 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 873 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Pro 14 PC14250, Core 5-120U, 16GB, 1TB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+, 3C 45Wh, ax+BT, BL, KYHD, Win 11 Home, 1Y WTY, (PC14250). Hàng mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 209,700 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 699 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Pro 14 PC14250, Ultra 7-255U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+, 3C 55Wh, ax+BT, KYHD, Win 11 Pro, 1Y WTY,(PC14250). Hàng mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,820 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 964 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Pro 14 Plus PB14250, Ultra 5-236V, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14" FHD+, 3C 55Wh, ax+BT, FP, BL, KYHD, Win 11 Home, 1Y WTY,(PB14250). Hàng mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,585 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 917 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell XPS 13 9350,Ultra 5-226V,16GB,1TBSSD,Intel Arc graphics,13.4"QHD+Touch,3C55Wh,BE+BT,FP,OfficeHome24+O365,McAfee Pre,Win11Home,Đen(Graphite),1Y WTY,(XPS 13 9350).Hàng mới 100% | XPS 13 9350 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 20 | 34,460 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 1,723 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY THINKPAD P1G6, HãNG LENOVO, MàN HìNH 16INCH, RAM 32GB, DUNG LƯợNG 1TB, Hệ ĐIềU HàNH WINDOW, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | THINKPAD P1G6 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 2,500 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 2,500 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY X1 CARBON GEN 12 14 2024, HãNG LENOVO, MàN HìNH 14INCH, RAM 8GB, DUNG LƯợNG 256 GB, Hệ ĐIềU HàNH LINUX, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | X1 CARBON GEN 12 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,250 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,250 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY X1 CARBON GEN 12 14 2024, HãNG LENOVO, MàN HìNH 14INCH, RAM 8GB, DUNG LƯợNG 512 GB, Hệ ĐIềU HàNH LINUX, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | X1 CARBON GEN 12 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,500 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,500 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/15/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY X1 CARBON GEN 12 14 2024, HãNG LENOVO, MàN HìNH 14INCH, RAM 8GB, DUNG LƯợNG 512 GB, Hệ ĐIềU HàNH LINUX, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | X1 CARBON GEN 12 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,500 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,500 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY DELL PRO 14 , INTEL CORE ULTRA 5 , RAM 32GB , STORAGE 512 , HàNG Cá NHÂN , MớI 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 616.95 | Singapore | VNSGN | DDP | KHONGTT | 616.95 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Mobile Precision Workstation 5490/ Intel Core Ultra 7 165H vPro Enterprise up to 5.0 GHz/Ram 32GB/ Nvidia RTX 2000/ 14" QHD+ Touch, 2560 x 1600, 60Hz, 500 nits/SSD 1 TB,mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 15 | 47,820 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 3,188 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Mobile Precision Workstation 5690/Intel Core Ultra 7 165H vPro Enterprise 5.0 GHz/Win 11 Pro/Ram 64GB/NVIDIA RTX 3500/16" OLED Touch, 3840 x 2400, 60Hz, 400 nits, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 9,629.97 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 3,209.99 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 13 Plus (PB13250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/13.3"/Win11 Pro/Wi-Fi 6E AX211/16 GBDDR5/256 GB TLC SSD/3-cell,55 Wh/ProSupport 36M,mới 100% | PB13250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,155.6 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,155.6 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 13 Plus (PB13250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM)Ultra 5 235U vPro(R)up to 4.9GHz/Win 11 Pro/13.3"/32GB DDR5/512GB SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProSupport 36 Month(s),mới 100% | PB13250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 5,976.04 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,494.01 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 13 Plus (PB13250) XCTO/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) 4.9GHz/13.3",Touch,FHD+,300 nit/Ram 32GB/SSD 512GB/Intel Wi-Fi 7 BE201/3-cell,55 Wh Long Life Cycle,3Y,mới 100% | PB13250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 4,621.98 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,540.66 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) 5 120U up to 5.0 GHz/Ubuntu 24.04 LTS /14"/16 GB DDR5/512 GB TLC SSD/3-cell,55 Wh/Wi-Fi 6E AX211/Basic Onsite Service 36M,mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 6,259.9 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 625.99 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9GHz/Win11 Pro/14"/16 GB:1 x 16GB,DDR5/256GB TLC SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProSupport 36M,mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 21 | 15,953.7 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 759.7 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9GHz/Win11 Pro/14"/16 GB:1 x 16GB,DDR5/256GB TLC SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProSupport 36M,mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 37,985 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 759.7 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 (PC14250)XCTO Base/Intel(R) Core(TM)Ultra 5 235U vPro(R)4.9GHz/Windows 11 Pro/14" Touch FHD+/16GB DDR5/256GB SSD/3-cell 3Y warranty/Intel Wi-Fi 6E/ProSupport 36M,mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 4,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 850 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) / Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R), 12 cores, up to 4.9 GHz) / 14", Touch, FHD+/2 x 16 GB,DDR5/ 512 GB SSD/3-cell,55 Wh/Intel Wi-Fi 6E AX211,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,577.38 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,288.69 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) (12 TOPS NPU,12 cores,up to 4.9 GHz)/14"/16 GB:2 x 8GB,DDR5/256 GB SSD/3-cell,55 Wh/Wi-Fi 7 BE201,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,351.18 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,175.59 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/14"/16 GB DDR5/256 GB TLC SSD/3-cell,55 Wh/Wi-Fi 6E AX211/Win 11 Pro/Wireless mouse,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 4,022.04 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,005.51 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9GHz/Win11 Pro/14"/32GB DDR5/512GB SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 7 BE201/Basic Onsite Service 36M,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 941.6 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 941.6 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9GHz/Win11 Pro/14"/32GB DDR5/512GB SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 7 BE201/Basic Onsite Service 36M,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 3,766.4 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 941.6 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro(R)up to 5.3GHz/Win 11 Pro/14"/16 GB DDR5/512GB SSD/Wi-Fi 6E AX211/3-cell,55Wh/ProSupport 48 Month(s),mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 8,064.25 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,612.85 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 266V vPro(R) up to 5.0 GHz/14"/16 GB LPDDR5/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh/Wi-Fi 7 BE201/ProSupport a36.0 Months, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 3,013.12 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,506.56 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 266V vPro(R) up to 5.0 GHz/14"Touch/16 GB LPDDR5/512 GB SSD/3-cell,55 Wh/Wi-Fi 7 BE201/ProSupport a36.0 Months,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,721.33 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,721.33 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 268V vPro(R) 8 cores,up to 5.0 GHz/Win11 Pro/32 GBLPDDR5/1 TB TLC SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 7 BE201/ProSupport 60M,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 6,964.8 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,392.96 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250)/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 236V vPro(R) up to 4.7 GHz/14"/16 GB LPDDR5/512 GB TLC SSD/3-cell, 55 Wh/Wi-Fi 7 BE201/Win11 Pro/ProSupport 48.0 Months, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 43 | 49,880 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,160 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250)/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 238V vPro(R), up to 4.7 GHz/Windows 11 Pro, Copilot+ PC/2in1 14", FHD+ Touch/Fingerprint Reader/32GB LPDDR5x/256GB SSD, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,522.01 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,522.01 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus PB14250/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R), up to 4.9 GHz/Windows 11 Pro/14", Touch, FHD+, 300 nit/32 G/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh, ExpressCharge Capable, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,677.1 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,338.55 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus(PB14250)/Intel(R)Core(TM)Ultra 5 235U 4.9GHz/14",Touch,FHD+,300nit/Ram 16GB/SSD256GB/Intel(R)BE201/3-cell,55Wh/Balo CFI&AP/Win11Pro/Pro Support 36M/KYHD 36M,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 11 | 14,300 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,300 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus(PB14250)/Intel(R)Core(TM)Ultra 5 235U 4.9GHz/14",Touch,FHD+,300nit/Ram16GB/SSD 512GB/Intel(R)BE201/3-cell,55Wh/Balo CFI&AP/Win11Pro/Pro Support 36M/KYHD 36M,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 5,532.6 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,383.15 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus(PB14250)/Intel(R)Core(TM)Ultra5 235U 4.9GHz/14",Touch,FHD+,300nit/Ram 32GB/SSD 512GB/Intel(R)BE201/3-cell,55Wh/Balo CFI&AP/Win11Pro/Pro Support 36M/KYHD 36M,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 4,600.38 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,533.46 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus(PB14250)XCTO Base/Intel(R)Core(TM)Ultra 7 265U vPro(R)up to5.3GHz/Win11Pro/14"/16GBDDR5/256GB TLC SSD/3-cell,55Wh/Wi-Fi 6E AX211/CP3724/WM126/ProSupport 36M,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 15 | 17,265 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,151 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Premium (PA14250) XCTO/Intel Core Ultra 7 268V, vPRO,up to 5.0 GHz)/Win11 Pro/14.0" QHD+/32 GB LPDDR5/512 GBSSD/ 3-cell,60Wh/BE201 Wi-Fi 7/ProSupport 36 Month(s),mới 100% | PA14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 22 | 37,123.9 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,687.45 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 16 (PC16250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) 5 120U 5.0 GHz/Windows 11 Pro/16 GB DDR5/2 TB SSD/3-cell 55 Wh/Intel Wi-Fi 6E/65W AC adapter/ProSupport 36 Month(s), mới 100% | PC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,064.98 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,032.49 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 16 Plus PB16250/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro(R) up to 5.3 GHz/Windows 11 Pro/16", Touch, FHD+, 300 nit/32 GB/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh, ExpressCharge Capable, mới 100% | PB16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,561.88 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,561.88 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro Max 16 (MC16250)/Intel Core Ultra 7 265H,vPro Enterprise,up to5.3GHz/Windows11 Pro/32GB DDR5/NVIDIA RTX PRO 2000 Blackwell 8GB GDDR7/16",FHD+/Wi-Fi 6E/512GB SSD/FPR,mới 100% | MC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 7,568.8 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,892.2 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro14 PC14250 XCTO Base, Intel(R) Core(TM) Ultra 7 255U, up to 5.2 GHz/W11 Pro/14",FHD+,32GB DDR5/256GB SSD/3-cell,65W AC adapter, Wi-Fi,PrS36M, MMN: PC14250, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 23 | 23,505.54 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | TTR | 1,021.98 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i5-1334U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511582 (bộ=máy,balo) | 1022511582 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 48,400 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 484 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i5-1334U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511584 (bộ=máy,balo) | 1022511584 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 48,400 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 484 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022770843 (bộ=cái) | 1022770843 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022770844 (bộ=cái) | 1022770844 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022770845 (bộ=cái) | 1022770845 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228966 ( bộ=cái) | 1023228966 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228967 ( bộ=cái) | 1023228967 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228968 ( bộ=cái) | 1023228968 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228969 ( bộ=cái) | 1023228969 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228970 ( bộ=cái) | 1023228970 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228971 ( bộ=cái) | 1023228971 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228972 ( bộ=cái) | 1023228972 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023228973 ( bộ=cái) | 1023228973 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255,AMD Ryzen(TM) 5 7530U 6-core , 15.6 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1022513637 ( bộ=máy,balo) | 1022513637 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch,8GB, 512GB, ubuntu, omega: 1022715195 (bộ=cái) | 1022715195 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 24,350 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 487 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232482 ( bộ=cái) | 1023232482 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232483 ( bộ=cái) | 1023232483 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232484 ( bộ=cái) | 1023232484 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232485 ( bộ=cái) | 1023232485 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232486 ( bộ=cái) | 1023232486 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232487 ( bộ=cái) | 1023232487 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232488 ( bộ=cái) | 1023232488 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232489 ( bộ=cái) | 1023232489 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232490 ( bộ=cái) | 1023232490 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023232491 ( bộ=cái) | 1023232491 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233411 ( bộ=cái) | 1023233411 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233412 ( bộ=cái) | 1023233412 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233413 ( bộ=cái) | 1023233413 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233414 ( bộ=cái) | 1023233414 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233416 ( bộ=cái) | 1023233416 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233419 ( bộ=cái) | 1023233419 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U,14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233420 ( bộ=cái) | 1023233420 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232492 ( bộ=cái) | 1023232492 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232493 ( bộ=cái) | 1023232493 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232494 ( bộ=cái) | 1023232494 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232495 ( bộ=cái) | 1023232495 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232496 ( bộ=cái) | 1023232496 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232497 ( bộ=cái) | 1023232497 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232498 ( bộ=cái) | 1023232498 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232499 ( bộ=cái) | 1023232499 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232500 ( bộ=cái) | 1023232500 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232501 ( bộ=cái) | 1023232501 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232502 ( bộ=cái) | 1023232502 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232503 ( bộ=cái) | 1023232503 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232504 ( bộ=cái) | 1023232504 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023232505 ( bộ=cái) | 1023232505 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023233422 ( bộ=cái) | 1023233422 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023233424 ( bộ=cái) | 1023233424 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023233425 ( bộ=cái) | 1023233425 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch,16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022715207 (bộ=cái) | 1022715207 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch,16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022715211 (bộ=cái) | 1022715211 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch,16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022715212 (bộ=cái) | 1022715212 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch,16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022715215 (bộ=cái) | 1022715215 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch,16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022715216 (bộ=cái) | 1022715216 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch,16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022715220 (bộ=cái) | 1022715220 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch,16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022715222 (bộ=cái) | 1022715222 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 13 Plus (PB13250) BTX Base, Ultra 5 236V vPro, 13.3inch, 16GB, 512GB, Windows 11 home, omega: 1023225827 ( bộ=cái) | 1023225827 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 46,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 930 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) BTX Base, Ultra 5 235U vPro, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 pro, omega: 1023225830 ( bộ=cái) | 1023225830 | Không matching | DELL | Bộ | 30 | 24,360 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 812 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) BTX Base, Ultra 7 255U, 14 inch, 32GB, 512GB, Windows 11 Pro, omega: 1023225828 ( bộ=cái) | 1023225828 | Không matching | DELL | Bộ | 10 | 10,700 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 1,070 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) BTX Base, Ultra 5 235U vPro, 14 inch, 16GB, 512GB, Windows 11 Home, omega: 1023225829 ( bộ=cái) | 1023225829 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 42,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 842 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 (5441), X1P-64-100,14 inch, 16GB, 1TB, Win 11 Home, omega: 1022770842 (bộ=cái) | 1022770842 | Không matching | DELL | Bộ | 70 | 59,710 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 853 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 5 processor 120U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864313 (bộ=cái) | 1022864313 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 66,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 660 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 5 processor 120U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864314 (bộ=cái) | 1022864314 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 66,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 660 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 5 processor 120U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864315 (bộ=cái) | 1022864315 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 66,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 660 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 5 processor 120U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864316 (bộ=cái) | 1022864316 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 33,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 660 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022770846 (bộ=cái) | 1022770846 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022770847 (bộ=cái) | 1022770847 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022770848 (bộ=cái) | 1022770848 | Không matching | DELL | Bộ | 44 | 31,680 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864395 (bộ=cái) | 1022864395 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864396 (bộ=cái) | 1022864396 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864397 (bộ=cái) | 1022864397 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864398 (bộ=cái) | 1022864398 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864399 (bộ=cái) | 1022864399 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864400 (bộ=cái) | 1022864400 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 72,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440, Intel Core 7 processor 150U,14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022864401 (bộ=cái) | 1022864401 | Không matching | DELL | Bộ | 56 | 40,320 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440,Intel Core 5 processor 120U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022975186 (bộ=cái) | 1022975186 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 63,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 630 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440,Intel Core 5 processor 120U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022975187 (bộ=cái) | 1022975187 | Không matching | DELL | Bộ | 44 | 27,720 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 630 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440,Intel Core 7 processor 150U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022975188(bộ=cái) | 1022975188 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 69,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 690 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440,Intel Core 7 processor 150U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022975189 (bộ=cái) | 1022975189 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 69,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 690 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 14 5440,Intel Core 7 processor 150U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022975190 (bộ=cái) | 1022975190 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 69,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 690 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 15 3530, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022926974 (bộ=cái) | 1022926974 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 51,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 15 3530, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022926975 (bộ=cái) | 1022926975 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 51,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 15 3530, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022926976 (bộ=cái) | 1022926976 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 51,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 15 3530, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022926977 (bộ=cái) | 1022926977 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 51,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Inspiron 15 3530, i7-1355U, 15.6 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022926978 (bộ=cái) | 1022926978 | Không matching | DELL | Bộ | 83 | 42,330 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 3450 13th Gen Intel Core i5-1335U/14.0"FHD/1 x 16 GB, DDR5/1TB, M.2 2230/Intel AX211 WLAN/ 3- cell,42Wh Battery/ Mouse MS3320W/ Windows 11 Pro,English/3Yr. Mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Bộ | 16 | 13,216 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 826 | Core i5 | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell PB14250 Intel Ultra 7 265U vPro/ 2in1,14",Touch, FHD+, 32 GB: 1 x 32 GB, DDR5/s /512 GB TLC SSD/ Intel(R) BE201 WLAN /3-cell, 55 Wh/ Windows 11 Pro/ 3Yr KYHD Hiệu Dell,Mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Bộ | 7 | 11,900 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,700 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell PB14250 IntelCore Ultra 7 265U vPro(R)/14",Touch,FHD+/ 32 GB: 1 x 32 GB/512 GB TLC SSD/ Intel(R) BE201 WLAN /3-cell, 55 Wh,/ Windows 11 Pro/ 3Yr KYHD Hiệu Dell,Mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Bộ | 4 | 6,280 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,570 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay PB13250 Intel Core Ultra 5 235U vPro/ 2in1 13.3", Touch, FHD+/ 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s/ 512 GB SSD/Intel BE201 WLAN Driver/ 3-cell, 55 Wh/ Windows 11 Pro Hiệu Dell,Mới 100% | PB13250 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,713 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,713 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay PB13250 Intel Core Ultra 5 235U vPro/ 2in1 13.3", Touch, FHD+/ 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s/ 512 GB SSD/Intel BE201 WLAN Driver/ 3-cell, 55 Wh/ Windows 11 Pro Hiệu Dell,Mới 100% | PB13250 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,713 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,713 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP EB Ultra G1i AI (TPN-Q303) U7-268V/32G/1TBSSD/14.0T_2.8K@ 120Hz_OLED/FP/WL/BT/6C/ALU/W11Pro/LEDKB/3Y/XANH(B0SA8AV).Mới 100% | B0SA8AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 27 | 42,847.65 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,586.95 | N/A | N/A | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP ZBOOK 16 G11(HSN-I56C ) i7-13850HX/32GD5/1TSSD/16.0 AG WUXGA /WL/BT/RTX 1000 Ada 6GB/Windows 11 Pro (AT5S0EC). Mới 100% | AT5S0EC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 5 | 6,871.85 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,374.37 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay HP ZBook Firefly 16 G11 (HSN-I45C-6 ) U5 125H/32GD5/512SSD/16.0WUXGA/WL/BT/FP/6C76Whr/W11P/5Y(8K924AV). Mới 100% | 8K924AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 2 | 2,927.48 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 1,463.74 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1DS0003L_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,169.61 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/24GB/512GB/KB-US/SOA_Z1DS0003L_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DS0003L | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 23 | 26,901.03 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,169.61 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/10C CPU/10C GPU/32GB/512GB/KB-US/SOA_Z1DS0003M_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DS0003M | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 3,613.59 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,204.53 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FE000CX_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,507.04 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,507.04 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA_Z1FE000CQ_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 10 | 14,873.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.32 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1DW0003P_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DW0003P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,194.76 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,194.76 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240RG10 3-100U 14 8GB/512 PC (C3RU6AT UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 3-100U/8G DDR4/512GB/14.0FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | C3RU6AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 46,734.34 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 233.67 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240RG10 3-100U 14 8GB/512 PC (C3RU6AT UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 3-100U/8G DDR4/512GB/14.0FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | C3RU6AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 46,734.34 | Singapore | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 233.67 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240RG10 5-120U 14 16GB/512 PC (C3RU7AT UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3RU7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 270.29 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 240RG10 5-120U 14 16GB/512 PC (C3RU7AT UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/14.0FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3RU7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,057.88 | Singapore | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 270.29 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 640 14 inch G11 Notebook PC (A7LA3PT UUF),Model:HSN-Q38C-4,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:U7-165U/16G DDR4/512GB-SSD/14.0WUXGA TS/3C/W11H/1Y/Mới 100% | A7LA3PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 32,333.44 | China | HA NOI | CPT | KC | 646.67 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 640 14 inch G11 Notebook PC (A7LA3PT UUF),Model:HSN-Q38C-4,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:U7-165U/16G DDR4/512GB-SSD/14.0WUXGA TS/3C/W11H/1Y/Mới 100% | A7LA3PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 32,333.44 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 646.67 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 640 14 inch G11 Notebook PC (A7LB1PT UUF),Model:HSN-Q38C-4,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:U5-125U/16G DDR4/512GB-SSD/14.0WUXGA/3C/W11H/1Y/Mới 100% | A7LB1PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 75 | 37,343.14 | China | HA NOI | CPT | KC | 497.91 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 640 14 inch G11 Notebook PC (A7LB1PT UUF),Model:HSN-Q38C-4,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:U5-125U/16G DDR4/512GB-SSD/14.0WUXGA/3C/W11H/1Y/Mới 100% | A7LB1PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 75 | 37,343.14 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 497.91 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook Ultra G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC (BC4N5AT UUF),Model:TPN-Q303,WLAN Module:BE201D2W,c.hình:U7 258V/32GB/1TBSSD/14.0''2.8K_BVOLED120Hz_TS/W11Pro/3Y/Blue/Mới 100% | BC4N5AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 5 | 4,230.57 | China | HA NOI | CPT | KC | 846.11 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook Ultra G1i 14 inch Notebook Next Gen AI PC (BC4N5AT UUF),Model:TPN-Q303,WLAN Module:BE201D2W,c.hình:U7 258V/32GB/1TBSSD/14.0''2.8K_BVOLED120Hz_TS/W11Pro/3Y/Blue/Mới 100% | BC4N5AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 5 | 4,230.57 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 846.11 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook X Flip G1i 14 inch Notebook Next Gen Al PC (B9FF4PT UUF),Model:HSN-I61C,WLAN Module:BE201NGW,c.hình:U7 258V/32GB/1TB/14.0''2.5KAG_120Hz_TS/W11Pro/3Y/Pen/Silver/Mới 100% | B9FF4PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 7 | 7,641.78 | China | HA NOI | CPT | KC | 1,091.68 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook X Flip G1i 14 inch Notebook Next Gen Al PC (B9FF4PT UUF),Model:HSN-I61C,WLAN Module:BE201NGW,c.hình:U7 258V/32GB/1TB/14.0''2.5KAG_120Hz_TS/W11Pro/3Y/Pen/Silver/Mới 100% | B9FF4PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 7 | 7,641.78 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 1,091.68 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook X Flip G1i 14 inch Notebook Next Gen Al PC (B9FN2PT UUF),Model:HSN-I61C,WLAN Module:BE201NGW,c.hình:U7 258V/32GB/1TB/14.0''2.5KAG_120Hz_TS/W11Pro/3Y/Pen/Blue/Mới 100% | B9FN2PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 3 | 3,275.05 | China | HA NOI | CPT | KC | 1,091.68 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook X Flip G1i 14 inch Notebook Next Gen Al PC (B9FN2PT UUF),Model:HSN-I61C,WLAN Module:BE201NGW,c.hình:U7 258V/32GB/1TB/14.0''2.5KAG_120Hz_TS/W11Pro/3Y/Pen/Blue/Mới 100% | B9FN2PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 3 | 3,275.05 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 1,091.68 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1178TU (C89ZRPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U(Copilot)|16GB DDR4|1TB PCIe|14.0 FHD (1920x1080)|W11/Bạc/1Y PUR/Mới 100% | C89ZRPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 60,800.54 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 304 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1178TU (C89ZRPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U(Copilot)|16GB DDR4|1TB PCIe|14.0 FHD (1920x1080)|W11/Bạc/1Y PUR/Mới 100% | C89ZRPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 60,800.54 | Singapore | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 304 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1288TU (C2CV7PA UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:U7-155H(Copilot)|16GB DDR5|512GB PCIe|15.6 FHD(1920x1080)|W11/Vàng/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C2CV7PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1288TU (C2CV7PA UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:U7-155H(Copilot)|16GB DDR5|512GB PCIe|15.6 FHD(1920x1080)|W11/Vàng/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C2CV7PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | Singapore | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX (B85LNPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LNPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | HA NOI | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX (B85LNPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LNPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2732TX (B85LPPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 4050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LPPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 107,843.34 | Singapore | HA NOI | CPT | KC | 539.22 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus S3407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/Xám (Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY095WS | S3407CA-LY095WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 220 | 154,000 | Singapore | HA NOI | CIP | OA | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY095WS | S3407CA-LY095WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 200 | 140,000 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407C Ultra 5-225H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY095WS | S3407CA-LY095WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 240 | 168,000 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 700 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407C Ultra 7-255H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/ (Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY096WS | S3407CA-LY096WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 280 | 222,320 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 794 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus S3407C Ultra 7-255H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/(Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY096WS | S3407CA-LY096WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 80 | 63,520 | Singapore | HO CHI MINH | CIP | KC | 794 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Notebook Lenovo LOQ 15IRX9, i5-13450HX, 16GB, 1TB SSD, RTX 3050 6GB, 15.6" FHD IPS 300nits 144Hz, 4C 60Wh, ax+BT, W11H 64,Luna Grey, 2Y WTY_83DV01ANVN.Mới 100% | 83DV01ANVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 750 | 571,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 762 | Core i5 | 16GB | 1TB |
| 9/16/25 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM | 84713020 | NT760XJG-DS3#&Máy tính xách tay nhãn hiệu Samsung model NT760XJG (Hàng mới 100%) | NT760XJG-DS3 | Không matching | SAMSUNG | Cái/Chiếc | 3 | 2,036.7 | China | HA NOI | DAP | KHONGTT | 678.9 | N/A | N/A | N/A |
| 9/17/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Máy tính xách tay Macbook Pro 13 inch, hãng Apple, Model: 13-inch MacBook Pro, hàng cá nhân, mới 100% | k có part | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,543.39 | Singapore | HA NOI | FOB | KHONGTT | 1,543.39 | N/A | N/A | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell, Kèm túi.HàngMới100%Model:Dell 15 DC15250 (Kiểu loại P112F010)13th Intel Core i7-1355U,Upto5.0Ghz,15.6''FHD,16GB,512GB SSD,intel UHD Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022513630 | 1022513630 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 57,600 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell, Kèm túi.HàngMới100%Model:Dell 15 DC15250 (Kiểu loại P112F010)13th Intel Core i7-1355U,Upto5.0Ghz,15.6''FHD,16GB,512GB SSD,intel UHD Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022513631 | 1022513631 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 57,600 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell, Kèm túi.HàngMới100%Model:Dell 15 DC15250 (Kiểu loại P112F010)13th Intel Core i7-1355U,Upto5.0Ghz,15.6''FHD,16GB,512GB SSD,intel UHD Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022513632 | 1022513632 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 57,600 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell, Kèm túi.HàngMới100%Model:Dell 15 DC15250 (Kiểu loại P112F010)13th Intel Core i7-1355U,Upto5.0Ghz,15.6''FHD,16GB,512GB SSD,intel UHD Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022513633 | 1022513633 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 57,600 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 576 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14(5441) (Kiểu loại P190G001)Snapdragon X Plus,X1P-64-100,Upto3.4Ghz,14'FHD,16GB,1TB,QualcommAdreno GPU,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718155. | 1022718155 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 30 | 25,590 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 853 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Dell 15 DC15250 (Kiểu loại P112F010)13th Intel Core i7-1355U,Upto5.0Ghz,15.6''FHD,16GB,512GB SSD,intel UHD Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718156 | 1022718156 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 57,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Dell 15 DC15250 (Kiểu loại P112F010)13th Intel Core i7-1355U,Upto5.0Ghz,15.6''FHD,16GB,512GB SSD,intel UHD Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718157 | 1022718157 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 57,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 5 120U,Upto5.0Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718152 | 1022718152 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 66,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 660 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 5 120U,Upto5.0Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718153 | 1022718153 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 66,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 660 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 5 120U,Upto5.0Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718154 | 1022718154 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 33,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 660 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 7 150U,Upto5.4Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718201 | 1022718201 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 72,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 7 150U,Upto5.4Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718202 | 1022718202 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 72,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 7 150U,Upto5.4Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718203 | 1022718203 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 72,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 7 150U,Upto5.4Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718204 | 1022718204 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 72,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | MáytínhxáchtayDell.Khôngtúi.Mới100%Model:Inspiron14 5440(Kiểu loại P185G001)Intel Core 7 150U,Upto5.4Ghz,14.0''FHD,16GB,512GB SSD,intel Graphics,W11H(1bộ=1cái) OrderNo:1022718205 | 1022718205 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 72,000 | China | CANG LACH HUYEN HP | FOB | TTR | 720 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250RG10 5-120U 15 16GB/512 PC (C3SH7AT UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3SH7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,332.42 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 271.66 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 250RG10 5-120U 15 16GB/512 PC (C3SH7AT UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/W11H/1Y/Mới 100% | C3SH7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 54,332.42 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 271.66 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP EB6G1i13 U5 225U 13 16GB/512 PC (BQ9L8PT UUF),Model:HSN-Q38C,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U5-225U/16G DDR5/512GB-SSD/13.3WUXGA/3C/W11H/1Y/Mới 100% | BQ9L8PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 24,030.73 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 480.61 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0057TU (BZ7Q6PA UUF),Model:TPN-W169,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 5-120U(10C)|16GB LPDDR5|512GB PCIe Gen4|Touch/14.0 2K(1920x1200)|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7Q6PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 78,485.58 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 392.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X FlipNGAI 14-fm0086TU (BZ7Q0PA UUF),Model:TPN-W164,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Ultra 5-226V(8C)|16GB LPDDR5X|1TB PCIe Gen4|Touch/14.0 2K(1920x1200)|W11/Xanh/1Y/Mới 100% | BZ7Q0PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 48,969.88 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 489.7 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X FlipNGAI 14-fm0088TU (BZ7Q2PA UUF),Model:TPN-W164,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U5-226V(8C)|16GB LPDDR5X|512GB PCIe Gen4|Touch/14.0 2K(1920x1200)|W11/Xanh/1Y/Mới 100% | BZ7Q2PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 47,201.27 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 472.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook X FlipNGAI 14-fm0088TU (BZ7Q2PA UUF),Model:TPN-W164,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U5-226V(8C)|16GB LPDDR5X|512GB PCIe Gen4|Touch/14.0 2K(1920x1200)|W11/Xanh/1Y/Mới 100% | BZ7Q2PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,402.54 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 472.01 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP P4G1i16 U5 225H 16 16GB/512 PC (BQ5D8PT UUF),Model:HSN-Q38C-6,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U5-225H/16G DDR5/512G-SSD/16WUXGA TS/3C/W11H/1Y/Mới 100% | BQ5D8PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 25,632.92 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 512.66 | N/A | 16GB | 512GB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC (B8PG7AT UUF),Model:HSN-Q34C-5,WLAN Module:RTL8852CE,hiệu:HP,c.hình:R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | B8PG7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC (B8PG7AT UUF),Model:HSN-Q34C-5,WLAN Module:RTL8852CE,hiệu:HP,c.hình:R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | B8PG7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC (B8PG7AT UUF),Model:HSN-Q34C-5,WLAN Module:RTL8852CE,hiệu:HP,c.hình:R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | B8PG7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 455 15.6 inch G10 Notebook PC (B8PG7AT UUF),Model:HSN-Q34C-5,WLAN Module:RTL8852CE,hiệu:HP,c.hình:R5-7530U/16G DDR4/512G-SSD/15.6FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | B8PG7AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 57,902.5 | China | CANG DINH VU - HP | CPT | KC | 289.51 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ JINGWANG | 84713020 | Máy tính xách tay truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2.4GHz và truy nhập vô tuyến băng tần 5Ghz,model 7680,CPU i9-13950HX,ram 32GB,ổ cứng 2TB,Win 11Pro,hiệu Dell,sx 2025,mới 100% | 7680 | Không matching | DELL | Bộ | 5 | 20,525 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | DAF | KC | 4,105 | Core i9 | 32GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ JINGWANG | 84713020 | Máy tính xách tay truyền dữ liệu băng rộng hoạt động trong băng tần 2.4GHz và truy nhập vô tuyến băng tần 5Ghz,model PB14250,CPU Ultra 7 255U,ram 16GB,ổ cứng 1TB,Win 11Pro,hiệu Dell,sx 2025,mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 76,750 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | DAF | KC | 1,535 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250, i5-1334U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 15.6" FHD,3C 41Wh, ax+BT, OfficeHS24+365, McAfee LS, Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver), 1Y WTY,(DC15250). Hàng mới 100% | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 600 | 289,800 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics, 15.6" FHD,4C 54Wh,ax+BT,OfficeHome24+Office 365, McAfee LS,Win11Home,Bạc (Platinum Silver), 1Y WTY,(DC15250).Hàng mới 100% | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 700 | 399,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics, 15.6" FHD,4C54Wh,ax+BT,OfficeHome24+Office 365, McAfee LS,Win11 Home,Bạc (Platinum Silver), 1Y WTY,(DC15250). Hàng mới 100% | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 57,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 16 DC16250, Core 5-120U,16GB,1TB SSD,Intel Graphics, 16" FHD+,3C 41Wh,ax+BT, FP,OfficeHome24+O365, McAfee LS, Win 11 Home, Carbon Black (Đen), 1Y WTY,(DC16250). Hàng mới 100% | DC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 63,000 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 630 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/17/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell Latitude 3450, i7-1355U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 14" FHD, 3C 42Wh, ax+BT, FP, BL, Win 11 Home, 1Y WTY,(Latitude 3450). Hàng mới 100% | Latitude 3450 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 150 | 113,250 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 755 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Máy tính xách tay cá nhân kèm sạc, hiệu: Dell Pro Premium 14, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,896.48 | New Zealand | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 1,896.48 | N/A | N/A | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW2U3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2U3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,149.05 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW2W3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,149.05 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1DW0003P_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DW0003P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 3,584.28 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,194.76 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2T3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2T3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 10 | 15,734 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2T3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2T3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 15 | 23,601 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Lenovo LOQ 15IRX9, i5-13450HX, 16GB, 1TB SSD, RTX 3050 6GB, 15.6" FHD IPS 300nits 144Hz, 4C 60Wh, ax+BT, W11H 64, Xám (Luna Grey), 2Y WTY_83DV01ANVN | 83DV01ANVN | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 550 | 419,100 | China | CUAKHAU 1088 1089 LS | CIF | KC | 762 | Core i5 | 16GB | 1TB |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Lenovo ThinkPad E14 Gen 6,AMD Ryzen 5 7535U,32GB,256GB SSD,AMD Radeon 660M,14" 2.2K,3C 57Wh,ax+BT,FP,W11P 64,Graphite Black,C02 off..ton,3Y WTY_21M4S7SA00 | 21M4S7SA00 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 70 | 51,625 | China | CUAKHAU 1088 1089 LS | CIF | KC | 737.5 | Ryzen 5 | 32GB | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM | 84713020 | NT960UJH#&Máy tính xách tay, nhãn hiệu Samsung. Model: NT960UJH (Hàng mới 100%) | NT960UJH | Không matching | SAMSUNG | Cái/Chiếc | 1 | 1,733 | Korea (Republic) | HA NOI | DAP | KHONGTT | 1,733 | N/A | N/A | N/A |
| 9/18/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY MACBOOK AIR 13 2024, HãNG APPLE, MàN HìNH 13INCH, RAM 8GB, DUNG LƯợNG 256 GB, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | k có part | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,138 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,138 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/19/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY MACBOOK PRO ( 16 INCH, 2019), HIệU: APPLE , HàN Sử DụNG Cá NHÂN, HàNG MớI 100% | k có part | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 5 | 4,995 | United States of America | VNHAN | FCA | KC | 999 | N/A | N/A | N/A |
| 9/19/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH DịCH Vụ TIN HọC FPT TạI TP. Hồ CHí MINH | 84713020 | Máy tính xách tay để kiểm tra bo mạch trong laptop, thương hiệu Dell, tên máy: Dell 16 DC16255, cấu hình:Processor: AMD, CPU: RYZEN 7250, SSD: 512GB, Memory: 16GB DDR5, LCD: 16.0", Window 11, mới 100% | Dell 16 DC16255 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 948.69 | Singapore | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 948.69 | Ryzen 7 | 12GB | N/A |
| 9/19/25 | CHI NHáNH CÔNG TY TNHH DịCH Vụ TIN HọC FPT TạI TP. Hồ CHí MINH | 84713020 | Máy tính xách tay để kiểm tra bo mạch trong laptop, thương hiệu Dell, tên máy: Dell 16 DC16256,cấu hình: Processor: AMD, CPU: RYZEN AI7 350, SSD: 1TB, Memory: 32GB DDR5, LCD: 16.0", Window 11,mới 100% | Dell 16 DC16256 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 948.69 | Singapore | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 948.69 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 5450/Intel Ultra 7 155U/14" FHD 1920x1080/Ram 8GB/SDD 1TB M2/wifi+BT/3 years,HSX:Dell, mới 100%(Mục 1, ĐKKTCL: 9856/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 17 | 13,787 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 811 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 5450/CPU Intel Core Ultra 5 125U/14.0"/FHD 1920x1080/Ram 16GB/SSD 512GB/wifi +BT/1 year,HSX:Dell, mới 100%(Mục 1, ĐKKTCL: 9856/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 15 | 9,705 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 647 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Mobile Precision Workstation 3490/Intel Core Ultra 7 165H vPro/2x16GB Ram/1TB SSD/NVIDIA RTX 500 Ada 4GB/Wifi & BT//Win11 Pro,HSX:Dell, mới 100%(Mục 2, ĐKKTCL: 9856/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 9 | 16,862.94 | Singapore | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 1,873.66 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Acer ANV15-41-R732 (N23Q22) AMD Ryzen 5-6600H/1*16G/512G SSD/15.6" FHD/RTX 4050/ Windows 11 Home (NH.QPESV.005) Mới 100% | NH.QPESV.005 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 288 | 215,009.28 | China | CANG XANH VIP | FCA | KC | 746.56 | Ryzen 5 | N/A | 512GB |
| 9/19/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Acer ANV15-41-R732 (N23Q22) AMD Ryzen 5-6600H/1*16G/512G SSD/15.6" FHD/RTX 4050/Windows 11 Home (NH.QPESV.005) Mới 100% | NH.QPESV.005 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 432 | 322,513.92 | China | CANG XANH VIP | FCA | KC | 746.56 | Ryzen 5 | N/A | 512GB |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP Elite x360 830,Core Ultra 7-155U,32GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,13.3"WUXGA Touch,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,WL Mouse(U85BQE)(HSN-I46C)_8L3P5AV | 8L3P5AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,020 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,020 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP EliteBook 6 G1i,Core Ultra 5-225U,16GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,13.3"WUXGA,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,WL Mouse(U85GJE)(HSN-Q38C)_AU7N7AV | AU7N7AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 11 | 9,460 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 860 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP ZBook Power 16 inch G11 Mobile Workstation,Core Ultra 7-155H,32GB RAM,1TB SSD,RTX 2000 Ada 8GB,16"WQXGA,Webcam,6 Cell,Wlan ax+BT(U85QTE)(HSN-Q40C)_9A660AV | 9A660AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 50 | 85,000 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,700 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi), Mới 100%-Dell 16 DC16250,Core 5-120U,16GB,1TB SSD,Intel Graphics,16" FHD+,3C 65Wh,ax+BT,FP,OfficeHome24+O365,MA LS,Win 11 Home,Carbon Black (Đen),1Y WTY,(DC16250) | DC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 200 | 126,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 630 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i5-1334U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,3C 41Wh,ax+BT,OfficeHS24+365,McAfee LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 500 | 241,500 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i5-1334U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,3C 41Wh,ax+BT,OfficeHS24+365,McAfee LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 900 | 434,700 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,4C 54Wh,ax+BT,OffHome24+Off365,MA LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 200 | 114,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,4C 54Wh,ax+BT,OffHome24+Off365,MA LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 200 | 114,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,4C 54Wh,ax+BT,OffHome24+Off365,MA LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 171,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/19/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,4C 54Wh,ax+BT,OffHome24+Off365,MA LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 600 | 342,000 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/20/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY DELL LATITUDE 5450 (SERVICE TAG: BHH0V44) PORTABLE ADP MACHINE, HàNG SảU DụNG Cá NHÂN MớI 100% | BHH0V44 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 826.86 | Malaysia | VNSGN | FCA | KHONGTT | 826.86 | N/A | N/A | N/A |
| 9/20/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY MACBOOK PRO (16-INCH) INTEL. S/N: C02GP0G81PG4. H/N: US5C52309CFFCB, HIệU: APPLE, HàNG Sử DụNG Cá NHÂN MớI 100% | C02GP0G81PG4 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 999 | United States of America | VNSGN | FCA | KHONGTT | 999 | N/A | N/A | N/A |
| 9/20/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | BH3T4EC: Máy tính xách tay HP ZBook Fury 16 G11 Mobile Workstation PC/Intel core i7 13850HX,RAM 64GB DDR5,1TB SSD,LCD 16.0,Wlan+ Bluetooth,Win11Pro64,3y(Model:HSN-I56C,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | BH3T4EC | Không matching | HP | Bộ | 237 | 352,224.66 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,486.18 | Core i7 | 64GB | 1TB |
| 9/22/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Hàng hành lý cá nhân: Máy tính xách tay - Mac laptop Apple A3113, đang sử dụng | A3113 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,000 | United States of America | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 1,000 | N/A | N/A | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2732TX (B85LPPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 4050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LPPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 115,353.18 | China | HA NOI | CPT | KC | 576.77 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ THÔNG MINH ICOMTECK | 84713020 | Máy tính xách tay tiêu chuẩn quân sự : CPU Intel i7-1255U, bộ nhớ 16GB, ổ 1 TB PCIe SSD, màn hình cảm ứng 11.6" FHD LCD,Wifi+BT,pin ,Win11 Pro,MIL-STD-810H. Mã: V110. NSX: Getac.Mới 100% | V110 | Không matching | GETAC | Bộ | 2 | 5,274 | Taiwan | HA NOI | EXW | KC | 2,637 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ THÔNG MINH ICOMTECK | 84713020 | Máy tính xách tay tiêu chuẩn quân sự : CPU Intel i7-1260P, bộ nhớ 32GB, ổ 1TB PCIe SSD, màn hình cảm ứng 13.3" FHD LCD,Wifi+BT,pin ,Win11 Pro,MIL-STD-810H. Mã: B360-E (B360 Pro). NSX: Getac.Mới 100% | B360-E | Không matching | GETAC | Bộ | 2 | 5,634 | Taiwan | HA NOI | EXW | KC | 2,817 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay (kèm sạc,TLKT), mới 100%. Asus S3407C Ultra 7-255H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/OfficeHS24+365/Win 11 Home/Xám (Matte Gray)/2YW_S3407CA-LY096WS | S3407CA-LY096WS | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 160 | 127,040 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 794 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | Máy tinh xách tay Lenovo ThinkPad T14 Gen 6 Intel, Core Ultra 5 125U vPro, 14.0, RAM 16GB, SSD 256GB, Adapter, mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 22 | 20,489.92 | China | HO CHI MINH | CIF | KC | 931.36 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad P14 Gen 6 AMD:AI R7P 350, 14.0'', UMA, 7925, 14.0'', ram 32GB, SSD 1 TB, Adapter, hiệu Lenovo , mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,350 | China | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,350 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad P16 Gen 2: intel core i7-13850HX, 16.0'', Ram 32GB, SSD 512GB, W11P, Adapter. Hiệu Lenovo, mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 4,298.72 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 2,149.36 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5, Intel core Ultra 7 165U, 14.0'', Ram 32GB, 512GB SSD, W11P, Adapter. Hiệu Lenovo, mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 19 | 26,125 | China | HO CHI MINH | CIF | KC | 1,375 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5: Intel core Ultra 5 135U, 14.0'', Ram 16GB, SSD 256GB, W11P, Adapter. Hiệu Lenovo, mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 27 | 27,471.42 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,017.46 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad T14 Gen 5: Intel core Ultra 5 135U, 14.0'', Ram 16GB, SSD 512GB, W11P, Adapter. Hiệu Lenovo, mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 19 | 12,084 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 636 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/22/25 | CÔNG TY TNHH TổNG CÔNG TY CÔNG NGHệ Và GIảI PHáP CMC | 84713020 | Máy tính xách tay ThinkPad X1 Carbon Gen 13: Intel core Ultra 7 268V, 14.0'', Ram 32GB, SSD 2TB, W11P, Adapter. Hiệu Lenovo, mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,697 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | CIF | KC | 1,697 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY, HIệU APPLE, MODEL: MACBOOK PRO, 14-INCH APPLE M3 CHIP - SPACE GRAY, RAM 16GB, SSD 512GB, HàNG Sử DụNG Cá NHÂN MớI 100% | k có part | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,455.13 | HongKong | VNSGN | FCA | KHONGTT | 1,455.13 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 5450 XCTO BASE/ CPU Intel Core Ultra 5 125U/ 14" FHD/ Ram 16GB/ SSD 512GB/ Wifi/ 1 year,HSX: Dell, mới 100%(Mục 2, ĐKKTCL: 9919/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 15 | 8,401.2 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 560.08 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 5450 XCTO BASE/ Intel Core Ultra 7 155U/14" FHD/ Ram 8GB/ SSD 1TB/ Wifi +BT/3cell batt/ 65W AC adapter/ 3 years,HSX: Dell, mới 100%(Mục 2, ĐKKTCL: 9919/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 14 | 9,334.08 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 666.72 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Mobile Precision 3490/Intel Core Ultra 7 165H/NVIDIA RTX 500 Ada 4GB GDDR6/16 GB Ram/512GB SSD/14" FHD/Wi-Fi/Ubuntu 22.04,HSX: Dell, mới 100%(Mục 3, ĐKKTCL: 9919/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,919.56 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 1,459.78 | N/A | 4GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TETRA PAK BìNH DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay HP EliteBook 860 G11,Intel Core i7-165U, màn hình: 40.6 cm (16"), SDRAM 1 TB SSD, Module: HSN-I45C-6, không chứa MMDS. mới 100% | HSN-I45C-6 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 10 | 9,795.2 | Denmark | HO CHI MINH | DAP | KC | 979.52 | Core i7 | N/A | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Gigabyte gaming A16 (GA6H) i7-13620H/16GD5/512SSD/16.0FHD+/165Hz/WF6E/BT/76Wh/8G_RTX 5050/RGB/Windows 11 (9RGA6I75THFHIKAVN000). Mới 100% | 9RGA6I75THFHIKAVN000 | Không matching | GIGABYTE | Cái/Chiếc | 400 | 311,600 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 779 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Gigabyte gaming A16 (GA6H) i7-13620H/16GD5/512SSD/16.0FHD+/165Hz/WF6E/BT/76Wh/8G_RTX 5060/RGB/Windows 11 (9RGA6I76VHFHIKAVN000). Mới 100% | 9RGA6I76VHFHIKAVN000 | Không matching | GIGABYTE | Cái/Chiếc | 200 | 170,200 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 851 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Gigabyte gaming A16 (GA6H) i7-13620H/16GD5/512SSD/16.0WQXGA/165Hz/WF6E/BT/76Wh/8G_RTX 5060/RGB/Windows 11 (9RGA6I76VHFDIKAVN000). Mới 100% | 9RGA6I76VHFDIKAVN000 | Không matching | GIGABYTE | Cái/Chiếc | 100 | 89,600 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 896 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY Cổ PHầN THế GIớI Số | 84713020 | Máy vi tính xách tay Gigabyte gaming A16 (GA6H) i7-13620H /16GD5/1TBSSD/16.0FHD+/165Hz/WF6E/BT/76Wh/6G_RTX 4050/LEDKB/Windows 11 (9RGA6I75MHFHJKAVN001). Mới 100% | 9RGA6I75MHFHJKAVN001 | Không matching | GIGABYTE | Cái/Chiếc | 200 | 153,800 | HongKong | CANG CAT LAI (HCM) | FCA | KC | 769 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FE000CX_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CX | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 6,055.48 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,513.87 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/12C CPU/16C GPU/48GB/512GB/KB-US/SOA_Z1FE000CQ_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FE000CQ | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 10 | 14,873.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.32 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SB/16C CPU/40C GPU/64GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FG00067_Model: A3185. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | Z1FG00067 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,866.68 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,866.68 | N/A | 64GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/10C CPU/10C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1DW0003P_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | Z1DW0003P | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,194.76 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,194.76 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14.2 SL/12C CPU/16C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FB000CP_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | Z1FB000CP | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,467.42 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,467.42 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SB/14C/20C GPU/48GB/512G-SOA_MX2Y3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2Y3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 10 | 16,413.1 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,641.31 | N/A | 48GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2T3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2T3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,146.8 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16.2 SB/14C CPU/20C GPU/24GB/1TB/KB-US/SOA_Z1FT0002E_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | Z1FT0002E | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,599.45 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,599.45 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 245 14 inch G10 Notebook PC (B8PF9AT UUF),Model:TPN-I141,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:R5-7530U/8G DDR4/512GB-SSD/14.0FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | B8PF9AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 48,656.12 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 243.28 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP 245 14 inch G10 Notebook PC (B8PF9AT UUF),Model:TPN-I141,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:R5-7530U/8G DDR4/512GB-SSD/14.0FHD/3C/W11H/1Y/Mới 100% | B8PF9AT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 48,656.12 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 243.28 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 14-ep1178TU (C89ZRPA UUF),Model:TPN-I142,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Core 5-120U(Copilot)|16GB DDR4|1TB PCIe|14.0 FHD (1920x1080)|W11/Bạc/1Y PUR/Mới 100% | C89ZRPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 60,800.54 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 304 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU (C81NGPA UUF),Model:TPN-Q287,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen5-7430U(Copilot)|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/vàng/1Y/Mới 100% | C81NGPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 25,625.5 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU (C81NGPA UUF),Model:TPN-Q287,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen5-7430U(Copilot)|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/vàng/1Y/Mới 100% | C81NGPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU (C81NGPA UUF),Model:TPN-Q287,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen5-7430U(Copilot)|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/vàng/1Y/Mới 100% | C81NGPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU (C81NGPA UUF),Model:TPN-Q287,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen5-7430U(Copilot)|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/vàng/1Y/Mới 100% | C81NGPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0655AU (C81NGPA UUF),Model:TPN-Q287,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen5-7430U(Copilot)|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/vàng/1Y/Mới 100% | C81NGPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 51,251 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fc0656AU (C81NHPA UUF),Model:TPN-Q287,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:Ryzen5-7430U|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|AMD Radeon Graphics|15.6 FHD|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | C81NHPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 25,625.5 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 256.26 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd0823TU (C81NMPA UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:i7-1355U(Copilot)|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/ Bạc/1Y/Mới 100% | C81NMPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 35,706.1 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 357.06 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd0823TU (C81NMPA UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:i7-1355U(Copilot)|16GB DDR4 3200|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/ Bạc/1Y/Mới 100% | C81NMPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 71,412.2 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 357.06 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1289TU (C2CV8PA UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:U7-155H(Copilot)|16GB DDR5|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/ Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C2CV8PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1289TU (C2CV8PA UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:U7-155H(Copilot)|16GB DDR5|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/ Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C2CV8PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP Laptop 15-fd1289TU (C2CV8PA UUF),Model:TPN-Q286,WLAN Module:RTL8852BE,c.hình:U7-155H(Copilot)|16GB DDR5|512GB PCIe|15.6 FHD|Win 11/ Bạc/1Y Warranty PUR/Mới 100% | C2CV8PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 76,717.5 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 383.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0055TU (BZ7Q4PA UUF),Model:TPN-W169,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 7-150U(10C)|24GB LPDDR5 5200|512GB PCIeGen4|Touch/14.0 2K|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7Q4PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 101,476.98 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 507.38 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0057TU (BZ7Q6PA UUF),Model:TPN-W169,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 5-120U(10C)|16GB LPDDR5|512GB PCIe Gen4|Touch/14.0 2K(1920x1200)|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7Q6PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 78,485.58 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 392.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 5 Flip 14-fp0057TU (BZ7Q6PA UUF),Model:TPN-W169,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 5-120U(10C)|16GB LPDDR5|512GB PCIe Gen4|Touch/14.0 2K(1920x1200)|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7Q6PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 78,485.58 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 392.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AI 14-fr0024TU (C1MN0PA UUF),Model:TPN-Q307,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U7-255H(16C)|32GB 7467 LPDDR5|512GB PCIeGen4|14.0 2K|W11/Bạc/1Y Warranty onsite /Mới 100% | C1MN0PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 56,574.32 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 565.74 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 AI 14-fr0027TU (C1MN1PA UUF),Model:TPN-Q307,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:U7-255U(12C)|16GB 7467 LPDDR5|512GB PCIeGen4|14.0 2K|W11/Bạc/1Y Warranty onsite/Mới 100% | C1MN1PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 24,750.2 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 495 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 14-fs0042TU (C1MP3PA UUF),Model:TPN-Q307,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 5-210H(8C)|24GB 5200 LPDDR5|512GB PCIe Gen4|14.0 2K|Win 11/Bạc/1Y/Mới 100% | C1MP3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 86,621.08 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 433.11 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 14-fs0043TU (C1MN3PA UUF),Model:TPN-Q307,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 5-210H(8C)|16GB 5200 LPDDR5|512GB PCIe Gen4|14.0 2K|Win 11/ Bạc/1Y/Mới 100% | C1MN3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 14-fs0043TU (C1MN3PA UUF),Model:TPN-Q307,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 5-210H(8C)|16GB 5200 LPDDR5|512GB PCIe Gen4|14.0 2K|Win 11/ Bạc/1Y/Mới 100% | C1MN3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 83,083.86 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 415.42 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook 7 Laptop 16-az0040TU (C2DR3PA UUF),Model:TPN-Q306,WLAN Module:AX211NGW,c.hình:Core 9-270H (14C)|32GB DDR5 5600|512GB PCIeGen4|16.0 2K|W11/Bạc/1Y Warranty onsite/Mới 100% | C2DR3PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 63,648.23 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 636.48 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP OmniBook XFlip 2-in-1 Laptop NGAI 14-fk0082AU(BZ7N8PA UUF),Model:TPN-W165,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:Ryzen AI 7 350|32GB|1TB PCIe Gen4|Radeon860M|T/14.0 2K|W11/Bạc/1Y/Mới 100% | BZ7N8PA UUF | Không matching | HP | Bộ | 100 | 58,342.93 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 583.43 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1ah 14 inch Notebook PC (C40JNAT UUF),Model:HSN-Q39C-4,WLAN Module:MT7922A22M,c.hình:R5-220/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA/3C/W11H/1Y/Mới 100% | C40JNAT UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 61,198.04 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 305.99 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 4 G1i 14 inch Notebook AI PC (BQ5H9PT UUF),Model:HSN-Q38C-4,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:U7-255H/16G DDR5/512G-SSD/14WUXGA TS/3C/W11HP/1Y/Mới 100% | BQ5H9PT UUF | Không matching | HP | Bộ | 50 | 29,866.82 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 597.34 | N/A | N/A | 512GB |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay HP ProBook 440 14 inch G11 Notebook PC (A74BLPA UUF),Model:HSN-Q38C-4,WLAN Module:AX211NGW,hiệu:HP,c.hình:U7-155H/16G DDR4/512GB-SSD/14WUXGA TS/3C/W11H/1Y/Mới 100% | A74BLPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 75 | 43,693.99 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 582.59 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX (B85LNPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LNPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX (B85LNPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LNPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/23/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ HP VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay Victus Gaming Laptop 15-fa2731TX (B85LNPA UUF),Model:TPN-Q278,WLAN Module:RTL8852BE,hiệu:HP,c.hình:i5-13420H|16GB DDR4|512GB PCIe|RTX 3050 6GB|15.6 FHD 144Hz|W11/Đen/1Y/Mới 100% | B85LNPA UUF | Không matching | HP | Bộ | 200 | 94,756.58 | China | CANG NAM DINH VU | CPT | KC | 473.78 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Hành lý cá nhân đã qua sử dụng gửi không cùng chuyến bay gồm:Máy tính xách tay ACER Predator Helios Neo 16 PHN16-72-710R NH.QRFEX.006 - hãng ACER | NH.QRFEX.006 | Không matching | ACER | Cái/Chiếc | 1 | 31,893.33 | Bulgaria | HA NOI | FOB | KHONGTT | 31,893.33 | N/A | N/A | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro14Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro(R) up to 5.3 GHz/W11Pro/14"/32 GB DDR5/512 GB TLC SSD, Wi-Fi6E/PrS36M, MMN:PB14250, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 12,090 | Malaysia | HO CHI MINH | EXW | TTR | 1,209 | N/A | N/A | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro14Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra7 265U vPro(R) up to5.3 GHz/W11Pro/14"/16 GBDDR5/256 GB TLC SSD, WiFi6E, PrS36M, MMN:PB14250, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 45 | 48,105 | Malaysia | HO CHI MINH | EXW | TTR | 1,069 | N/A | N/A | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Màn hình máy tính Dell mới 100% model Dell Pro 20 Monitor - E2020H, 19.5 inch, order: 1023458589 | E2020H | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 5,800 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 58 | N/A | N/A | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 5450 XCTO Base, 14 inch,Intel Core Ultra 7 165U vPro,32GB,512GB, Win 11 Pro, order:1023504896(bộ=máy,balo) | 1023504896 | Không matching | DELL | Bộ | 2 | 2,299.18 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,149.59 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 5450 XCTO BASE,14 inch,Intel Core Ultra 5 125U,16GB,512GB, Win 11 Pro, order: 1022821335 (bộ=cái) | 1022821335 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,014.28 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,014.28 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 5450 XCTO BASE,14 inch,Ultra 5 135H vPro,32GB,512GB, Win 11 Pro, order: 1023505943 (bộ=máy,balo) | 1023505943 | Không matching | DELL | Bộ | 31 | 25,520.44 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 823.24 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 5450 XCTO BASE,14 inch,Ultra 7 155U,32GB,512GB, Windows 11 Pro, order: 1023127128 ( bộ=cái) | 1023127128 | Không matching | DELL | Bộ | 6 | 5,558.1 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 926.35 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 5450 XCTO Base,14 inch,Ultra 7 165H vPro,16GB,1TB, Win 11 Pro, order: 1023406560 (bộ=cái) | 1023406560 | Không matching | DELL | Bộ | 30 | 29,700 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 990 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Mobile Precision Workstation 3591,15.6 inch,Ultra 5 135H vPro,32GB,512GB, Win 11 Pro, order:1023504894(bộ=máy,balo) | 1023504894 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,753.17 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,753.17 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Mobile Precision Workstation 7780 CTO, 17.3 inch,i7-13850HX,64GB,1TB, Win 11 Pro, order: 1022977514 (bộ=cái) | 1022977514 | Không matching | DELL | Bộ | 5 | 13,780 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 2,756 | Core i7 | 64GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14 inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,512GB, Win 11 Pro, order: 1023559734 (bộ=cái) | 1023559734 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 41,250 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 825 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14 inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,512GB, Win 11 Pro, order: 1023559735 (bộ=cái) | 1023559735 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 41,250 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 825 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14 inch,Ultra 5 235U vPro,32GB,512GB, Windows 11 Pro, order: 1023458763 ( bộ=cái) | 1023458763 | Không matching | DELL | Bộ | 3 | 3,720.36 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,240.12 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 (PC14250) XCTO Base,14 inch,Ultra 7 255U,16GB,256GB, Win 11 Pro, order: 1023458591 (bộ=cái) | 1023458591 | Không matching | DELL | Bộ | 40 | 33,600 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 840 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14 inch,Ultra 5 235U vPro,16GB,256GB, Win 11 Pro, order: 1023459013(bộ=máy,balo) | 1023459013 | Không matching | DELL | Bộ | 6 | 5,450.58 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 908.43 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14 inch,Ultra 7 265U vPro,32GB,1TB, Win 11 Pro, order: 1023395063(bộ=cái) | 1023395063 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,893.9 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,893.9 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base,14 inch,Ultra 7 265U vPro,32GB,1TB, Win 11 Pro, order: 1023395129 (bộ=cái) | 1023395129 | Không matching | DELL | Bộ | 1 | 1,893.9 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,893.9 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Precision 7680,Intel Core i7-13850HX vPro/16" FHD+ 1920x1200,11x32GB 5600MT/s SODIMM,512GB M.2,ECC/83Wh,180W/Intel AX211 Wi-Fi6/MS3320W/RTX2000 8GB/Win 11Pro/hiệu Dell, mới100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,952.26 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 2,952.26 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 PC14250, Intel Ultra 5 120U vPro/14" FHD+ FHD Cam /1x8GB DDR5/512GB SSD/Intel(R) AX211 WLAN/55Wh/Briefcase 14-16-CC3624/ 65W/Win 11 Pro/PS NBD36M/hiệu Dell, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 28 | 14,840 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 530 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 PC14250, Intel Ultra 5 120U vPro/14" FHD+ FHD Cam/1x16GB DDR5/ 512GB SSD/Intel(R) AX211 WLAN/ 55Wh/Briefcase 14-16-CC3624/65W/Win 11 Pro/PS NBD 36M/hiệu Dell, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 12 | 11,833.2 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 986.1 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 PC14250, Intel Ultra 7 255U vPro/ 14" FHD+ FHD Cam/1x16GB DDR5/ 256GB SSD/Intel(R) AX211 WLAN/ 55Wh/ Briefcase 14-16-CC3624/65W/Win 11 Pro/PS NBD36M/hiệu Dell, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 57 | 47,880 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 840 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 PC14250, Intel(R) Core (TM) Ultra7 255U / 14" FHD/1x16GB, DDR5/256 GB TLC SSD/Intel(R),AX211 WLAN Drive/130W Type C Power, Adapter/Win11 Pro/12M Pro/hiệu Dell, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 100 | 86,000 | Malaysia | CANG LACH HUYEN HP | EXW | KC | 860 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/10C/10C GPU/16GB/1TB-SOA_MW2V3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2V3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 1,180.59 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,180.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/14C/20C GPU/24GB/1T-SOA_MX2J3SA/A_Model: A3401. Hang moi 100%, truyendulieubangrong b.tan2.4GHz, truynhapvotuyen b.tan5GHz, thietbithuphatvotuyen culyngan | MX2J3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 5,948.96 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,487.24 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/1TB-SOA_MW2X3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2X3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 19 | 22,431.21 | China | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,180.59 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/24/25 | Công Ty TNHH Ivim | 84713020 | Máy tính xách tay, model: Centerm Chrombook Plus M621, 8GB RAM, 128GB SSD, nhãn hiệu: CENTERM. Hàng mới 100% | k có part | Không matching | CENTERM | Cái/Chiếc | 14 | 4,940.04 | HongKong | HO CHI MINH | CIF | KC | 352.86 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, nhãn hiệu Samsung. Model: NP755XRAA (Hàng mới 100%) | NP755XRAA | Không matching | SAMSUNG | Cái/Chiếc | 18 | 13,644 | Korea (Republic) | HA NOI | DAP | KHONGTT | 758 | N/A | N/A | N/A |
| 9/24/25 | CÔNG TY TNHH T?V RHEINLAND VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, hiệu: Lenovo. Model: IdeaPad Pro 5 16AGP11. Hàng mẫu phục vụ thử nghiệm HSNL. Mới 100% | IdeaPad Pro 5 16AGP11 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 780.32 | China | HA NOI | DDP | KHONGTT | 780.32 | N/A | N/A | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SL/10C/10C GPU/16GB/512GB-SOA_MW2W3SA/A_Model: A3112. Hang moi 100%, truyềndữliệu b.tan2.4GHz, truynhậpvôtuyến b.tan5GHz, t.bithuphátvôtuyến culyngan | MW2W3SA/A | Matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 4,596.2 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,149.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SB/14C/32C GPU/36GB/1T-SOA_MX303SA/A_Model: A3186. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX303SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 5,730.33 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,910.11 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SL/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2T3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2T3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,146.8 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH PHầN MềM FPT | 84713020 | Máy tính xách tay Intel Core i3-8145U, RAM 4GB (kèm cáp sạc). Model: Dell Latitude 3500 CTO. S/N: ITSCW76601; ITSCW76605. Hãng: Dell. Mới 100% (hàng mẫu thử nghiệm) | ITSCW76601; ITSCW76605 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,192.38 | Japan | HA NOI | DAP | KHONGTT | 1,096.19 | Core i3 | 4GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH PHầN MềM FPT | 84713020 | Máy tính xách tay Intel Core i3-8145U, RAM 4GB. Model: Dell Latitude 3500 CTO. S/N: ITSCW76354; ITSCW76364; ITSCW76388. Hãng: Dell. Mới 100% (hàng mẫu thử nghiệm) | ITSCW76354; ITSCW76364; ITSCW76388 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 3,288.56 | Japan | HA NOI | DAP | KHONGTT | 1,096.19 | Core i3 | 4GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH PHầN MềM FPT | 84713020 | Máy tính xách tay Intel Core i3-8145U, RAM 4GB. Model: Dell Latitude 3500 CTO. S/N: ITSCW76475; ITSCW76485. Hãng: Dell. Mới 100% (hàng mẫu thử nghiệm) | ITSCW76475; ITSCW76485 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,192.38 | Japan | HA NOI | DAP | KHONGTT | 1,096.19 | Core i3 | 4GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH PHầN MềM FPT | 84713020 | Máy tính xách tay Intel Core i3-8145U, RAM 4GB. Model: Dell Latitude 3500 CTO. S/N: ITSCW76564; ITSCW76573; ITSCW76577. Hãng: Dell. Mới 100% (hàng mẫu thử nghiệm) | ITSCW76564; ITSCW76573; ITSCW76577 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 3,288.56 | Japan | HA NOI | DAP | KHONGTT | 1,096.19 | Core i3 | 4GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP Elite x360 1040 G11,Core Ultra 7-165H,32GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,14"WUXGA,Webcam,6 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint,Win11 Pro(9T788AV)(HSN-I61C)_B1ND6UC | B1ND6UC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 10 | 15,850.8 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,585.08 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP Elitebook x360 830 G11,Core Ultra 7-165U,32GB RAM,256GB SSD,Intel Graphics,13.3"WUXGA Touch,Webcam,3 Cell,Wlan ax+BT,Fingerprint(U85CVE)(HSN-I46C)_B1KF1UC | B1KF1UC | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 25 | 34,654.5 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 1,386.18 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, hãng sx HP, mới 100%, HP ZBook Fury 16 G11 Mobile Workstation,Core i9-13950HX,16GB RAM,512GB SSD,RTX 1000 Ada 6GB,16"WQUXGA,Webcam,8 Cell,Wlan be+BT,Win11 Pro 64(HSN-I56C)_9C594AV | 9C594AV | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 4 | 9,742.36 | Singapore | CANG TAN VU - HP | FCA | KC | 2,435.59 | Core i9 | 16GB | N/A |
| 9/25/25 | CÔNG TY TNHH THIếT Bị TÂN TIếN SUMIDEN VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu FUJITSU, Model: U9414/RW, LIFEBOOK LAPTOP PC,(1 set gồm 1 laptop có phụ kiện đi kèm 2 cái AC adapter và 1 dây nguồn),hàng mới 100%,1set=1pce máy tính ( MNB:CD734) | U9414/RW | Không matching | FUJITSU | Bộ | 2 | 3,170.6 | Japan | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,585.3 | N/A | N/A | N/A |
| 9/25/25 | TRụ Sở ĐIềU HàNH CÔNG TY MODEC MANAGEMENT SERVICES PTE. LTD., VIệT NAM OPERATIONS | 84713020 | Máy tính ThinkPad X13 2-in-1 Gen 5 dùng cho nội bộ nhân viên, hiệu: Lenovo,cấu hình: Lenovo ThinkPad X13 Gen 5: Màn 13.3" IPS, Intel Core Ultra 7, 16GB RAM, 1TB SSD, Wi-Fi 6E, Windows 11 Pro,mới 100% | k có part | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 4,047.14 | Australia | HO CHI MINH | FOB | KHONGTT | 4,047.14 | N/A | 16GB | 1TB |
| 9/26/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Máy tính xách tay- Hiệu Samsung Galaxy Book4 15.6 ,(Samsung Galaxy Book4 15.6 Màn hình 15.6" Full HD, Intel Core i5-1335U, 16GB RAM, 512GB SSD, Intel Iris Xe Graphics), hàng mới 100% | k có part | Không matching | SAMSUNG | Cái/Chiếc | 2 | 1,514.27 | Spain | HO CHI MINH | DAP | KHONGTT | 757.14 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 255U up to 5.2 GHz/Win11 Pro/14"/32 GB DDR5/1 TB TLC SSD/3-cell, 55 Wh/Wi-Fi 6E AX211/PrS36 Month(s), mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 5 | 6,245 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,249 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Pro14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/W11 Pro/14"/32 GB DDR5/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh/WFi 7 BE201/Basic Onsite S36M, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 941.6 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 941.6 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Mobile Precision Workstation 3591/Intel Core Ultra 7 165H , up to 5.0 GHz/Win 11 Pro/64 GB: 2 x 32 GB, DDR5/NVIDIA RTX 2000/15.6" FHD/Wi-Fi /1TB SSD/, 64WHr/PrS,36M, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,366 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 2,366 | N/A | N/A | 1TB |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Mobile Precision Workstation 5690/Intel Core Ultra 7 165H vPro Enterprise up to 5.0 GHz, 45W/Win11 Pro/32GB LPDDR5/NVIDIA RTX 2000 Ada 8GB GDDR6/16"/WFi 7/PrS36M, mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 15 | 37,170 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 2,478 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win 11 Pro/14"/32 GB DDR5/1 TB SSD/3-cell, 45 Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProS36 Month(s), mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 3,585 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 896.25 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win 11 Pro/14"/32 GB DDR5/512 GB SSD/3-cell/Wi-Fi 6E AX211/PrS60 M/CP5724S/WM126, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 19 | 21,063.4 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,108.6 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win11 Pro/14"/16 GB DDR5/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProS 36 Month(s), mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 35 | 31,150 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 890 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win11 Pro/14"/16 GB DDR5/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh/Wi-Fi 6E AX211/ProS36 Month(s), mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 44,500 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 890 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win11 Pro/14"/32 GBDDR5/1 TB SSD/Wi-Fi 6E AX211/ProS36M/CP5724S/WM126, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 22 | 26,024.46 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,182.93 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win11 Pro/14"/32 GBDDR5/1 TB SSD/Wi-Fi 6E AX211/PrS36M)/CP5724S/WM126, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 11,829.3 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,182.93 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R)up to 4.9 GHz/Win 11 Pro/14"/16 GB DDR5/512 GB TLC SSD/ Wi-Fi 6E AX211/ CP5723/ MS3320W/PrS48M, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 25 | 24,025 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 961 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 (PC14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R)up to 4.9 GHz/Win 11 Pro/14"/16 GB DDR5/512 GB TLC SSD/ Wi-Fi 6E AX211/CP5723/MS3320W/ProS48m, mới 100% | PC14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 50 | 48,050 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 961 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win11 Pro/14"/32 GB DDR5/512 GB SSD/3-cell/WFi 7 BE201/Basic Onsite S 36M mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 3 | 2,824.8 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 941.6 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R)up to 4.9 GHz/Win 11 Pro/14"/16 GB DDR5/512 GB SSD/3-cell, 55Wh/WF6E AX211/PrS 36 M/CP5723, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 16 | 17,328 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,083 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 238V vPro(R) up to 4.7 GHz/Win11 Pro/14"/32 GB LPDDR5/256 GB TLC SSD/3-cell, 55 Wh/Wi-Fi 7 BE201/PrS36 M, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,131.95 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,131.95 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 255U 5.2 GHz/Windows 11 Pro/16 GB DDR5/512 GB SSD/Intel Wi-Fi 6E/3-cell 3Y warranty/Prs + KYHD 48m, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,288.75 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,288.75 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro(R) up to 5.3 GHz/14"/16 GB DDR5/512 GB TLC SSD/3-cell, 55 Wh/WFi 6E AX211/CP5723/MS3320W/PrS 48m, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,251 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,251 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro(R) up to 5.3 GHz/Win11 Pro/14"/16 GB DDR5/512 GB TLC SSD/Wi-Fi 7 BE201/PrS60M)/WM126/CP3724, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 28 | 29,510.6 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,053.95 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 265U vPro(R) up to 5.3 GHz/Win11 Pro/14"/16 GB DDR5/512GB SSD/3-cell/WFi 6E AX211, BtteryS36m, /PrS48M, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,498 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,498 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 7 266V vPro(R) up to 5.0 GHz/14"/16 GB LPDDR5/256 GB TLC SSD/3-cell/WFi 7 BE201/PrS36 M, MS3320W, CP5723, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 10 | 13,230 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,323 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus (PB14250)/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 236V vPro(R) up to 4.7 GHz/14"/16 GBLPDDR5/512 GB SSD/3-cell, 55 Wh/Wi-Fi 7 BE201/Backpack/Wless mouse/oSupport 36M, mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,235.42 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,235.42 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 14 Plus PB14250/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R), up to 4.9 GHz/Windows 11 Pro/14", Touch, FHD+, 300 nit/32 G/512 GB SSDExpressCharge Capable/Intel Wi-Fi 748M mới 100% | PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 2,677.1 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,338.55 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 16 Plus (PB16250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 235U vPro(R) up to 4.9 GHz/Win 11 Pro/16"/32 GB DDR5/256 GB TLC SSD, WFi 6E AX211, PrS36M, CP3724, WM126, mới 100% | PB16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 4 | 4,280 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,070 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro 16 Plus (PB16250) XCTO Base/Intel(R) Core(TM) Ultra 5 236V vPro(R) up to 4.7 GHz/Win 11 Pro/16"/16 GB LPDDR5/256 GB TLC SSD/3-cell, 55 Wh/ WFi 7 BE201/ProS 36 M, mới 100% | PB16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,121.06 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,121.06 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tayDell Pro Max 16 (MC16250) XCTO Base/Intel Core Ultra 7 255H 5.10 GHz/Windows 11 Pro/16GB(2x8GB)DDR5/512GB SSD/Intel Wi-Fi 6E/4 cell battery/ProSupport 36M/BpackMouse, mới 100% | MC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 2 | 3,179.56 | Malaysia | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,589.78 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI ĐÔNG DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 3530 Intel i3-1305U 8GB 512GB SSD 15.6 inch FHD Intel Graphics DOS (Model: P112F010 ) (nhà sx: Dell) mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 300 | 81,300 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 271 | Core i3 | 8GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI ĐÔNG DƯƠNG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Vostro 3530 Intel i5-1334U 8GB 512GB SSD 15.6 inch FHD Intel Graphics DOS (Model: P112F010 ) (nhà sx: Dell) mới 100% | P112F010 | Matching | DELL | Cái/Chiếc | 500 | 181,000 | United Arab Emirates | HA NOI | C&F | TTR | 362 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus FX608J i7-14650HX/16GB/1TB SSD/RTX5050 8GB/16" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/(Jaeger Gray)/2YW_FX608JHR-RV037W | FX608JHR-RV037W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 300 | 357,900 | China | HO CHI MINH | CIP | KC | 1,193 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus B1403CVA i5-1334U/16GB/512GB SSD/UMA/14" FHD/ax+BT/Chuột/Win 11 Home/Xám (Gentle Grey)/2YW_B1403CVA-S66022W | B1403CVA-S66022W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 15 | 6,285 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | OA | 419 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus E1504F R5 7520U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/Win 11 Home/Bạc (Cool Silver)/2YW_E1504FA-BQ1150W | E1504FA-BQ1150W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 252 | 113,652 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | OA | 451 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus FX608J i7-14650HX/16GB/1TB SSD/RTX5050 8GB/16" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/Xám (Jaeger Gray)/2YW_FX608JHR-RV037W | FX608JHR-RV037W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 36 | 42,948 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | OA | 1,193 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi), Mới 100% - Asus S3407V Core 5 210H/16GB/512GB SSD/UMA/14" WUXGA/ax+BT/Win 11 Home/Bạc (Cool Silver)/2YW_S3407VA-LY146W | S3407VA-LY146W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 200 | 121,200 | China | CANG NAM DINH VU | CIP | OA | 606 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250, i5-1334U, 16GB, 512GB SSD, Intel Graphics, 15.6" FHD,3C 41Wh,ax+BT, OfficeHS24+365, McAfee LS, Win 11 Home, Bạc (Platinum Silver), 1Y WTY,(DC15250). Hàng mới 100% | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 250 | 120,750 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics, 15.6" FHD,4C54Wh,ax+BT,OfficeHome24+Office 365, McAfee LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250). Hàng mới 100% | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 250 | 142,500 | China | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, nhãn hiệu Samsung. Model: NP755XRA (Hàng mới 100%) | NP755XRA | Không matching | SAMSUNG | Cái/Chiếc | 6 | 4,548 | Korea (Republic) | HA NOI | DAP | KHONGTT | 758 | N/A | N/A | N/A |
| 9/26/25 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay, nhãn hiệu Samsung. Model: NP755XRAA (Hàng mới 100%) | NP755XRAA | Không matching | SAMSUNG | Cái/Chiếc | 12 | 9,096 | Korea (Republic) | HA NOI | DAP | KHONGTT | 758 | N/A | N/A | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QMH COMPUTER | 84713020 | Máy tính xách tay (MacBook Pro); model: A2141, hiệu: Apple, đ/áp: 20.5V-4.7A/96W, 16inch/Intel 2.6G/16GB/512G, có khối lượng dưới 10kg, dùng trong nhà máy, nsx: 2022, hàng ĐQSD (dg 09 GP: 5086) | A2141 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 3 | 1,422.6 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KHONGTT | 474.2 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QMH COMPUTER | 84713020 | Máy tính xách tay (MacBook Pro); model: A3186, hiệu: Apple, đ/áp: 28V-5A/140W, 16inch/Apple M4 Max/36GB/1TB, có kl dưới 10kg, dùng trong nhà máy, nsx: 2024, hàng ĐQSD (dg 10 GP: 5086) | A3186 | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 4 | 6,291.04 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KHONGTT | 1,572.76 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QMH COMPUTER | 84713020 | Máy tính xách tay (Notebook PC); hiệu: Lenovo, model: Yoga 15sIIL 2020, khối lượng <10kg/pce, đ.ap: 20V/4.75A/95W, cấu hình: Intel i7 1.3GH z~1.5GHz/16GB/500GB, sx: 2020 , hàng ĐQSD (dg 6 GP: 5086) | Yoga 15sIIL 2020 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 5 | 760.5 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 152.1 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QMH COMPUTER | 84713020 | Máy tính xách tay (Notebook PC); hiệu: Lenovo, model: Zhao Yang K4e-IML, khối lượng <10kg/pce, đ.ap: 20V/3.25A/15W, cấu hình: Intel i7 1.8GHz/12GB/1TB,sx: 2018, hàng ĐQSD (dg 8 GP: 5086) | Zhao Yang K4e-IML | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 15 | 3,094.5 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 206.3 | Core i7 | 12GB | N/A |
| 9/27/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN QMH COMPUTER | 84713020 | Máy tính xách tay (Pavilion Gaming Laptop); hiệu: HP, model: 15-ec2062nf, k/lg <10kg/pce, đ.ap: 19.5Vdc/10.3A/200W, cấu hình: AMD Ryzen 3.3GHz/16GB/500GB, sx: 2023, hàng ĐQSD (dg 5 GP: 5086) | 15-ec2062nf | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 6 | 1,061.4 | China | CUA KHAU HUU NGHI (LANG SON) | CIP | KC | 176.9 | Ryzen 3 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | BệNH VIệN ĐạI HọC Y Hà NộI | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY THINKPAD L14 GEN 5, HãNG LENOVO (KèM SạC Và CáC PHụ KIệN ĐồNG Bộ), RAM 16GB, MàN HìNH 14INCH, DUNG LƯợNG 512GB, HàNG PHụC Vụ NGHIÊN CứU NộI Bộ, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100 | THINKPAD L14 GEN 5 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 2 | 1,402.35 | Canada | VNHAN | DDP | KHONGTT | 701.18 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | 901D0AV: Máy tính xách tay HP EliteBook 640 G11 Notebook PC/Intel core U5-125U,RAM 16GB DDR5,512GB SSD,14.0 inch,Wlan+Bluetooth,Win11Pro64,3y wty(Model:HSN-Q38C-4,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | 901D0AV | Không matching | HP | Bộ | 14 | 13,764.24 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 983.16 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | 901D8AV: Máy tính xách tay HP Elitebook 640 G11 Notebook PC/Intel core U7-155U,RAM 16GB,512GB PCIe SSD,14 inch FHD,Wlan+bluetooth,Win11pro,3y wty(Model:HSN-Q38C-4,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | 901D8AV | Không matching | HP | Bộ | 10 | 10,826.2 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,082.62 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | AJ1T2EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 665 G11 Notebook PC/AMD Ryzen 5-7535U,RAM 16GB DDR5,512GB SSD,LCD 16.0,Wlan + Bluetooth,Win11Pro64,3y wty(Model:HSN-Q39C-6,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | AJ1T2EC | Không matching | HP | Bộ | 2 | 1,893.76 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 946.88 | Ryzen 5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | AM0D7UP: Máy tính xách tay HP EliteBook 840 G11 Notebook PC/Intel core Ultra 5-135U,RAM 32GB DDR5,512GB SSD,LCD 14.0,Wlan + Bluetooth,Win11pro,HP 3y Wty(Model:HSN-I45C-4,phụ lục đính kèm). Mới 100% | AM0D7UP | Không matching | HP | Bộ | 10 | 10,304.7 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,030.47 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | AZ0M5EC: Máy tính xách tay HP ZBook Fury 16 G11 Mobile Workstation PC/Intel core i9-14900HX,RAM 64GB DDR5,512GB SSD,LCD 16,Wlan+Bluetooth,Win11Pro64,3y(Model:HSN-I56C,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | AZ0M5EC | Không matching | HP | Bộ | 2 | 7,436.24 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 3,718.12 | Core i9 | 64GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | B0ND0UC:Máy tính xách tay HP ZBook Firefly 16 inch G11 Mobile Workstation PC/Intel core U7-165H,RAM 32GB,512GB SSD,LCD 16.0,Wlan+Bluetooth,Win11pro,3y(Model:HSN-I45C-6,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | B0ND0UC | Không matching | HP | Bộ | 1 | 1,490.04 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,490.04 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | B17RKPC: Máy tính xách tay HP EliteBook 640 G10 Notebook PC/Intel core i5-1345U,RAM 16GB DDR4,256GB SSD,LCD 14.0,Wlan+Bluetooth,Win11pro,4Y Wty(Model:HSN-Q33C-4,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | B17RKPC | Không matching | HP | Bộ | 47 | 37,738.18 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 802.94 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | B4LB2EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 840 G11 Notebook PC/Intel U5-135U,RAM 32GB(2x16GB) DDR5,512GB SSD,LCD 14.0,Wlan + Bluetooth,Win11Pro, 3y wty(Model:HSN-I45C-4,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | B4LB2EC | Không matching | HP | Bộ | 4 | 4,957.04 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,239.26 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | B4PZ0EC: Máy tính xách tay HP Elite X360 830 G11 Notebook PC/ Intel U5-135U, RAM 16GB, 512GB SSD, LCD 13.3, Wlan + Bluetooth,Win11Pro, 3y wty (Model:HSN-I46C,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | B4PZ0EC | Không matching | HP | Bộ | 5 | 6,491.7 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,298.34 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | BH3T4EC: Máy tính xách tay HP ZBook Fury 16 G11 Mobile Workstation PC/Intel core i7 13850HX,RAM 64GB DDR5,1TB SSD,LCD 16.0,Wlan+Bluetooth,Win11Pro64,3y(Model:HSN-I56C,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | BH3T4EC | Không matching | HP | Bộ | 1 | 1,484.59 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,484.59 | Core i7 | 64GB | 1TB |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | BV1L8EC: Máy tính xách tay HP Elitebook 840 G11 Notebook PC/Intel U7-165U,RAM 32GB DDR5 512GB SSD,LCD 14.0,Wlan + Bluetooth,Win11Pro,3y wty(Model:HSN-I45C-4,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | BV1L8EC | Không matching | HP | Bộ | 2 | 2,560.18 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,280.09 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C1NT0EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 14 inch Notebook AI PC/Intel core U 5235U,RAM 32GB DDR5,512GB PCIe SSD,LCD 14.0,Wlan+bluetooth,Win 11 pro,3y (Model:HSN-Q38C-4,phụ lục đính kèm). Mới 100% | C1NT0EC | Không matching | HP | Bộ | 1 | 682.06 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 682.06 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C1NT0EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 14 inch Notebook AI PC/Intel core U 5235U,RAM 32GB DDR5,512GB PCIe SSD,LCD 14.0,Wlan+bluetooth,Win11pro,3y(Model:HSN-Q38C-4,phụ lục đính kèm).Mới 100% | C1NT0EC | Không matching | HP | Bộ | 2 | 1,432.5 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 716.25 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C1NT0EC:Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 14 inch Notebook AI PC/Intel core U 5235U,RAM 32GB DDR5,512GB PCIe SSD,LCD 14.0,Wlan+bluetooth,Win11pro,3y(Model:HSN-Q38C-4,phụ lục đính kèm).Mới 100% | C1NT0EC | Không matching | HP | Bộ | 5 | 4,084.5 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 816.9 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C4EP4EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 16 inch Notebook AI PC/Intel core U7 265H,RAM 32GB DDR5,1TB SSD,LCD 16.0,Wlan+Bluetooth,Win11Pro64,3y (Model:HSN-Q38C-6,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | C4EP4EC | Không matching | HP | Bộ | 143 | 116,546.43 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 815.01 | N/A | 32GB | 1TB |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C50TMUC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 13 inch Notebook AI PC/Intel core U7-265U,RAM 32GB DDR5,512GB SSD,LCD 13.3,Wlan+Bluetooth,Win11pro,4y Wty(Model:HSN-Q38C,ctiet phụ lục đính kèm). Mới 100% | C50TMUC | Không matching | HP | Bộ | 5 | 6,437.1 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,287.42 | N/A | 32GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C5AL9EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 8 G1i 14 inch Notebook AI PC/Intel core U5 235U,RAM 16GB DDR5,256GB PCIe SSD,LCD 14.0,Wlan+bluetooth,Win11pro,4y(Model:HSN-I62C-4,phụ lục đính kèm).Mới 100% | C5AL9EC | Không matching | HP | Bộ | 6 | 6,952.98 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 1,158.83 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN CÔNG NGHệ ELITE | 84713020 | C7GM6EC: Máy tính xách tay HP EliteBook 6 G1i 14 inch Notebook AI PC/Intel core U5 235U,RAM 16GB DDR5,512GB SSD,LCD 14.0,Wlan+Bluetooth,Win11Pro64,3y(Model:HSN-Q38C-4,ctiet phụ lục đính kèm).Mới 100% | C7GM6EC | Không matching | HP | Bộ | 251 | 140,544.94 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | TTR | 559.94 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512894 (bộ=cái) | 1023512894 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512895 (bộ=cái) | 1023512895 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512896 (bộ=cái) | 1023512896 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512897 (bộ=cái) | 1023512897 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512898 (bộ=cái) | 1023512898 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512899 (bộ=cái) | 1023512899 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512900 (bộ=cái) | 1023512900 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512901 (bộ=cái) | 1023512901 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512902 (bộ=cái) | 1023512902 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15250, i7-1355U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023512903 (bộ=cái) | 1023512903 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 57,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255, AMD Ryzen(TM) 5 7530U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511591 (bộ=máy,balo) | 1022511591 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255, AMD Ryzen(TM) 5 7530U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511592 (bộ=máy,balo) | 1022511592 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255, AMD Ryzen(TM) 5 7530U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511593 (bộ=máy,balo) | 1022511593 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255, AMD Ryzen(TM) 5 7530U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511594 (bộ=máy,balo) | 1022511594 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255, AMD Ryzen(TM) 5 7530U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511595 (bộ=máy,balo) | 1022511595 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 15 DC15255, AMD Ryzen(TM) 5 7530U, 15.6inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1022511596 (bộ=máy,balo) | 1022511596 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 46,600 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 466 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 16 DC16251, Intel Core 7 150U, 16 inch, 16GB, 1TB, Win 11 Home, omega: 1023512904 (bộ=cái) | 1023512904 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 82,200 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 822 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 16 DC16251, Intel Core 7 150U, 16 inch, 16GB, 1TB, Win 11 Home, omega: 1023512905 (bộ=cái) | 1023512905 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 82,200 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 822 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 16 DC16251, Intel Core 7 150U, 16 inch, 16GB, 1TB, Win 11 Home, omega: 1023512906 (bộ=cái) | 1023512906 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 82,200 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 822 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 16 DC16251, Intel Core 7 150U, 16 inch, 16GB, 1TB, Win 11 Home, omega: 1023512907 (bộ=cái) | 1023512907 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 82,200 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 822 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 16 DC16251, Intel Core 7 150U, 16 inch, 16GB, 1TB, Win 11 Home, omega: 1023512908 (bộ=cái) | 1023512908 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 82,200 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 822 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell 16 Plus DB16250, 16 inch 2.5K, 16GB, 1TB, Win 11 Home, omega: 1022975191 (bộ=cái) | 1022975191 | Không matching | DELL | Bộ | 100 | 87,000 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 870 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233415 (bộ=cái) | 1023233415 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233417 (bộ=cái) | 1023233417 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Ubuntu, omega: 1023233418 (bộ=cái) | 1023233418 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,100 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 502 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, BTX, i5-1335U, 14 inch, 8GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023298572 (bộ=cái) | 1023298572 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 25,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 510 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 home, omega: 1023233421 (bộ=cái) | 1023233421 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 home, omega: 1023233423 (bộ=cái) | 1023233423 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 home, omega: 1023233426 (bộ=cái) | 1023233426 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 28,250 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 565 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023298568 (bộ=cái) | 1023298568 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023298569 (bộ=cái) | 1023298569 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023298570 (bộ=cái) | 1023298570 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ PHÂN PHốI TổNG HợP DầU KHí | 84713020 | Máy tính xách tay Dell có thu phát vô tuyến băng tần 2.4/5Ghz mới 100% model Dell Latitude 3450, XCTO, i5-1335U, 14 inch, 16GB, 512GB, Win 11 Home, omega: 1023298571 (bộ=cái) | 1023298571 | Không matching | DELL | Bộ | 50 | 27,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | FOB | TTR | 550 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 14 SB/14C/32C GPU/36GB/1T-SOA_MX2K3SA/A_Model: A3185. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2K3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 2 | 3,578.18 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,789.09 | N/A | 36GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus B1403CVA i5-1334U/16GB/512GB SSD/UMA/14" FHD/ax+BT/Win 11 Home/ (Gentle Grey)/2YW_B1403CVA-S65202W | B1403CVA-S65202W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 4 | 1,612 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 403 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus B1403CVA i5-1334U/8GB/512GB SSD/UMA/14" FHD/ax+BT/Mouse/Win 11 Home/(Gentle Grey)/1YW_B1403CVA-S65311W | B1403CVA-S65311W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 10 | 3,780 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 378 | Core i5 | 8GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus E1504F R5 7520U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/Win 11 Home/ (Cool Silver)/2YW_E1504FA-BQ1150W | E1504FA-BQ1150W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 297 | 133,947 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 451 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus E1504F R5 7520U/16GB/512GB SSD/UMA/15.6" FHD/ax+BT/FP/Win 11 Home/(Cool Silver)/2YW_E1504FA-BQ1150W | E1504FA-BQ1150W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 288 | 129,888 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 451 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus FX608J i7-14650HX/16GB/1TB SSD/RTX5060 8GB/16" WUXGA IPS 165Hz 300nits/ax+BT/Win 11 Home/(Jaeger Gray)/2YW_FX608JMR-RV048W | FX608JMR-RV048W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 27 | 33,885 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,255 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus FX608J i7-14650HX/16GB/1TB SSD/RTX5060 8GB/16" WUXGA IPS 165Hz 300nits/ax+BT/Win 11 Home/(Jaeger Gray)/2YW_FX608JMR-RV048W | FX608JMR-RV048W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 48 | 60,240 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,255 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy tính xách tay, mới 100%. Asus FX608J i7-14650HX/16GB/1TB SSD/RTX5060 8GB/16" WUXGA IPS 165Hz 300nits/ax+BT/Win 11 Home/(Jaeger Gray)/2YW_FX608JMR-RV048W | FX608JMR-RV048W | Không matching | ASUS | Cái/Chiếc | 216 | 271,080 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | CIP | KC | 1,255 | Core i7 | 16GB | 1TB |
| 9/29/25 | CôNG TY TNHH STEC GLOBAL VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay hiệu Dell Latitude 3550, hàng mới 100% | Latitude 3550 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 649.57 | Japan | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 649.57 | N/A | N/A | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH UNIVERSAL MUSIC VIETNAM | 84713020 | Máy tính xách tay, hiệu: Dell, model: Dell Pro 14 Plus PB14250, cấu hình HDD:512GB SSD RAM 32GB, 2 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s (5200 MT/s with Intel Core processors), mới 100% | Dell Pro 14 Plus PB14250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 938.68 | Singapore | HO CHI MINH | DDP | KHONGTT | 938.68 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY X1 CARBON GEN 12 14 2024, HãNG LENOVO, MàN HìNH 14INCH, RAM 16GB, DUNG LƯợNG 512 GB, Hệ ĐIềU HàNH WINDOW, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | X1 CARBON GEN 12 | Không matching | LENOVO | Cái/Chiếc | 1 | 1,761.2 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 1,761.2 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/29/25 | CÔNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN VINJIG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell, model Dell Pro Max 16 MC16250, màn hình 16''. chíp Intel, ram 16gb, SSD: 256Gb,hàng mẫu, không thanh toán, mới 100%,hàng không chứa MMDS &ATTTM | Dell Pro Max 16 MC16250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 2,740.05 | Thailand | HA NOI | DDP | KHONGTT | 2,740.05 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | Cá nhân - Tổ chức không có mã số thuế | 84713020 | Máy tính mini GMKtec Mini PC Intel Core i9 13900HK(Turbo 5.4GHz) 32GB DDR5 2TB SSD, hiệu GMKtec mới 100% | k có part | Không matching | GMKTEC | Cái/Chiếc | 1 | 579.99 | United States of America | HO CHI MINH | FCA | KHONGTT | 579.99 | Core i9 | 32GB | 2TB |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN ĐầU TƯ Và PHáT TRIểN CÔNG NGHệ QUốC GIA ADG | 84713020 | Máy tính xách tay Dell Latitude 5450 XCTO Base/Intel Core Ultra 7 165U /14.0",FHD/16 GB: 1 x 16 GB,DDR5 RAM/1 TB,M.2 2230 SSD/Wi-Fi+BT/Windows 11 Pro.,HSX: Dell,mới 100%(Mục 2,ĐKKTCL: 10213/CVT-TT1) | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 30 | 34,560 | Singapore | CANG NAM DINH VU | EXW | KC | 1,152 | N/A | N/A | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay PB13250 Intel Core Ultra 5 235U vPro/13.3" FHD+/1 x 16 GB, DDR5, 5600 MT/s / 512 GB TLC SSD/ Intel BE201 WLAN Driver/3-cell, 55 Wh/ Windows 11 Pro/ 3Yr KYHD, Hiệu Dell,Mới 100% | PB13250 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 10 | 13,547.9 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,354.79 | N/A | N/A | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay PB13250 Intel(R) Core Ultra 7 265U vPro/ 2in1 13.3", Touch, FHD+, 300 nit, 100% sRGB,32 GB: 2 x 16 GB, 512 GB TLC SSD/Intel BE201 WLAN/ Windows 11 Pro/ 3Yr KYHD, Hiệu Dell,Mới 100% | PB13250 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 1 | 1,544.5 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,544.5 | N/A | N/A | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay PC14250 Intel Ultra 7 255U vPro/ 14", NT, FHD+ FHD Cam /1 x16GB, DDR5/ 256 GB TLC SSD/Intel(R) AX211 WLAN/65W AC adapter/ Windows 11 Pro/ PS NBD 36M, Hiệu Dell,Mới 100% | PC14250 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 10 | 9,500 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 950 | N/A | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDC | 84713020 | Máy tính xách tay Precision 3590 Intel Core Ultra 7 165H/15.6" FHD 1920x1080, 60Hz/1 x 16 GB/512GB, M.2 2230, Gen4 PCIe NVMe, SSD/ Intel AX211 WLAN Driver/3-cell, 55 Wh,Hiệu Dell,Mới 100% | Precision 3590 | Không matching | HP | Cái/Chiếc | 90 | 101,610 | Singapore | CANG CAT LAI (HCM) | EXW | KC | 1,129 | N/A | 12GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH APPLE VIệT NAM | 84713020 | Máy tính xách tay MBP 16 SB/14C/20C GPU/24GB/512G-SOA_MX2X3SA/A_Model: A3403. Hang moi 100%, truyendulieubangrongb.tan2.4GHz, truynhapvotuyenb.tan5GHz, t.bithuphatvotuyen culyngan | MX2X3SA/A | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 7 | 11,013.8 | Singapore | HO CHI MINH | EXW | KC | 1,573.4 | N/A | 24GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHệ THÔNG MINH ICOMTECK | 84713020 | Máy tính xách tay tiêu chuẩn quân sự gồm: CPU Intel i7-1360P, RAM 32GB, 1x 2TB PCIe SSD, 1x512GB SATA SSD,màn hình 14" FHD LCD, Wifi+BT, pin, chuẩn MIL-STD-810H , Win11 pro. Mã: S410. NSX: Getac. | S410 | Không matching | HP | Bộ | 20 | 65,720 | Singapore | HA NOI | FOB | KC | 3,286 | Core i7 | 32GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i5-1334U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,3C 41Wh,ax+BT,OfficeHS24+365,McAfee LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 250 | 120,750 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 483 | Core i5 | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHốI SYNNEX FPT | 84713020 | Máy vi tính xách tay (không có túi),Mới 100%-Dell 15 DC15250,i7-1355U,16GB,512GB SSD,Intel Graphics,15.6" FHD,4C 54Wh,ax+BT,Off..24+Off..365,MA LS,Win 11 Home,Bạc (Platinum Silver),1Y WTY,(DC15250) | DC15250 | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 250 | 142,500 | Singapore | CANG NAM DINH VU | FOB | KC | 570 | Core i7 | 16GB | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIệT NAM | 84713020 | NT940XJG-DS4#&Máy tính xách tay nhãn hiệu Samsung model NT940XJG (Hàng mới 100%) | NT940XJG-DS4 | Không matching | SAMSUNG | Cái/Chiếc | 1 | 717.07 | China | HA NOI | DAP | KHONGTT | 717.07 | N/A | N/A | N/A |
| 9/30/25 | CÔNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THT VIệT NAM | 84713020 | MáY TíNH XáCH TAY MACBOOK AIR M4 13 2025, HãNG APPLE, MàN HìNH 13INCH, RAM 8GB, DUNG LƯợNG 256 GB, HàNG MẫU NGHIÊN CứU THử NGHIệM, KHÔNG LƯU THÔNG RA THị TRƯờNG. MớI 100% | k có part | Không matching | APPLE | Cái/Chiếc | 1 | 893 | United States of America | VNHAN | FCA | KHONGTT | 893 | N/A | 8GB | N/A |
| 9/30/25 | VĂN PHòNG Tổ CHứC LAO ĐộNG QUốC Tế TạI Hà NộI | 84713020 | Laptop Dell Pro 14 Premium,hiệu Dell , sử dụng nội bộ văn phòng, hàng mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,435 | Denmark | HA NOI | FOB | KHONGTT | 1,435 | N/A | N/A | N/A |
| 9/30/25 | VĂN PHòNG Tổ CHứC LAO ĐộNG QUốC Tế TạI Hà NộI | 84713020 | Laptop Dell Pro 14 Premium,hiệu Dell , sử dụng nội bộ văn phòng, hàng mới 100% | k có part | Không matching | DELL | Cái/Chiếc | 1 | 1,435 | Denmark | HA NOI | FOB | KHONGTT | 1,435 | N/A | N/A | N/A |